fit
động từ (v)
Fit có nghĩa là phù hợp, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn cho một mục đích.
Định nghĩa Anh - Anh: Be agreeable or acceptable to.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.fitđộng từ (v)
Be agreeable or acceptable to.
Đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn cho một mục đích.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •fit of laughter1.790 lần trong kho sách
- •fainting fit1.143 lần trong kho sách
- •fit of coughing753 lần trong kho sách
- •tight fit765 lần trong kho sách
- •violent fit676 lần trong kho sách
- •thought fit2.692 lần trong kho sách
- •close fit836 lần trong kho sách
- •sees fit378 lần trong kho sách
- •fit forTừ vựng học thuật
- •fit of passionTừ vựng học thuật
- •fit of cryingTừ vựng học thuật
- •ague fitTừ vựng học thuật
- 2.fittính từ (adj)
Meeting adequate standards for a purpose.
(thường theo sau là `to' hoặc `for') về quan điểm hoặc có ý định mạnh mẽ.
Trái nghĩa (OPP):unfit - 3.fitdanh từ (n)
A display of bad temper.
Thể chất và tinh thần khỏe mạnh hoặc khỏe mạnh.
- 4.fitđộng từ (v)
Be the right size or shape.
Một sự thể hiện tính khí xấu.
Đồng nghĩa (SYN):go - 5.fitđộng từ (v)
Satisfy a condition or restriction.
Một cuộc tấn công bất ngờ không thể kiểm soát.
- 6.fittính từ (adj)
(usually followed by `to' or `for') on the point of or strongly disposed.
Cách thức mà một cái gì đó phù hợp.
Từ nguyên học (Etymology): fit
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: fit
Họ từ của "fit" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: fitness: danh từ (n).
chất lượng phù hợp
How can a Thing who wears her supplement under her left arm have any notion of the fitness of things much less their folly?
Nguồn: Kipling, Rudyard: Under the Deodars
Cụm từ & Collocations: fit
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "fit". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- fit of laughter
For a fit of laughter which has been indulged to excess almost always produces a violent reaction.
Plato, 428? BCE-348? BCE: The Republic
- fainting fit
- fit of coughing
Mr Casey was still struggling through his fit of coughing and laughter.
Joyce, James: A Portrait of the Artist as a Young Man
- tight fit
If your tire is a very tight fit over your rim use a tire-iron carefully.
Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Tire repair
- violent fit
He was kicking his legs as though he suffered under a violent fit of the toothache.
Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 62, No. 382, August 1847
- thought fit
- close fit
This causes them to maintain a close fit against the cylinder, and the gases are prevented from leaking past.
Whitman, Roger B. (Roger Bradbury): Tractor Principles The Action, Mechanism, Handling, Care, Maintenance and Repair of the Gas Engine Tractor
- sees fit
- fit for
Stop it close; and in a month the vinegar will be fit for use.
Eaton, Mary, active 1823-1849: The Cook and Housekeeper's Complete and Universal Dictionary; Including a System of Modern Cookery, in all Its Various Branches, Adapted to the Use of Private Families
- fit of passion
I waited some while, until the brute’s fit of passion had roared itself out.
Stevenson, Robert Louis: St. Ives: Being the Adventures of a French Prisoner in England
- fit of crying
- ague fit
Đồng nghĩa & Sắc thái: fit
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fit" phân theo từng nét nghĩa (đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn cho một mục đích), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "fit" ở nét nghĩa "đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn cho một mục đích" (ngoài ra "suit" còn biểu thị: một bộ quần áo (thường bao gồm áo khoác và quần hoặc váy) dành cho áo khoác ngoài cùng loại vải và màu sắc).
“"Twelfth-Day, came in a tiffany suit, white and gold, like a queen on a frost-cake, all royal, glittering, and Epiphanous."”
Đồng nghĩa với "fit" ở nét nghĩa "đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn cho một mục đích" (ngoài ra "accommodate" còn biểu thị: đồng ý hoặc chấp nhận được).
“Wilfred ran through a somewhat lengthy list, for nowhere but in Canada are dogs accommodated with such an endless variety.”
Đồng nghĩa với "fit" ở nét nghĩa "thể chất và tinh thần khỏe mạnh hoặc khỏe mạnh" (ngoài ra "tantrum" còn biểu thị: một sự thể hiện tính khí xấu).
“You should see the calm way in which she rides over Millie's fads and tantrums.”
Đồng nghĩa với "fit" ở nét nghĩa "thể chất và tinh thần khỏe mạnh hoặc khỏe mạnh" (ngoài ra "scene" còn biểu thị: nơi xảy ra một số hành động).
“As she watched the filming of secondary shots, she felt relief that her first important scene had been postponed.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "fit" khi diễn đạt nét nghĩa: thể chất và tinh thần khỏe mạnh hoặc khỏe mạnh.
Câu dẫn chứng văn học: fit
The picture of Jesus rising bodily into the heavens fits in with the old traditional idea that heaven was above the earth.Hình ảnh Chúa Giêsu bay lên trời phù hợp với quan niệm truyền thống xưa rằng trời ở trên đất.
Brick came back to the stove and fitted the pipe, while Silent and Harp watched him.Older man as he was, he was fit in wind and limb, and was good in an emergency.The path was good and level, fitted for a waggon in summer, or for a sledge in winter.If you think the opportunity will be lost by waiting to consult me you may at once take the steps you may see fitting.”“That is precisely my own condition,” replied Ben; “and as I see the ladies are all helped, this other dish will just fit my case.”It seems fit that in our nights the dews of grief should fall.The godly are only fit to be choristers in God’s praise; it is called, “the garment of praise.”Đọc mở rộng theo CEFR: fit
Từ vựng bậcA2→“Brick came back to the stove and fitted the pipe, while Silent and Harp watched him.”
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Sun-Dog trails
“Older man as he was, he was fit in wind and limb, and was good in an emergency.”
Nguồn: Goodchild, George: The monster of Grammont
Cấu trúc & Vận dụng: “fit”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fit” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “fit”
Họ từ liên kết: fitness: danh từ (n)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fit”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fit” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “fit”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “fit”:
“Brick came back to the stove and fitted the pipe, while Silent and Harp watched him.”
Gợi ý luyện tập với “fit”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
fit (động từ): đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn cho một mục đích
Định nghĩa tiếng Anh: Be agreeable or acceptable to.
fit (động từ (v)) ↔ fitness
Họ từ trong dữ liệu: fitness: danh từ (n)
fit of laughter
“For a fit of laughter which has been indulged to excess almost always produces a violent reaction.”
fainting fit
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fit" trong câu.
fit of coughing
“Mr Casey was still struggling through his fit of coughing and laughter.”
“Brick came back to the stove and _____ the pipe, while Silent and Harp watched him.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: fitted
Brick came back to the stove and fitted the pipe, while Silent and Harp watched him.
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Sun-Dog trails
“Older man as he was, he was _____ in wind and limb, and was good in an emergency.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: fit
Older man as he was, he was fit in wind and limb, and was good in an emergency.
Nguồn: Goodchild, George: The monster of Grammont
Ứng dụng & Mở rộng: “fit”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “fit”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “fit”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “fit” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “fit” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: fit
Hỏi đáp trọng tâmfit nghĩa là gì (meaning & definition)?
fit nghĩa là phù hợp. fit là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: be agreeable or acceptable to.
Từ fit trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈfɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfɪt/.
Từ fit là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "fit" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: fits; Quá khứ / Phân từ: fitted; Biến thể ngữ pháp: fitter; Biến thể ngữ pháp: fittest; Dạng V-ing: fitting; Ngôi thứ 3 số ít: fittings.
Các nét nghĩa của từ fit theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn cho một mục đích - Nét nghĩa 2 [A2]: (thường theo sau là `to' hoặc `for') về quan điểm hoặc có ý định mạnh mẽ - Nét nghĩa 3 [A2]: thể chất và tinh thần khỏe mạnh hoặc khỏe mạnh - Nét nghĩa 4 [A2]: một sự thể hiện tính khí xấu - Nét nghĩa 5 [A2]: một cuộc tấn công bất ngờ không thể kiểm soát - Nét nghĩa 6 [A2]: cách thức mà một cái gì đó phù hợp
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fit:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: fits; Quá khứ / Phân từ: fitted; Biến thể ngữ pháp: fitter; Biến thể ngữ pháp: fittest; Dạng V-ing: fitting; Ngôi thứ 3 số ít: fittings.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fit:
fit of laughter; fainting fit; fit of coughing; tight fit; violent fit
fit được dùng trong câu như thế nào?
Brick came back to the stove and fitted the pipe, while Silent and Harp watched him. (W. C. Tuttle, Sun-Dog trails; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)