conniption
danh từ (n)
Conniption có nghĩa là thể chất và tinh thần khỏe mạnh hoặc khỏe mạnh.
Định nghĩa Anh - Anh: A display of bad temper.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.conniptiondanh từ (n)
A display of bad temper.
Thể chất và tinh thần khỏe mạnh hoặc khỏe mạnh.
- •
The picture of Jesus rising bodily into the heavens fits in with the old traditional idea that heaven was above the earth.
Hình ảnh Chúa Giêsu bay lên trời phù hợp với quan niệm truyền thống xưa rằng trời ở trên đất.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •fit of laughter1.790 lần trong kho sách
- •fainting fit1.143 lần trong kho sách
- •fit of coughing753 lần trong kho sách
- •tight fit765 lần trong kho sách
- •violent fit676 lần trong kho sách
- •thought fit2.692 lần trong kho sách
- •
- 2.conniptiondanh từ (n)
A display of bad temper.
Một sự thể hiện tính khí xấu.
Từ nguyên học (Etymology): conniption
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
fit ↔ conniption
Mục từ "conniption" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fit, tantrum" (thể chất và tinh thần khỏe mạnh hoặc khỏe mạnh).
Họ từ & Biến thể từ loại: conniption
Họ từ của "conniption" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: fit: động từ (v), fitness: danh từ (n), tantrum: danh từ (n).
đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn cho một mục đích
Brick came back to the stove and fitted the pipe, while Silent and Harp watched him.
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Sun-Dog trails
chất lượng phù hợp
How can a Thing who wears her supplement under her left arm have any notion of the fitness of things much less their folly?
Nguồn: Kipling, Rudyard: Under the Deodars
một sự thể hiện tính khí xấu
You should see the calm way in which she rides over Millie's fads and tantrums.
Nguồn: Giberne, Agnes: Miss Con
Cụm từ & Collocations: conniption
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "conniption". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- fit of laughter
- fainting fit
- fit of coughing
- tight fit
- violent fit
- thought fit
Đồng nghĩa & Sắc thái: conniption
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "conniption" phân theo từng nét nghĩa (thể chất và tinh thần khỏe mạnh hoặc khỏe mạnh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "conniption" khi diễn đạt nét nghĩa: thể chất và tinh thần khỏe mạnh hoặc khỏe mạnh.
“Brick came back to the stove and fitted the pipe, while Silent and Harp watched him.”
Đồng nghĩa với "conniption" ở nét nghĩa "thể chất và tinh thần khỏe mạnh hoặc khỏe mạnh" (ngoài ra "tantrum" còn biểu thị: một sự thể hiện tính khí xấu).
“You should see the calm way in which she rides over Millie's fads and tantrums.”
Câu dẫn chứng văn học: conniption
The picture of Jesus rising bodily into the heavens fits in with the old traditional idea that heaven was above the earth.Hình ảnh Chúa Giêsu bay lên trời phù hợp với quan niệm truyền thống xưa rằng trời ở trên đất.
Brick came back to the stove and fitted the pipe, while Silent and Harp watched him.Older man as he was, he was fit in wind and limb, and was good in an emergency.The path was good and level, fitted for a waggon in summer, or for a sledge in winter.If you think the opportunity will be lost by waiting to consult me you may at once take the steps you may see fitting.”“That is precisely my own condition,” replied Ben; “and as I see the ladies are all helped, this other dish will just fit my case.”It seems fit that in our nights the dews of grief should fall.The godly are only fit to be choristers in God’s praise; it is called, “the garment of praise.”Đọc mở rộng theo CEFR: conniption
Từ vựng bậcA2→“The picture of Jesus rising bodily into the heavens fits in with the old traditional idea that heaven was above the earth.”
Hình ảnh Chúa Giêsu bay lên trời phù hợp với quan niệm truyền thống xưa rằng trời ở trên đất.
Nguồn: Wikipedia contributors: Ascension
“The picture of Jesus rising bodily into the heavens fits in with the old traditional idea that heaven was above the earth.”
Hình ảnh Chúa Giêsu bay lên trời phù hợp với quan niệm truyền thống xưa rằng trời ở trên đất.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “conniption”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “conniption” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “conniption”
Dữ liệu từ nguyên: fit ↔ conniption
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “conniption”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “conniption” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “conniption”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
conniption (danh từ): thể chất và tinh thần khỏe mạnh hoặc khỏe mạnh
Định nghĩa tiếng Anh: A display of bad temper.
fit ↔ conniption
Họ từ trong dữ liệu: fit: động từ (v), fitness: danh từ (n), tantrum: danh từ (n)
fit of laughter
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "conniption" trong câu.
fainting fit
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "conniption" trong câu.
fit of coughing
Nét nghĩa mở rộng: a display of bad temper (một sự thể hiện tính khí xấu)
Ứng dụng & Mở rộng: “conniption”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “conniption”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “conniption”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “conniption” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “conniption” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: conniption
Hỏi đáp trọng tâmconniption nghĩa là gì (meaning & definition)?
conniption (danh từ, phát âm Mỹ /kəˈnɪpʃən/) có nghĩa là thể chất và tinh thần khỏe mạnh hoặc khỏe mạnh (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "fit"). a display of bad temper
Từ conniption trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈnɪp/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kəˈnɪpʃən/; US /kəˈnɪpʃən/.
Từ conniption là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "conniption" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ conniption theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: thể chất và tinh thần khỏe mạnh hoặc khỏe mạnh (Ví dụ: “The picture of Jesus rising bodily into the heavens fits in with the old traditional idea that heaven was above the earth.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: một sự thể hiện tính khí xấu
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ conniption:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kəˈnɪpʃən/; US /kəˈnɪpʃən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ conniption:
fit of laughter; fainting fit; fit of coughing; tight fit; violent fit
conniption được dùng trong câu như thế nào?
Brick came back to the stove and fitted the pipe, while Silent and Harp watched him. (W. C. Tuttle, Sun-Dog trails; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)