primed
tính từ (adj)
Primed có nghĩa là cách thức mà một cái gì đó phù hợp (dạng biến thể ngữ pháp của "prime").
Định nghĩa Anh - Anh: (usually followed by `to' or `for') on the point of or strongly disposed.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.primedtính từ (adj)
(usually followed by `to' or `for') on the point of or strongly disposed.
Cách thức mà một cái gì đó phù hợp.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •fit of laughter1.790 lần trong kho sách
- •fainting fit1.143 lần trong kho sách
- •fit of coughing753 lần trong kho sách
- •tight fit765 lần trong kho sách
- •violent fit676 lần trong kho sách
- •thought fit2.692 lần trong kho sách
- 2.primedtính từ (adj)
First in rank or degree.
Đầu tiên về cấp bậc hoặc bằng cấp.
- 3.primedtính từ (adj)
Used of the first or originating agent.
Được sử dụng bởi đại lý đầu tiên hoặc có nguồn gốc.
Đồng nghĩa (SYN):prime - 4.primedtính từ (adj)
Of superior grade.
Thuộc loại cao cấp.
- 5.primeddanh từ (n)
A number that has no factor but itself and 1.
Số nguyên tố.
- 6.primedđộng từ (v)
Insert a primer into (a gun, mine, or charge) preparatory to detonation or firing.
Số nguyên tố.
Đồng nghĩa (SYN):prime
Từ nguyên học (Etymology): primed
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
fit ↔ primed
Mục từ "primed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fit, prime" (cách thức mà một cái gì đó phù hợp).
Họ từ & Biến thể từ loại: primed
Họ từ của "primed" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: fit: động từ (v), fitness: danh từ (n), prime: tính từ (adj), primer: danh từ (n).
đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn cho một mục đích
Brick came back to the stove and fitted the pipe, while Silent and Harp watched him.
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Sun-Dog trails
chất lượng phù hợp
How can a Thing who wears her supplement under her left arm have any notion of the fitness of things much less their folly?
Nguồn: Kipling, Rudyard: Under the Deodars
đầu tiên về cấp bậc hoặc bằng cấp
The lady thereupon mounts the glass stool, and takes hold of a chain connected with the prime conductor.
Nguồn: Arnold, George: The Magician's Own Book, or, the Whole Art of Conjuring Being a complete hand-book of parlor magic, and containing over one thousand optical, chemical, mechanical, magnetical, and magical experiments, amusing transmutations, astonishing sleights and subtleties, celebrated card deceptions, ingenious tricks with numbers, curious and entertaining puzzles, together with all the most noted tricks of modern performers.
sách giáo khoa giới thiệu
She would have kept Ambrose to teach her boy his primer," said Stephen; "but she would none of Spring nor of me.
Stephen nói: “Cô ấy lẽ ra sẽ giữ Ambrose để dạy cho con trai mình những bài học cơ bản về nó,” Stephen nói; "nhưng cô ấy không thích Spring cũng như tôi."
Nguồn: Yonge, Charlotte M. (Charlotte Mary): The Armourer's Prentices
Cụm từ & Collocations: primed
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "primed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- fit of laughter
- fainting fit
- fit of coughing
- tight fit
- violent fit
- thought fit
Đồng nghĩa & Sắc thái: primed
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "primed" phân theo từng nét nghĩa (cách thức mà một cái gì đó phù hợp), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "primed" ở nét nghĩa "cách thức mà một cái gì đó phù hợp" (ngoài ra "fit" còn biểu thị: (thường theo sau là `to' hoặc `for') về quan điểm hoặc có ý định mạnh mẽ).
“Brick came back to the stove and fitted the pipe, while Silent and Harp watched him.”
Đồng nghĩa với "primed" ở nét nghĩa "cách thức mà một cái gì đó phù hợp" (ngoài ra "set" còn biểu thị: một nhóm những thứ cùng loại thuộc về nhau và được sử dụng như vậy).
“Social support can be used to achieve goals set in different aspects of life.”
Đồng nghĩa với "primed" ở nét nghĩa "đầu tiên về cấp bậc hoặc bằng cấp" (ngoài ra "prime" còn biểu thị: được sử dụng bởi đại lý đầu tiên hoặc có nguồn gốc).
“The lady thereupon mounts the glass stool, and takes hold of a chain connected with the prime conductor.”
Đồng nghĩa với "primed" ở nét nghĩa "đầu tiên về cấp bậc hoặc bằng cấp" (ngoài ra "premier" còn biểu thị: đi trước tất cả những người khác trong thời gian).
“On the other hand, machines like the Smith Premier have no shift key, but a double keyboard.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "primed" khi diễn đạt nét nghĩa: thuộc loại cao cấp.
“The same is true for the choice of settlers for those home sites which arise everywhere in the Reich by way of thanks offerings.”
Câu dẫn chứng văn học: primed
The picture of Jesus rising bodily into the heavens fits in with the old traditional idea that heaven was above the earth.Hình ảnh Chúa Giêsu bay lên trời phù hợp với quan niệm truyền thống xưa rằng trời ở trên đất.
Brick came back to the stove and fitted the pipe, while Silent and Harp watched him.Older man as he was, he was fit in wind and limb, and was good in an emergency.The path was good and level, fitted for a waggon in summer, or for a sledge in winter.If you think the opportunity will be lost by waiting to consult me you may at once take the steps you may see fitting.”“That is precisely my own condition,” replied Ben; “and as I see the ladies are all helped, this other dish will just fit my case.”It seems fit that in our nights the dews of grief should fall.The godly are only fit to be choristers in God’s praise; it is called, “the garment of praise.”Đọc mở rộng theo CEFR: primed
Từ vựng bậcB2→“Brick came back to the stove and fitted the pipe, while Silent and Harp watched him.”
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Sun-Dog trails
“Older man as he was, he was fit in wind and limb, and was good in an emergency.”
Nguồn: Goodchild, George: The monster of Grammont
Cấu trúc & Vận dụng: “primed”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “primed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “primed”
Dữ liệu từ nguyên: fit ↔ primed
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “primed”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “primed” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “primed”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
primed (tính từ): cách thức mà một cái gì đó phù hợp
Định nghĩa tiếng Anh: (usually followed by `to' or `for') on the point of or strongly disposed.
fit ↔ primed
Họ từ trong dữ liệu: fit: động từ (v), fitness: danh từ (n), prime: tính từ (adj), primer: danh từ (n)
fit of laughter
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "primed" trong câu.
fainting fit
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "primed" trong câu.
fit of coughing
Nét nghĩa mở rộng: first in rank or degree (đầu tiên về cấp bậc hoặc bằng cấp)
Ứng dụng & Mở rộng: “primed”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “primed”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “primed”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “primed” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “primed” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: primed
Hỏi đáp trọng tâmprimed nghĩa là gì (meaning & definition)?
primed (tính từ, phát âm Mỹ /ˈpɹaɪmd/) có nghĩa là cách thức mà một cái gì đó phù hợp (dạng biến thể ngữ pháp của "prime"). (usually followed by `to' or `for') on the point of or strongly disposed
Từ primed trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈpɹaɪmd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹaɪmd/; US /ˈpɹaɪmd/.
Từ primed là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "primed" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ primed theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: cách thức mà một cái gì đó phù hợp - Nét nghĩa 2 [B2]: đầu tiên về cấp bậc hoặc bằng cấp - Nét nghĩa 3 [B2]: được sử dụng bởi đại lý đầu tiên hoặc có nguồn gốc - Nét nghĩa 4 [B2]: thuộc loại cao cấp - Nét nghĩa 5 [B2]: số nguyên tố - Nét nghĩa 6 [B2]: số nguyên tố
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ primed:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹaɪmd/; US /ˈpɹaɪmd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ primed:
fit of laughter; fainting fit; fit of coughing; tight fit; violent fit
primed được dùng trong câu như thế nào?
Brick came back to the stove and fitted the pipe, while Silent and Harp watched him. (W. C. Tuttle, Sun-Dog trails; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)