Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

primed

tính từ (adj)

B2
/ˈpɹaɪmd//ˈpɹaɪmd/

Primed có nghĩa là cách thức mà một cái gì đó phù hợp (dạng biến thể ngữ pháp của "prime").

Định nghĩa Anh - Anh: (usually followed by `to' or `for') on the point of or strongly disposed.

Họ từ:fit(động từ (v))/fitness(danh từ (n))/prime(tính từ (adj))/primer(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “cách thức mà một cái gì đó phù hợp”:primedB2/fitA2/setA1/primeB2/premierC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.primedtính từ (adj)

    (usually followed by `to' or `for') on the point of or strongly disposed.

    Cách thức mà một cái gì đó phù hợp.

    Đồng nghĩa (SYN):fit/set
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.primedtính từ (adj)

    First in rank or degree.

    Đầu tiên về cấp bậc hoặc bằng cấp.

    Đồng nghĩa (SYN):prime/premier
  3. 3.primedtính từ (adj)

    Used of the first or originating agent.

    Được sử dụng bởi đại lý đầu tiên hoặc có nguồn gốc.

    Đồng nghĩa (SYN):prime
  4. 4.primedtính từ (adj)

    Of superior grade.

    Thuộc loại cao cấp.

    Đồng nghĩa (SYN):prime/choice/prize/quality/select
  5. 5.primeddanh từ (n)

    A number that has no factor but itself and 1.

    Số nguyên tố.

    Đồng nghĩa (SYN):prime/prime quantity
  6. 6.primedđộng từ (v)

    Insert a primer into (a gun, mine, or charge) preparatory to detonation or firing.

    Số nguyên tố.

    Đồng nghĩa (SYN):prime
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): primed

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

fit ↔ primed

Mục từ "primed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fit, prime" (cách thức mà một cái gì đó phù hợp).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: primed

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "primed" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: fit: động từ (v), fitness: danh từ (n), prime: tính từ (adj), primer: danh từ (n).

fitđộng từ (v)/ˈfɪt/

đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn cho một mục đích

•

Brick came back to the stove and fitted the pipe, while Silent and Harp watched him.

Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Sun-Dog trails

fitnessdanh từ (n)/ˈfɪtnəs/

chất lượng phù hợp

•

How can a Thing who wears her supplement under her left arm have any notion of the fitness of things much less their folly?

Nguồn: Kipling, Rudyard: Under the Deodars

primetính từ (adj)/ˈpɹaɪm/

đầu tiên về cấp bậc hoặc bằng cấp

•

The lady thereupon mounts the glass stool, and takes hold of a chain connected with the prime conductor.

Nguồn: Arnold, George: The Magician's Own Book, or, the Whole Art of Conjuring Being a complete hand-book of parlor magic, and containing over one thousand optical, chemical, mechanical, magnetical, and magical experiments, amusing transmutations, astonishing sleights and subtleties, celebrated card deceptions, ingenious tricks with numbers, curious and entertaining puzzles, together with all the most noted tricks of modern performers.

primerdanh từ (n)/ˈpɹaɪmɚ/

sách giáo khoa giới thiệu

•

She would have kept Ambrose to teach her boy his primer," said Stephen; "but she would none of Spring nor of me.

Stephen nói: “Cô ấy lẽ ra sẽ giữ Ambrose để dạy cho con trai mình những bài học cơ bản về nó,” Stephen nói; "nhưng cô ấy không thích Spring cũng như tôi."

Nguồn: Yonge, Charlotte M. (Charlotte Mary): The Armourer's Prentices

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: primed

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "primed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • fit of laughter
  • fainting fit
  • fit of coughing
  • tight fit
  • violent fit
  • thought fit
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: primed

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "primed" phân theo từng nét nghĩa (cách thức mà một cái gì đó phù hợp), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "primed" ở nét nghĩa "cách thức mà một cái gì đó phù hợp" (ngoài ra "fit" còn biểu thị: (thường theo sau là `to' hoặc `for') về quan điểm hoặc có ý định mạnh mẽ).

“Brick came back to the stove and fitted the pipe, while Silent and Harp watched him.”

Đồng nghĩa với "primed" ở nét nghĩa "cách thức mà một cái gì đó phù hợp" (ngoài ra "set" còn biểu thị: một nhóm những thứ cùng loại thuộc về nhau và được sử dụng như vậy).

“Social support can be used to achieve goals set in different aspects of life.”

Đồng nghĩa với "primed" ở nét nghĩa "đầu tiên về cấp bậc hoặc bằng cấp" (ngoài ra "prime" còn biểu thị: được sử dụng bởi đại lý đầu tiên hoặc có nguồn gốc).

“The lady thereupon mounts the glass stool, and takes hold of a chain connected with the prime conductor.”

Đồng nghĩa với "primed" ở nét nghĩa "đầu tiên về cấp bậc hoặc bằng cấp" (ngoài ra "premier" còn biểu thị: đi trước tất cả những người khác trong thời gian).

“On the other hand, machines like the Smith Premier have no shift key, but a double keyboard.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "primed" khi diễn đạt nét nghĩa: thuộc loại cao cấp.

“The same is true for the choice of settlers for those home sites which arise everywhere in the Reich by way of thanks offerings.”

Đồng nghĩa với "primed" ở nét nghĩa "thuộc loại cao cấp" (ngoài ra "prize" còn biểu thị: một cái gì đó được trao cho chiến thắng hoặc sự vượt trội trong một cuộc thi hoặc cuộc thi hoặc để trúng xổ số).

“Is there not one shelf in that library devoted to Addison’s prizes?”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: primed

The picture of Jesus rising bodily into the heavens fits in with the old traditional idea that heaven was above the earth.

Hình ảnh Chúa Giêsu bay lên trời phù hợp với quan niệm truyền thống xưa rằng trời ở trên đất.

Wikipedia contributors: Ascension
Brick came back to the stove and fitted the pipe, while Silent and Harp watched him.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Sun-Dog trails, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Older man as he was, he was fit in wind and limb, and was good in an emergency.
Goodchild, George: The monster of Grammont, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The path was good and level, fitted for a waggon in summer, or for a sledge in winter.
Royal Geographical Society (Great Britain): The North Atlantic telegraph via the Færöe Isles, Iceland, and Greenland, Tiếng Anh (Anh - Anh)
If you think the opportunity will be lost by waiting to consult me you may at once take the steps you may see fitting.”
Hume, Martin A. S. (Martin Andrew Sharp): Two English queens and Philip, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“That is precisely my own condition,” replied Ben; “and as I see the ladies are all helped, this other dish will just fit my case.”
Optic, Oliver: Ocean-Born, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It seems fit that in our nights the dews of grief should fall.
Spurgeon, C. H. (Charles Haddon): The treasury of David, Volume 2 (of 6), Psalm 27-57, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The godly are only fit to be choristers in God’s praise; it is called, “the garment of praise.”
Spurgeon, C. H. (Charles Haddon): The treasury of David, Volume 2 (of 6), Psalm 27-57, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: primed

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “primed” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Brick came back to the stove and fitted the pipe, while Silent and Harp watched him.”

Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Sun-Dog trails

“Older man as he was, he was fit in wind and limb, and was good in an emergency.”

Nguồn: Goodchild, George: The monster of Grammont

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “primed”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “primed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “primed”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “primed” với tần suất cao:

1.790 lần trong kho sách
1.143 lần trong kho sách
753 lần trong kho sách
765 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “primed”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “primed”:

Đồng nghĩa:fitsetprimepremier

“Brick came back to the stove and fitted the pipe, while Silent and Harp watched him.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “primed”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹaɪmd/; US /ˈpɹaɪmd/.

primed (tính từ): cách thức mà một cái gì đó phù hợp

Định nghĩa tiếng Anh: (usually followed by `to' or `for') on the point of or strongly disposed.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

fit ↔ primed

Họ từ trong dữ liệu: fit: động từ (v), fitness: danh từ (n), prime: tính từ (adj), primer: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.790 lần trong kho sách

fit of laughter

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "primed" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.143 lần trong kho sách

fainting fit

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "primed" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái753 lần trong kho sách

fit of coughing

Nét nghĩa mở rộng: first in rank or degree (đầu tiên về cấp bậc hoặc bằng cấp)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “primed”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: primed

Hỏi đáp trọng tâm

primed nghĩa là gì (meaning & definition)?

primed (tính từ, phát âm Mỹ /ˈpɹaɪmd/) có nghĩa là cách thức mà một cái gì đó phù hợp (dạng biến thể ngữ pháp của "prime"). (usually followed by `to' or `for') on the point of or strongly disposed

Từ primed trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈpɹaɪmd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹaɪmd/; US /ˈpɹaɪmd/.

Từ primed là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "primed" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ primed theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: cách thức mà một cái gì đó phù hợp - Nét nghĩa 2 [B2]: đầu tiên về cấp bậc hoặc bằng cấp - Nét nghĩa 3 [B2]: được sử dụng bởi đại lý đầu tiên hoặc có nguồn gốc - Nét nghĩa 4 [B2]: thuộc loại cao cấp - Nét nghĩa 5 [B2]: số nguyên tố - Nét nghĩa 6 [B2]: số nguyên tố

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ primed:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹaɪmd/; US /ˈpɹaɪmd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ primed:

fit of laughter; fainting fit; fit of coughing; tight fit; violent fit

primed được dùng trong câu như thế nào?

Brick came back to the stove and fitted the pipe, while Silent and Harp watched him. (W. C. Tuttle, Sun-Dog trails; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/primed, mã đối chiếu EV-92AB3D16. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "primed" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "prime".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

fit, prime