fight
động từ (v)
Fight có nghĩa là chiến đấu, một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh.
Định nghĩa Anh - Anh: Be engaged in a fight.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.fightđộng từ (v)
Be engaged in a fight.
Một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (11)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •fight a duel1.080 lần trong kho sách
- •hard fight1.701 lần trong kho sách
- •fight bravely813 lần trong kho sách
- •bull fight776 lần trong kho sách
- •fight desperately713 lần trong kho sách
- •desperate fight723 lần trong kho sách
- •cock fight563 lần trong kho sách
- •fair fight877 lần trong kho sách
- •fight the battleTừ vựng học thuật
- •ready to fightTừ vựng học thuật
- •fight forTừ vựng học thuật
- 2.fightdanh từ (n)
A hostile meeting of opposing military forces in the course of a war.
Hành động chiến đấu.
- 3.fightđộng từ (v)
Fight against or resist strongly.
Sẵn sàng cạnh tranh tích cực.
- 4.fightđộng từ (v)
Make a strenuous or labored effort.
Tham gia vào một cuộc chiến.
Đồng nghĩa (SYN):struggle - 5.fightdanh từ (n)
The act of fighting.
Chống lại hoặc chống lại mạnh mẽ.
- 6.fightdanh từ (n)
An aggressive willingness to compete.
Thực hiện một nỗ lực vất vả hoặc tốn nhiều công sức.
Đồng nghĩa (SYN):competitiveness
Từ nguyên học (Etymology): fight
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: fight
Họ từ của "fight" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: fighter: danh từ (n).
ai đó đang chiến đấu (hoặc đang chiến đấu)
They were husky chaps, and one of them packed the wallop of a real fighter.
Nguồn: Burks, Arthur J.: The Mind Master
Cụm từ & Collocations: fight
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 11 mục kết hợp trong dữ liệu của "fight". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (11)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- fight a duel
- hard fight
If the true believer has such a hard fight of it, where shall the ungodly and sinner appear?
Nếu tín đồ chân chính phải chiến đấu cam go như vậy thì kẻ vô đạo và tội nhân sẽ xuất hiện ở đâu?
Manning, Anne: The Year Nine: A Tale of the Tyrol
- fight bravely
"Impudent and greedy man, how can the Greeks fight bravely under your command?
Clarke, Michael, 1844?-1916: The Story of Troy
- bull fight
- fight desperately
- desperate fight
All the signs of a desperate fight had thrown the room into the utmost disorder.
Ohnet, Georges: The woman of mystery
- cock fight
- fair fight
- fight the battle
A pause followed before Mr. Wilmot said—"I have had to fight the battle."
Giberne, Agnes: Ready, aye ready!
- ready to fight
Once she is ready to fight back you compliment her on something other than looks.
Tác phẩm mở: Guide to Social Activity/Seduction
- fight for
I have fought for France, and it is hard if I can’t fight for civilization.”
Chesterton, G. K. (Gilbert Keith): The Man Who Was Thursday: A Nightmare
Đồng nghĩa & Sắc thái: fight
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fight" phân theo từng nét nghĩa (một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "fight" khi diễn đạt nét nghĩa: một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh.
Đồng nghĩa với "fight" ở nét nghĩa "một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh" (ngoài ra "struggle" còn biểu thị: một nỗ lực đầy năng lượng để đạt được một cái gì đó).
“They struggled with one another, discovered one another, came together or parted, destroyed one another, died or abandoned one another.”
Đồng nghĩa với "fight" ở nét nghĩa "hành động chiến đấu" (ngoài ra "battle" còn biểu thị: một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh).
“A pause followed before Mr. Wilmot said—"I have had to fight the battle."”
Đồng nghĩa với "fight" ở nét nghĩa "hành động chiến đấu" (ngoài ra "conflict" còn biểu thị: một cuộc đụng độ mở giữa hai nhóm đối lập (hoặc cá nhân)).
“Civil war ensues, and when, at length, all the conflicting parties unite for a conference, they are destroyed by a terrible storm.”
Đồng nghĩa với "fight" ở nét nghĩa "hành động chiến đấu" (ngoài ra "engagement" còn biểu thị: một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh).
“She wouldn’t say a word, except that the engagement was broken.”
Câu dẫn chứng văn học: fight
Several battles were fought that day over possession of South Mountain.Một số trận chiến đã diễn ra vào ngày hôm đó để giành quyền sở hữu South Mountain.
If the true believer has such a hard fight of it, where shall the ungodly and sinner appear?Nếu tín đồ chân chính phải chiến đấu cam go như vậy thì kẻ vô đạo và tội nhân sẽ xuất hiện ở đâu?
There was desperate fighting as the troopers came together at the intersection of the Brock and the Furnace roads.Đã xảy ra giao tranh tuyệt vọng khi những người lính tập hợp lại tại giao lộ đường Brock và đường Furnace.
Still the Lombards fought stubbornly, and the hope of terminating at one blow the slavery of their country, animated them to desperate efforts.Người Lombard vẫn chiến đấu ngoan cường, và niềm hy vọng chấm dứt chế độ nô lệ của đất nước họ bằng một đòn đã thúc đẩy họ nỗ lực tuyệt vọng.
Change, O Lawgiver! the length of our minority, and let it not end till this battle is thoroughly fought out in approving daylight.Hãy thay đổi, hỡi người ban luật! chiều dài thiểu số của chúng ta, và hãy để nó không kết thúc cho đến khi trận chiến này diễn ra triệt để dưới ánh sáng ban ngày.
To his right Hap Johnston was having troubles of his own, a private little dog fight with two other Fokkers.“I don’t want his old fish, and I don’t want to fight.Despite the king’s order and his own ardour to fight, it was Marlborough who marched to the attack.Đọc mở rộng theo CEFR: fight
Từ vựng bậcA1→“Several battles were fought that day over possession of South Mountain.”
Một số trận chiến đã diễn ra vào ngày hôm đó để giành quyền sở hữu South Mountain.
Nguồn: Wikipedia contributors: Maryland Campaign
“If the true believer has such a hard fight of it, where shall the ungodly and sinner appear?”
Nếu tín đồ chân chính phải chiến đấu cam go như vậy thì kẻ vô đạo và tội nhân sẽ xuất hiện ở đâu?
Nguồn: Manning, Anne: The Year Nine: A Tale of the Tyrol
Cấu trúc & Vận dụng: “fight”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fight” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “fight”
Họ từ liên kết: fighter: danh từ (n)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fight”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fight” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “fight”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
fight (động từ): một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh
Định nghĩa tiếng Anh: Be engaged in a fight.
fight (động từ (v)) ↔ fighter
Họ từ trong dữ liệu: fighter: danh từ (n)
fight a duel
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "fight" trong câu.
hard fight
“If the true believer has such a hard fight of it, where shall the ungodly and sinner appear?” (Nếu tín đồ chân chính phải chiến đấu cam go như vậy thì kẻ vô đạo và tội nhân sẽ xuất hiện ở đâu?)
fight bravely
“"Impudent and greedy man, how can the Greeks fight bravely under your command?”
“To his right Hap Johnston was having troubles of his own, a private little dog _____ with two other Fokkers.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: fight
To his right Hap Johnston was having troubles of his own, a private little dog fight with two other Fokkers.
Nguồn: March, Ivan: Too old to fly
““I don’t want his old fish, and I don’t want to _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: fight
“I don’t want his old fish, and I don’t want to fight.
Nguồn: Chaffee, Allen: The adventures of Twinkly Eyes the little Black Bear
Ứng dụng & Mở rộng: “fight”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “fight”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “fight”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “fight” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “fight” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: fight
Hỏi đáp trọng tâmfight nghĩa là gì (meaning & definition)?
fight nghĩa là chiến đấu. fight là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: be engaged in a fight.
Từ fight trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈfaɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfaɪt/.
Từ fight là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "fight" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Dạng V-ing: fighting; Ngôi thứ 3 số ít: fights; Biến thể ngữ pháp: fought.
Các nét nghĩa của từ fight theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh - Nét nghĩa 2 [A1]: hành động chiến đấu - Nét nghĩa 3 [A1]: sẵn sàng cạnh tranh tích cực - Nét nghĩa 4 [A1]: tham gia vào một cuộc chiến - Nét nghĩa 5 [A1]: chống lại hoặc chống lại mạnh mẽ - Nét nghĩa 6 [A1]: thực hiện một nỗ lực vất vả hoặc tốn nhiều công sức
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fight:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfaɪt/. Dạng từ: Dạng V-ing: fighting; Ngôi thứ 3 số ít: fights; Biến thể ngữ pháp: fought.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fight:
fight a duel; hard fight; fight bravely; bull fight; fight desperately
fight được dùng trong câu như thế nào?
To his right Hap Johnston was having troubles of his own, a private little dog fight with two other Fokkers. (Ivan March, Too old to fly; Nguyên văn tiếng Anh)