Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

fight

động từ (v)

A1
/ˈfaɪt//ˈfaɪt/
Biến thể:
fighting
(Dạng V-ing)
fights/ˈfaɪts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
fought/ˈfɔt/
(Biến thể ngữ pháp)

Fight có nghĩa là chiến đấu, một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh.

Định nghĩa Anh - Anh: Be engaged in a fight.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.fightđộng từ (v)

    Be engaged in a fight.

    Một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh.

    Đồng nghĩa (SYN):contend/struggle
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (11)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.fightdanh từ (n)

    A hostile meeting of opposing military forces in the course of a war.

    Hành động chiến đấu.

    Đồng nghĩa (SYN):battle/conflict/engagement
  3. 3.fightđộng từ (v)

    Fight against or resist strongly.

    Sẵn sàng cạnh tranh tích cực.

    Đồng nghĩa (SYN):oppose/fight back/fight down/defend
  4. 4.fightđộng từ (v)

    Make a strenuous or labored effort.

    Tham gia vào một cuộc chiến.

    Đồng nghĩa (SYN):struggle
  5. 5.fightdanh từ (n)

    The act of fighting.

    Chống lại hoặc chống lại mạnh mẽ.

    Đồng nghĩa (SYN):fighting/combat/scrap
  6. 6.fightdanh từ (n)

    An aggressive willingness to compete.

    Thực hiện một nỗ lực vất vả hoặc tốn nhiều công sức.

    Đồng nghĩa (SYN):competitiveness
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): fight

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: fight

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "fight" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: fighter: danh từ (n).

fighterdanh từ (n)/ˈfaɪtɚ/

ai đó đang chiến đấu (hoặc đang chiến đấu)

•

They were husky chaps, and one of them packed the wallop of a real fighter.

Nguồn: Burks, Arthur J.: The Mind Master

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: fight

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 11 mục kết hợp trong dữ liệu của "fight". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (11)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • fight a duel
  • hard fight

    If the true believer has such a hard fight of it, where shall the ungodly and sinner appear?

    Nếu tín đồ chân chính phải chiến đấu cam go như vậy thì kẻ vô đạo và tội nhân sẽ xuất hiện ở đâu?

    Manning, Anne: The Year Nine: A Tale of the Tyrol

  • fight bravely

    "Impudent and greedy man, how can the Greeks fight bravely under your command?

    Clarke, Michael, 1844?-1916: The Story of Troy

  • bull fight
  • fight desperately
  • desperate fight

    All the signs of a desperate fight had thrown the room into the utmost disorder.

    Ohnet, Georges: The woman of mystery

  • cock fight
  • fair fight
  • fight the battle

    A pause followed before Mr. Wilmot said—"I have had to fight the battle."

    Giberne, Agnes: Ready, aye ready!

  • ready to fight

    Once she is ready to fight back you compliment her on something other than looks.

    Tác phẩm mở: Guide to Social Activity/Seduction

  • fight for

    I have fought for France, and it is hard if I can’t fight for civilization.”

    Chesterton, G. K. (Gilbert Keith): The Man Who Was Thursday: A Nightmare

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: fight

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fight" phân theo từng nét nghĩa (một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fight" khi diễn đạt nét nghĩa: một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh.

Đồng nghĩa với "fight" ở nét nghĩa "một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh" (ngoài ra "struggle" còn biểu thị: một nỗ lực đầy năng lượng để đạt được một cái gì đó).

“They struggled with one another, discovered one another, came together or parted, destroyed one another, died or abandoned one another.”

Đồng nghĩa với "fight" ở nét nghĩa "hành động chiến đấu" (ngoài ra "battle" còn biểu thị: một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh).

“A pause followed before Mr. Wilmot said—"I have had to fight the battle."”

Đồng nghĩa với "fight" ở nét nghĩa "hành động chiến đấu" (ngoài ra "conflict" còn biểu thị: một cuộc đụng độ mở giữa hai nhóm đối lập (hoặc cá nhân)).

“Civil war ensues, and when, at length, all the conflicting parties unite for a conference, they are destroyed by a terrible storm.”

Đồng nghĩa với "fight" ở nét nghĩa "hành động chiến đấu" (ngoài ra "engagement" còn biểu thị: một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh).

“She wouldn’t say a word, except that the engagement was broken.”

Đồng nghĩa với "fight" ở nét nghĩa "sẵn sàng cạnh tranh tích cực" (ngoài ra "oppose" còn biểu thị: chống lại).

“The Germans, owing to the murder of their Minister, were disposed to oppose it, but finally, under compulsion from their colleagues, gave their consent also.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: fight

Several battles were fought that day over possession of South Mountain.

Một số trận chiến đã diễn ra vào ngày hôm đó để giành quyền sở hữu South Mountain.

Wikipedia contributors: Maryland Campaign, Nguyên văn tác phẩm
If the true believer has such a hard fight of it, where shall the ungodly and sinner appear?

Nếu tín đồ chân chính phải chiến đấu cam go như vậy thì kẻ vô đạo và tội nhân sẽ xuất hiện ở đâu?

Manning, Anne: The Year Nine: A Tale of the Tyrol, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There was desperate fighting as the troopers came together at the intersection of the Brock and the Furnace roads.

Đã xảy ra giao tranh tuyệt vọng khi những người lính tập hợp lại tại giao lộ đường Brock và đường Furnace.

Allen, Stanton P.: A Boy Trooper with Sheridan, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Still the Lombards fought stubbornly, and the hope of terminating at one blow the slavery of their country, animated them to desperate efforts.

Người Lombard vẫn chiến đấu ngoan cường, và niềm hy vọng chấm dứt chế độ nô lệ của đất nước họ bằng một đòn đã thúc đẩy họ nỗ lực tuyệt vọng.

Bolanden, Conrad von: Barbarossa; An Historical Novel of the XII Century., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Change, O Lawgiver! the length of our minority, and let it not end till this battle is thoroughly fought out in approving daylight.

Hãy thay đổi, hỡi người ban luật! chiều dài thiểu số của chúng ta, và hãy để nó không kết thúc cho đến khi trận chiến này diễn ra triệt để dưới ánh sáng ban ngày.

Meredith, George: Complete Works of George Meredith, Tiếng Anh (Anh - Anh)
To his right Hap Johnston was having troubles of his own, a private little dog fight with two other Fokkers.
March, Ivan: Too old to fly, Nguyên văn tác phẩm
“I don’t want his old fish, and I don’t want to fight.
Chaffee, Allen: The adventures of Twinkly Eyes the little Black Bear, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Despite the king’s order and his own ardour to fight, it was Marlborough who marched to the attack.
Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 11, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: fight

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “fight” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Several battles were fought that day over possession of South Mountain.”

Một số trận chiến đã diễn ra vào ngày hôm đó để giành quyền sở hữu South Mountain.

Nguồn: Wikipedia contributors: Maryland Campaign

“If the true believer has such a hard fight of it, where shall the ungodly and sinner appear?”

Nếu tín đồ chân chính phải chiến đấu cam go như vậy thì kẻ vô đạo và tội nhân sẽ xuất hiện ở đâu?

Nguồn: Manning, Anne: The Year Nine: A Tale of the Tyrol

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “fight”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fight” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “fight”

Họ từ liên kết: fighter: danh từ (n)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fight”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fight” với tần suất cao:

1.080 lần trong kho sách
1.701 lần trong kho sách
813 lần trong kho sách
776 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “fight”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “fight”:

“To his right Hap Johnston was having troubles of his own, a private little dog fight with two other Fokkers.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “fight”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfaɪt/.

fight (động từ): một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh

Định nghĩa tiếng Anh: Be engaged in a fight.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

fight (động từ (v)) ↔ fighter

Họ từ trong dữ liệu: fighter: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.080 lần trong kho sách

fight a duel

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "fight" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.701 lần trong kho sách

hard fight

“If the true believer has such a hard fight of it, where shall the ungodly and sinner appear?” (Nếu tín đồ chân chính phải chiến đấu cam go như vậy thì kẻ vô đạo và tội nhân sẽ xuất hiện ở đâu?)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái813 lần trong kho sách

fight bravely

“"Impudent and greedy man, how can the Greeks fight bravely under your command?”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“To his right Hap Johnston was having troubles of his own, a private little dog _____ with two other Fokkers.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: fight

To his right Hap Johnston was having troubles of his own, a private little dog fight with two other Fokkers.

Nguồn: March, Ivan: Too old to fly

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

““I don’t want his old fish, and I don’t want to _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: fight

“I don’t want his old fish, and I don’t want to fight.

Nguồn: Chaffee, Allen: The adventures of Twinkly Eyes the little Black Bear

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “fight”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: fight

Hỏi đáp trọng tâm

fight nghĩa là gì (meaning & definition)?

fight nghĩa là chiến đấu. fight là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: be engaged in a fight.

Từ fight trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈfaɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfaɪt/.

Từ fight là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "fight" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Dạng V-ing: fighting; Ngôi thứ 3 số ít: fights; Biến thể ngữ pháp: fought.

Các nét nghĩa của từ fight theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh - Nét nghĩa 2 [A1]: hành động chiến đấu - Nét nghĩa 3 [A1]: sẵn sàng cạnh tranh tích cực - Nét nghĩa 4 [A1]: tham gia vào một cuộc chiến - Nét nghĩa 5 [A1]: chống lại hoặc chống lại mạnh mẽ - Nét nghĩa 6 [A1]: thực hiện một nỗ lực vất vả hoặc tốn nhiều công sức

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fight:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfaɪt/. Dạng từ: Dạng V-ing: fighting; Ngôi thứ 3 số ít: fights; Biến thể ngữ pháp: fought.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fight:

fight a duel; hard fight; fight bravely; bull fight; fight desperately

fight được dùng trong câu như thế nào?

To his right Hap Johnston was having troubles of his own, a private little dog fight with two other Fokkers. (Ivan March, Too old to fly; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/fight, mã đối chiếu EV-D29D4B25. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

fighting, fights, fought