competitiveness
danh từ (n)
Competitiveness có nghĩa là thực hiện một nỗ lực vất vả hoặc tốn nhiều công sức.
Định nghĩa Anh - Anh: An aggressive willingness to compete.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.competitivenessdanh từ (n)
An aggressive willingness to compete.
Thực hiện một nỗ lực vất vả hoặc tốn nhiều công sức.
- •
To his right Hap Johnston was having troubles of his own, a private little dog fight with two other Fokkers.
Đồng nghĩa (SYN):fightCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •fight a duel1.080 lần trong kho sách
- •hard fight1.701 lần trong kho sách
- •fight bravely813 lần trong kho sách
- •bull fight776 lần trong kho sách
- •fight desperately713 lần trong kho sách
- •desperate fight723 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): competitiveness
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
fight ↔ competitiveness
Mục từ "competitiveness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fight" (thực hiện một nỗ lực vất vả hoặc tốn nhiều công sức).
Họ từ & Biến thể từ loại: competitiveness
Họ từ của "competitiveness" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: fight: động từ (v), fighter: danh từ (n).
một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh
To his right Hap Johnston was having troubles of his own, a private little dog fight with two other Fokkers.
Nguồn: March, Ivan: Too old to fly
ai đó đang chiến đấu (hoặc đang chiến đấu)
They were husky chaps, and one of them packed the wallop of a real fighter.
Nguồn: Burks, Arthur J.: The Mind Master
Cụm từ & Collocations: competitiveness
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "competitiveness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- fight a duel
- hard fight
- fight bravely
- bull fight
- fight desperately
- desperate fight
Đồng nghĩa & Sắc thái: competitiveness
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "competitiveness" phân theo từng nét nghĩa (thực hiện một nỗ lực vất vả hoặc tốn nhiều công sức), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: competitiveness
To his right Hap Johnston was having troubles of his own, a private little dog fight with two other Fokkers.“I don’t want his old fish, and I don’t want to fight.Despite the king’s order and his own ardour to fight, it was Marlborough who marched to the attack.To save the public fund from ends more fit, And that ye should not fight because of it.She hung back an instant, modestly fighting against the delicious flattery of being favored by even a tipsy gentleman in such fine clothes.He fought himself clear, and found that all the men about him had stopped working.When an infantry unit is not actively fighting the enemy, it should be actively searching for the enemy, which is the primary purpose of scouting.A man of ideas, he knew publicity, fights, the stage, and people.Đọc mở rộng theo CEFR: competitiveness
Từ vựng bậcA1→“To his right Hap Johnston was having troubles of his own, a private little dog fight with two other Fokkers.”
Nguồn: March, Ivan: Too old to fly
““I don’t want his old fish, and I don’t want to fight.”
Nguồn: Chaffee, Allen: The adventures of Twinkly Eyes the little Black Bear
Cấu trúc & Vận dụng: “competitiveness”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “competitiveness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “competitiveness”
Dữ liệu từ nguyên: fight ↔ competitiveness
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “competitiveness”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “competitiveness” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “competitiveness”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “competitiveness”:
“To his right Hap Johnston was having troubles of his own, a private little dog fight with two other Fokkers.”
Gợi ý luyện tập với “competitiveness”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
competitiveness (danh từ): thực hiện một nỗ lực vất vả hoặc tốn nhiều công sức
Định nghĩa tiếng Anh: An aggressive willingness to compete.
fight ↔ competitiveness
Họ từ trong dữ liệu: fight: động từ (v), fighter: danh từ (n)
fight a duel
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "competitiveness" trong câu.
hard fight
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "competitiveness" trong câu.
fight bravely
Mở rộng biên độ diễn đạt với "competitiveness".
Ứng dụng & Mở rộng: “competitiveness”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “competitiveness”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “competitiveness”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “competitiveness” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “competitiveness” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: competitiveness
Hỏi đáp trọng tâmcompetitiveness nghĩa là gì (meaning & definition)?
competitiveness (danh từ, phát âm Mỹ /kəmˈpɛtɪtɪvnɪs/) có nghĩa là thực hiện một nỗ lực vất vả hoặc tốn nhiều công sức (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "fight"). an aggressive willingness to compete
Từ competitiveness trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 5 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɛt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kəmˈpɛtɪtɪvnɪs/; US /kəmˈpɛtɪtɪvnɪs/.
Từ competitiveness là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "competitiveness" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ competitiveness theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: thực hiện một nỗ lực vất vả hoặc tốn nhiều công sức (Ví dụ: “To his right Hap Johnston was having troubles of his own, a private little dog fight with two other Fokkers.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ competitiveness:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kəmˈpɛtɪtɪvnɪs/; US /kəmˈpɛtɪtɪvnɪs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ competitiveness:
fight a duel; hard fight; fight bravely; bull fight; fight desperately
competitiveness được dùng trong câu như thế nào?
To his right Hap Johnston was having troubles of his own, a private little dog fight with two other Fokkers. (Ivan March, Too old to fly; Nguyên văn tiếng Anh)