Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

competitiveness

danh từ (n)

A1
/kəmˈpɛtɪtɪvnɪs//kəmˈpɛtɪtɪvnɪs/

Competitiveness có nghĩa là thực hiện một nỗ lực vất vả hoặc tốn nhiều công sức.

Định nghĩa Anh - Anh: An aggressive willingness to compete.

Họ từ:fight(động từ (v))/fighter(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.competitivenessdanh từ (n)

    An aggressive willingness to compete.

    Thực hiện một nỗ lực vất vả hoặc tốn nhiều công sức.

    • •

      To his right Hap Johnston was having troubles of his own, a private little dog fight with two other Fokkers.

    Đồng nghĩa (SYN):fight
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): competitiveness

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

fight ↔ competitiveness

Mục từ "competitiveness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fight" (thực hiện một nỗ lực vất vả hoặc tốn nhiều công sức).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: competitiveness

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "competitiveness" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: fight: động từ (v), fighter: danh từ (n).

fightđộng từ (v)/ˈfaɪt/

một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh

•

To his right Hap Johnston was having troubles of his own, a private little dog fight with two other Fokkers.

Nguồn: March, Ivan: Too old to fly

fighterdanh từ (n)/ˈfaɪtɚ/

ai đó đang chiến đấu (hoặc đang chiến đấu)

•

They were husky chaps, and one of them packed the wallop of a real fighter.

Nguồn: Burks, Arthur J.: The Mind Master

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: competitiveness

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "competitiveness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • fight a duel
  • hard fight
  • fight bravely
  • bull fight
  • fight desperately
  • desperate fight
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: competitiveness

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "competitiveness" phân theo từng nét nghĩa (thực hiện một nỗ lực vất vả hoặc tốn nhiều công sức), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "competitiveness" ở nét nghĩa "thực hiện một nỗ lực vất vả hoặc tốn nhiều công sức" (ngoài ra "fight" còn biểu thị: hành động chiến đấu).

“To his right Hap Johnston was having troubles of his own, a private little dog fight with two other Fokkers.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: competitiveness

To his right Hap Johnston was having troubles of his own, a private little dog fight with two other Fokkers.
March, Ivan: Too old to fly, Nguyên văn tác phẩm
“I don’t want his old fish, and I don’t want to fight.
Chaffee, Allen: The adventures of Twinkly Eyes the little Black Bear, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Despite the king’s order and his own ardour to fight, it was Marlborough who marched to the attack.
Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 11, Tiếng Anh (Anh - Anh)
To save the public fund from ends more fit, And that ye should not fight because of it.
Housman, Laurence: Lysistrata, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She hung back an instant, modestly fighting against the delicious flattery of being favored by even a tipsy gentleman in such fine clothes.
Davis, William Stearns: The friar of Wittenberg, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He fought himself clear, and found that all the men about him had stopped working.
Williams, Valentine: The adventures of an ensign, Tiếng Anh (Anh - Anh)
When an infantry unit is not actively fighting the enemy, it should be actively searching for the enemy, which is the primary purpose of scouting.
United States. Marine Corps: Scouting and patrolling, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A man of ideas, he knew publicity, fights, the stage, and people.
Fleischer, Nat: 50 years at ringside, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: competitiveness

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “competitiveness” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“To his right Hap Johnston was having troubles of his own, a private little dog fight with two other Fokkers.”

Nguồn: March, Ivan: Too old to fly

““I don’t want his old fish, and I don’t want to fight.”

Nguồn: Chaffee, Allen: The adventures of Twinkly Eyes the little Black Bear

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “competitiveness”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “competitiveness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “competitiveness”

Dữ liệu từ nguyên: fight ↔ competitiveness

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “competitiveness”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “competitiveness” với tần suất cao:

1.080 lần trong kho sách
1.701 lần trong kho sách
813 lần trong kho sách
776 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “competitiveness”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “competitiveness”:

Đồng nghĩa:fight

“To his right Hap Johnston was having troubles of his own, a private little dog fight with two other Fokkers.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “competitiveness”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /kəmˈpɛtɪtɪvnɪs/; US /kəmˈpɛtɪtɪvnɪs/.

competitiveness (danh từ): thực hiện một nỗ lực vất vả hoặc tốn nhiều công sức

Định nghĩa tiếng Anh: An aggressive willingness to compete.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

fight ↔ competitiveness

Họ từ trong dữ liệu: fight: động từ (v), fighter: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.080 lần trong kho sách

fight a duel

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "competitiveness" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.701 lần trong kho sách

hard fight

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "competitiveness" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái813 lần trong kho sách

fight bravely

Mở rộng biên độ diễn đạt với "competitiveness".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “competitiveness”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: competitiveness

Hỏi đáp trọng tâm

competitiveness nghĩa là gì (meaning & definition)?

competitiveness (danh từ, phát âm Mỹ /kəmˈpɛtɪtɪvnɪs/) có nghĩa là thực hiện một nỗ lực vất vả hoặc tốn nhiều công sức (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "fight"). an aggressive willingness to compete

Từ competitiveness trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 5 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɛt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kəmˈpɛtɪtɪvnɪs/; US /kəmˈpɛtɪtɪvnɪs/.

Từ competitiveness là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "competitiveness" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ competitiveness theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: thực hiện một nỗ lực vất vả hoặc tốn nhiều công sức (Ví dụ: “To his right Hap Johnston was having troubles of his own, a private little dog fight with two other Fokkers.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ competitiveness:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kəmˈpɛtɪtɪvnɪs/; US /kəmˈpɛtɪtɪvnɪs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ competitiveness:

fight a duel; hard fight; fight bravely; bull fight; fight desperately

competitiveness được dùng trong câu như thế nào?

To his right Hap Johnston was having troubles of his own, a private little dog fight with two other Fokkers. (Ivan March, Too old to fly; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/competitiveness, mã đối chiếu EV-9195B201. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "competitiveness" được liên kết từ mục từ "fight".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

fight