combat
động từ (v)
Combat có nghĩa là trận chiến.
Định nghĩa Anh - Anh: Battle or contend against in or as if in a battle.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.combatđộng từ (v)
Battle or contend against in or as if in a battle.
Trận chiến.
Đồng nghĩa (SYN):battleCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •battle field3.201 lần trong kho sách
- •field of battle2.768 lần trong kho sách
- •battle axe1.203 lần trong kho sách
- •line of battle1.752 lần trong kho sách
- •pitched battle733 lần trong kho sách
- •battle array589 lần trong kho sách
- 2.combatdanh từ (n)
The act of fighting.
Chống lại hoặc chống lại mạnh mẽ.
- 3.combatdanh từ (n)
The act of fighting.
Hành động chiến đấu.
Từ nguyên học (Etymology): combat
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
battle ↔ combat
Mục từ "combat" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "battle, fight, fighting" (trận chiến).
Họ từ & Biến thể từ loại: combat
Họ từ của "combat" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: battle: danh từ (n), fight: động từ (v), fighter: danh từ (n), fighting: danh từ (n).
một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh
A pause followed before Mr. Wilmot said—"I have had to fight the battle.
Nguồn: Giberne, Agnes: Ready, aye ready!
một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh
To his right Hap Johnston was having troubles of his own, a private little dog fight with two other Fokkers.
Nguồn: March, Ivan: Too old to fly
ai đó đang chiến đấu (hoặc đang chiến đấu)
They were husky chaps, and one of them packed the wallop of a real fighter.
Nguồn: Burks, Arthur J.: The Mind Master
hành động chiến đấu
Thus we are not afraid that we “be found fighting against God” while fighting for creation against evolution.
Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 26, October, 1877, to March, 1878
Cụm từ & Collocations: combat
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "combat". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- battle field
- field of battle
And very many fell on the side of King Cnut, both Danes and English, and the Swedes remained in possession of the field of battle.
Gurney, Anna, 1795-1857 [Translator]: A literal translation of the Saxon chronicle
- battle axe
- line of battle
- pitched battle
- battle array
Đồng nghĩa & Sắc thái: combat
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "combat" phân theo từng nét nghĩa (trận chiến), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "combat" khi diễn đạt nét nghĩa: trận chiến.
“A pause followed before Mr. Wilmot said—"I have had to fight the battle."”
Đồng nghĩa với "combat" ở nét nghĩa "chống lại hoặc chống lại mạnh mẽ" (ngoài ra "fight" còn biểu thị: hành động chiến đấu).
“To his right Hap Johnston was having troubles of his own, a private little dog fight with two other Fokkers.”
Đồng nghĩa với "combat" ở nét nghĩa "chống lại hoặc chống lại mạnh mẽ" (ngoài ra "fighting" còn biểu thị: hành động chiến đấu).
“Thus we are not afraid that we “be found fighting against God” while fighting for creation against evolution.”
Câu dẫn chứng văn học: combat
A pause followed before Mr. Wilmot said—"I have had to fight the battle."In spite of the increasing clarity of the evidence, the battle for the glacial theory was not yet won."If the battle is to end for both fleets here--let it!"He only gazed on the terrible spectacle five minutes, and then he had thought out the magnificent combinations which arranged his plan of battle.And very many fell on the side of King Cnut, both Danes and English, and the Swedes remained in possession of the field of battle.Was it picked up on the field after the battle by some camp-follower and sold?Through that winter civilisation fought its losing battle with more primitive forces over the souls and bodies of Miss Garden and Mr. Jayne.Trouble and anguish shall make him afraid; They shall prevail against him, as a king ready to the battle.Đọc mở rộng theo CEFR: combat
Từ vựng bậcA1→“A pause followed before Mr. Wilmot said—"I have had to fight the battle."”
Nguồn: Giberne, Agnes: Ready, aye ready!
“In spite of the increasing clarity of the evidence, the battle for the glacial theory was not yet won.”
Nguồn: Dana, Edward Salisbury, 1849-1935 [Contributor]: A century of science in America
Cấu trúc & Vận dụng: “combat”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “combat” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “combat”
Dữ liệu từ nguyên: battle ↔ combat
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “combat”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “combat” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “combat”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
combat (động từ): trận chiến
Định nghĩa tiếng Anh: Battle or contend against in or as if in a battle.
battle ↔ combat
Họ từ trong dữ liệu: battle: danh từ (n), fight: động từ (v), fighter: danh từ (n), fighting: danh từ (n)
battle field
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "combat" trong câu.
field of battle
“And very many fell on the side of King Cnut, both Danes and English, and the Swedes remained in possession of the field of battle.”
battle axe
Nét nghĩa mở rộng: the act of fighting (chống lại hoặc chống lại mạnh mẽ)
Ứng dụng & Mở rộng: “combat”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “combat”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “combat”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “combat” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “combat” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: combat
Hỏi đáp trọng tâmcombat nghĩa là gì (meaning & definition)?
combat (động từ, phát âm Mỹ /ˈkɑmbæt/) có nghĩa là trận chiến (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "battle"). battle or contend against in or as if in a battle
Từ combat trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɑm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑmbæt/; US /ˈkɑmbæt/.
Từ combat là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "combat" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: combats; Quá khứ / Phân từ: combated; Dạng V-ing: combating.
Các nét nghĩa của từ combat theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: trận chiến - Nét nghĩa 2 [A1]: chống lại hoặc chống lại mạnh mẽ - Nét nghĩa 3 [B2]: hành động chiến đấu
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ combat:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑmbæt/; US /ˈkɑmbæt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: combats; Quá khứ / Phân từ: combated; Dạng V-ing: combating.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ combat:
battle field; field of battle; battle axe; line of battle; pitched battle
combat được dùng trong câu như thế nào?
A pause followed before Mr. Wilmot said—"I have had to fight the battle." (Agnes Giberne, Ready, aye ready!; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)