Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

combat

động từ (v)

A1
/ˈkɑmbæt//ˈkɑmbæt/
Biến thể:
combats/ˈkɑmbæts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
combated/ˈkɑmbætɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
combating/ˈkɑmbætɪŋ/
(Dạng V-ing)

Combat có nghĩa là trận chiến.

Định nghĩa Anh - Anh: Battle or contend against in or as if in a battle.

Họ từ:battle(danh từ (n))/fight(động từ (v))/fighter(danh từ (n))/fighting(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “trận chiến”:combatA1/battleB1/fightA1/fightingB2/scrapA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.combatđộng từ (v)

    Battle or contend against in or as if in a battle.

    Trận chiến.

    Đồng nghĩa (SYN):battle
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.combatdanh từ (n)

    The act of fighting.

    Chống lại hoặc chống lại mạnh mẽ.

    Đồng nghĩa (SYN):fight/fighting/scrap
  3. 3.combatdanh từ (n)

    The act of fighting.

    Hành động chiến đấu.

    Đồng nghĩa (SYN):fighting/fight/scrap
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): combat

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

battle ↔ combat

Mục từ "combat" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "battle, fight, fighting" (trận chiến).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: combat

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "combat" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: battle: danh từ (n), fight: động từ (v), fighter: danh từ (n), fighting: danh từ (n).

battledanh từ (n)/ˈbætəl/

một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh

•

A pause followed before Mr. Wilmot said—"I have had to fight the battle.

Nguồn: Giberne, Agnes: Ready, aye ready!

fightđộng từ (v)/ˈfaɪt/

một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh

•

To his right Hap Johnston was having troubles of his own, a private little dog fight with two other Fokkers.

Nguồn: March, Ivan: Too old to fly

fighterdanh từ (n)/ˈfaɪtɚ/

ai đó đang chiến đấu (hoặc đang chiến đấu)

•

They were husky chaps, and one of them packed the wallop of a real fighter.

Nguồn: Burks, Arthur J.: The Mind Master

fightingdanh từ (n)/ˈfaɪtɪŋ/

hành động chiến đấu

•

Thus we are not afraid that we “be found fighting against God” while fighting for creation against evolution.

Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 26, October, 1877, to March, 1878

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: combat

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "combat". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • battle field
  • field of battle

    And very many fell on the side of King Cnut, both Danes and English, and the Swedes remained in possession of the field of battle.

    Gurney, Anna, 1795-1857 [Translator]: A literal translation of the Saxon chronicle

  • battle axe
  • line of battle
  • pitched battle
  • battle array
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: combat

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "combat" phân theo từng nét nghĩa (trận chiến), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "combat" khi diễn đạt nét nghĩa: trận chiến.

“A pause followed before Mr. Wilmot said—"I have had to fight the battle."”

Đồng nghĩa với "combat" ở nét nghĩa "chống lại hoặc chống lại mạnh mẽ" (ngoài ra "fight" còn biểu thị: hành động chiến đấu).

“To his right Hap Johnston was having troubles of his own, a private little dog fight with two other Fokkers.”

Đồng nghĩa với "combat" ở nét nghĩa "chống lại hoặc chống lại mạnh mẽ" (ngoài ra "fighting" còn biểu thị: hành động chiến đấu).

“Thus we are not afraid that we “be found fighting against God” while fighting for creation against evolution.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "combat" khi diễn đạt nét nghĩa: chống lại hoặc chống lại mạnh mẽ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: combat

A pause followed before Mr. Wilmot said—"I have had to fight the battle."
Giberne, Agnes: Ready, aye ready!, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In spite of the increasing clarity of the evidence, the battle for the glacial theory was not yet won.
Dana, Edward Salisbury, 1849-1935 [Contributor]: A century of science in America, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"If the battle is to end for both fleets here--let it!"
Hamilton, Edmond: Cities in the air, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He only gazed on the terrible spectacle five minutes, and then he had thought out the magnificent combinations which arranged his plan of battle.
Scott, Robert, 1860-1946 [Editor]: Cyclopedia of illustrations for public speakers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And very many fell on the side of King Cnut, both Danes and English, and the Swedes remained in possession of the field of battle.
Gurney, Anna, 1795-1857 [Translator]: A literal translation of the Saxon chronicle, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Was it picked up on the field after the battle by some camp-follower and sold?
Fraser, Edward, 1859?-: The war drama of the Eagles, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Through that winter civilisation fought its losing battle with more primitive forces over the souls and bodies of Miss Garden and Mr. Jayne.
Macaulay, Rose: Told by an idiot, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Trouble and anguish shall make him afraid; They shall prevail against him, as a king ready to the battle.
Anonymous: The Book of Job, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: combat

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “combat” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“A pause followed before Mr. Wilmot said—"I have had to fight the battle."”

Nguồn: Giberne, Agnes: Ready, aye ready!

“In spite of the increasing clarity of the evidence, the battle for the glacial theory was not yet won.”

Nguồn: Dana, Edward Salisbury, 1849-1935 [Contributor]: A century of science in America

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “combat”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “combat” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “combat”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “combat” với tần suất cao:

3.201 lần trong kho sách
2.768 lần trong kho sách
1.203 lần trong kho sách
1.752 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “combat”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “combat”:

“A pause followed before Mr. Wilmot said—"I have had to fight the battle."”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “combat”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑmbæt/; US /ˈkɑmbæt/.

combat (động từ): trận chiến

Định nghĩa tiếng Anh: Battle or contend against in or as if in a battle.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

battle ↔ combat

Họ từ trong dữ liệu: battle: danh từ (n), fight: động từ (v), fighter: danh từ (n), fighting: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.201 lần trong kho sách

battle field

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "combat" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.768 lần trong kho sách

field of battle

“And very many fell on the side of King Cnut, both Danes and English, and the Swedes remained in possession of the field of battle.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.203 lần trong kho sách

battle axe

Nét nghĩa mở rộng: the act of fighting (chống lại hoặc chống lại mạnh mẽ)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “combat”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: combat

Hỏi đáp trọng tâm

combat nghĩa là gì (meaning & definition)?

combat (động từ, phát âm Mỹ /ˈkɑmbæt/) có nghĩa là trận chiến (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "battle"). battle or contend against in or as if in a battle

Từ combat trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɑm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑmbæt/; US /ˈkɑmbæt/.

Từ combat là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "combat" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: combats; Quá khứ / Phân từ: combated; Dạng V-ing: combating.

Các nét nghĩa của từ combat theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: trận chiến - Nét nghĩa 2 [A1]: chống lại hoặc chống lại mạnh mẽ - Nét nghĩa 3 [B2]: hành động chiến đấu

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ combat:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑmbæt/; US /ˈkɑmbæt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: combats; Quá khứ / Phân từ: combated; Dạng V-ing: combating.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ combat:

battle field; field of battle; battle axe; line of battle; pitched battle

combat được dùng trong câu như thế nào?

A pause followed before Mr. Wilmot said—"I have had to fight the battle." (Agnes Giberne, Ready, aye ready!; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/combat, mã đối chiếu EV-3C176572. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "combat" được liên kết từ mục từ "battle, fight, fighting".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

battle, fight, fighting