fought
động từ (v)
Fought có nghĩa là một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh (dạng biến thể ngữ pháp của "fight").
Định nghĩa Anh - Anh: Be engaged in a fight.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.foughtđộng từ (v)
Be engaged in a fight.
Một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •fight a duel1.080 lần trong kho sách
- •hard fight1.701 lần trong kho sách
- •fight bravely813 lần trong kho sách
- •bull fight776 lần trong kho sách
- •fight desperately713 lần trong kho sách
- •desperate fight723 lần trong kho sách
- 2.foughtdanh từ (n)
A hostile meeting of opposing military forces in the course of a war.
Hành động chiến đấu.
- 3.foughtđộng từ (v)
Fight against or resist strongly.
Sẵn sàng cạnh tranh tích cực.
- 4.foughtđộng từ (v)
Make a strenuous or labored effort.
Tham gia vào một cuộc chiến.
- 5.foughtdanh từ (n)
The act of fighting.
Chống lại hoặc chống lại mạnh mẽ.
- 6.foughtdanh từ (n)
An aggressive willingness to compete.
Thực hiện một nỗ lực vất vả hoặc tốn nhiều công sức.
Từ nguyên học (Etymology): fought
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
fight ↔ fought
Mục từ "fought" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fight" (một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh).
Họ từ & Biến thể từ loại: fought
Họ từ của "fought" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: fight: động từ (v), fighter: danh từ (n).
một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh
To his right Hap Johnston was having troubles of his own, a private little dog fight with two other Fokkers.
Nguồn: March, Ivan: Too old to fly
ai đó đang chiến đấu (hoặc đang chiến đấu)
They were husky chaps, and one of them packed the wallop of a real fighter.
Nguồn: Burks, Arthur J.: The Mind Master
Cụm từ & Collocations: fought
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "fought". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- fight a duel
- hard fight
- fight bravely
- bull fight
- fight desperately
- desperate fight
Đồng nghĩa & Sắc thái: fought
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fought" phân theo từng nét nghĩa (một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "fought" ở nét nghĩa "một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh" (ngoài ra "fight" còn biểu thị: sẵn sàng cạnh tranh tích cực).
“To his right Hap Johnston was having troubles of his own, a private little dog fight with two other Fokkers.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "fought" khi diễn đạt nét nghĩa: một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh.
Đồng nghĩa với "fought" ở nét nghĩa "một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh" (ngoài ra "struggle" còn biểu thị: một nỗ lực đầy năng lượng để đạt được một cái gì đó).
“They struggled with one another, discovered one another, came together or parted, destroyed one another, died or abandoned one another.”
Đồng nghĩa với "fought" ở nét nghĩa "hành động chiến đấu" (ngoài ra "battle" còn biểu thị: một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh).
“A pause followed before Mr. Wilmot said—"I have had to fight the battle."”
Đồng nghĩa với "fought" ở nét nghĩa "hành động chiến đấu" (ngoài ra "conflict" còn biểu thị: một cuộc đụng độ mở giữa hai nhóm đối lập (hoặc cá nhân)).
“Civil war ensues, and when, at length, all the conflicting parties unite for a conference, they are destroyed by a terrible storm.”
Đồng nghĩa với "fought" ở nét nghĩa "hành động chiến đấu" (ngoài ra "engagement" còn biểu thị: một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh).
“She wouldn’t say a word, except that the engagement was broken.”
Câu dẫn chứng văn học: fought
To his right Hap Johnston was having troubles of his own, a private little dog fight with two other Fokkers.“I don’t want his old fish, and I don’t want to fight.Despite the king’s order and his own ardour to fight, it was Marlborough who marched to the attack.To save the public fund from ends more fit, And that ye should not fight because of it.She hung back an instant, modestly fighting against the delicious flattery of being favored by even a tipsy gentleman in such fine clothes.He fought himself clear, and found that all the men about him had stopped working.When an infantry unit is not actively fighting the enemy, it should be actively searching for the enemy, which is the primary purpose of scouting.A man of ideas, he knew publicity, fights, the stage, and people.Đọc mở rộng theo CEFR: fought
Từ vựng bậcA1→“To his right Hap Johnston was having troubles of his own, a private little dog fight with two other Fokkers.”
Nguồn: March, Ivan: Too old to fly
““I don’t want his old fish, and I don’t want to fight.”
Nguồn: Chaffee, Allen: The adventures of Twinkly Eyes the little Black Bear
Cấu trúc & Vận dụng: “fought”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fought” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “fought”
Dữ liệu từ nguyên: fight ↔ fought
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fought”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fought” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “fought”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
fought (động từ): một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh
Định nghĩa tiếng Anh: Be engaged in a fight.
fight ↔ fought
Họ từ trong dữ liệu: fight: động từ (v), fighter: danh từ (n)
fight a duel
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "fought" trong câu.
hard fight
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fought" trong câu.
fight bravely
Nét nghĩa mở rộng: a hostile meeting of opposing military forces in the course of a war (hành động chiến đấu)
“He _____ himself clear, and found that all the men about him had stopped working.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: fought
He fought himself clear, and found that all the men about him had stopped working.
Nguồn: Williams, Valentine: The adventures of an ensign
“Yet how he loved her—how he _____ to restrain his love!”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: fought
Yet how he loved her—how he fought to restrain his love!
Nguồn: Banks, Polan: Black ivory
Ứng dụng & Mở rộng: “fought”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “fought”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “fought”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “fought” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “fought” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: fought
Hỏi đáp trọng tâmfought nghĩa là gì (meaning & definition)?
fought (động từ, phát âm Mỹ /ˈfɔt/) có nghĩa là một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh (dạng biến thể ngữ pháp của "fight"). be engaged in a fight
Từ fought trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈfɔt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɔt/; US /ˈfɔt/.
Từ fought là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "fought" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ fought theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh - Nét nghĩa 2 [A1]: hành động chiến đấu - Nét nghĩa 3 [A1]: sẵn sàng cạnh tranh tích cực - Nét nghĩa 4 [A1]: tham gia vào một cuộc chiến - Nét nghĩa 5 [A1]: chống lại hoặc chống lại mạnh mẽ - Nét nghĩa 6 [A1]: thực hiện một nỗ lực vất vả hoặc tốn nhiều công sức
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fought:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɔt/; US /ˈfɔt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fought:
fight a duel; hard fight; fight bravely; bull fight; fight desperately
fought được dùng trong câu như thế nào?
To his right Hap Johnston was having troubles of his own, a private little dog fight with two other Fokkers. (Ivan March, Too old to fly; Nguyên văn tiếng Anh)