Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

enter

động từ (v)

A2
/ˈɛntɚ//ˈɛntɚ/
Biến thể:
entered/ˈɛntɚd/
(Quá khứ / Phân từ)
entering/ˈɛntɚɪŋ/
(Dạng V-ing)
enters/ˈɛntɚz/
(Ngôi thứ 3 số ít)

Enter có nghĩa là nhập, đến hoặc đi vào.

Định nghĩa Anh - Anh: To come or go into.

Họ từ:entrance(danh từ (n))/entrant(danh từ (n))/entry(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đến hoặc đi vào”:enterA2/come inA2/get intoA2/get inA2/go intoA2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.enterđộng từ (v)

    To come or go into.

    Đến hoặc đi vào.

    • •

      There is no special lock because only personnel holding a certain keycard can actually enter the flight attendant's room.

      Không có khóa đặc biệt vì chỉ nhân viên có thẻ khóa nhất định mới có thể vào phòng tiếp viên hàng không.

    Trái nghĩa (OPP):exit
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.enterđộng từ (v)

    Become a participant.

    Trở thành người tham gia.

    Đồng nghĩa (SYN):participate
    Trái nghĩa (OPP):drop out
  3. 3.enterđộng từ (v)

    Register formally as a participant or member.

    Đăng ký chính thức với tư cách là người tham gia hoặc thành viên.

    Đồng nghĩa (SYN):enroll/inscribe/enrol/recruit
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): enter

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: enter

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "enter" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: entrance: danh từ (n), entrant: danh từ (n), entry: danh từ (n).

entrancedanh từ (n)/ˈɛntɹəns/

cái gì đó cung cấp quyền truy cập (để vào hoặc ra)

•

Ben Azai says, “four, two at his entrance, and two at his departure; he returns thanks for the past, and supplicates for the future.

Nguồn: Wilson, Epiphanius, 1845-1916 [Editor]: Hebrew Literature

entrantdanh từ (n)/ˈɛntɹənt/

một mặt hàng tham gia cạnh tranh với hàng hóa đã có uy tín

•

First, I heard that we are to throw out a new front-line trench to bridge the re-entrant south of Petticoat Lane.

Nguồn: Dawson, A. J. (Alec John): A "Temporary Gentleman" in France

entrydanh từ (n)/ˈɛntɹi/

một mục được chèn vào một bản ghi bằng văn bản

•

Basic works on entry to philosophy, pantheism, exchange of ideas with great contemporaries.

Nguồn: Bent, Arthur Cleveland: Life histories of North American woodpeckers

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: enter

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "enter". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • enter the room
  • re enter
  • enter into
  • enter the house

    Then the officer, with the same calm politeness, invited his prisoner to enter the house.

    Dumas, Alexandre: The three musketeers

  • currents enter
  • enter the hall
  • enter the apartment
  • servant enter
  • enter the town
  • enter the city
  • enter the church
  • enter the chamber
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: enter

6 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "enter" phân theo từng nét nghĩa (đến hoặc đi vào), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "enter" khi diễn đạt nét nghĩa: đến hoặc đi vào.

Đồng nghĩa trực tiếp với "enter" khi diễn đạt nét nghĩa: đến hoặc đi vào.

Đồng nghĩa trực tiếp với "enter" khi diễn đạt nét nghĩa: đến hoặc đi vào.

Đồng nghĩa trực tiếp với "enter" khi diễn đạt nét nghĩa: đến hoặc đi vào.

Đồng nghĩa trực tiếp với "enter" khi diễn đạt nét nghĩa: đến hoặc đi vào.

Đồng nghĩa trực tiếp với "enter" khi diễn đạt nét nghĩa: đến hoặc đi vào.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: enter

But he had re-entered the room and clapped the door to behind him.

Nhưng anh ta đã vào lại phòng và đóng sầm cửa lại sau lưng.

Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: Gloria, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There is no special lock because only personnel holding a certain keycard can actually enter the flight attendant's room.

Không có khóa đặc biệt vì chỉ nhân viên có thẻ khóa nhất định mới có thể vào phòng tiếp viên hàng không.

Tác phẩm mở: Ace Attorney Investigations: Miles Edgeworth/Turnabout Airlines/Part 2-2 - Middle, Nguyên văn tác phẩm
Entering the drawing-room, he threw himself upon the sofa, intending to smooth down his ruffled plumage by taking a nap.

Bước vào phòng khách, nó thả mình xuống ghế sofa, định vuốt phẳng bộ lông xù của mình bằng cách chợp mắt một lát.

Wood, Henry, Mrs.: Mrs. Halliburton's Troubles, Tiếng Anh (Anh - Anh)
At this moment the servants entered, bringing silver waiters on which were wines of every description, pastry, cakes, rare fruits, and other refreshments.

Đúng lúc này, những người hầu bước vào, mang theo những người phục vụ bằng bạc, trên đó có đủ loại rượu vang, bánh ngọt, bánh ngọt, trái cây quý hiếm và các món giải khát khác.

Conscience, Hendrik: The Amulet, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The Clays were having friends to supper this special evening, and the mirth was fast and hilarious when Hardy and Sampson entered the room.

Nhà Clays đang mời bạn bè đến ăn tối vào buổi tối đặc biệt này, và cuộc vui diễn ra nhanh chóng và vui nhộn khi Hardy và Sampson bước vào phòng.

Meade, L. T.: Good Luck, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"We shall enter the library noiselessly, so as not to disturb them, for they are at work, Leonie and my friend.
Leyton, Patrick: By foul means, Nguyên văn tác phẩm
Soon we must enter life’s tumult again, Let the smile on the face hide the grief and the pain.
Richards, Charles Napier: Atalanta, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"I say, Blaikie," said that officer, as the Inspector entered, "what the devil does this mean?"
Cole, G. D. H. (George Douglas Howard): The death of a millionaire, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: enter

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “enter” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“But he had re-entered the room and clapped the door to behind him.”

Nhưng anh ta đã vào lại phòng và đóng sầm cửa lại sau lưng.

Nguồn: Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: Gloria

“There is no special lock because only personnel holding a certain keycard can actually enter the flight attendant's room.”

Không có khóa đặc biệt vì chỉ nhân viên có thẻ khóa nhất định mới có thể vào phòng tiếp viên hàng không.

Nguồn: Tác phẩm mở: Ace Attorney Investigations: Miles Edgeworth/Turnabout Airlines/Part 2-2 - Middle

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “enter”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “enter” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “enter”

Họ từ liên kết: entrance: danh từ (n), entrant: danh từ (n), entry: danh từ (n)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “enter”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “enter” với tần suất cao:

16.618 lần trong kho sách
6.145 lần trong kho sách
28.268 lần trong kho sách
6.802 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “enter”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “enter”:

“"We shall enter the library noiselessly, so as not to disturb them, for they are at work, Leonie and my friend.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “enter”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɛntɚ/.

enter (động từ): đến hoặc đi vào

Định nghĩa tiếng Anh: To come or go into.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

enter (động từ (v)) ↔ entrance, entrant, entry

Họ từ trong dữ liệu: entrance: danh từ (n), entrant: danh từ (n), entry: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi16.618 lần trong kho sách

enter the room

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "enter" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm6.145 lần trong kho sách

re enter

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "enter" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái28.268 lần trong kho sách

enter into

Nét nghĩa mở rộng: become a participant (trở thành người tham gia)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“"We shall _____ the library noiselessly, so as not to disturb them, for they are at work, Leonie and my friend.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: enter

"We shall enter the library noiselessly, so as not to disturb them, for they are at work, Leonie and my friend.

Nguồn: Leyton, Patrick: By foul means

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Soon we must _____ life’s tumult again, Let the smile on the face hide the grief and the pain.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: enter

Soon we must enter life’s tumult again, Let the smile on the face hide the grief and the pain.

Nguồn: Richards, Charles Napier: Atalanta

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “enter”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: enter

Hỏi đáp trọng tâm

enter nghĩa là gì (meaning & definition)?

enter nghĩa là nhập. enter là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: to come or go into.

Từ enter trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɛn/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɛntɚ/.

Từ enter là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "enter" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: entered; Dạng V-ing: entering; Ngôi thứ 3 số ít: enters.

Các nét nghĩa của từ enter theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: đến hoặc đi vào (Ví dụ: “There is no special lock because only personnel holding a certain keycard can actually enter the flight attendant's room.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: trở thành người tham gia - Nét nghĩa 3 [A2]: đăng ký chính thức với tư cách là người tham gia hoặc thành viên

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ enter:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɛntɚ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: entered; Dạng V-ing: entering; Ngôi thứ 3 số ít: enters.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ enter:

enter the room; re enter; enter into; enter the house; currents enter

enter được dùng trong câu như thế nào?

"We shall enter the library noiselessly, so as not to disturb them, for they are at work, Leonie and my friend. (Patrick Leyton, By foul means; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/enter, mã đối chiếu EV-4FD3B31A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

entered, entering, enters