call
động từ (v)
Call có nghĩa là gọi, kết nối điện thoại.
Định nghĩa Anh - Anh: Assign a specified (usually proper) proper name to.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.callđộng từ (v)
Assign a specified (usually proper) proper name to.
Kết nối điện thoại.
Đồng nghĩa (SYN):nameCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (10)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •call out25.576 lần trong kho sách
- •call forth4.561 lần trong kho sách
- •sometimes call3.621 lần trong kho sách
- •call for27.943 lần trong kho sách
- •commonly call2.545 lần trong kho sách
- •call up7.177 lần trong kho sách
- •used to call2.777 lần trong kho sách
- •call to mind2.995 lần trong kho sách
- •people callTừ vựng học thuật
- •place callTừ vựng học thuật
- 2.calldanh từ (n)
A telephone connection.
Một ý định đặc biệt (như thể đến từ một nguồn thiêng liêng) để theo đuổi một khóa học cụ thể.
- 3.callđộng từ (v)
Ascribe a quality to or give a name of a common noun that reflects a quality.
Một lời nói lớn.
- 4.callđộng từ (v)
Get or try to get into communication (with someone) by telephone.
Gán một tên riêng được chỉ định (thường là phù hợp) cho.
- 5.calldanh từ (n)
A loud utterance; often in protest or opposition.
Mô tả một phẩm chất hoặc đặt tên cho một danh từ chung phản ánh một phẩm chất.
- 6.calldanh từ (n)
A demand especially in the phrase "the call of duty".
Nhận được hoặc cố gắng liên lạc (với ai đó) qua điện thoại.
Đồng nghĩa (SYN):claim
Từ nguyên học (Etymology): call
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: call
Họ từ của "call" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: caller: danh từ (n).
một khách truy cập xã hội hoặc kinh doanh
Mr. Pontellier scanned the names of his wife’s callers, reading some of them aloud, with comments as he read.
Ông Pontellier quét qua tên của những người gọi cho vợ ông, đọc to một số người trong số họ và kèm theo những bình luận khi đọc.
Nguồn: Chopin, Kate: The Awakening, and Selected Short Stories
Cụm từ & Collocations: call
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 10 mục kết hợp trong dữ liệu của "call". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (10)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- call out
And Daddy, he says why didn't I call out like he told me 'Pi-lot!' so he could hear?..."
Và bố ơi, bố nói sao con không gọi lớn như bố đã nói với con 'Pi-lot!' để anh ấy có thể nghe thấy?..."
De Morgan, William: It Never Can Happen Again
- call forth
- sometimes call
- call for
“Take this to my tent,” said he to a soldier, “and there let it be till the day when I call for it.
Carling, John R.: The doomed city
- commonly call
- call up
The killer thought he could push the buzzer to call up the security, who never came.
Kẻ giết người nghĩ rằng hắn có thể bấm chuông để gọi bảo vệ, người không bao giờ đến.
Tác phẩm mở: Phoenix Wright: Ace Attorney - Trials and Tribulations/Episode 2: The Stolen Turnabout/Part 4-1: Trial
- used to call
- call to mind
- people call
This is why some people call it the Fermi–Hart paradox.
Đây là lý do tại sao một số người gọi nó là nghịch lý Fermi–Hart.
Wikipedia contributors: Fermi paradox
- place call
Đồng nghĩa & Sắc thái: call
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "call" phân theo từng nét nghĩa (kết nối điện thoại), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "call" ở nét nghĩa "kết nối điện thoại" (ngoài ra "name" còn biểu thị: một đơn vị ngôn ngữ mà một người hoặc vật được biết đến).
“Also the ancient name for a region in Asia north of Armenia.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "call" khi diễn đạt nét nghĩa: một ý định đặc biệt (như thể đến từ một nguồn thiêng liêng) để theo đuổi một khóa học cụ thể.
Đồng nghĩa trực tiếp với "call" khi diễn đạt nét nghĩa: một ý định đặc biệt (như thể đến từ một nguồn thiêng liêng) để theo đuổi một khóa học cụ thể.
Đồng nghĩa với "call" ở nét nghĩa "gán một tên riêng được chỉ định (thường là phù hợp) cho" (ngoài ra "telephone" còn biểu thị: truyền lời nói ở khoảng cách xa).
“We can transmit the order to sleep by telephone or by telegraph.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "call" khi diễn đạt nét nghĩa: gán một tên riêng được chỉ định (thường là phù hợp) cho.
Đồng nghĩa với "call" ở nét nghĩa "gán một tên riêng được chỉ định (thường là phù hợp) cho" (ngoài ra "phone" còn biểu thị: đơn vị âm thanh riêng lẻ của lời nói mà không quan tâm đến việc nó có phải là âm vị của một ngôn ngữ nào đó hay không).
“Putting teenage boys in charge of the phone system brought swift and consistent disaster.”
Câu dẫn chứng văn học: call
Those people who cannot travel often make long-distance phone calls on Christmas Day.Những người không thể đi du lịch thường gọi điện thoại đường dài vào ngày Giáng sinh.
Societies that have not industrialized at all are sometimes called “premodern” or simply “traditional.”Những xã hội chưa công nghiệp hóa chút nào đôi khi được gọi là “tiền hiện đại” hoặc đơn giản là “truyền thống”.
The scale used in most of the world is in degrees Celsius, sometimes called "centigrade".Thang đo được sử dụng ở hầu hết thế giới là độ C, đôi khi được gọi là "C".
She is sometimes called "Batman's girlfriend" because of her love-hate with Batman.Cô đôi khi được gọi là "bạn gái của Batman" vì yêu-ghét với Batman.
Crisis hotlines are telephone numbers that people can call to get urgent and immediate counseling.Đường dây nóng về khủng hoảng là số điện thoại mà mọi người có thể gọi để được tư vấn khẩn cấp và ngay lập tức.
After the call, Squidward quickly assembles a marching band with the people of Bikini Bottom.Sau cuộc gọi, Squidward nhanh chóng tập hợp một ban nhạc diễu hành cùng với người dân Bikini Bottom.
A policewoman in England has been shot while on a "routine" call-out.Một nữ cảnh sát ở Anh đã bị bắn khi đang thực hiện nhiệm vụ "thường lệ".
Little Lizza Rock, the nondescript, as people called her, used to live at the Blazers.Little Lizza Rock, một cô bé khó nhận dạng, như mọi người vẫn gọi, từng sống ở Blazers.
Đọc mở rộng theo CEFR: call
Từ vựng bậcA1→“Those people who cannot travel often make long-distance phone calls on Christmas Day.”
Những người không thể đi du lịch thường gọi điện thoại đường dài vào ngày Giáng sinh.
Nguồn: Wikipedia contributors: Christmas
“Societies that have not industrialized at all are sometimes called “premodern” or simply “traditional.””
Những xã hội chưa công nghiệp hóa chút nào đôi khi được gọi là “tiền hiện đại” hoặc đơn giản là “truyền thống”.
Nguồn: OpenStax: Western Bias in Our Assumptions about Humanity (Introduction to Anthropology)
Cấu trúc & Vận dụng: “call”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “call” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “call”
Họ từ liên kết: caller: danh từ (n)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “call”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “call” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “call”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “call”:
“The particular mark at which this criticism is directed is the mystical tale called “The White People.””
Gợi ý luyện tập với “call”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
call (động từ): kết nối điện thoại
Định nghĩa tiếng Anh: Assign a specified (usually proper) proper name to.
call (động từ (v)) ↔ caller
Họ từ trong dữ liệu: caller: danh từ (n)
call out
“And Daddy, he says why didn't I call out like he told me 'Pi-lot!' so he could hear?..."” (Và bố ơi, bố nói sao con không gọi lớn như bố đã nói với con 'Pi-lot!' để anh ấy có thể nghe thấy?...")
call forth
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "call" trong câu.
sometimes call
Nét nghĩa mở rộng: a telephone connection (một ý định đặc biệt (như thể đến từ một nguồn thiêng liêng) để theo đuổi một khóa học cụ thể)
“The particular mark at which this criticism is directed is the mystical tale _____ “The White People.””
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: called
The particular mark at which this criticism is directed is the mystical tale called “The White People.”
Nguồn: Machen, Arthur, 1863-1947 [Compiler]: Precious balms
“His wife’s sister was his second wife, and she bore him a son and daughter, the former _____ Lang (Tsao-an), the latter Jên.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: called
His wife’s sister was his second wife, and she bore him a son and daughter, the former called Lang (Tsao-an), the latter Jên.
Nguồn: Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)
Ứng dụng & Mở rộng: “call”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “call”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “call”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “call” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “call” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: call
Hỏi đáp trọng tâmcall nghĩa là gì (meaning & definition)?
call nghĩa là gọi. call là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: assign a specified (usually proper) proper name to.
Từ call trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkɔl/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkɔl/.
Từ call là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "call" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: called; Dạng V-ing: calling; Ngôi thứ 3 số ít: calls.
Các nét nghĩa của từ call theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: kết nối điện thoại - Nét nghĩa 2 [A1]: một ý định đặc biệt (như thể đến từ một nguồn thiêng liêng) để theo đuổi một khóa học cụ thể - Nét nghĩa 3 [A1]: một lời nói lớn - Nét nghĩa 4 [A1]: gán một tên riêng được chỉ định (thường là phù hợp) cho - Nét nghĩa 5 [A1]: mô tả một phẩm chất hoặc đặt tên cho một danh từ chung phản ánh một phẩm chất - Nét nghĩa 6 [A1]: nhận được hoặc cố gắng liên lạc (với ai đó) qua điện thoại
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ call:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkɔl/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: called; Dạng V-ing: calling; Ngôi thứ 3 số ít: calls.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ call:
call out; call forth; sometimes call; call for; commonly call
call được dùng trong câu như thế nào?
The particular mark at which this criticism is directed is the mystical tale called “The White People.” (Arthur, 1863-1947 [Compiler] Machen, Precious balms; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)