calls
động từ (v)
Calls có nghĩa là kết nối điện thoại (dạng biến thể ngữ pháp của "call").
Định nghĩa Anh - Anh: Assign a specified (usually proper) proper name to.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.callsđộng từ (v)
Assign a specified (usually proper) proper name to.
Kết nối điện thoại.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •call out25.576 lần trong kho sách
- •call forth4.561 lần trong kho sách
- •sometimes call3.621 lần trong kho sách
- •call for27.943 lần trong kho sách
- •commonly call2.545 lần trong kho sách
- •call up7.177 lần trong kho sách
- 2.callsdanh từ (n)
A telephone connection.
Một ý định đặc biệt (như thể đến từ một nguồn thiêng liêng) để theo đuổi một khóa học cụ thể.
- 3.callsđộng từ (v)
Ascribe a quality to or give a name of a common noun that reflects a quality.
Một lời nói lớn.
Đồng nghĩa (SYN):call - 4.callsđộng từ (v)
Get or try to get into communication (with someone) by telephone.
Gán một tên riêng được chỉ định (thường là phù hợp) cho.
- 5.callsdanh từ (n)
A loud utterance; often in protest or opposition.
Mô tả một phẩm chất hoặc đặt tên cho một danh từ chung phản ánh một phẩm chất.
- 6.callsdanh từ (n)
A demand especially in the phrase "the call of duty".
Nhận được hoặc cố gắng liên lạc (với ai đó) qua điện thoại.
Từ nguyên học (Etymology): calls
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
call ↔ calls
Mục từ "calls" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "call" (kết nối điện thoại).
Họ từ & Biến thể từ loại: calls
Họ từ của "calls" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: call: động từ (v), caller: danh từ (n).
kết nối điện thoại
The particular mark at which this criticism is directed is the mystical tale called “The White People.
Nguồn: Machen, Arthur, 1863-1947 [Compiler]: Precious balms
một khách truy cập xã hội hoặc kinh doanh
Mr. Pontellier scanned the names of his wife’s callers, reading some of them aloud, with comments as he read.
Ông Pontellier quét qua tên của những người gọi cho vợ ông, đọc to một số người trong số họ và kèm theo những bình luận khi đọc.
Nguồn: Chopin, Kate: The Awakening, and Selected Short Stories
Cụm từ & Collocations: calls
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "calls". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- call out
- call forth
- sometimes call
- call for
“Take this to my tent,” said he to a soldier, “and there let it be till the day when I call for it.
Carling, John R.: The doomed city
- commonly call
- call up
Đồng nghĩa & Sắc thái: calls
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "calls" phân theo từng nét nghĩa (kết nối điện thoại), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "calls" ở nét nghĩa "kết nối điện thoại" (ngoài ra "call" còn biểu thị: một lời nói lớn).
“The particular mark at which this criticism is directed is the mystical tale called “The White People.””
Đồng nghĩa với "calls" ở nét nghĩa "kết nối điện thoại" (ngoài ra "name" còn biểu thị: một đơn vị ngôn ngữ mà một người hoặc vật được biết đến).
“Also the ancient name for a region in Asia north of Armenia.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "calls" khi diễn đạt nét nghĩa: một ý định đặc biệt (như thể đến từ một nguồn thiêng liêng) để theo đuổi một khóa học cụ thể.
Đồng nghĩa trực tiếp với "calls" khi diễn đạt nét nghĩa: một ý định đặc biệt (như thể đến từ một nguồn thiêng liêng) để theo đuổi một khóa học cụ thể.
Đồng nghĩa với "calls" ở nét nghĩa "gán một tên riêng được chỉ định (thường là phù hợp) cho" (ngoài ra "telephone" còn biểu thị: truyền lời nói ở khoảng cách xa).
“We can transmit the order to sleep by telephone or by telegraph.”
Câu dẫn chứng văn học: calls
The particular mark at which this criticism is directed is the mystical tale called “The White People.”His wife’s sister was his second wife, and she bore him a son and daughter, the former called Lang (Tsao-an), the latter Jên.He had in all eighty-three legions, but he called them a hundred.“Take this to my tent,” said he to a soldier, “and there let it be till the day when I call for it.They had never seen a box going up and down in the wall, as Mamsy called it.“Please, open the door!” called the voice outside; it was as pleading as it was commanding.The Scotch shore-men call it the sea-whistle, for boys make whistles out of the larger air-vessels.It does not, however, appear how long he was obliged to wear this posey as it is called.Đọc mở rộng theo CEFR: calls
Từ vựng bậcA1→“The particular mark at which this criticism is directed is the mystical tale called “The White People.””
Nguồn: Machen, Arthur, 1863-1947 [Compiler]: Precious balms
“His wife’s sister was his second wife, and she bore him a son and daughter, the former called Lang (Tsao-an), the latter Jên.”
Nguồn: Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)
Cấu trúc & Vận dụng: “calls”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “calls” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “calls”
Dữ liệu từ nguyên: call ↔ calls
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “calls”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “calls” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “calls”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “calls”:
“The particular mark at which this criticism is directed is the mystical tale called “The White People.””
Gợi ý luyện tập với “calls”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
calls (động từ): kết nối điện thoại
Định nghĩa tiếng Anh: Assign a specified (usually proper) proper name to.
call ↔ calls
Họ từ trong dữ liệu: call: động từ (v), caller: danh từ (n)
call out
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "calls" trong câu.
call forth
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "calls" trong câu.
sometimes call
Nét nghĩa mở rộng: a telephone connection (một ý định đặc biệt (như thể đến từ một nguồn thiêng liêng) để theo đuổi một khóa học cụ thể)
Ứng dụng & Mở rộng: “calls”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “calls”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “calls”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “calls” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “calls” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: calls
Hỏi đáp trọng tâmcalls nghĩa là gì (meaning & definition)?
calls (động từ, phát âm Mỹ /ˈkɔlz/) có nghĩa là kết nối điện thoại (dạng biến thể ngữ pháp của "call"). assign a specified (usually proper) proper name to
Từ calls trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkɔlz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɔlz/; US /ˈkɔlz/.
Từ calls là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "calls" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ calls theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: kết nối điện thoại - Nét nghĩa 2 [A1]: một ý định đặc biệt (như thể đến từ một nguồn thiêng liêng) để theo đuổi một khóa học cụ thể - Nét nghĩa 3 [A1]: một lời nói lớn - Nét nghĩa 4 [A1]: gán một tên riêng được chỉ định (thường là phù hợp) cho - Nét nghĩa 5 [A1]: mô tả một phẩm chất hoặc đặt tên cho một danh từ chung phản ánh một phẩm chất - Nét nghĩa 6 [A1]: nhận được hoặc cố gắng liên lạc (với ai đó) qua điện thoại
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ calls:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɔlz/; US /ˈkɔlz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ calls:
call out; call forth; sometimes call; call for; commonly call
calls được dùng trong câu như thế nào?
The particular mark at which this criticism is directed is the mystical tale called “The White People.” (Arthur, 1863-1947 [Compiler] Machen, Precious balms; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)