Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

vociferation

danh từ (n)

A1

Vociferation có nghĩa là vociferation (danh từ) có nghĩa là mô tả một phẩm chất hoặc đặt tên cho một danh từ chung phản ánh một phẩm chất, mô tả một phẩm chất hoặc đặt tên cho một danh từ chung phản ánh một phẩm chất.

Định nghĩa Anh - Anh: A loud utterance; often in protest or opposition.

Họ từ:call(động từ (v))/caller(danh từ (n))/cry(danh từ (n))/shout(động từ (v))/yell(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.vociferationdanh từ (n)

    A loud utterance; often in protest or opposition.

    Mô tả một phẩm chất hoặc đặt tên cho một danh từ chung phản ánh một phẩm chất.

    • •

      The particular mark at which this criticism is directed is the mystical tale called “The White People.”

    Đồng nghĩa (SYN):call/cry/outcry/yell/shout
  2. 2.vociferationdanh từ (n)

    A loud utterance; often in protest or opposition.

    Một lời nói lớn.

    Đồng nghĩa (SYN):cry/outcry/call/yell/shout
  3. 3.vociferationdanh từ (n)

    A loud utterance; often in protest or opposition.

    Đột nhiên hét lên một tiếng lớn.

    Đồng nghĩa (SYN):shout/cry/outcry/call/yell
  4. 4.vociferationdanh từ (n)

    A loud utterance; often in protest or opposition.

    Một lời nói lớn.

    Đồng nghĩa (SYN):yell/cry/outcry/call/shout
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): vociferation

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

call ↔ vociferation

Mục từ "vociferation" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "call, cry, shout, yell" (mô tả một phẩm chất hoặc đặt tên cho một danh từ chung phản ánh một phẩm chất).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: vociferation

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "vociferation" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: call: động từ (v), caller: danh từ (n), cry: danh từ (n), shout: động từ (v), yell: danh từ (n).

callđộng từ (v)/ˈkɔl/

kết nối điện thoại

•

The particular mark at which this criticism is directed is the mystical tale called “The White People.

Nguồn: Machen, Arthur, 1863-1947 [Compiler]: Precious balms

callerdanh từ (n)/ˈkɔlɚ/

một khách truy cập xã hội hoặc kinh doanh

•

Mr. Pontellier scanned the names of his wife’s callers, reading some of them aloud, with comments as he read.

Ông Pontellier quét qua tên của những người gọi cho vợ ông, đọc to một số người trong số họ và kèm theo những bình luận khi đọc.

Nguồn: Chopin, Kate: The Awakening, and Selected Short Stories

crydanh từ (n)/ˈkɹaɪ/

một lời nói lớn

•

On, Firefly, on!” he cried, and the noble beast seemed to understand.

Nguồn: Stratemeyer, Edward: Defending his flag

shoutđộng từ (v)/ˈʃaʊt/

một lời nói lớn

•

At the end, Ivor had difficulty in controlling his voice, to shout a hearty—"Thank you!

Nguồn: Giberne, Agnes: Life's little stage

yelldanh từ (n)/ˈjɛl/

một lời nói lớn

•

After I had washed it, I touched it with some nitrate of silver, when she began to yell and ran off, crying out, "Mokow!

Nguồn: Swinburne, Gwendolen H., 1893-1986 [Compiler]: A source book of Australian history

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: vociferation

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "vociferation". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • call out
  • call forth
  • sometimes call
  • call for

    “Take this to my tent,” said he to a soldier, “and there let it be till the day when I call for it.

    Carling, John R.: The doomed city

  • commonly call
  • call up
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: vociferation

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "vociferation" phân theo từng nét nghĩa (mô tả một phẩm chất hoặc đặt tên cho một danh từ chung phản ánh một phẩm chất), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "vociferation" ở nét nghĩa "mô tả một phẩm chất hoặc đặt tên cho một danh từ chung phản ánh một phẩm chất" (ngoài ra "call" còn biểu thị: một ý định đặc biệt (như thể đến từ một nguồn thiêng liêng) để theo đuổi một khóa học cụ thể).

“The particular mark at which this criticism is directed is the mystical tale called “The White People.””

Đồng nghĩa với "vociferation" ở nét nghĩa "mô tả một phẩm chất hoặc đặt tên cho một danh từ chung phản ánh một phẩm chất" (ngoài ra "cry" còn biểu thị: một lời nói lớn).

““On, Firefly, on!” he cried, and the noble beast seemed to understand.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "vociferation" khi diễn đạt nét nghĩa: mô tả một phẩm chất hoặc đặt tên cho một danh từ chung phản ánh một phẩm chất.

Đồng nghĩa với "vociferation" ở nét nghĩa "mô tả một phẩm chất hoặc đặt tên cho một danh từ chung phản ánh một phẩm chất" (ngoài ra "yell" còn biểu thị: một lời nói lớn).

“After I had washed it, I touched it with some nitrate of silver, when she began to yell and ran off, crying out, "Mokow!”

Đồng nghĩa với "vociferation" ở nét nghĩa "mô tả một phẩm chất hoặc đặt tên cho một danh từ chung phản ánh một phẩm chất" (ngoài ra "shout" còn biểu thị: đột nhiên hét lên một tiếng lớn).

“At the end, Ivor had difficulty in controlling his voice, to shout a hearty—"Thank you!"”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: vociferation

The particular mark at which this criticism is directed is the mystical tale called “The White People.”
Machen, Arthur, 1863-1947 [Compiler]: Precious balms, Tiếng Anh (Anh - Anh)
His wife’s sister was his second wife, and she bore him a son and daughter, the former called Lang (Tsao-an), the latter Jên.
Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
He had in all eighty-three legions, but he called them a hundred.
Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Take this to my tent,” said he to a soldier, “and there let it be till the day when I call for it.
Carling, John R.: The doomed city, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They had never seen a box going up and down in the wall, as Mamsy called it.
Robertson, Lida B.: Jakie's Christmas, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Please, open the door!” called the voice outside; it was as pleading as it was commanding.
Weirauch, Anna Elisabet: The scorpion, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The Scotch shore-men call it the sea-whistle, for boys make whistles out of the larger air-vessels.
Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: The story of the universe. Volume 3 (of 4), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It does not, however, appear how long he was obliged to wear this posey as it is called.
Henry, David, 1710-1792 [Editor]: An historical account of all the voyages round the world, performed by English navigators, vol. 1 of 4, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: vociferation

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “vociferation” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The particular mark at which this criticism is directed is the mystical tale called “The White People.””

Nguồn: Machen, Arthur, 1863-1947 [Compiler]: Precious balms

“His wife’s sister was his second wife, and she bore him a son and daughter, the former called Lang (Tsao-an), the latter Jên.”

Nguồn: Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “vociferation”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “vociferation” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “vociferation”

Dữ liệu từ nguyên: call ↔ vociferation

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “vociferation”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “vociferation” với tần suất cao:

25.576 lần trong kho sách
4.561 lần trong kho sách
3.621 lần trong kho sách
27.943 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “vociferation”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “vociferation”:

Đồng nghĩa:callcryoutcryyell

“The particular mark at which this criticism is directed is the mystical tale called “The White People.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “vociferation”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

vociferation (danh từ): mô tả một phẩm chất hoặc đặt tên cho một danh từ chung phản ánh một phẩm chất

Định nghĩa tiếng Anh: A loud utterance; often in protest or opposition.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

call ↔ vociferation

Họ từ trong dữ liệu: call: động từ (v), caller: danh từ (n), cry: danh từ (n), shout: động từ (v), yell: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi25.576 lần trong kho sách

call out

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "vociferation" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.561 lần trong kho sách

call forth

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "vociferation" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.621 lần trong kho sách

sometimes call

Nét nghĩa mở rộng: a loud utterance; often in protest or opposition (một lời nói lớn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “vociferation”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: vociferation

Hỏi đáp trọng tâm

vociferation nghĩa là gì (meaning & definition)?

vociferation (danh từ) có nghĩa là mô tả một phẩm chất hoặc đặt tên cho một danh từ chung phản ánh một phẩm chất (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "call"). a loud utterance; often in protest or opposition

Từ vociferation là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "vociferation" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ vociferation theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: mô tả một phẩm chất hoặc đặt tên cho một danh từ chung phản ánh một phẩm chất (Ví dụ: “The particular mark at which this criticism is directed is the mystical tale called “The White People.””) - Nét nghĩa 2 [A1]: một lời nói lớn - Nét nghĩa 3 [A2]: đột nhiên hét lên một tiếng lớn - Nét nghĩa 4 [B1]: một lời nói lớn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ vociferation:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ vociferation:

call out; call forth; sometimes call; call for; commonly call

vociferation được dùng trong câu như thế nào?

The particular mark at which this criticism is directed is the mystical tale called “The White People.” (Arthur, 1863-1947 [Compiler] Machen, Precious balms; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/vociferation, mã đối chiếu EV-B8D4E762. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "vociferation" được liên kết từ mục từ "call, cry, shout, yell".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

call, cry, shout, yell