outcry
danh từ (n)
Outcry có nghĩa là mô tả một phẩm chất hoặc đặt tên cho một danh từ chung phản ánh một phẩm chất.
Định nghĩa Anh - Anh: A loud utterance; often in protest or opposition.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.outcrydanh từ (n)
A loud utterance; often in protest or opposition.
Mô tả một phẩm chất hoặc đặt tên cho một danh từ chung phản ánh một phẩm chất.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •call out25.576 lần trong kho sách
- •call forth4.561 lần trong kho sách
- •sometimes call3.621 lần trong kho sách
- •call for27.943 lần trong kho sách
- •commonly call2.545 lần trong kho sách
- •call up7.177 lần trong kho sách
- 2.outcrydanh từ (n)
A loud utterance; often in protest or opposition.
Một lời nói lớn.
- 3.outcryđộng từ (v)
Utter aloud; often with surprise, horror, or joy.
Nói to.
- 4.outcryđộng từ (v)
Utter aloud; often with surprise, horror, or joy.
Nói to.
- 5.outcrydanh từ (n)
A loud utterance; often in protest or opposition.
Đột nhiên hét lên một tiếng lớn.
- 6.outcryđộng từ (v)
Utter aloud; often with surprise, horror, or joy.
Nói to.
Từ nguyên học (Etymology): outcry
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
call ↔ outcry
Mục từ "outcry" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "call, cry, exclaim, shout, yell" (mô tả một phẩm chất hoặc đặt tên cho một danh từ chung phản ánh một phẩm chất).
Họ từ & Biến thể từ loại: outcry
Họ từ của "outcry" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: call: động từ (v), caller: danh từ (n), cry: danh từ (n), exclaim: động từ (v), shout: động từ (v), yell: danh từ (n).
kết nối điện thoại
The particular mark at which this criticism is directed is the mystical tale called “The White People.
Nguồn: Machen, Arthur, 1863-1947 [Compiler]: Precious balms
một khách truy cập xã hội hoặc kinh doanh
Mr. Pontellier scanned the names of his wife’s callers, reading some of them aloud, with comments as he read.
Ông Pontellier quét qua tên của những người gọi cho vợ ông, đọc to một số người trong số họ và kèm theo những bình luận khi đọc.
Nguồn: Chopin, Kate: The Awakening, and Selected Short Stories
một lời nói lớn
On, Firefly, on!” he cried, and the noble beast seemed to understand.
Nguồn: Stratemeyer, Edward: Defending his flag
nói to
You certainly have some wind in this town!" he exclaimed.
Nguồn: Lane, Rose Wilder: Diverging roads
một lời nói lớn
At the end, Ivor had difficulty in controlling his voice, to shout a hearty—"Thank you!
Nguồn: Giberne, Agnes: Life's little stage
một lời nói lớn
After I had washed it, I touched it with some nitrate of silver, when she began to yell and ran off, crying out, "Mokow!
Nguồn: Swinburne, Gwendolen H., 1893-1986 [Compiler]: A source book of Australian history
Cụm từ & Collocations: outcry
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "outcry". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- call out
- call forth
- sometimes call
- call for
“Take this to my tent,” said he to a soldier, “and there let it be till the day when I call for it.
Carling, John R.: The doomed city
- commonly call
- call up
Đồng nghĩa & Sắc thái: outcry
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "outcry" phân theo từng nét nghĩa (mô tả một phẩm chất hoặc đặt tên cho một danh từ chung phản ánh một phẩm chất), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "outcry" ở nét nghĩa "mô tả một phẩm chất hoặc đặt tên cho một danh từ chung phản ánh một phẩm chất" (ngoài ra "call" còn biểu thị: một ý định đặc biệt (như thể đến từ một nguồn thiêng liêng) để theo đuổi một khóa học cụ thể).
“The particular mark at which this criticism is directed is the mystical tale called “The White People.””
Đồng nghĩa với "outcry" ở nét nghĩa "mô tả một phẩm chất hoặc đặt tên cho một danh từ chung phản ánh một phẩm chất" (ngoài ra "cry" còn biểu thị: một lời nói lớn).
““On, Firefly, on!” he cried, and the noble beast seemed to understand.”
Đồng nghĩa với "outcry" ở nét nghĩa "mô tả một phẩm chất hoặc đặt tên cho một danh từ chung phản ánh một phẩm chất" (ngoài ra "yell" còn biểu thị: một lời nói lớn).
“After I had washed it, I touched it with some nitrate of silver, when she began to yell and ran off, crying out, "Mokow!”
Đồng nghĩa với "outcry" ở nét nghĩa "mô tả một phẩm chất hoặc đặt tên cho một danh từ chung phản ánh một phẩm chất" (ngoài ra "shout" còn biểu thị: đột nhiên hét lên một tiếng lớn).
“At the end, Ivor had difficulty in controlling his voice, to shout a hearty—"Thank you!"”
Đồng nghĩa trực tiếp với "outcry" khi diễn đạt nét nghĩa: mô tả một phẩm chất hoặc đặt tên cho một danh từ chung phản ánh một phẩm chất.
Câu dẫn chứng văn học: outcry
The particular mark at which this criticism is directed is the mystical tale called “The White People.”His wife’s sister was his second wife, and she bore him a son and daughter, the former called Lang (Tsao-an), the latter Jên.He had in all eighty-three legions, but he called them a hundred.“Take this to my tent,” said he to a soldier, “and there let it be till the day when I call for it.They had never seen a box going up and down in the wall, as Mamsy called it.“Please, open the door!” called the voice outside; it was as pleading as it was commanding.The Scotch shore-men call it the sea-whistle, for boys make whistles out of the larger air-vessels.It does not, however, appear how long he was obliged to wear this posey as it is called.Đọc mở rộng theo CEFR: outcry
Từ vựng bậcA1→“The particular mark at which this criticism is directed is the mystical tale called “The White People.””
Nguồn: Machen, Arthur, 1863-1947 [Compiler]: Precious balms
“His wife’s sister was his second wife, and she bore him a son and daughter, the former called Lang (Tsao-an), the latter Jên.”
Nguồn: Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)
Cấu trúc & Vận dụng: “outcry”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “outcry” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “outcry”
Dữ liệu từ nguyên: call ↔ outcry
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “outcry”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “outcry” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “outcry”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
outcry (danh từ): mô tả một phẩm chất hoặc đặt tên cho một danh từ chung phản ánh một phẩm chất
Định nghĩa tiếng Anh: A loud utterance; often in protest or opposition.
call ↔ outcry
Họ từ trong dữ liệu: call: động từ (v), caller: danh từ (n), cry: danh từ (n), exclaim: động từ (v), shout: động từ (v), yell: danh từ (n)
call out
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "outcry" trong câu.
call forth
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "outcry" trong câu.
sometimes call
Nét nghĩa mở rộng: a loud utterance; often in protest or opposition (một lời nói lớn)
Ứng dụng & Mở rộng: “outcry”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “outcry”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “outcry”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “outcry” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “outcry” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: outcry
Hỏi đáp trọng tâmoutcry nghĩa là gì (meaning & definition)?
outcry (danh từ, phát âm Mỹ /ˈaʊtˌkɹaɪ/) có nghĩa là mô tả một phẩm chất hoặc đặt tên cho một danh từ chung phản ánh một phẩm chất (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "call"). a loud utterance; often in protest or opposition
Từ outcry trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈaʊt/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈaʊtˌkɹaɪ/; US /ˈaʊtˌkɹaɪ/.
Từ outcry là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "outcry" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ outcry theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: mô tả một phẩm chất hoặc đặt tên cho một danh từ chung phản ánh một phẩm chất - Nét nghĩa 2 [A1]: một lời nói lớn - Nét nghĩa 3 [A1]: nói to - Nét nghĩa 4 [B2]: nói to - Nét nghĩa 5 [A2]: đột nhiên hét lên một tiếng lớn - Nét nghĩa 6 [A2]: nói to
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ outcry:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈaʊtˌkɹaɪ/; US /ˈaʊtˌkɹaɪ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ outcry:
call out; call forth; sometimes call; call for; commonly call
outcry được dùng trong câu như thế nào?
The particular mark at which this criticism is directed is the mystical tale called “The White People.” (Arthur, 1863-1947 [Compiler] Machen, Precious balms; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)