Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

called

động từ (v)

A1
/ˈkɔld//ˈkɔld/

Called có nghĩa là kết nối điện thoại (dạng biến thể ngữ pháp của "call").

Định nghĩa Anh - Anh: Assign a specified (usually proper) proper name to.

Họ từ:call(động từ (v))/caller(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “kết nối điện thoại”:calledA1/callA1/nameA1/phone callA1/telephone callA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.calledđộng từ (v)

    Assign a specified (usually proper) proper name to.

    Kết nối điện thoại.

    Đồng nghĩa (SYN):call/name
  2. 2.calleddanh từ (n)

    A telephone connection.

    Một ý định đặc biệt (như thể đến từ một nguồn thiêng liêng) để theo đuổi một khóa học cụ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):call/phone call/telephone call
  3. 3.calledđộng từ (v)

    Ascribe a quality to or give a name of a common noun that reflects a quality.

    Một lời nói lớn.

    Đồng nghĩa (SYN):call
  4. 4.calledđộng từ (v)

    Get or try to get into communication (with someone) by telephone.

    Gán một tên riêng được chỉ định (thường là phù hợp) cho.

    Đồng nghĩa (SYN):call/telephone/call up/phone/ring
  5. 5.calleddanh từ (n)

    A loud utterance; often in protest or opposition.

    Mô tả một phẩm chất hoặc đặt tên cho một danh từ chung phản ánh một phẩm chất.

    Đồng nghĩa (SYN):call/cry/outcry/yell/shout/vociferation
  6. 6.calleddanh từ (n)

    A demand especially in the phrase "the call of duty".

    Nhận được hoặc cố gắng liên lạc (với ai đó) qua điện thoại.

    Đồng nghĩa (SYN):call/claim
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): called

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

call ↔ called

Mục từ "called" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "call" (kết nối điện thoại).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: called

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "called" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: call: động từ (v), caller: danh từ (n).

callđộng từ (v)/ˈkɔl/

kết nối điện thoại

•

The particular mark at which this criticism is directed is the mystical tale called “The White People.

Nguồn: Machen, Arthur, 1863-1947 [Compiler]: Precious balms

callerdanh từ (n)/ˈkɔlɚ/

một khách truy cập xã hội hoặc kinh doanh

•

Mr. Pontellier scanned the names of his wife’s callers, reading some of them aloud, with comments as he read.

Ông Pontellier quét qua tên của những người gọi cho vợ ông, đọc to một số người trong số họ và kèm theo những bình luận khi đọc.

Nguồn: Chopin, Kate: The Awakening, and Selected Short Stories

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: called

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "called". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • call out
  • call forth
  • sometimes call
  • call for

    “Take this to my tent,” said he to a soldier, “and there let it be till the day when I call for it.

    Carling, John R.: The doomed city

  • commonly call
  • call up
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: called

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "called" phân theo từng nét nghĩa (kết nối điện thoại), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "called" ở nét nghĩa "kết nối điện thoại" (ngoài ra "call" còn biểu thị: một lời nói lớn).

“The particular mark at which this criticism is directed is the mystical tale called “The White People.””

Đồng nghĩa với "called" ở nét nghĩa "kết nối điện thoại" (ngoài ra "name" còn biểu thị: một đơn vị ngôn ngữ mà một người hoặc vật được biết đến).

“Also the ancient name for a region in Asia north of Armenia.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "called" khi diễn đạt nét nghĩa: một ý định đặc biệt (như thể đến từ một nguồn thiêng liêng) để theo đuổi một khóa học cụ thể.

Đồng nghĩa trực tiếp với "called" khi diễn đạt nét nghĩa: một ý định đặc biệt (như thể đến từ một nguồn thiêng liêng) để theo đuổi một khóa học cụ thể.

Đồng nghĩa với "called" ở nét nghĩa "gán một tên riêng được chỉ định (thường là phù hợp) cho" (ngoài ra "telephone" còn biểu thị: truyền lời nói ở khoảng cách xa).

“We can transmit the order to sleep by telephone or by telegraph.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "called" khi diễn đạt nét nghĩa: gán một tên riêng được chỉ định (thường là phù hợp) cho.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: called

The particular mark at which this criticism is directed is the mystical tale called “The White People.”
Machen, Arthur, 1863-1947 [Compiler]: Precious balms, Tiếng Anh (Anh - Anh)
His wife’s sister was his second wife, and she bore him a son and daughter, the former called Lang (Tsao-an), the latter Jên.
Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
He had in all eighty-three legions, but he called them a hundred.
Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Take this to my tent,” said he to a soldier, “and there let it be till the day when I call for it.
Carling, John R.: The doomed city, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They had never seen a box going up and down in the wall, as Mamsy called it.
Robertson, Lida B.: Jakie's Christmas, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Please, open the door!” called the voice outside; it was as pleading as it was commanding.
Weirauch, Anna Elisabet: The scorpion, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The Scotch shore-men call it the sea-whistle, for boys make whistles out of the larger air-vessels.
Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: The story of the universe. Volume 3 (of 4), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It does not, however, appear how long he was obliged to wear this posey as it is called.
Henry, David, 1710-1792 [Editor]: An historical account of all the voyages round the world, performed by English navigators, vol. 1 of 4, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: called

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “called” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The particular mark at which this criticism is directed is the mystical tale called “The White People.””

Nguồn: Machen, Arthur, 1863-1947 [Compiler]: Precious balms

“His wife’s sister was his second wife, and she bore him a son and daughter, the former called Lang (Tsao-an), the latter Jên.”

Nguồn: Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “called”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “called” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “called”

Dữ liệu từ nguyên: call ↔ called

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “called”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “called” với tần suất cao:

25.576 lần trong kho sách
4.561 lần trong kho sách
3.621 lần trong kho sách
27.943 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “called”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “called”:

“The particular mark at which this criticism is directed is the mystical tale called “The White People.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “called”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɔld/; US /ˈkɔld/.

called (động từ): kết nối điện thoại

Định nghĩa tiếng Anh: Assign a specified (usually proper) proper name to.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

call ↔ called

Họ từ trong dữ liệu: call: động từ (v), caller: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi25.576 lần trong kho sách

call out

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "called" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.561 lần trong kho sách

call forth

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "called" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.621 lần trong kho sách

sometimes call

Nét nghĩa mở rộng: a telephone connection (một ý định đặc biệt (như thể đến từ một nguồn thiêng liêng) để theo đuổi một khóa học cụ thể)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The particular mark at which this criticism is directed is the mystical tale _____ “The White People.””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: called

The particular mark at which this criticism is directed is the mystical tale called “The White People.”

Nguồn: Machen, Arthur, 1863-1947 [Compiler]: Precious balms

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“His wife’s sister was his second wife, and she bore him a son and daughter, the former _____ Lang (Tsao-an), the latter Jên.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: called

His wife’s sister was his second wife, and she bore him a son and daughter, the former called Lang (Tsao-an), the latter Jên.

Nguồn: Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “called”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: called

Hỏi đáp trọng tâm

called nghĩa là gì (meaning & definition)?

called (động từ, phát âm Mỹ /ˈkɔld/) có nghĩa là kết nối điện thoại (dạng biến thể ngữ pháp của "call"). assign a specified (usually proper) proper name to

Từ called trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkɔld/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɔld/; US /ˈkɔld/.

Từ called là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "called" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ called theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: kết nối điện thoại - Nét nghĩa 2 [A1]: một ý định đặc biệt (như thể đến từ một nguồn thiêng liêng) để theo đuổi một khóa học cụ thể - Nét nghĩa 3 [A1]: một lời nói lớn - Nét nghĩa 4 [A1]: gán một tên riêng được chỉ định (thường là phù hợp) cho - Nét nghĩa 5 [A1]: mô tả một phẩm chất hoặc đặt tên cho một danh từ chung phản ánh một phẩm chất - Nét nghĩa 6 [A1]: nhận được hoặc cố gắng liên lạc (với ai đó) qua điện thoại

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ called:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɔld/; US /ˈkɔld/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ called:

call out; call forth; sometimes call; call for; commonly call

called được dùng trong câu như thế nào?

The particular mark at which this criticism is directed is the mystical tale called “The White People.” (Arthur, 1863-1947 [Compiler] Machen, Precious balms; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/called, mã đối chiếu EV-1201F52E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "called" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "call".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

call