Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “alcoholism”

77 câu thật có từ alcoholism hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ alcoholism

Danh sách câu dẫn chứng (2 câu)

  • This is common among college educated people and alcoholism counsellors who have fallen off the wagon.

    Từ trong câu: alcoholism, common, among, college, educate, people, counselor, fall

    «Stress-related Disorders/Defenses», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=123463 (bản sửa đổi 3826830). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Genome wide association studies have implicated a number of genes in the development of alcoholism.

    Từ trong câu: implicate, genome, wide, association, study, number, gene, development

    «Textbook of Psychiatry/Alcoholism and Psychoactive Substance Use Disorders», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=248346 (bản sửa đổi 4531859). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Câu hỏi thường gặp về câu có từ alcoholism

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ alcoholism trong kho câu?
Kho câu có 77 câu có từ alcoholism hoặc các dạng của từ, trích từ 70 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ alcoholism xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ alcoholism gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 41 câu, rồi Bậc C1 với 25 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ alcoholism?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ alcoholism: Câu phủ định (7 câu), Quá khứ đơn (6 câu), Câu bị động có by (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.