counselor
danh từ- counsellor
- counsellors
- counselors
Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
counselor nghĩa là cố vấn (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
counselor là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: someone who gives advice about problems.
Các nét nghĩa của từ counselor
- 1
danh từ
someone who gives advice about problems
một người đưa ra lời khuyên về các vấn đềdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa counsellor
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 6
privy counselor173 lần trong kho sách
wisest counselor55 lần trong kho sách
genetic counselor49 lần trong kho sách
counselor steadman28 lần trong kho sách
guidance counselor44 lần trong kho sách
multitude of counselor56 lần trong kho sách
- 2
danh từ
someone who has supervisory duties at a summer camp
một người có nhiệm vụ giám sát tại trại hèdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa counsellor
- 3
danh từ
a lawyer who pleads cases in court
một luật sư biện hộ tại tòa ándịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa advocate · counsel · counsellor · counselor-at-law · pleader
Câu hỏi thường gặp về counselor
counselor nghĩa là gì?
counselor nghĩa là cố vấn (bản dịch máy, chưa biên tập). counselor là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: someone who gives advice about problems.
counselor dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ counselor có 3 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
counselor được dùng trong câu như thế nào?
I consulted a counselor, who suggested mathematicians might be statisticians, but she neglected to explain exactly what statisticians did. («Autism spectrum/A few impertinent questions/Exactly what technical knowledge enables psychiatrists to manipulate ids, egos and psyches?», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=216911 (bản sửa đổi 2765091).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/counselor, mã đối chiếu EV-A5F520EB. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng