Câu tiếng Anh có từ “aimlessly”
66 câu thật có từ aimlessly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: aimlessly nghĩa là không mục đích. aimlessly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: without aim. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ aimlessly
Therefore, Grisham spent her childhood traveling aimlessly across the United States with her parents searching for work.
Từ trong câu: aimlessly, therefore, spend, childhood, travel, across, unite, state
«Federal Writers' Project – Life Histories/2013/Fall/Alberta Grisham», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=153228 (bản sửa đổi 2141994). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
A Winder wanders aimlessly throughout a room, turning at right angles, or doing an about-face whenever it strikes a wall.
Từ trong câu: aimlessly, wander, throughout, room, turn, right, angle, do
«The Legend of Zelda: A Link to the Past/Dungeon Traps», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=427671 (bản sửa đổi 3857188). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
I started off as aimlessly as an arrow shot into the air, and here I am, enjoying your society and Mrs. Yocomb's care."
Tôi bắt đầu một cách vu vơ như một mũi tên bắn vào không trung, và tôi ở đây, tận hưởng sự kết giao của các bạn và sự chăm sóc của bà Yocomb.”
Từ trong câu: aimlessly, start, off, arrow, shot, air, enjoy, society
Edward Payson Roe, A Day of Fate. Nguồn: Project Gutenberg #6113. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng aimlessly
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
- wandered aimlessly222 lần
- wandering aimlessly141 lần
- wander aimlessly57 lần
- strolling aimlessly19 lần
- drifting aimlessly27 lần
- wanders aimlessly9 lần
- strolled aimlessly22 lần
- drifted aimlessly22 lần
Câu hỏi thường gặp về câu có từ aimlessly
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ aimlessly trong kho câu?
- Kho câu có 66 câu có từ aimlessly hoặc các dạng của từ, trích từ 62 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ aimlessly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ aimlessly gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 49 câu, rồi Bậc B1 với 3 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ aimlessly?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ aimlessly: Quá khứ đơn (29 câu), Câu phủ định (7 câu), Quá khứ tiếp diễn (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.