Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

subvert

động từ (v)

B2
/səbˈvɝt//səbˈvɝt/
Biến thể:
subverts/səbˈvɝts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
subverted/səbˈvɝtɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
subverting/səbˈvɝtɪŋ/
(Dạng V-ing)

Subvert có nghĩa là tham nhũng.

Định nghĩa Anh - Anh: Corrupt morally or by intemperance or sensuality.

Họ từ:corrupt(tính từ (adj))/corruption(danh từ (n))/overthrow(động từ (v))/undermine(động từ (v))/weaken(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “tham nhũng”:subvertB2/corruptB2/pervertB2/demoralizeB2/demoraliseB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.subvertđộng từ (v)

    Corrupt morally or by intemperance or sensuality.

    Tham nhũng.

    • •

      Undermine and corrupt this and we all know that there is nothing to hope for.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.subvertđộng từ (v)

    Cause the downfall of.

    Gây ra sự sụp đổ.

    Đồng nghĩa (SYN):overthrow/overturn/bring down
  3. 3.subvertđộng từ (v)

    Destroy property or hinder normal operations.

    Phá hủy tài sản hoặc cản trở hoạt động bình thường.

  4. 4.subvertđộng từ (v)

    Destroy property or hinder normal operations.

    Phá hủy tài sản hoặc cản trở hoạt động bình thường.

Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): subvert

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

corrupt ↔ subvert

Mục từ "subvert" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "corrupt, overthrow, undermine, weaken" (tham nhũng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: subvert

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "subvert" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: corrupt: tính từ (adj), corruption: danh từ (n), overthrow: động từ (v), undermine: động từ (v), weaken: động từ (v).

corrupttính từ (adj)/kɚˈʌpt/

thiếu tính chính trực

•

Undermine and corrupt this and we all know that there is nothing to hope for.

Nguồn: McMurry, Charles A. (Charles Alexander): The Elements of General Method, Based on the Principles of Herbart

corruptiondanh từ (n)/kɚˈʌpʃən/

thiếu liêm chính hoặc trung thực (đặc biệt là dễ bị hối lộ)

•

It is a mistake to imagine that dialects are everywhere corruptions of the literary language.

Nguồn: Müller, F. Max (Friedrich Max): Lectures on the Science of Language

overthrowđộng từ (v)/ˈoʊvɚˌθɹoʊ/

gây ra sự sụp đổ

•

Nature, profoundly studied, must necessarily cause the overthrow of those chimerical theories, which ignorance has substituted to her powers.

Nguồn: Holbach, Paul Henri Thiry, baron d': The System of Nature, or, the Laws of the Moral and Physical World. Volume 2

undermineđộng từ (v)/ˈʌndɚˌmaɪn/

phá hủy tài sản hoặc cản trở hoạt động bình thường

•

His loyalty to this unresponsive man was touching; and we made no attempt to undermine it.

Nguồn: Jerome, Jerome K. (Jerome Klapka): Three men on the bummel

weakenđộng từ (v)/ˈwikən/

giảm bớt sức mạnh

•

I mean," he said very quietly, "that the spell weakens here among the houses and among the, so-called living.

Nguồn: Blackwood, Algernon: Day and Night Stories

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: subvert

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "subvert". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • communications corrupt
  • corrupt practices
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: subvert

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "subvert" phân theo từng nét nghĩa (tham nhũng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "subvert" ở nét nghĩa "tham nhũng" (ngoài ra "corrupt" còn biểu thị: thực hiện các khoản thanh toán bất hợp pháp để đổi lấy sự ưu ái hoặc ảnh hưởng).

“Undermine and corrupt this and we all know that there is nothing to hope for.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "subvert" khi diễn đạt nét nghĩa: tham nhũng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "subvert" khi diễn đạt nét nghĩa: tham nhũng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "subvert" khi diễn đạt nét nghĩa: tham nhũng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "subvert" khi diễn đạt nét nghĩa: tham nhũng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "subvert" khi diễn đạt nét nghĩa: tham nhũng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: subvert

Undermine and corrupt this and we all know that there is nothing to hope for.
McMurry, Charles A. (Charles Alexander): The Elements of General Method, Based on the Principles of Herbart, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We're gettin' old; lay not up your treasures where moth and rust corrupt and thieves break through and steal."
Garland, Hamlin: Other Main-Travelled Roads, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The splendor of his position had not power to dazzle or corrupt him.
Abbott, John S. C. (John Stevens Cabot): Hortense Makers of History Series, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Tarsus, while one of three university centers of the period, ranking with Athens and Alexandria, was an exceedingly corrupt city.
Sell, Henry T. (Henry Thorne): Bible Studies in the Life of Paul, Historical and Constructive, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is said that philosophy will corrupt the young men, will spoil the old ones, and deceive the very elect.
Parker, Theodore: Speeches, Addresses, and Occasional Sermons, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And the Babylonians responded and came to her to corrupt Jerusalem.
Gaebelein, Arno Clemens: The Prophet Ezekiel: An Analytical Exposition
The corrupting influence of corrupt politicians was evidenced in the conditions that developed in sections of the city left to their control.
Betts, Lillian William, -1938: The leaven in a great city, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Bless my soul! trying to corrupt your servant under your very nose!"
Cleland, Robert: A Rich Man's Relatives (Vol. 1 of 3), Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: subvert

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “subvert” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Undermine and corrupt this and we all know that there is nothing to hope for.”

Nguồn: McMurry, Charles A. (Charles Alexander): The Elements of General Method, Based on the Principles of Herbart

“We're gettin' old; lay not up your treasures where moth and rust corrupt and thieves break through and steal."”

Nguồn: Garland, Hamlin: Other Main-Travelled Roads

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “subvert”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “subvert” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “subvert”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “subvert” với tần suất cao:

62 lần trong kho sách
69 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “subvert”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “subvert”:

“Undermine and corrupt this and we all know that there is nothing to hope for.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “subvert”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /səbˈvɝt/; US /səbˈvɝt/.

subvert (động từ): tham nhũng

Định nghĩa tiếng Anh: Corrupt morally or by intemperance or sensuality.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

corrupt ↔ subvert

Họ từ trong dữ liệu: corrupt: tính từ (adj), corruption: danh từ (n), overthrow: động từ (v), undermine: động từ (v), weaken: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi62 lần trong kho sách

communications corrupt

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "subvert" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm69 lần trong kho sách

corrupt practices

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "subvert" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái62 lần trong kho sách

communications corrupt

Nét nghĩa mở rộng: cause the downfall of (gây ra sự sụp đổ)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “subvert”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: subvert

Hỏi đáp trọng tâm

subvert nghĩa là gì (meaning & definition)?

subvert (động từ, phát âm Mỹ /səbˈvɝt/) có nghĩa là tham nhũng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "corrupt"). corrupt morally or by intemperance or sensuality

Từ subvert trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈvɝt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /səbˈvɝt/; US /səbˈvɝt/.

Từ subvert là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "subvert" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: subverts; Quá khứ / Phân từ: subverted; Dạng V-ing: subverting.

Các nét nghĩa của từ subvert theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: tham nhũng (Ví dụ: “Undermine and corrupt this and we all know that there is nothing to hope for.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: gây ra sự sụp đổ - Nét nghĩa 3 [B1]: phá hủy tài sản hoặc cản trở hoạt động bình thường - Nét nghĩa 4 [B2]: phá hủy tài sản hoặc cản trở hoạt động bình thường

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ subvert:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /səbˈvɝt/; US /səbˈvɝt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: subverts; Quá khứ / Phân từ: subverted; Dạng V-ing: subverting.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ subvert:

communications corrupt; corrupt practices

subvert được dùng trong câu như thế nào?

Undermine and corrupt this and we all know that there is nothing to hope for. (Charles A. McMurry, The Elements of General Method, Based on the Principles of Herbart; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/subvert, mã đối chiếu EV-8913E4A0. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "subvert" được liên kết từ mục từ "corrupt, overthrow, undermine, weaken".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

corrupt, overthrow, undermine, weaken