debase
động từ (v)
Debase có nghĩa là làm hư hỏng, làm mất giá trị hoặc làm ô uế bằng cách thêm chất lạ hoặc chất kém chất lượng vào.
Định nghĩa Anh - Anh: Corrupt, debase, or make impure by adding a foreign or inferior substance.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.debaseđộng từ (v)
Corrupt, debase, or make impure by adding a foreign or inferior substance.
Làm hư hỏng, làm mất giá trị hoặc làm ô uế bằng cách thêm chất lạ hoặc chất kém chất lượng vào.
- •
Even our medicines were so craftily adulterated that they were sure to kill.
- •
- 2.debaseđộng từ (v)
Corrupt morally or by intemperance or sensuality.
Tham nhũng.
- 3.debaseđộng từ (v)
Corrupt, debase, or make impure by adding a foreign or inferior substance.
Giảm sức mạnh hoặc nồng độ hoặc chất lượng hoặc độ tinh khiết.
Từ nguyên học (Etymology): debase
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
adulterate ↔ debase
Mục từ "debase" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "adulterate, corrupt, dilute" (làm hư hỏng, làm mất giá trị hoặc làm ô uế bằng cách thêm chất lạ hoặc chất kém chất lượng vào).
Họ từ & Biến thể từ loại: debase
Họ từ của "debase" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: adulterate: động từ (v), corrupt: tính từ (adj), corruption: danh từ (n), dilute: động từ (v).
làm hư hỏng, làm mất giá trị hoặc làm ô uế bằng cách thêm chất lạ hoặc chất kém chất lượng vào
Even our medicines were so craftily adulterated that they were sure to kill.
Nguồn: Talmage, T. De Witt (Thomas De Witt): T. De Witt Talmage as I Knew Him
thiếu tính chính trực
Undermine and corrupt this and we all know that there is nothing to hope for.
Nguồn: McMurry, Charles A. (Charles Alexander): The Elements of General Method, Based on the Principles of Herbart
thiếu liêm chính hoặc trung thực (đặc biệt là dễ bị hối lộ)
It is a mistake to imagine that dialects are everywhere corruptions of the literary language.
Nguồn: Müller, F. Max (Friedrich Max): Lectures on the Science of Language
làm giảm sức mạnh hoặc hương vị của dung dịch hoặc hỗn hợp
When it begins to swell up and get hot, add more water slowly, and, when the action ceases, dilute to five gallons.
Nguồn: Ontario. Department of Education: Ontario Teachers' Manuals: Nature Study
Cụm từ & Collocations: debase
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "debase". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: debase
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "debase" phân theo từng nét nghĩa (làm hư hỏng, làm mất giá trị hoặc làm ô uế bằng cách thêm chất lạ hoặc chất kém chất lượng vào), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "debase" khi diễn đạt nét nghĩa: làm hư hỏng, làm mất giá trị hoặc làm ô uế bằng cách thêm chất lạ hoặc chất kém chất lượng vào.
“Even our medicines were so craftily adulterated that they were sure to kill.”
Đồng nghĩa với "debase" ở nét nghĩa "làm hư hỏng, làm mất giá trị hoặc làm ô uế bằng cách thêm chất lạ hoặc chất kém chất lượng vào" (ngoài ra "load" còn biểu thị: hàng hóa được vận chuyển bằng một chiếc xe lớn).
“The so-called “counter web members” take no stresses from the dead load.”
Đồng nghĩa với "debase" ở nét nghĩa "làm hư hỏng, làm mất giá trị hoặc làm ô uế bằng cách thêm chất lạ hoặc chất kém chất lượng vào" (ngoài ra "stretch" còn biểu thị: chiếm một diện tích lớn, kéo dài).
“A piece of tape is stretched across the room, and before every two players a feather is placed.”
Đồng nghĩa với "debase" ở nét nghĩa "làm hư hỏng, làm mất giá trị hoặc làm ô uế bằng cách thêm chất lạ hoặc chất kém chất lượng vào" (ngoài ra "dilute" còn biểu thị: làm giảm sức mạnh hoặc hương vị của dung dịch hoặc hỗn hợp).
“When it begins to swell up and get hot, add more water slowly, and, when the action ceases, dilute to five gallons.”
Đồng nghĩa với "debase" ở nét nghĩa "tham nhũng" (ngoài ra "corrupt" còn biểu thị: thực hiện các khoản thanh toán bất hợp pháp để đổi lấy sự ưu ái hoặc ảnh hưởng).
“Undermine and corrupt this and we all know that there is nothing to hope for.”
Câu dẫn chứng văn học: debase
Even our medicines were so craftily adulterated that they were sure to kill.In that way it was as good as adulterated whisky.In fact, pretty nearly everything’s adulterated, and some of ’em with rank poisons.’“Why, there must be hundreds of ounces of the stuff here, to say nothing of the various things they adulterate it with,” remarked Kennedy.It is used internally in medicine, and must not be adulterated with the bitter almond.The merchant commended his bad wares for good, and knew how to adulterate and how to give short measure."But the Christianity she has taught, adulterated though it were, has never condoned the acts which have become commonplace in modern finance.This was under an act to prevent the sale of adulterated liquor, which made provision for inspectors and defined the duties thereof.Đọc mở rộng theo CEFR: debase
Từ vựng bậcC2→“Even our medicines were so craftily adulterated that they were sure to kill.”
Nguồn: Talmage, T. De Witt (Thomas De Witt): T. De Witt Talmage as I Knew Him
“In that way it was as good as adulterated whisky.”
Nguồn: Locke, William John: Derelicts
Cấu trúc & Vận dụng: “debase”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “debase” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “debase”
Dữ liệu từ nguyên: adulterate ↔ debase
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “debase”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “debase”:
“Even our medicines were so craftily adulterated that they were sure to kill.”
Gợi ý luyện tập với “debase”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
debase (động từ): làm hư hỏng, làm mất giá trị hoặc làm ô uế bằng cách thêm chất lạ hoặc chất kém chất lượng vào
Định nghĩa tiếng Anh: Corrupt, debase, or make impure by adding a foreign or inferior substance.
adulterate ↔ debase
Họ từ trong dữ liệu: adulterate: động từ (v), corrupt: tính từ (adj), corruption: danh từ (n), dilute: động từ (v)
debase: làm hư hỏng, làm mất giá trị hoặc làm ô uế bằng cách thêm chất lạ hoặc chất kém chất lượng vào
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "debase" trong câu.
Đồng nghĩa: adulterate, load, stretch, dilute
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "debase" trong câu.
debase ↔ adulterate, load, stretch, dilute
Nét nghĩa mở rộng: corrupt morally or by intemperance or sensuality (tham nhũng)
Ứng dụng & Mở rộng: “debase”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “debase”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “debase”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “debase” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “debase” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: debase
Hỏi đáp trọng tâmdebase nghĩa là gì (meaning & definition)?
debase (động từ, phát âm Mỹ /dəˈbeɪs/) có nghĩa là làm hư hỏng, làm mất giá trị hoặc làm ô uế bằng cách thêm chất lạ hoặc chất kém chất lượng vào (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "adulterate"). corrupt, debase, or make impure by adding a foreign or inferior substance
Từ debase trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbeɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dəˈbeɪs/; US /dəˈbeɪs/.
Từ debase là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "debase" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: debases; Quá khứ / Phân từ: debased; Dạng V-ing: debasing.
Các nét nghĩa của từ debase theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: làm hư hỏng, làm mất giá trị hoặc làm ô uế bằng cách thêm chất lạ hoặc chất kém chất lượng vào (Ví dụ: “Even our medicines were so craftily adulterated that they were sure to kill.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: tham nhũng - Nét nghĩa 3 [B1]: giảm sức mạnh hoặc nồng độ hoặc chất lượng hoặc độ tinh khiết
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ debase:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dəˈbeɪs/; US /dəˈbeɪs/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: debases; Quá khứ / Phân từ: debased; Dạng V-ing: debasing.
debase được dùng trong câu như thế nào?
Even our medicines were so craftily adulterated that they were sure to kill. (T. De Witt Talmage, T. De Witt Talmage as I Knew Him; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)