Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

debased

tính từ (adj)

C2
/dəˈbeɪst//dəˈbeɪst/

Debased có nghĩa là làm giả.

Định nghĩa Anh - Anh: Mixed with impurities.

Họ từ:adulterate(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “làm giả”:debasedC2/adulterateC2/adulteratedC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.debasedtính từ (adj)

    Mixed with impurities.

    Làm giả.

    • •

      Even our medicines were so craftily adulterated that they were sure to kill.

    Đồng nghĩa (SYN):adulterate/adulterated
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): debased

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

adulterate ↔ debased

Mục từ "debased" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "adulterate" (làm giả).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: debased

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "debased" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: adulterate: động từ (v).

adulterateđộng từ (v)/əˈdʌltɚˌeɪt/

làm hư hỏng, làm mất giá trị hoặc làm ô uế bằng cách thêm chất lạ hoặc chất kém chất lượng vào

•

Even our medicines were so craftily adulterated that they were sure to kill.

Nguồn: Talmage, T. De Witt (Thomas De Witt): T. De Witt Talmage as I Knew Him

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: debased

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "debased". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: debased

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "debased" phân theo từng nét nghĩa (làm giả), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "debased" khi diễn đạt nét nghĩa: làm giả.

“Even our medicines were so craftily adulterated that they were sure to kill.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "debased" khi diễn đạt nét nghĩa: làm giả.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: debased

Even our medicines were so craftily adulterated that they were sure to kill.
Talmage, T. De Witt (Thomas De Witt): T. De Witt Talmage as I Knew Him, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In that way it was as good as adulterated whisky.
Locke, William John: Derelicts, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In fact, pretty nearly everything’s adulterated, and some of ’em with rank poisons.’
Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, fifth series, no. 126, vol. III, May 29, 1886, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Why, there must be hundreds of ounces of the stuff here, to say nothing of the various things they adulterate it with,” remarked Kennedy.
Reeve, Arthur B. (Arthur Benjamin): The Dream Doctor, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is used internally in medicine, and must not be adulterated with the bitter almond.
The Encyclopedia, Volume 1 of 28, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The merchant commended his bad wares for good, and knew how to adulterate and how to give short measure.
Various: The Atlantic Monthly, Volume 18, No. 109, November, 1866 A Magazine of Literature, Science, Art, and Politics
"But the Christianity she has taught, adulterated though it were, has never condoned the acts which have become commonplace in modern finance.
Churchill, Winston: The Inside of the Cup — Volume 07, Nguyên văn tác phẩm
This was under an act to prevent the sale of adulterated liquor, which made provision for inspectors and defined the duties thereof.
Various: The Washington Historical Quarterly, Volume V, 1914
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: debased

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “debased” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“Even our medicines were so craftily adulterated that they were sure to kill.”

Nguồn: Talmage, T. De Witt (Thomas De Witt): T. De Witt Talmage as I Knew Him

“In that way it was as good as adulterated whisky.”

Nguồn: Locke, William John: Derelicts

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “debased”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “debased” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “debased”

Dữ liệu từ nguyên: adulterate ↔ debased

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “debased”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “debased”:

Đồng nghĩa:adulterateadulterated

“Even our medicines were so craftily adulterated that they were sure to kill.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “debased”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /dəˈbeɪst/; US /dəˈbeɪst/.

debased (tính từ): làm giả

Định nghĩa tiếng Anh: Mixed with impurities.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

adulterate ↔ debased

Họ từ trong dữ liệu: adulterate: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

debased: làm giả

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "debased" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: adulterate, adulterated

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "debased" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

debased ↔ adulterate, adulterated

Mở rộng biên độ diễn đạt với "debased".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “debased”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: debased

Hỏi đáp trọng tâm

debased nghĩa là gì (meaning & definition)?

debased (tính từ, phát âm Mỹ /dəˈbeɪst/) có nghĩa là làm giả (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "adulterate"). mixed with impurities

Từ debased trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbeɪst/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dəˈbeɪst/; US /dəˈbeɪst/.

Từ debased là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "debased" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ debased theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: làm giả (Ví dụ: “Even our medicines were so craftily adulterated that they were sure to kill.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ debased:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dəˈbeɪst/; US /dəˈbeɪst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

debased được dùng trong câu như thế nào?

Even our medicines were so craftily adulterated that they were sure to kill. (T. De Witt Talmage, T. De Witt Talmage as I Knew Him; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/debased, mã đối chiếu EV-FD3DA281. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "debased" được liên kết từ mục từ "adulterate".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

adulterate