Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

demoralise

động từ (v)

B2
Biến thể:
demoralises
(Ngôi thứ 3 số ít)
demoralised
(Quá khứ / Phân từ)
demoralising
(Dạng V-ing)

Demoralise có nghĩa là demoralise (động từ) có nghĩa là tham nhũng, tham nhũng.

Định nghĩa Anh - Anh: Corrupt morally or by intemperance or sensuality.

Họ từ:corrupt(tính từ (adj))/corruption(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “tham nhũng”:demoraliseB2/corruptB2/pervertB2/subvertB2/demoralizeB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.demoraliseđộng từ (v)

    Corrupt morally or by intemperance or sensuality.

    Tham nhũng.

    • •

      Undermine and corrupt this and we all know that there is nothing to hope for.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): demoralise

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

corrupt ↔ demoralise

Mục từ "demoralise" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "corrupt" (tham nhũng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: demoralise

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "demoralise" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: corrupt: tính từ (adj), corruption: danh từ (n).

corrupttính từ (adj)/kɚˈʌpt/

thiếu tính chính trực

•

Undermine and corrupt this and we all know that there is nothing to hope for.

Nguồn: McMurry, Charles A. (Charles Alexander): The Elements of General Method, Based on the Principles of Herbart

corruptiondanh từ (n)/kɚˈʌpʃən/

thiếu liêm chính hoặc trung thực (đặc biệt là dễ bị hối lộ)

•

It is a mistake to imagine that dialects are everywhere corruptions of the literary language.

Nguồn: Müller, F. Max (Friedrich Max): Lectures on the Science of Language

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: demoralise

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "demoralise". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • communications corrupt
  • corrupt practices
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: demoralise

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "demoralise" phân theo từng nét nghĩa (tham nhũng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "demoralise" ở nét nghĩa "tham nhũng" (ngoài ra "corrupt" còn biểu thị: thực hiện các khoản thanh toán bất hợp pháp để đổi lấy sự ưu ái hoặc ảnh hưởng).

“Undermine and corrupt this and we all know that there is nothing to hope for.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "demoralise" khi diễn đạt nét nghĩa: tham nhũng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "demoralise" khi diễn đạt nét nghĩa: tham nhũng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "demoralise" khi diễn đạt nét nghĩa: tham nhũng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "demoralise" khi diễn đạt nét nghĩa: tham nhũng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "demoralise" khi diễn đạt nét nghĩa: tham nhũng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: demoralise

Undermine and corrupt this and we all know that there is nothing to hope for.
McMurry, Charles A. (Charles Alexander): The Elements of General Method, Based on the Principles of Herbart, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We're gettin' old; lay not up your treasures where moth and rust corrupt and thieves break through and steal."
Garland, Hamlin: Other Main-Travelled Roads, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The splendor of his position had not power to dazzle or corrupt him.
Abbott, John S. C. (John Stevens Cabot): Hortense Makers of History Series, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Tarsus, while one of three university centers of the period, ranking with Athens and Alexandria, was an exceedingly corrupt city.
Sell, Henry T. (Henry Thorne): Bible Studies in the Life of Paul, Historical and Constructive, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is said that philosophy will corrupt the young men, will spoil the old ones, and deceive the very elect.
Parker, Theodore: Speeches, Addresses, and Occasional Sermons, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And the Babylonians responded and came to her to corrupt Jerusalem.
Gaebelein, Arno Clemens: The Prophet Ezekiel: An Analytical Exposition
The corrupting influence of corrupt politicians was evidenced in the conditions that developed in sections of the city left to their control.
Betts, Lillian William, -1938: The leaven in a great city, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Bless my soul! trying to corrupt your servant under your very nose!"
Cleland, Robert: A Rich Man's Relatives (Vol. 1 of 3), Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: demoralise

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “demoralise” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Undermine and corrupt this and we all know that there is nothing to hope for.”

Nguồn: McMurry, Charles A. (Charles Alexander): The Elements of General Method, Based on the Principles of Herbart

“We're gettin' old; lay not up your treasures where moth and rust corrupt and thieves break through and steal."”

Nguồn: Garland, Hamlin: Other Main-Travelled Roads

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “demoralise”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “demoralise” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “demoralise”

Dữ liệu từ nguyên: corrupt ↔ demoralise

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “demoralise”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “demoralise” với tần suất cao:

62 lần trong kho sách
69 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “demoralise”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “demoralise”:

“Undermine and corrupt this and we all know that there is nothing to hope for.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “demoralise”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

demoralise (động từ): tham nhũng

Định nghĩa tiếng Anh: Corrupt morally or by intemperance or sensuality.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

corrupt ↔ demoralise

Họ từ trong dữ liệu: corrupt: tính từ (adj), corruption: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi62 lần trong kho sách

communications corrupt

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "demoralise" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm69 lần trong kho sách

corrupt practices

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "demoralise" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái62 lần trong kho sách

communications corrupt

Mở rộng biên độ diễn đạt với "demoralise".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “demoralise”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: demoralise

Hỏi đáp trọng tâm

demoralise nghĩa là gì (meaning & definition)?

demoralise (động từ) có nghĩa là tham nhũng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "corrupt"). corrupt morally or by intemperance or sensuality

Từ demoralise là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "demoralise" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: demoralises; Quá khứ / Phân từ: demoralised; Dạng V-ing: demoralising.

Các nét nghĩa của từ demoralise theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: tham nhũng (Ví dụ: “Undermine and corrupt this and we all know that there is nothing to hope for.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ demoralise:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: demoralises; Quá khứ / Phân từ: demoralised; Dạng V-ing: demoralising.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ demoralise:

communications corrupt; corrupt practices

demoralise được dùng trong câu như thế nào?

Undermine and corrupt this and we all know that there is nothing to hope for. (Charles A. McMurry, The Elements of General Method, Based on the Principles of Herbart; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/demoralise, mã đối chiếu EV-CD81DAFC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "demoralise" được liên kết từ mục từ "corrupt".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

corrupt