debasing
tính từ (adj)
Debasing có nghĩa là sử dụng hành vi.
Định nghĩa Anh - Anh: Used of conduct; characterized by dishonor.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.debasingtính từ (adj)
Used of conduct; characterized by dishonor.
Sử dụng hành vi.
- •
Servants nowadays despise work, and yet are forced to do it--a most degrading condition to be in.
Những người hầu ngày nay coi thường công việc nhưng vẫn bị buộc phải làm việc đó - một tình trạng hèn hạ nhất.
Đồng nghĩa (SYN):degrading - •
Từ nguyên học (Etymology): debasing
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
degrading ↔ debasing
Mục từ "debasing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "degrading" (sử dụng hành vi).
Họ từ & Biến thể từ loại: debasing
Họ từ của "debasing" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: degrading: tính từ (adj).
có hại cho tâm trí hoặc đạo đức
Want of money presses upon them, and reduces them to degrading measures.
Nguồn: Burton, Richard Francis, Sir: Personal Narrative of a Pilgrimage to Al-Madinah & Meccah — Volume 2
Cụm từ & Collocations: debasing
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "debasing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: debasing
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "debasing" phân theo từng nét nghĩa (sử dụng hành vi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "debasing" ở nét nghĩa "sử dụng hành vi" (ngoài ra "degrading" còn biểu thị: có hại cho tâm trí hoặc đạo đức).
“Want of money presses upon them, and reduces them to degrading measures.”
Câu dẫn chứng văn học: debasing
Servants nowadays despise work, and yet are forced to do it--a most degrading condition to be in.Những người hầu ngày nay coi thường công việc nhưng vẫn bị buộc phải làm việc đó - một tình trạng hèn hạ nhất.
Want of money presses upon them, and reduces them to degrading measures.Our anger is in general degrading, because it is in general impure.It is certainly one link of the degrading chain of superstitions which have long enslaved mankind, but which are now quivering to their fall.It is humiliating to be subject to suspicion, painful to be silent under it, degrading to speak.On the other hand, we should be careful not to exaggerate the effects or draw too sweeping inferences from the prevalence of this degrading amusement.We must become generous enough to help our fellows without degrading them.Gluttony is hardly known; drunkenness is marked only by its degrading character and the evil consequences that flow so straight from it, and is abhorred.Đọc mở rộng theo CEFR: debasing
Từ vựng bậcC1→“Servants nowadays despise work, and yet are forced to do it--a most degrading condition to be in.”
Những người hầu ngày nay coi thường công việc nhưng vẫn bị buộc phải làm việc đó - một tình trạng hèn hạ nhất.
Nguồn: MacDonald, George: The Seaboard Parish, Complete
“Servants nowadays despise work, and yet are forced to do it--a most degrading condition to be in.”
Những người hầu ngày nay coi thường công việc nhưng vẫn bị buộc phải làm việc đó - một tình trạng hèn hạ nhất.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “debasing”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “debasing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “debasing”
Dữ liệu từ nguyên: degrading ↔ debasing
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “debasing”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “debasing”:
“Want of money presses upon them, and reduces them to degrading measures.”
Gợi ý luyện tập với “debasing”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
debasing (tính từ): sử dụng hành vi
Định nghĩa tiếng Anh: Used of conduct; characterized by dishonor.
degrading ↔ debasing
Họ từ trong dữ liệu: degrading: tính từ (adj)
debasing: sử dụng hành vi
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "debasing" trong câu.
Đồng nghĩa: degrading
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "debasing" trong câu.
debasing ↔ degrading
Mở rộng biên độ diễn đạt với "debasing".
Ứng dụng & Mở rộng: “debasing”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “debasing”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “debasing”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “debasing” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “debasing” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: debasing
Hỏi đáp trọng tâmdebasing nghĩa là gì (meaning & definition)?
debasing (tính từ, phát âm Mỹ /dɪˈbeɪsɪŋ/) có nghĩa là sử dụng hành vi (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "degrading"). used of conduct; characterized by dishonor
Từ debasing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbeɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈbeɪsɪŋ/; US /dɪˈbeɪsɪŋ/.
Từ debasing là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "debasing" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ debasing theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: sử dụng hành vi (Ví dụ: “Servants nowadays despise work, and yet are forced to do it--a most degrading condition to be in.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ debasing:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈbeɪsɪŋ/; US /dɪˈbeɪsɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
debasing được dùng trong câu như thế nào?
Want of money presses upon them, and reduces them to degrading measures. (Richard Francis, Sir Burton, Personal Narrative of a Pilgrimage to Al-Madinah & Meccah: Volume 2; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)