Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

debasing

tính từ (adj)

C1
/dɪˈbeɪsɪŋ//dɪˈbeɪsɪŋ/

Debasing có nghĩa là sử dụng hành vi.

Định nghĩa Anh - Anh: Used of conduct; characterized by dishonor.

Họ từ:degrading(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “sử dụng hành vi”:debasingC1/degradingC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.debasingtính từ (adj)

    Used of conduct; characterized by dishonor.

    Sử dụng hành vi.

    • •

      Servants nowadays despise work, and yet are forced to do it--a most degrading condition to be in.

      Những người hầu ngày nay coi thường công việc nhưng vẫn bị buộc phải làm việc đó - một tình trạng hèn hạ nhất.

    Đồng nghĩa (SYN):degrading
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): debasing

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

degrading ↔ debasing

Mục từ "debasing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "degrading" (sử dụng hành vi).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: debasing

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "debasing" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: degrading: tính từ (adj).

degradingtính từ (adj)/dɪˈɡɹeɪdɪŋ/

có hại cho tâm trí hoặc đạo đức

•

Want of money presses upon them, and reduces them to degrading measures.

Nguồn: Burton, Richard Francis, Sir: Personal Narrative of a Pilgrimage to Al-Madinah & Meccah — Volume 2

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: debasing

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "debasing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: debasing

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "debasing" phân theo từng nét nghĩa (sử dụng hành vi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "debasing" ở nét nghĩa "sử dụng hành vi" (ngoài ra "degrading" còn biểu thị: có hại cho tâm trí hoặc đạo đức).

“Want of money presses upon them, and reduces them to degrading measures.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: debasing

Servants nowadays despise work, and yet are forced to do it--a most degrading condition to be in.

Những người hầu ngày nay coi thường công việc nhưng vẫn bị buộc phải làm việc đó - một tình trạng hèn hạ nhất.

MacDonald, George: The Seaboard Parish, Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Want of money presses upon them, and reduces them to degrading measures.
Burton, Richard Francis, Sir: Personal Narrative of a Pilgrimage to Al-Madinah & Meccah — Volume 2, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Our anger is in general degrading, because it is in general impure.
MacDonald, George: Unspoken Sermons, Series I., II., and III., Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is certainly one link of the degrading chain of superstitions which have long enslaved mankind, but which are now quivering to their fall.
Various: The Mirror of Literature, Amusement, and Instruction. Volume 12, No. 325, August 2, 1828, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is humiliating to be subject to suspicion, painful to be silent under it, degrading to speak.
Denney, James: The Expositor's Bible: The Second Epistle to the Corinthians, Tiếng Anh (Anh - Anh)
On the other hand, we should be careful not to exaggerate the effects or draw too sweeping inferences from the prevalence of this degrading amusement.
Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Gichtel, Johann" to "Glory" Volume 12, Slice 1, Tiếng Anh (Anh - Anh)
We must become generous enough to help our fellows without degrading them.
Ingersoll, Robert Green: The Works of Robert G. Ingersoll, Vol. 07 (of 12) Dresden Edition—Discussions, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Gluttony is hardly known; drunkenness is marked only by its degrading character and the evil consequences that flow so straight from it, and is abhorred.
Gladstone, W. E. (William Ewart): Studies on Homer and the Homeric Age, Vol. 2 of 3 Olympus; or, the Religion of the Homeric Age, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: debasing

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “debasing” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“Servants nowadays despise work, and yet are forced to do it--a most degrading condition to be in.”

Những người hầu ngày nay coi thường công việc nhưng vẫn bị buộc phải làm việc đó - một tình trạng hèn hạ nhất.

Nguồn: MacDonald, George: The Seaboard Parish, Complete

“Servants nowadays despise work, and yet are forced to do it--a most degrading condition to be in.”

Những người hầu ngày nay coi thường công việc nhưng vẫn bị buộc phải làm việc đó - một tình trạng hèn hạ nhất.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “debasing”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “debasing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “debasing”

Dữ liệu từ nguyên: degrading ↔ debasing

Các biến thể thuộc họ từ “debasing”:
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “debasing”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “debasing”:

Đồng nghĩa:degrading

“Want of money presses upon them, and reduces them to degrading measures.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “debasing”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈbeɪsɪŋ/; US /dɪˈbeɪsɪŋ/.

debasing (tính từ): sử dụng hành vi

Định nghĩa tiếng Anh: Used of conduct; characterized by dishonor.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

degrading ↔ debasing

Họ từ trong dữ liệu: degrading: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

debasing: sử dụng hành vi

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "debasing" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: degrading

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "debasing" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

debasing ↔ degrading

Mở rộng biên độ diễn đạt với "debasing".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “debasing”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: debasing

Hỏi đáp trọng tâm

debasing nghĩa là gì (meaning & definition)?

debasing (tính từ, phát âm Mỹ /dɪˈbeɪsɪŋ/) có nghĩa là sử dụng hành vi (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "degrading"). used of conduct; characterized by dishonor

Từ debasing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbeɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈbeɪsɪŋ/; US /dɪˈbeɪsɪŋ/.

Từ debasing là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "debasing" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ debasing theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: sử dụng hành vi (Ví dụ: “Servants nowadays despise work, and yet are forced to do it--a most degrading condition to be in.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ debasing:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈbeɪsɪŋ/; US /dɪˈbeɪsɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

debasing được dùng trong câu như thế nào?

Want of money presses upon them, and reduces them to degrading measures. (Richard Francis, Sir Burton, Personal Narrative of a Pilgrimage to Al-Madinah & Meccah: Volume 2; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/debasing, mã đối chiếu EV-E5637C69. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "debasing" được liên kết từ mục từ "degrading".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

degrading