Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

sabotage

động từ (v)

B2
/ˈsæbəˌtɑʒ//ˈsæbəˌtɑʒ/
Biến thể:
sabotages/ˈsæbəˌtɑʒɪz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
sabotaged/ˈsæbəˌtɑʒd/
(Quá khứ / Phân từ)
sabotaging/ˈsæbəˌtɑʒɪŋ/
(Dạng V-ing)

Sabotage có nghĩa là phá hủy tài sản hoặc cản trở hoạt động bình thường.

Định nghĩa Anh - Anh: Destroy property or hinder normal operations.

Họ từ:undermine(động từ (v))/weaken(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.sabotageđộng từ (v)

    Destroy property or hinder normal operations.

    Phá hủy tài sản hoặc cản trở hoạt động bình thường.

    • •

      They regarded it as audacity worse than crime: he had outstripped them in wealth, and now was undermining their importance.

      Họ coi đó là sự táo bạo còn tệ hơn cả tội ác: anh ta đã vượt xa họ về sự giàu có và giờ đây đang làm suy yếu tầm quan trọng của họ.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.sabotageđộng từ (v)

    Destroy property or hinder normal operations.

    Phá hủy tài sản hoặc cản trở hoạt động bình thường.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): sabotage

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

undermine ↔ sabotage

Mục từ "sabotage" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "undermine, weaken" (phá hủy tài sản hoặc cản trở hoạt động bình thường).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: sabotage

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "sabotage" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: undermine: động từ (v), weaken: động từ (v).

undermineđộng từ (v)/ˈʌndɚˌmaɪn/

phá hủy tài sản hoặc cản trở hoạt động bình thường

•

His loyalty to this unresponsive man was touching; and we made no attempt to undermine it.

Nguồn: Jerome, Jerome K. (Jerome Klapka): Three men on the bummel

weakenđộng từ (v)/ˈwikən/

giảm bớt sức mạnh

•

I mean," he said very quietly, "that the spell weakens here among the houses and among the, so-called living.

Nguồn: Blackwood, Algernon: Day and Night Stories

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: sabotage

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "sabotage". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • undermine the foundations
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: sabotage

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sabotage" phân theo từng nét nghĩa (phá hủy tài sản hoặc cản trở hoạt động bình thường), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "sabotage" ở nét nghĩa "phá hủy tài sản hoặc cản trở hoạt động bình thường" (ngoài ra "undermine" còn biểu thị: khoét rỗng như thể đang làm một cái hang hoặc một lối mở).

“His loyalty to this unresponsive man was touching; and we made no attempt to undermine it.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "sabotage" khi diễn đạt nét nghĩa: phá hủy tài sản hoặc cản trở hoạt động bình thường.

Đồng nghĩa trực tiếp với "sabotage" khi diễn đạt nét nghĩa: phá hủy tài sản hoặc cản trở hoạt động bình thường.

Đồng nghĩa trực tiếp với "sabotage" khi diễn đạt nét nghĩa: phá hủy tài sản hoặc cản trở hoạt động bình thường.

Đồng nghĩa với "sabotage" ở nét nghĩa "phá hủy tài sản hoặc cản trở hoạt động bình thường" (ngoài ra "weaken" còn biểu thị: giảm bớt sức mạnh của).

“"I mean," he said very quietly, "that the spell weakens here among the houses and among the, so-called living."”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: sabotage

They regarded it as audacity worse than crime: he had outstripped them in wealth, and now was undermining their importance.

Họ coi đó là sự táo bạo còn tệ hơn cả tội ác: anh ta đã vượt xa họ về sự giàu có và giờ đây đang làm suy yếu tầm quan trọng của họ.

Townsend, George Alfred: The Entailed Hat; Or, Patty Cannon's Times, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But the castle has been undermined though it has not fallen yet.

Nhưng lâu đài đã bị phá hủy mặc dù nó vẫn chưa sụp đổ.

Thorne, Guy: The Socialist, Tiếng Anh (Anh - Anh)
His loyalty to this unresponsive man was touching; and we made no attempt to undermine it.
Jerome, Jerome K. (Jerome Klapka): Three men on the bummel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Realized it and resented it; resented it and fought with all the strength of their souls to undermine it and make it topple in ruin.
Kelland, Clarence Budington: Youth Challenges, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Undermine and corrupt this and we all know that there is nothing to hope for.
McMurry, Charles A. (Charles Alexander): The Elements of General Method, Based on the Principles of Herbart, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It can conflict with no legitimate allegiances, nor can it undermine essential loyalties.
Universal House of Justice: The Promise of World Peace
To injure by working secretly; to destroy or overthrow by clandestine measure; to undermine.
Various: Webster's Unabridged Dictionary, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Centeno and Quiroga Ballesteros worked hard to undermine the beneficial influence of the Clergy, an influence which was the safe-guard of law and order.
St. Clair, Francis: The Katipunan; or, The Rise and Fall of the Filipino Commune, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: sabotage

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “sabotage” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“They regarded it as audacity worse than crime: he had outstripped them in wealth, and now was undermining their importance.”

Họ coi đó là sự táo bạo còn tệ hơn cả tội ác: anh ta đã vượt xa họ về sự giàu có và giờ đây đang làm suy yếu tầm quan trọng của họ.

Nguồn: Townsend, George Alfred: The Entailed Hat; Or, Patty Cannon's Times

“But the castle has been undermined though it has not fallen yet.”

Nhưng lâu đài đã bị phá hủy mặc dù nó vẫn chưa sụp đổ.

Nguồn: Thorne, Guy: The Socialist

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “sabotage”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sabotage” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “sabotage”

Dữ liệu từ nguyên: undermine ↔ sabotage

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sabotage”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sabotage” với tần suất cao:

55 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sabotage”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sabotage”:

“His loyalty to this unresponsive man was touching; and we made no attempt to undermine it.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “sabotage”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsæbəˌtɑʒ/; US /ˈsæbəˌtɑʒ/.

sabotage (động từ): phá hủy tài sản hoặc cản trở hoạt động bình thường

Định nghĩa tiếng Anh: Destroy property or hinder normal operations.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

undermine ↔ sabotage

Họ từ trong dữ liệu: undermine: động từ (v), weaken: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi55 lần trong kho sách

undermine the foundations

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sabotage" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm55 lần trong kho sách

undermine the foundations

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sabotage" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái55 lần trong kho sách

undermine the foundations

Nét nghĩa mở rộng: destroy property or hinder normal operations (phá hủy tài sản hoặc cản trở hoạt động bình thường)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “sabotage”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: sabotage

Hỏi đáp trọng tâm

sabotage nghĩa là gì (meaning & definition)?

sabotage (động từ, phát âm Mỹ /ˈsæbəˌtɑʒ/) có nghĩa là phá hủy tài sản hoặc cản trở hoạt động bình thường (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "undermine"). destroy property or hinder normal operations

Từ sabotage trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsæb/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsæbəˌtɑʒ/; US /ˈsæbəˌtɑʒ/.

Từ sabotage là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "sabotage" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: sabotages; Quá khứ / Phân từ: sabotaged; Dạng V-ing: sabotaging.

Các nét nghĩa của từ sabotage theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: phá hủy tài sản hoặc cản trở hoạt động bình thường (Ví dụ: “They regarded it as audacity worse than crime: he had outstripped them in wealth, and now was undermining their importance.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: phá hủy tài sản hoặc cản trở hoạt động bình thường

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sabotage:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsæbəˌtɑʒ/; US /ˈsæbəˌtɑʒ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: sabotages; Quá khứ / Phân từ: sabotaged; Dạng V-ing: sabotaging.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sabotage:

undermine the foundations

sabotage được dùng trong câu như thế nào?

His loyalty to this unresponsive man was touching; and we made no attempt to undermine it. (Jerome K. Jerome, Three men on the bummel; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/sabotage, mã đối chiếu EV-10638E21. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "sabotage" được liên kết từ mục từ "undermine, weaken".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

undermine, weaken