sabotage
động từ (v)
- sabotages/ˈsæbəˌtɑʒɪz/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- sabotaged/ˈsæbəˌtɑʒd/
- (Quá khứ / Phân từ)
- sabotaging/ˈsæbəˌtɑʒɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Sabotage có nghĩa là phá hủy tài sản hoặc cản trở hoạt động bình thường.
Định nghĩa Anh - Anh: Destroy property or hinder normal operations.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.sabotageđộng từ (v)
Destroy property or hinder normal operations.
Phá hủy tài sản hoặc cản trở hoạt động bình thường.
- •
They regarded it as audacity worse than crime: he had outstripped them in wealth, and now was undermining their importance.
Họ coi đó là sự táo bạo còn tệ hơn cả tội ác: anh ta đã vượt xa họ về sự giàu có và giờ đây đang làm suy yếu tầm quan trọng của họ.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •undermine the foundations55 lần trong kho sách
- •
- 2.sabotageđộng từ (v)
Destroy property or hinder normal operations.
Phá hủy tài sản hoặc cản trở hoạt động bình thường.
Từ nguyên học (Etymology): sabotage
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
undermine ↔ sabotage
Mục từ "sabotage" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "undermine, weaken" (phá hủy tài sản hoặc cản trở hoạt động bình thường).
Họ từ & Biến thể từ loại: sabotage
Họ từ của "sabotage" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: undermine: động từ (v), weaken: động từ (v).
phá hủy tài sản hoặc cản trở hoạt động bình thường
His loyalty to this unresponsive man was touching; and we made no attempt to undermine it.
Nguồn: Jerome, Jerome K. (Jerome Klapka): Three men on the bummel
giảm bớt sức mạnh
I mean," he said very quietly, "that the spell weakens here among the houses and among the, so-called living.
Nguồn: Blackwood, Algernon: Day and Night Stories
Cụm từ & Collocations: sabotage
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "sabotage". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- undermine the foundations
Đồng nghĩa & Sắc thái: sabotage
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sabotage" phân theo từng nét nghĩa (phá hủy tài sản hoặc cản trở hoạt động bình thường), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "sabotage" ở nét nghĩa "phá hủy tài sản hoặc cản trở hoạt động bình thường" (ngoài ra "undermine" còn biểu thị: khoét rỗng như thể đang làm một cái hang hoặc một lối mở).
“His loyalty to this unresponsive man was touching; and we made no attempt to undermine it.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "sabotage" khi diễn đạt nét nghĩa: phá hủy tài sản hoặc cản trở hoạt động bình thường.
Đồng nghĩa trực tiếp với "sabotage" khi diễn đạt nét nghĩa: phá hủy tài sản hoặc cản trở hoạt động bình thường.
Đồng nghĩa trực tiếp với "sabotage" khi diễn đạt nét nghĩa: phá hủy tài sản hoặc cản trở hoạt động bình thường.
Câu dẫn chứng văn học: sabotage
They regarded it as audacity worse than crime: he had outstripped them in wealth, and now was undermining their importance.Họ coi đó là sự táo bạo còn tệ hơn cả tội ác: anh ta đã vượt xa họ về sự giàu có và giờ đây đang làm suy yếu tầm quan trọng của họ.
But the castle has been undermined though it has not fallen yet.Nhưng lâu đài đã bị phá hủy mặc dù nó vẫn chưa sụp đổ.
His loyalty to this unresponsive man was touching; and we made no attempt to undermine it.Realized it and resented it; resented it and fought with all the strength of their souls to undermine it and make it topple in ruin.Undermine and corrupt this and we all know that there is nothing to hope for.It can conflict with no legitimate allegiances, nor can it undermine essential loyalties.To injure by working secretly; to destroy or overthrow by clandestine measure; to undermine.Centeno and Quiroga Ballesteros worked hard to undermine the beneficial influence of the Clergy, an influence which was the safe-guard of law and order.Đọc mở rộng theo CEFR: sabotage
Từ vựng bậcB2→“They regarded it as audacity worse than crime: he had outstripped them in wealth, and now was undermining their importance.”
Họ coi đó là sự táo bạo còn tệ hơn cả tội ác: anh ta đã vượt xa họ về sự giàu có và giờ đây đang làm suy yếu tầm quan trọng của họ.
Nguồn: Townsend, George Alfred: The Entailed Hat; Or, Patty Cannon's Times
“But the castle has been undermined though it has not fallen yet.”
Nhưng lâu đài đã bị phá hủy mặc dù nó vẫn chưa sụp đổ.
Nguồn: Thorne, Guy: The Socialist
Cấu trúc & Vận dụng: “sabotage”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sabotage” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “sabotage”
Dữ liệu từ nguyên: undermine ↔ sabotage
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sabotage”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sabotage” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sabotage”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sabotage”:
“His loyalty to this unresponsive man was touching; and we made no attempt to undermine it.”
Gợi ý luyện tập với “sabotage”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
sabotage (động từ): phá hủy tài sản hoặc cản trở hoạt động bình thường
Định nghĩa tiếng Anh: Destroy property or hinder normal operations.
undermine ↔ sabotage
Họ từ trong dữ liệu: undermine: động từ (v), weaken: động từ (v)
undermine the foundations
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sabotage" trong câu.
undermine the foundations
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sabotage" trong câu.
undermine the foundations
Nét nghĩa mở rộng: destroy property or hinder normal operations (phá hủy tài sản hoặc cản trở hoạt động bình thường)
Ứng dụng & Mở rộng: “sabotage”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “sabotage”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “sabotage”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “sabotage” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “sabotage” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: sabotage
Hỏi đáp trọng tâmsabotage nghĩa là gì (meaning & definition)?
sabotage (động từ, phát âm Mỹ /ˈsæbəˌtɑʒ/) có nghĩa là phá hủy tài sản hoặc cản trở hoạt động bình thường (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "undermine"). destroy property or hinder normal operations
Từ sabotage trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsæb/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsæbəˌtɑʒ/; US /ˈsæbəˌtɑʒ/.
Từ sabotage là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "sabotage" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: sabotages; Quá khứ / Phân từ: sabotaged; Dạng V-ing: sabotaging.
Các nét nghĩa của từ sabotage theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: phá hủy tài sản hoặc cản trở hoạt động bình thường (Ví dụ: “They regarded it as audacity worse than crime: he had outstripped them in wealth, and now was undermining their importance.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: phá hủy tài sản hoặc cản trở hoạt động bình thường
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sabotage:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsæbəˌtɑʒ/; US /ˈsæbəˌtɑʒ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: sabotages; Quá khứ / Phân từ: sabotaged; Dạng V-ing: sabotaging.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sabotage:
undermine the foundations
sabotage được dùng trong câu như thế nào?
His loyalty to this unresponsive man was touching; and we made no attempt to undermine it. (Jerome K. Jerome, Three men on the bummel; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)