showing
danh từ (n)
Showing có nghĩa là một cái gì đó được hiển thị cho công chúng (dạng biến thể ngữ pháp của "show").
Định nghĩa Anh - Anh: Something shown to the public.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.showingdanh từ (n)
Something shown to the public.
Một cái gì đó được hiển thị cho công chúng.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •display of fireworks199 lần trong kho sách
- •ostentatious display139 lần trong kho sách
- 2.showingdanh từ (n)
Something shown to the public.
Một cái gì đó được hiển thị cho công chúng.
- 3.showingđộng từ (v)
Give an exhibition of to an interested audience.
Cung cấp một cuộc triển lãm cho khán giả quan tâm.
- 4.showingđộng từ (v)
Establish the validity of something, as by an example, explanation or experiment.
Một cái gì đó nhằm truyền đạt một ấn tượng cụ thể.
- 5.showingđộng từ (v)
Provide evidence for.
Cung cấp bằng chứng cho.
- 6.showingdanh từ (n)
The act of publicly exhibiting or entertaining.
Cung cấp một cuộc triển lãm cho khán giả quan tâm.
Đồng nghĩa (SYN):show
Từ nguyên học (Etymology): showing
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
display ↔ showing
Mục từ "showing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "display, exhibit, show" (một cái gì đó được hiển thị cho công chúng).
Họ từ & Biến thể từ loại: showing
Họ từ của "showing" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: display: danh từ (n), exhibit: động từ (v), exhibition: danh từ (n), show: động từ (v), showy: tính từ (adj).
một cái gì đó nhằm truyền đạt một ấn tượng cụ thể
But it was within the palace that the grand display existed.
Nguồn: Various: Blackwood's Edinburgh Magazine — Volume 56, No. 345, July, 1844
hiển thị một thuộc tính, tài sản, kiến thức hoặc kỹ năng
But in different places different parts of an artery may exhibit a double inequality in one pulsation.
Nguồn: Paulus, Aegineta, 625?-690?: The seven books of Paulus Ægineta, volume 1 (of 3)
hành động trưng bày
As for news here,, there was the College Exhibition day before yesterday, which was a good deal like other Exhibitions only that it rained.
Nguồn: Scudder, Horace Elisha: James Russell Lowell, A Biography; vol. 1/2
hành động trưng bày hoặc giải trí công khai
All about the library were strewed maps of the probable seat of war, showing what had been Mr. Milverton’s recent objects of study.
Nguồn: Helps, Arthur, Sir: Realmah
đánh dấu bằng sự phô trương nhưng thường vô vị
Some have fine, showy offices, others operate in dark, dingy holes.
Nguồn: McCabe, James Dabney: The Secrets of the Great City A Work Descriptive of the Virtues and the Vices, the Mysteries, Miseries and Crimes of New York City
Cụm từ & Collocations: showing
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "showing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- display of fireworks
- ostentatious display
Đồng nghĩa & Sắc thái: showing
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "showing" phân theo từng nét nghĩa (một cái gì đó được hiển thị cho công chúng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "showing" ở nét nghĩa "một cái gì đó được hiển thị cho công chúng" (ngoài ra "display" còn biểu thị: một cái gì đó nhằm truyền đạt một ấn tượng cụ thể).
“But it was within the palace that the grand display existed.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "showing" khi diễn đạt nét nghĩa: một cái gì đó được hiển thị cho công chúng.
“But in different places different parts of an artery may exhibit a double inequality in one pulsation.”
Đồng nghĩa với "showing" ở nét nghĩa "cung cấp một cuộc triển lãm cho khán giả quan tâm" (ngoài ra "show" còn biểu thị: hành động trưng bày hoặc giải trí công khai).
“All about the library were strewed maps of the probable seat of war, showing what had been Mr. Milverton’s recent objects of study.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "showing" khi diễn đạt nét nghĩa: cung cấp một cuộc triển lãm cho khán giả quan tâm.
“The below demo will create a main window which will allow you to create child windows laid out with the proper alignments.”
Đồng nghĩa với "showing" ở nét nghĩa "cung cấp một cuộc triển lãm cho khán giả quan tâm" (ngoài ra "present" còn biểu thị: trình bày, thuyết trình, giới thiệu hoặc trao tặng trang trọng (động từ trọng âm 2: /prɪˈzent/)).
“Mrs. Foxville at first insisted on being present; but it was to no purpose.”
Đồng nghĩa với "showing" ở nét nghĩa "cung cấp một cuộc triển lãm cho khán giả quan tâm" (ngoài ra "demonstrate" còn biểu thị: thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm).
“Tried by any other test he would have been declared unfit for the position; but the numeral system conclusively demonstrated his fitness.”
Câu dẫn chứng văn học: showing
If Xcode isn't familiar with the kind of package represented, it displays them as blue folders.Nếu Xcode không quen với loại gói được trình bày, nó sẽ hiển thị chúng dưới dạng thư mục màu xanh lam.
Runtime errors do not necessary have to display an error to be an error.Lỗi thời gian chạy không nhất thiết phải hiển thị lỗi là lỗi.
The picture can vividly display clear high-resolution graphics in hundreds of colors at once.Hình ảnh có thể hiển thị sống động đồ họa có độ phân giải cao rõ ràng với hàng trăm màu sắc cùng một lúc.
When in mourning, men would grown their hair and beard out as a public display of their sorrow.Khi để tang, đàn ông sẽ để tóc và để râu để bày tỏ nỗi đau buồn trước công chúng.
But it was within the palace that the grand display existed.The best way of displaying the Snowdrop alone is in large groups densely crowded together.She knew he would let her down, some time or other ... unless she were twice as clever as--merely displaying cleverness.Here we are using a very basic example to display a label inside a window.Đọc mở rộng theo CEFR: showing
Từ vựng bậcA1→“If Xcode isn't familiar with the kind of package represented, it displays them as blue folders.”
Nếu Xcode không quen với loại gói được trình bày, nó sẽ hiển thị chúng dưới dạng thư mục màu xanh lam.
Nguồn: Tác phẩm mở: WebObjects/Web Applications/Deployment
“Runtime errors do not necessary have to display an error to be an error.”
Lỗi thời gian chạy không nhất thiết phải hiển thị lỗi là lỗi.
Nguồn: Tác phẩm mở: TI-Basic Z80 Programming/Errors
Cấu trúc & Vận dụng: “showing”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “showing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “showing”
Dữ liệu từ nguyên: display ↔ showing
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “showing”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “showing” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “showing”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
showing (danh từ): một cái gì đó được hiển thị cho công chúng
Định nghĩa tiếng Anh: Something shown to the public.
display ↔ showing
Họ từ trong dữ liệu: display: danh từ (n), exhibit: động từ (v), exhibition: danh từ (n), show: động từ (v), showy: tính từ (adj)
display of fireworks
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "showing" trong câu.
ostentatious display
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "showing" trong câu.
display of fireworks
Nét nghĩa mở rộng: something shown to the public (một cái gì đó được hiển thị cho công chúng)
Ứng dụng & Mở rộng: “showing”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “showing”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “showing”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “showing” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “showing” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: showing
Hỏi đáp trọng tâmshowing nghĩa là gì (meaning & definition)?
showing (danh từ, phát âm Mỹ /ˈʃoʊɪŋ/) có nghĩa là một cái gì đó được hiển thị cho công chúng (dạng biến thể ngữ pháp của "show"). something shown to the public
Từ showing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈʃoʊ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃoʊɪŋ/; US /ˈʃoʊɪŋ/.
Từ showing là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "showing" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ showing theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: một cái gì đó được hiển thị cho công chúng - Nét nghĩa 2 [B2]: một cái gì đó được hiển thị cho công chúng - Nét nghĩa 3 [A1]: cung cấp một cuộc triển lãm cho khán giả quan tâm - Nét nghĩa 4 [A1]: một cái gì đó nhằm truyền đạt một ấn tượng cụ thể - Nét nghĩa 5 [A1]: cung cấp bằng chứng cho - Nét nghĩa 6 [A1]: cung cấp một cuộc triển lãm cho khán giả quan tâm
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ showing:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃoʊɪŋ/; US /ˈʃoʊɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ showing:
display of fireworks; ostentatious display
showing được dùng trong câu như thế nào?
But it was within the palace that the grand display existed. (Various, Blackwood's Edinburgh Magazine: Volume 56, No. 345, July, 1844; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)