Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

risen

động từ (v)

B1
/ˈɹɪzən//ˈɹɪzən/

Risen có nghĩa là sự tăng trưởng về sức mạnh hoặc số lượng hoặc tầm quan trọng (dạng biến thể ngữ pháp của "rise").

Định nghĩa Anh - Anh: Move upward.

Họ từ:rise(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.risenđộng từ (v)

    Move upward.

    Sự tăng trưởng về sức mạnh hoặc số lượng hoặc tầm quan trọng.

    Đồng nghĩa (SYN):rise/lift/arise/move up/go up/come up
    Trái nghĩa (OPP):fall
  2. 2.risendanh từ (n)

    A growth in strength or number or importance.

    Hành động thay đổi vị trí theo hướng đi lên.

    Đồng nghĩa (SYN):rise
    Trái nghĩa (OPP):fall
  3. 3.risenđộng từ (v)

    Increase in value or to a higher point.

    Độ dốc hoặc cấp độ hướng lên (như trên đường).

    Đồng nghĩa (SYN):rise/go up/climb
  4. 4.risenđộng từ (v)

    Rise to one's feet.

    Di chuyển lên trên.

    Đồng nghĩa (SYN):rise/arise/uprise/get up/stand up
  5. 5.risendanh từ (n)

    The act of changing location in an upward direction.

    Tăng giá trị hoặc đến một điểm cao hơn.

    Đồng nghĩa (SYN):rise/ascent/ascension/ascending
  6. 6.risendanh từ (n)

    An upward slope or grade (as in a road).

    Độ dốc hoặc cấp độ hướng lên (như trên đường).

    Đồng nghĩa (SYN):rise/ascent/acclivity/raise/climb/upgrade
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): risen

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

rise ↔ risen

Mục từ "risen" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "rise" (sự tăng trưởng về sức mạnh hoặc số lượng hoặc tầm quan trọng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: risen

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "risen" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: rise: động từ (v).

riseđộng từ (v)/ˈɹaɪz/

sự tăng trưởng về sức mạnh hoặc số lượng hoặc tầm quan trọng

•

Allowance must here be made for jealousy of a rival order just rising in popularity.

Nguồn: The Encyclopedia, Volume 1 of 28

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: risen

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "risen". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • rise above
  • sun rise
  • rise up

    And as for the heroes slain on both sides in the battle, let them all rise up alive with unwounded limbs.

    Somadeva Bhatta, active 11th century: The Kathá Sarit Ságara; or, Ocean of the Streams of Story

  • rise higher
  • rise slowly
  • spirits rise
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: risen

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "risen" phân theo từng nét nghĩa (sự tăng trưởng về sức mạnh hoặc số lượng hoặc tầm quan trọng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "risen" ở nét nghĩa "sự tăng trưởng về sức mạnh hoặc số lượng hoặc tầm quan trọng" (ngoài ra "rise" còn biểu thị: độ dốc hoặc cấp độ hướng lên (như trên đường)).

“Allowance must here be made for jealousy of a rival order just rising in popularity.”

Đồng nghĩa với "risen" ở nét nghĩa "sự tăng trưởng về sức mạnh hoặc số lượng hoặc tầm quan trọng" (ngoài ra "lift" còn biểu thị: hành động hỗ trợ tạm thời).

“I afterwards crept into the house, and put outside those I could lift.”

Đồng nghĩa với "risen" ở nét nghĩa "sự tăng trưởng về sức mạnh hoặc số lượng hoặc tầm quan trọng" (ngoài ra "arise" còn biểu thị: đi vào tồn tại).

“But there shall arise in the years to come a generation more enlightened.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "risen" khi diễn đạt nét nghĩa: sự tăng trưởng về sức mạnh hoặc số lượng hoặc tầm quan trọng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "risen" khi diễn đạt nét nghĩa: sự tăng trưởng về sức mạnh hoặc số lượng hoặc tầm quan trọng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "risen" khi diễn đạt nét nghĩa: sự tăng trưởng về sức mạnh hoặc số lượng hoặc tầm quan trọng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: risen

Allowance must here be made for jealousy of a rival order just rising in popularity.
The Encyclopedia, Volume 1 of 28, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Whilst they were thus engaged, some one knocked at the gate and the portress rose and went to see who it was.
Payne, John, 1842-1916 [Translator]: The Book of the Thousand Nights and One Night, Volume I, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Where youth's fond visions rise with fair but fleeting grace.
Various: The Mirror of Literature, Amusement, and Instruction. Volume 12, No. 344 (Supplementary Issue), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Scenes of this description frequently give rise to marvellous stories; and Lydford Bridge has furnished many themes for the gossip's tongue.
Various: The Mirror of Literature, Amusement, and Instruction. Volume 20, No. 574, November 3, 1832 Title, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Do not you see, how pale each guest rises from a perplexing variety of dishes at an entertainment.
Horace, 66 BCE-9 BCE: The Works of Horace, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The very simple rose-window, between two lines of superimposed arcading, is protected, in the Champagne style, by a relieving-arch.
Pneu Michelin (Firm): Rheims and the Battles for its Possession, Tiếng Anh (Anh - Anh)
When the change was made from the form of the simple rose to the branch is uncertain.
Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Gloss" to "Gordon, Charles George" Volume 12, Slice 2, Tiếng Anh (Anh - Anh)
After your return home, I remained several days at the Warm Springs, and after court rose, went with William, Sam'l McD.
Peyton, J. Lewis (John Lewis), 1824-1896 [Compiler]: Memoir of John Howe Peyton in sketches by his contemporaries, together with some of his public and private letters, etc., also a sketch of Ann M. Peyton, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: risen

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “risen” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Allowance must here be made for jealousy of a rival order just rising in popularity.”

Nguồn: The Encyclopedia, Volume 1 of 28

“Whilst they were thus engaged, some one knocked at the gate and the portress rose and went to see who it was.”

Nguồn: Payne, John, 1842-1916 [Translator]: The Book of the Thousand Nights and One Night, Volume I

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “risen”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “risen” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “risen”

Dữ liệu từ nguyên: rise ↔ risen

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “risen”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “risen” với tần suất cao:

6.506 lần trong kho sách
4.960 lần trong kho sách
16.904 lần trong kho sách
2.295 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “risen”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “risen”:

Đồng nghĩa:riseliftarisemove up

“Allowance must here be made for jealousy of a rival order just rising in popularity.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “risen”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɪzən/; US /ˈɹɪzən/.

risen (động từ): sự tăng trưởng về sức mạnh hoặc số lượng hoặc tầm quan trọng

Định nghĩa tiếng Anh: Move upward.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

rise ↔ risen

Họ từ trong dữ liệu: rise: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi6.506 lần trong kho sách

rise above

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "risen" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.960 lần trong kho sách

sun rise

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "risen" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái16.904 lần trong kho sách

rise up

“And as for the heroes slain on both sides in the battle, let them all rise up alive with unwounded limbs.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “risen”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: risen

Hỏi đáp trọng tâm

risen nghĩa là gì (meaning & definition)?

risen (động từ, phát âm Mỹ /ˈɹɪzən/) có nghĩa là sự tăng trưởng về sức mạnh hoặc số lượng hoặc tầm quan trọng (dạng biến thể ngữ pháp của "rise"). move upward

Từ risen trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹɪz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɪzən/; US /ˈɹɪzən/.

Từ risen là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "risen" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ risen theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: sự tăng trưởng về sức mạnh hoặc số lượng hoặc tầm quan trọng - Nét nghĩa 2 [B1]: hành động thay đổi vị trí theo hướng đi lên - Nét nghĩa 3 [B1]: độ dốc hoặc cấp độ hướng lên (như trên đường) - Nét nghĩa 4 [B1]: di chuyển lên trên - Nét nghĩa 5 [B1]: tăng giá trị hoặc đến một điểm cao hơn - Nét nghĩa 6 [B1]: độ dốc hoặc cấp độ hướng lên (như trên đường)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ risen:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɪzən/; US /ˈɹɪzən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ risen:

rise above; sun rise; rise up; rise higher; rise slowly

risen được dùng trong câu như thế nào?

Allowance must here be made for jealousy of a rival order just rising in popularity. (, The Encyclopedia, Volume 1 of 28; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/risen, mã đối chiếu EV-9FA25D74. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "risen" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "rise".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

rise