Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

uprise

động từ (v)

B2
/ˈʌpɹaɪz//ˈʌpɹaɪz/
Biến thể:
uprises/ˈʌpɹaɪzɪz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
uprised/ˈʌpɹaɪzd/
(Quá khứ / Phân từ)
uprising/ˈʌpɹaɪzɪŋ/
(Dạng V-ing)

Uprise có nghĩa là đi vào tồn tại.

Định nghĩa Anh - Anh: Come into existence.

Họ từ:arise(động từ (v))/originate(động từ (v))/origin(danh từ (n))/rise(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đi vào tồn tại”:upriseB2/ariseB1/originateB2/riseB1/developA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.upriseđộng từ (v)

    Come into existence.

    Đi vào tồn tại.

    • •

      But there shall arise in the years to come a generation more enlightened.

    Đồng nghĩa (SYN):arise/originate/rise/develop/spring up/grow
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.upriseđộng từ (v)

    Rise to one's feet.

    Đứng dậy.

    Đồng nghĩa (SYN):arise/rise/get up/stand up
    Trái nghĩa (OPP):sit down/lie down
  3. 3.upriseđộng từ (v)

    Come into existence.

    Đi vào tồn tại.

    Đồng nghĩa (SYN):originate/arise/rise/develop/spring up/grow
  4. 4.upriseđộng từ (v)

    Move upward.

    Sự tăng trưởng về sức mạnh hoặc số lượng hoặc tầm quan trọng.

    Đồng nghĩa (SYN):rise/lift/arise/move up/go up/come up
    Trái nghĩa (OPP):fall
  5. 5.upriseđộng từ (v)

    Rise to one's feet.

    Di chuyển lên trên.

    Đồng nghĩa (SYN):rise/arise/get up/stand up
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): uprise

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

arise ↔ uprise

Mục từ "uprise" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "arise, originate, rise" (đi vào tồn tại).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: uprise

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "uprise" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: arise: động từ (v), originate: động từ (v), origin: danh từ (n), rise: động từ (v).

ariseđộng từ (v)/ɚˈaɪz/

đi vào tồn tại

•

But there shall arise in the years to come a generation more enlightened.

Nguồn: Collins, Gilbert: The valley of eyes unseen

originateđộng từ (v)/ɚˈɪdʒəˌneɪt/

đi vào tồn tại

•

But because a woman has not this talent for originating largely developed, she should not be discouraged from becoming an industrial designer.

Nguồn: Manson, George J.: Work for Women

origindanh từ (n)/ˈɔɹədʒən/

nơi mà một cái gì đó bắt đầu, nơi nó hình thành

•

Usually in cases of spontaneous origin, bleeding is from the region of the septal artery.

Nguồn: McConnell, Carl Philip: The practice of osteopathy

riseđộng từ (v)/ˈɹaɪz/

sự tăng trưởng về sức mạnh hoặc số lượng hoặc tầm quan trọng

•

Allowance must here be made for jealousy of a rival order just rising in popularity.

Nguồn: The Encyclopedia, Volume 1 of 28

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: uprise

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "uprise". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • hence arise
  • difficulties arise
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: uprise

6 từ đồng nghĩa / 3 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "uprise" phân theo từng nét nghĩa (đi vào tồn tại), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "uprise" ở nét nghĩa "đi vào tồn tại" (ngoài ra "arise" còn biểu thị: bắt nguồn hoặc hình thành).

“But there shall arise in the years to come a generation more enlightened.”

Đồng nghĩa với "uprise" ở nét nghĩa "đi vào tồn tại" (ngoài ra "originate" còn biểu thị: đưa vào hiện hữu).

“But because a woman has not this talent for originating largely developed, she should not be discouraged from becoming an industrial designer.”

Đồng nghĩa với "uprise" ở nét nghĩa "đi vào tồn tại" (ngoài ra "rise" còn biểu thị: sự tăng trưởng về sức mạnh hoặc số lượng hoặc tầm quan trọng).

“Allowance must here be made for jealousy of a rival order just rising in popularity.”

Đồng nghĩa với "uprise" ở nét nghĩa "đi vào tồn tại" (ngoài ra "develop" còn biểu thị: tạo ra một cái gì đó mới, chẳng hạn như một sản phẩm hoặc một sáng tạo tinh thần hoặc nghệ thuật).

“A new generation that became teenagers with the help of a smartphone have developed different approaches.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "uprise" khi diễn đạt nét nghĩa: đi vào tồn tại.

Đồng nghĩa với "uprise" ở nét nghĩa "đi vào tồn tại" (ngoài ra "grow" còn biểu thị: phát triển).

“To my mind two important influences will grow out of this agricultural school in addition to the material advantages.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: uprise

But there shall arise in the years to come a generation more enlightened.
Collins, Gilbert: The valley of eyes unseen, Tiếng Anh (Anh - Anh)
No wonder that afterwards there arose a great cry in England that English soldiers should henceforth be commanded by English generals.
Wilkins, W. H. (William Henry): The love of an uncrowned queen, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Such a confusion was natural, and arose partly out of the antithesis of soul and body.
Plato, 428? BCE-348? BCE: The dialogues of Plato in five volumes, Vol. 2 (of 5), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Then a great storm arose and the stone-rain fell upon the people.
Brooke, Margaret, Lady: My life in Sarawak
“It appears that consciousness never arises without a certain tension.
Various: The Monist, Vol. 2, 1891-1892
The moon arose at nine o’clock, nearly at her full.
Freeman, Mary Eleanor Wilkins: Silence, and other stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This sort of forgetfulness does sometimes spring from vacancy of mind; but with Newton it arose from fullness of thought.
Giberne, Agnes: The story of the sun, moon, and stars, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
After one deep-drawn sigh of mixed contentment and regret from the whole audience the hum of conversation arose.
Pickthall, Marmaduke William: Saïd the fisherman, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: uprise

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “uprise” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“But there shall arise in the years to come a generation more enlightened.”

Nguồn: Collins, Gilbert: The valley of eyes unseen

“No wonder that afterwards there arose a great cry in England that English soldiers should henceforth be commanded by English generals.”

Nguồn: Wilkins, W. H. (William Henry): The love of an uncrowned queen

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “uprise”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “uprise” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “uprise”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “uprise” với tần suất cao:

409 lần trong kho sách
304 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “uprise”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “uprise”:

“But there shall arise in the years to come a generation more enlightened.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “uprise”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʌpɹaɪz/; US /ˈʌpɹaɪz/.

uprise (động từ): đi vào tồn tại

Định nghĩa tiếng Anh: Come into existence.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

arise ↔ uprise

Họ từ trong dữ liệu: arise: động từ (v), originate: động từ (v), origin: danh từ (n), rise: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi409 lần trong kho sách

hence arise

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "uprise" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm304 lần trong kho sách

difficulties arise

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "uprise" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái409 lần trong kho sách

hence arise

Nét nghĩa mở rộng: rise to one's feet (đứng dậy)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “uprise”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: uprise

Hỏi đáp trọng tâm

uprise nghĩa là gì (meaning & definition)?

uprise (động từ, phát âm Mỹ /ˈʌpɹaɪz/) có nghĩa là đi vào tồn tại (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "arise"). come into existence

Từ uprise trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈʌp/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʌpɹaɪz/; US /ˈʌpɹaɪz/.

Từ uprise là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "uprise" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: uprises; Quá khứ / Phân từ: uprised; Dạng V-ing: uprising.

Các nét nghĩa của từ uprise theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: đi vào tồn tại (Ví dụ: “But there shall arise in the years to come a generation more enlightened.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: đứng dậy - Nét nghĩa 3 [B2]: đi vào tồn tại - Nét nghĩa 4 [B1]: sự tăng trưởng về sức mạnh hoặc số lượng hoặc tầm quan trọng - Nét nghĩa 5 [B1]: di chuyển lên trên

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ uprise:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʌpɹaɪz/; US /ˈʌpɹaɪz/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: uprises; Quá khứ / Phân từ: uprised; Dạng V-ing: uprising.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ uprise:

hence arise; difficulties arise

uprise được dùng trong câu như thế nào?

But there shall arise in the years to come a generation more enlightened. (Gilbert Collins, The valley of eyes unseen; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/uprise, mã đối chiếu EV-3BA46D56. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "uprise" được liên kết từ mục từ "arise, originate, rise".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

arise, originate, rise