Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

rectify

động từ (v)

A1
/ˈɹɛktəˌfaɪ//ˈɹɛktəˌfaɪ/
Biến thể:
rectifies/ˈɹɛktəˌfaɪz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
rectified/ˈɹɛktəˌfaɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
rectifying/ˈɹɛktəˌfaɪɪŋ/
(Dạng V-ing)

Rectify có nghĩa là đúng về mặt xã hội hoặc đúng đắn.

Định nghĩa Anh - Anh: Make right or correct.

Họ từ:correct(tính từ (adj))/correction(danh từ (n))/correctness(danh từ (n))/reclaim(động từ (v))/reform(danh từ (n))/remedy(danh từ (n))/remedial(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đúng về mặt xã hội hoặc đúng đắn”:rectifyA1/correctA1/rightA1/reclaimB1/reformB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.rectifyđộng từ (v)

    Make right or correct.

    Đúng về mặt xã hội hoặc đúng đắn.

    • •

      This is true whether or not the information is correct.

      Điều này đúng cho dù thông tin có chính xác hay không.

    Đồng nghĩa (SYN):correct/right
    Trái nghĩa (OPP):falsify
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.rectifyđộng từ (v)

    Bring, lead, or force to abandon a wrong or evil course of life, conduct, and adopt a right one.

    Mang lại, dẫn dắt hoặc buộc phải từ bỏ lối sống, hành vi sai trái hoặc xấu xa và áp dụng một lối sống đúng đắn.

    Đồng nghĩa (SYN):reclaim/reform/regenerate
  3. 3.rectifyđộng từ (v)

    Bring, lead, or force to abandon a wrong or evil course of life, conduct, and adopt a right one.

    Mang lại, dẫn dắt hoặc buộc phải từ bỏ lối sống, hành vi sai trái hoặc xấu xa và áp dụng một lối sống đúng đắn.

    Đồng nghĩa (SYN):reform/reclaim/regenerate
  4. 4.rectifyđộng từ (v)

    Set straight or right.

    Phương thuốc.

    Đồng nghĩa (SYN):remedy/remediate/repair/amend
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): rectify

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

correct ↔ rectify

Mục từ "rectify" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "correct, reclaim, reform, remedy" (đúng về mặt xã hội hoặc đúng đắn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: rectify

7 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "rectify" trong kho từ điển gồm 7 mục từ phái sinh: correct: tính từ (adj), correction: danh từ (n), correctness: danh từ (n), reclaim: động từ (v), reform: danh từ (n), remedy: danh từ (n), remedial: tính từ (adj).

correcttính từ (adj)/kɚˈɛkt/

không có lỗi

•

Occasionally I may have corrected some too gross public misstatement about me, too often I fear with the acerbity of the inexperienced.

Nguồn: Wells, H. G. (Herbert George): Mr. Belloc objects to "The outline of history"

correctiondanh từ (n)/kɚˈɛkʃən/

hành động đưa ra một cải tiến để thay thế một sai lầm

•

Others will go farther and discuss Kater's pendulum and the small corrections needed for precision, for here does precision find bold expression.

Nguồn: Klapper, Paul: College Teaching Studies in Methods of Teaching in the College

correctnessdanh từ (n)/kɚˈɛktnəs/

sự phù hợp với thực tế hoặc sự thật

•

Much too much reliance seems to me to be placed upon the correctness of their introspection.

Nguồn: Russell, Bertrand: The Analysis of Mind

reclaimđộng từ (v)/ɹiˈkleɪm/

đòi lại

•

When your mother, the gypsy, comes to reclaim you, I shall say to her: ‘Mother, look at that gibbet!—Or, give me back my child.

Nguồn: Hugo, Victor: Notre-Dame de Paris

reformdanh từ (n)/ɹəˈfɔɹm/

một sự thay đổi tốt hơn nhờ sửa chữa những lạm dụng

•

A country may be revolutionised and improved by social reforms, but nothing of much less power than an earthquake can remove it altogether.

Nguồn: Corbett, George, Mrs.: New Amazonia: A Foretaste of the Future

remedydanh từ (n)/ˈɹɛmədi/

hành động sửa chữa một lỗi lầm hoặc một điều ác

•

It would be a blessing to humanity if someone would invent a remedy for that pain.

Nguồn: Gordon, Irwin Leslie: The Log of the Ark, by Noah; Hieroglypics by Ham

remedialtính từ (adj)/ɹɪˈmidiəl/

có xu hướng hoặc dự định khắc phục hoặc cải thiện

•

In his anxiety and distress of body, he seeks solely for relief, without regard to the character of the remedial agents employed.

Nguồn: Pierce, Ray Vaughn: The People's Common Sense Medical Adviser in Plain English or, Medicine Simplified, 54th ed., One Million, Six Hundred and Fifty Thousand

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: rectify

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "rectify". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • perfectly correct
  • strictly correct
  • correct estimate
  • proved correct
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: rectify

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "rectify" phân theo từng nét nghĩa (đúng về mặt xã hội hoặc đúng đắn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "rectify" ở nét nghĩa "đúng về mặt xã hội hoặc đúng đắn" (ngoài ra "correct" còn biểu thị: làm đúng hoặc sửa).

“Occasionally I may have corrected some too gross public misstatement about me, too often I fear with the acerbity of the inexperienced.”

Đồng nghĩa với "rectify" ở nét nghĩa "đúng về mặt xã hội hoặc đúng đắn" (ngoài ra "right" còn biểu thị: một cách chính xác).

“The old engineer sat before his desk, the pen still in his right hand, his left hand clenched and extended across the desk.”

Đồng nghĩa với "rectify" ở nét nghĩa "mang lại, dẫn dắt hoặc buộc phải từ bỏ lối sống, hành vi sai trái hoặc xấu xa và áp dụng một lối sống đúng đắn" (ngoài ra "reclaim" còn biểu thị: đòi lại).

“When your mother, the gypsy, comes to reclaim you, I shall say to her: ‘Mother, look at that gibbet!—Or, give me back my child.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "rectify" khi diễn đạt nét nghĩa: mang lại, dẫn dắt hoặc buộc phải từ bỏ lối sống, hành vi sai trái hoặc xấu xa và áp dụng một lối sống đúng đắn.

“A country may be revolutionised and improved by social reforms, but nothing of much less power than an earthquake can remove it altogether.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "rectify" khi diễn đạt nét nghĩa: mang lại, dẫn dắt hoặc buộc phải từ bỏ lối sống, hành vi sai trái hoặc xấu xa và áp dụng một lối sống đúng đắn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "rectify" khi diễn đạt nét nghĩa: phương thuốc.

“It would be a blessing to humanity if someone would invent a remedy for that pain.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: rectify

This is true whether or not the information is correct.

Điều này đúng cho dù thông tin có chính xác hay không.

Tác phẩm mở: Professional and Technical Writing/Rhetoric/Rhetorical Framework
The Bonferroni correction is a statistical device that corrects the p-value making it more accurate.

Hiệu chỉnh Bonferroni là một thiết bị thống kê giúp hiệu chỉnh giá trị p làm cho nó chính xác hơn.

Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/Genome Analysis/DNA Microarrays
Occasionally I may have corrected some too gross public misstatement about me--too often I fear with the acerbity of the inexperienced.
Wells, H. G. (Herbert George): Mr. Belloc objects to "The outline of history", Tiếng Anh (Anh - Anh)
Defects of action can in a measure be corrected by modifying the shoes and form of the hoof.
Grenside, F. C. (Frederick Clement): Essays on horse subjects, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Obvious printers’, punctuation and spelling errors have been corrected silently.
Higham, S. Stagoll (Samuel Stagoll): The regimental roll of honour and war record of the Artists' Rifles (1/28th, 2/28th and 3/28th battalions, the London Regiment T.F.), Tiếng Anh (Anh - Anh)
In this remark the Irishman was correct, for hardly had he spoken when an arrow whizzed through the air and pierced Doctor Barrell's hat.
Rockwood, Roy: Rival ocean divers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
What I read there made clear that my conclusions, which I reached long before I launched upon this expedition, were correct.
Jones, Willis Knapp: Return to Earth, Nguyên văn tác phẩm
He dropped his glass and handed the map back to Bill who, after looking at it a little, began to see that he was correct.
Silberrad, Una L.: Princess Puck, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: rectify

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “rectify” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“This is true whether or not the information is correct.”

Điều này đúng cho dù thông tin có chính xác hay không.

Nguồn: Tác phẩm mở: Professional and Technical Writing/Rhetoric/Rhetorical Framework

“The Bonferroni correction is a statistical device that corrects the p-value making it more accurate.”

Hiệu chỉnh Bonferroni là một thiết bị thống kê giúp hiệu chỉnh giá trị p làm cho nó chính xác hơn.

Nguồn: Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/Genome Analysis/DNA Microarrays

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “rectify”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “rectify” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “rectify”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “rectify” với tần suất cao:

576 lần trong kho sách
186 lần trong kho sách
144 lần trong kho sách
255 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “rectify”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “rectify”:

“Occasionally I may have corrected some too gross public misstatement about me--too often I fear with the acerbity of the inexperienced.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “rectify”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɛktəˌfaɪ/; US /ˈɹɛktəˌfaɪ/.

rectify (động từ): đúng về mặt xã hội hoặc đúng đắn

Định nghĩa tiếng Anh: Make right or correct.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

correct ↔ rectify

Họ từ trong dữ liệu: correct: tính từ (adj), correction: danh từ (n), correctness: danh từ (n), reclaim: động từ (v), reform: danh từ (n), remedy: danh từ (n), remedial: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi576 lần trong kho sách

perfectly correct

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "rectify" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm186 lần trong kho sách

strictly correct

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "rectify" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái144 lần trong kho sách

correct estimate

Nét nghĩa mở rộng: bring, lead, or force to abandon a wrong or evil course of life, conduct, and adopt a right one (mang lại, dẫn dắt hoặc buộc phải từ bỏ lối sống, hành vi sai trái hoặc xấu xa và áp dụng một lối sống đúng đắn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “rectify”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: rectify

Hỏi đáp trọng tâm

rectify nghĩa là gì (meaning & definition)?

rectify (động từ, phát âm Mỹ /ˈɹɛktəˌfaɪ/) có nghĩa là đúng về mặt xã hội hoặc đúng đắn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "correct"). make right or correct

Từ rectify trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹɛk/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɛktəˌfaɪ/; US /ˈɹɛktəˌfaɪ/.

Từ rectify là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "rectify" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: rectifies; Quá khứ / Phân từ: rectified; Dạng V-ing: rectifying.

Các nét nghĩa của từ rectify theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: đúng về mặt xã hội hoặc đúng đắn (Ví dụ: “This is true whether or not the information is correct.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: mang lại, dẫn dắt hoặc buộc phải từ bỏ lối sống, hành vi sai trái hoặc xấu xa và áp dụng một lối sống đúng đắn - Nét nghĩa 3 [B2]: mang lại, dẫn dắt hoặc buộc phải từ bỏ lối sống, hành vi sai trái hoặc xấu xa và áp dụng một lối sống đúng đắn - Nét nghĩa 4 [B1]: phương thuốc

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ rectify:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɛktəˌfaɪ/; US /ˈɹɛktəˌfaɪ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: rectifies; Quá khứ / Phân từ: rectified; Dạng V-ing: rectifying.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ rectify:

perfectly correct; strictly correct; correct estimate; proved correct

rectify được dùng trong câu như thế nào?

Occasionally I may have corrected some too gross public misstatement about me--too often I fear with the acerbity of the inexperienced. (H. G. Wells, Mr. Belloc objects to "The outline of history"; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/rectify, mã đối chiếu EV-6B129E3A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "rectify" được liên kết từ mục từ "correct, reclaim, reform, remedy".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

correct, reclaim, reform, remedy