rectify
động từ (v)
- rectifies/ˈɹɛktəˌfaɪz/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- rectified/ˈɹɛktəˌfaɪd/
- (Quá khứ / Phân từ)
- rectifying/ˈɹɛktəˌfaɪɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Rectify có nghĩa là đúng về mặt xã hội hoặc đúng đắn.
Định nghĩa Anh - Anh: Make right or correct.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.rectifyđộng từ (v)
Make right or correct.
Đúng về mặt xã hội hoặc đúng đắn.
- •
This is true whether or not the information is correct.
Điều này đúng cho dù thông tin có chính xác hay không.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •perfectly correct576 lần trong kho sách
- •strictly correct186 lần trong kho sách
- •correct estimate144 lần trong kho sách
- •proved correct255 lần trong kho sách
- •
- 2.rectifyđộng từ (v)
Bring, lead, or force to abandon a wrong or evil course of life, conduct, and adopt a right one.
Mang lại, dẫn dắt hoặc buộc phải từ bỏ lối sống, hành vi sai trái hoặc xấu xa và áp dụng một lối sống đúng đắn.
- 3.rectifyđộng từ (v)
Bring, lead, or force to abandon a wrong or evil course of life, conduct, and adopt a right one.
Mang lại, dẫn dắt hoặc buộc phải từ bỏ lối sống, hành vi sai trái hoặc xấu xa và áp dụng một lối sống đúng đắn.
- 4.rectifyđộng từ (v)
Set straight or right.
Phương thuốc.
Từ nguyên học (Etymology): rectify
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
correct ↔ rectify
Mục từ "rectify" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "correct, reclaim, reform, remedy" (đúng về mặt xã hội hoặc đúng đắn).
Họ từ & Biến thể từ loại: rectify
Họ từ của "rectify" trong kho từ điển gồm 7 mục từ phái sinh: correct: tính từ (adj), correction: danh từ (n), correctness: danh từ (n), reclaim: động từ (v), reform: danh từ (n), remedy: danh từ (n), remedial: tính từ (adj).
không có lỗi
Occasionally I may have corrected some too gross public misstatement about me, too often I fear with the acerbity of the inexperienced.
Nguồn: Wells, H. G. (Herbert George): Mr. Belloc objects to "The outline of history"
hành động đưa ra một cải tiến để thay thế một sai lầm
Others will go farther and discuss Kater's pendulum and the small corrections needed for precision, for here does precision find bold expression.
Nguồn: Klapper, Paul: College Teaching Studies in Methods of Teaching in the College
sự phù hợp với thực tế hoặc sự thật
Much too much reliance seems to me to be placed upon the correctness of their introspection.
Nguồn: Russell, Bertrand: The Analysis of Mind
đòi lại
When your mother, the gypsy, comes to reclaim you, I shall say to her: ‘Mother, look at that gibbet!—Or, give me back my child.
Nguồn: Hugo, Victor: Notre-Dame de Paris
một sự thay đổi tốt hơn nhờ sửa chữa những lạm dụng
A country may be revolutionised and improved by social reforms, but nothing of much less power than an earthquake can remove it altogether.
Nguồn: Corbett, George, Mrs.: New Amazonia: A Foretaste of the Future
hành động sửa chữa một lỗi lầm hoặc một điều ác
It would be a blessing to humanity if someone would invent a remedy for that pain.
Nguồn: Gordon, Irwin Leslie: The Log of the Ark, by Noah; Hieroglypics by Ham
có xu hướng hoặc dự định khắc phục hoặc cải thiện
In his anxiety and distress of body, he seeks solely for relief, without regard to the character of the remedial agents employed.
Nguồn: Pierce, Ray Vaughn: The People's Common Sense Medical Adviser in Plain English or, Medicine Simplified, 54th ed., One Million, Six Hundred and Fifty Thousand
Cụm từ & Collocations: rectify
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "rectify". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- perfectly correct
- strictly correct
- correct estimate
- proved correct
Đồng nghĩa & Sắc thái: rectify
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "rectify" phân theo từng nét nghĩa (đúng về mặt xã hội hoặc đúng đắn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "rectify" ở nét nghĩa "đúng về mặt xã hội hoặc đúng đắn" (ngoài ra "correct" còn biểu thị: làm đúng hoặc sửa).
“Occasionally I may have corrected some too gross public misstatement about me, too often I fear with the acerbity of the inexperienced.”
Đồng nghĩa với "rectify" ở nét nghĩa "đúng về mặt xã hội hoặc đúng đắn" (ngoài ra "right" còn biểu thị: một cách chính xác).
“The old engineer sat before his desk, the pen still in his right hand, his left hand clenched and extended across the desk.”
Đồng nghĩa với "rectify" ở nét nghĩa "mang lại, dẫn dắt hoặc buộc phải từ bỏ lối sống, hành vi sai trái hoặc xấu xa và áp dụng một lối sống đúng đắn" (ngoài ra "reclaim" còn biểu thị: đòi lại).
“When your mother, the gypsy, comes to reclaim you, I shall say to her: ‘Mother, look at that gibbet!—Or, give me back my child.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "rectify" khi diễn đạt nét nghĩa: mang lại, dẫn dắt hoặc buộc phải từ bỏ lối sống, hành vi sai trái hoặc xấu xa và áp dụng một lối sống đúng đắn.
“A country may be revolutionised and improved by social reforms, but nothing of much less power than an earthquake can remove it altogether.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "rectify" khi diễn đạt nét nghĩa: mang lại, dẫn dắt hoặc buộc phải từ bỏ lối sống, hành vi sai trái hoặc xấu xa và áp dụng một lối sống đúng đắn.
Câu dẫn chứng văn học: rectify
This is true whether or not the information is correct.Điều này đúng cho dù thông tin có chính xác hay không.
The Bonferroni correction is a statistical device that corrects the p-value making it more accurate.Hiệu chỉnh Bonferroni là một thiết bị thống kê giúp hiệu chỉnh giá trị p làm cho nó chính xác hơn.
Occasionally I may have corrected some too gross public misstatement about me--too often I fear with the acerbity of the inexperienced.Defects of action can in a measure be corrected by modifying the shoes and form of the hoof.Obvious printers’, punctuation and spelling errors have been corrected silently.In this remark the Irishman was correct, for hardly had he spoken when an arrow whizzed through the air and pierced Doctor Barrell's hat.What I read there made clear that my conclusions, which I reached long before I launched upon this expedition, were correct.He dropped his glass and handed the map back to Bill who, after looking at it a little, began to see that he was correct.Đọc mở rộng theo CEFR: rectify
Từ vựng bậcA1→“This is true whether or not the information is correct.”
Điều này đúng cho dù thông tin có chính xác hay không.
Nguồn: Tác phẩm mở: Professional and Technical Writing/Rhetoric/Rhetorical Framework
“The Bonferroni correction is a statistical device that corrects the p-value making it more accurate.”
Hiệu chỉnh Bonferroni là một thiết bị thống kê giúp hiệu chỉnh giá trị p làm cho nó chính xác hơn.
Nguồn: Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/Genome Analysis/DNA Microarrays
Cấu trúc & Vận dụng: “rectify”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “rectify” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “rectify”
Dữ liệu từ nguyên: correct ↔ rectify
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “rectify”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “rectify” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “rectify”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “rectify”:
Gợi ý luyện tập với “rectify”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
rectify (động từ): đúng về mặt xã hội hoặc đúng đắn
Định nghĩa tiếng Anh: Make right or correct.
correct ↔ rectify
Họ từ trong dữ liệu: correct: tính từ (adj), correction: danh từ (n), correctness: danh từ (n), reclaim: động từ (v), reform: danh từ (n), remedy: danh từ (n), remedial: tính từ (adj)
perfectly correct
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "rectify" trong câu.
strictly correct
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "rectify" trong câu.
correct estimate
Nét nghĩa mở rộng: bring, lead, or force to abandon a wrong or evil course of life, conduct, and adopt a right one (mang lại, dẫn dắt hoặc buộc phải từ bỏ lối sống, hành vi sai trái hoặc xấu xa và áp dụng một lối sống đúng đắn)
Ứng dụng & Mở rộng: “rectify”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “rectify”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “rectify”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “rectify” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “rectify” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: rectify
Hỏi đáp trọng tâmrectify nghĩa là gì (meaning & definition)?
rectify (động từ, phát âm Mỹ /ˈɹɛktəˌfaɪ/) có nghĩa là đúng về mặt xã hội hoặc đúng đắn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "correct"). make right or correct
Từ rectify trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹɛk/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɛktəˌfaɪ/; US /ˈɹɛktəˌfaɪ/.
Từ rectify là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "rectify" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: rectifies; Quá khứ / Phân từ: rectified; Dạng V-ing: rectifying.
Các nét nghĩa của từ rectify theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: đúng về mặt xã hội hoặc đúng đắn (Ví dụ: “This is true whether or not the information is correct.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: mang lại, dẫn dắt hoặc buộc phải từ bỏ lối sống, hành vi sai trái hoặc xấu xa và áp dụng một lối sống đúng đắn - Nét nghĩa 3 [B2]: mang lại, dẫn dắt hoặc buộc phải từ bỏ lối sống, hành vi sai trái hoặc xấu xa và áp dụng một lối sống đúng đắn - Nét nghĩa 4 [B1]: phương thuốc
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ rectify:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɛktəˌfaɪ/; US /ˈɹɛktəˌfaɪ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: rectifies; Quá khứ / Phân từ: rectified; Dạng V-ing: rectifying.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ rectify:
perfectly correct; strictly correct; correct estimate; proved correct
rectify được dùng trong câu như thế nào?
Occasionally I may have corrected some too gross public misstatement about me--too often I fear with the acerbity of the inexperienced. (H. G. Wells, Mr. Belloc objects to "The outline of history"; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)