Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

falsify

động từ (v)

B2
/ˈfɔlsəˌfaɪ//ˈfɔlsəˌfaɪ/
Biến thể:
falsifies/ˈfɔlsəˌfaɪz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
falsified/ˈfɔlsəˌfaɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
falsifying/ˈfɔlsəˌfaɪɪŋ/
(Dạng V-ing)

Falsify có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "correct" (đúng về mặt xã hội hoặc đúng đắn).

Định nghĩa Anh – Anh: Opposite in meaning to correct (make right or correct).

Họ từ:correct(tính từ (adj))·correction(danh từ (n))·correctness(danh từ (n))·manipulate(động từ (v))·manipulation(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.falsifyđộng từ (v)

    Opposite in meaning to correct (make right or correct).

    Mang nghĩa đối lập với "correct" (đúng về mặt xã hội hoặc đúng đắn).

    • •

      This is true whether or not the information is correct.

      Điều này đúng cho dù thông tin có chính xác hay không.

    Trái nghĩa (OPP):correct
  2. 2.falsifyđộng từ (v)

    Tamper, with the purpose of deception.

    Giả mạo, với mục đích lừa dối.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): falsify

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

correct ↔ falsify

Mục từ "falsify" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "correct, manipulate" (Mang nghĩa đối lập với "correct" (đúng về mặt xã hội hoặc đúng đắn)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: falsify

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "falsify" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: correct: tính từ (adj), correction: danh từ (n), correctness: danh từ (n), manipulate: động từ (v), manipulation: danh từ (n).

correcttính từ (adj)/kɚˈɛkt/

không có lỗi

•

Occasionally I may have corrected some too gross public misstatement about me, too often I fear with the acerbity of the inexperienced.

Nguồn: Wells, H. G. (Herbert George): Mr. Belloc objects to "The outline of history"

correctiondanh từ (n)/kɚˈɛkʃən/

hành động đưa ra một cải tiến để thay thế một sai lầm

•

Others will go farther and discuss Kater's pendulum and the small corrections needed for precision, for here does precision find bold expression.

Nguồn: Klapper, Paul: College Teaching Studies in Methods of Teaching in the College

correctnessdanh từ (n)/kɚˈɛktnəs/

sự phù hợp với thực tế hoặc sự thật

•

Much too much reliance seems to me to be placed upon the correctness of their introspection.

Nguồn: Russell, Bertrand: The Analysis of Mind

manipulateđộng từ (v)/məˈnɪpjəˌleɪt/

ảnh hưởng hoặc kiểm soát một cách khôn ngoan hoặc lệch lạc

•

And so skillfully had Mr. Vardon manipulated the planes and levers that the landing was hardly felt.

Nguồn: Garis, Howard Roger: Dick Hamilton's Airship; Or, A Young Millionaire in the Clouds

manipulationdanh từ (n)/məˌnɪpjəˈleɪʃən/

gây ảnh hưởng khôn ngoan hoặc lệch lạc, đặc biệt là vì lợi ích của chính mình

•

Lieutenant, what do you make of his manipulations in the battery room?

Nguồn: Driscoll, James R.: The Brighton Boys in the Radio Service

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: falsify

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "falsify". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: falsify

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "falsify" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "correct" (đúng về mặt xã hội hoặc đúng đắn)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "falsify" ở nét nghĩa "giả mạo, với mục đích lừa dối" (ngoài ra "manipulate" còn biểu thị: ảnh hưởng hoặc kiểm soát một cách khôn ngoan hoặc lệch lạc).

“And so skillfully had Mr. Vardon manipulated the planes and levers that the landing was hardly felt.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "falsify" khi diễn đạt nét nghĩa: giả mạo, với mục đích lừa dối.

Đồng nghĩa trực tiếp với "falsify" khi diễn đạt nét nghĩa: giả mạo, với mục đích lừa dối.

““I tell you it’s a fake,” the man cried angrily.”

Đồng nghĩa với "falsify" ở nét nghĩa "giả mạo, với mục đích lừa dối" (ngoài ra "cook" còn biểu thị: ai đó nấu thức ăn).

“When the man looked, the woman's speech was true; the cooked rice and curry had become raw.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "falsify" khi diễn đạt nét nghĩa: giả mạo, với mục đích lừa dối.

Đồng nghĩa trực tiếp với "falsify" khi diễn đạt nét nghĩa: giả mạo, với mục đích lừa dối.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: falsify

12 câu trong kho sách →
This is true whether or not the information is correct.

Điều này đúng cho dù thông tin có chính xác hay không.

Tác phẩm mở: Professional and Technical Writing/Rhetoric/Rhetorical Framework
The Bonferroni correction is a statistical device that corrects the p-value making it more accurate.

Hiệu chỉnh Bonferroni là một thiết bị thống kê giúp hiệu chỉnh giá trị p làm cho nó chính xác hơn.

Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/Genome Analysis/DNA Microarrays
Occasionally I may have corrected some too gross public misstatement about me--too often I fear with the acerbity of the inexperienced.
Wells, H. G. (Herbert George): Mr. Belloc objects to "The outline of history", Tiếng Anh (Anh - Anh)
Defects of action can in a measure be corrected by modifying the shoes and form of the hoof.
Grenside, F. C. (Frederick Clement): Essays on horse subjects, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Obvious printers’, punctuation and spelling errors have been corrected silently.
Higham, S. Stagoll (Samuel Stagoll): The regimental roll of honour and war record of the Artists' Rifles (1/28th, 2/28th and 3/28th battalions, the London Regiment T.F.), Tiếng Anh (Anh - Anh)
In this remark the Irishman was correct, for hardly had he spoken when an arrow whizzed through the air and pierced Doctor Barrell's hat.
Rockwood, Roy: Rival ocean divers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
What I read there made clear that my conclusions, which I reached long before I launched upon this expedition, were correct.
Jones, Willis Knapp: Return to Earth, Nguyên văn tác phẩm
He dropped his glass and handed the map back to Bill who, after looking at it a little, began to see that he was correct.
Silberrad, Una L.: Princess Puck, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: falsify

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “falsify” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“This is true whether or not the information is correct.”

Điều này đúng cho dù thông tin có chính xác hay không.

Nguồn: Tác phẩm mở: Professional and Technical Writing/Rhetoric/Rhetorical Framework

“The Bonferroni correction is a statistical device that corrects the p-value making it more accurate.”

Hiệu chỉnh Bonferroni là một thiết bị thống kê giúp hiệu chỉnh giá trị p làm cho nó chính xác hơn.

Nguồn: Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/Genome Analysis/DNA Microarrays

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “falsify”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “falsify” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “falsify”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “falsify”:

“Occasionally I may have corrected some too gross public misstatement about me--too often I fear with the acerbity of the inexperienced.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “falsify”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɔlsəˌfaɪ/; US /ˈfɔlsəˌfaɪ/.

falsify (động từ): Mang nghĩa đối lập với "correct" (đúng về mặt xã hội hoặc đúng đắn)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to correct (make right or correct).

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

correct ↔ falsify

Họ từ trong dữ liệu: correct: tính từ (adj) · correction: danh từ (n) · correctness: danh từ (n) · manipulate: động từ (v) · manipulation: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

falsify: Mang nghĩa đối lập với "correct" (đúng về mặt xã hội hoặc đúng đắn)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "falsify" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: manipulate, fudge, fake, cook

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "falsify" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

falsify ↔ manipulate · fudge · fake · cook

Nét nghĩa mở rộng: tamper, with the purpose of deception (giả mạo, với mục đích lừa dối)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “falsify”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: falsify

Hỏi đáp trọng tâm

falsify nghĩa là gì (meaning & definition)?

falsify (động từ, phát âm Mỹ /ˈfɔlsəˌfaɪ/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "correct" (đúng về mặt xã hội hoặc đúng đắn) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "correct"). Opposite in meaning to correct (make right or correct)

Từ falsify trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfɔl/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɔlsəˌfaɪ/; US /ˈfɔlsəˌfaɪ/.

Từ falsify là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "falsify" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: falsifies; Quá khứ / Phân từ: falsified; Dạng V-ing: falsifying.

Các nét nghĩa của từ falsify theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: Mang nghĩa đối lập với "correct" (đúng về mặt xã hội hoặc đúng đắn) (Ví dụ: “This is true whether or not the information is correct.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: giả mạo, với mục đích lừa dối

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ falsify:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɔlsəˌfaɪ/; US /ˈfɔlsəˌfaɪ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: falsifies; Quá khứ / Phân từ: falsified; Dạng V-ing: falsifying.

falsify được dùng trong câu như thế nào?

Occasionally I may have corrected some too gross public misstatement about me--too often I fear with the acerbity of the inexperienced. (H. G. Wells, Mr. Belloc objects to "The outline of history". Nguồn: Project Gutenberg #72333.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/falsify, mã đối chiếu EV-A73D7D54. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "falsify" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "correct, manipulate".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

correct, manipulate