falsify
động từ (v)
- falsifies/ˈfɔlsəˌfaɪz/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- falsified/ˈfɔlsəˌfaɪd/
- (Quá khứ / Phân từ)
- falsifying/ˈfɔlsəˌfaɪɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Falsify có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "correct" (đúng về mặt xã hội hoặc đúng đắn).
Định nghĩa Anh – Anh: Opposite in meaning to correct (make right or correct).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.falsifyđộng từ (v)
Opposite in meaning to correct (make right or correct).
Mang nghĩa đối lập với "correct" (đúng về mặt xã hội hoặc đúng đắn).
- •
This is true whether or not the information is correct.
Điều này đúng cho dù thông tin có chính xác hay không.
Trái nghĩa (OPP):correct - •
- 2.falsifyđộng từ (v)
Tamper, with the purpose of deception.
Giả mạo, với mục đích lừa dối.
Từ nguyên học (Etymology): falsify
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
correct ↔ falsify
Mục từ "falsify" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "correct, manipulate" (Mang nghĩa đối lập với "correct" (đúng về mặt xã hội hoặc đúng đắn)).
Họ từ & Biến thể từ loại: falsify
Họ từ của "falsify" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: correct: tính từ (adj), correction: danh từ (n), correctness: danh từ (n), manipulate: động từ (v), manipulation: danh từ (n).
không có lỗi
Occasionally I may have corrected some too gross public misstatement about me, too often I fear with the acerbity of the inexperienced.
Nguồn: Wells, H. G. (Herbert George): Mr. Belloc objects to "The outline of history"
hành động đưa ra một cải tiến để thay thế một sai lầm
Others will go farther and discuss Kater's pendulum and the small corrections needed for precision, for here does precision find bold expression.
Nguồn: Klapper, Paul: College Teaching Studies in Methods of Teaching in the College
sự phù hợp với thực tế hoặc sự thật
Much too much reliance seems to me to be placed upon the correctness of their introspection.
Nguồn: Russell, Bertrand: The Analysis of Mind
ảnh hưởng hoặc kiểm soát một cách khôn ngoan hoặc lệch lạc
And so skillfully had Mr. Vardon manipulated the planes and levers that the landing was hardly felt.
Nguồn: Garis, Howard Roger: Dick Hamilton's Airship; Or, A Young Millionaire in the Clouds
gây ảnh hưởng khôn ngoan hoặc lệch lạc, đặc biệt là vì lợi ích của chính mình
Lieutenant, what do you make of his manipulations in the battery room?
Nguồn: Driscoll, James R.: The Brighton Boys in the Radio Service
Cụm từ & Collocations: falsify
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "falsify". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: falsify
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "falsify" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "correct" (đúng về mặt xã hội hoặc đúng đắn)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "falsify" ở nét nghĩa "giả mạo, với mục đích lừa dối" (ngoài ra "manipulate" còn biểu thị: ảnh hưởng hoặc kiểm soát một cách khôn ngoan hoặc lệch lạc).
“And so skillfully had Mr. Vardon manipulated the planes and levers that the landing was hardly felt.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "falsify" khi diễn đạt nét nghĩa: giả mạo, với mục đích lừa dối.
““I tell you it’s a fake,” the man cried angrily.”
Đồng nghĩa với "falsify" ở nét nghĩa "giả mạo, với mục đích lừa dối" (ngoài ra "cook" còn biểu thị: ai đó nấu thức ăn).
“When the man looked, the woman's speech was true; the cooked rice and curry had become raw.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "falsify" khi diễn đạt nét nghĩa: giả mạo, với mục đích lừa dối.
Câu dẫn chứng văn học: falsify
12 câu trong kho sách →This is true whether or not the information is correct.Điều này đúng cho dù thông tin có chính xác hay không.
The Bonferroni correction is a statistical device that corrects the p-value making it more accurate.Hiệu chỉnh Bonferroni là một thiết bị thống kê giúp hiệu chỉnh giá trị p làm cho nó chính xác hơn.
Occasionally I may have corrected some too gross public misstatement about me--too often I fear with the acerbity of the inexperienced.Defects of action can in a measure be corrected by modifying the shoes and form of the hoof.Obvious printers’, punctuation and spelling errors have been corrected silently.In this remark the Irishman was correct, for hardly had he spoken when an arrow whizzed through the air and pierced Doctor Barrell's hat.What I read there made clear that my conclusions, which I reached long before I launched upon this expedition, were correct.He dropped his glass and handed the map back to Bill who, after looking at it a little, began to see that he was correct.Đọc mở rộng theo CEFR: falsify
Từ vựng bậcB2→“This is true whether or not the information is correct.”
Điều này đúng cho dù thông tin có chính xác hay không.
Nguồn: Tác phẩm mở: Professional and Technical Writing/Rhetoric/Rhetorical Framework
“The Bonferroni correction is a statistical device that corrects the p-value making it more accurate.”
Hiệu chỉnh Bonferroni là một thiết bị thống kê giúp hiệu chỉnh giá trị p làm cho nó chính xác hơn.
Nguồn: Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/Genome Analysis/DNA Microarrays
Cấu trúc & Vận dụng: “falsify”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “falsify” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “falsify”
Dữ liệu từ nguyên: correct ↔ falsify
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “falsify”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “falsify”:
“Occasionally I may have corrected some too gross public misstatement about me--too often I fear with the acerbity of the inexperienced.”
Gợi ý luyện tập với “falsify”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
falsify (động từ): Mang nghĩa đối lập với "correct" (đúng về mặt xã hội hoặc đúng đắn)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to correct (make right or correct).
correct ↔ falsify
Họ từ trong dữ liệu: correct: tính từ (adj) · correction: danh từ (n) · correctness: danh từ (n) · manipulate: động từ (v) · manipulation: danh từ (n)
falsify: Mang nghĩa đối lập với "correct" (đúng về mặt xã hội hoặc đúng đắn)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "falsify" trong câu.
Đồng nghĩa: manipulate, fudge, fake, cook
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "falsify" trong câu.
falsify ↔ manipulate · fudge · fake · cook
Nét nghĩa mở rộng: tamper, with the purpose of deception (giả mạo, với mục đích lừa dối)
Ứng dụng & Mở rộng: “falsify”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “falsify” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “falsify”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “falsify” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “falsify” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: falsify
Hỏi đáp trọng tâmfalsify nghĩa là gì (meaning & definition)?
falsify (động từ, phát âm Mỹ /ˈfɔlsəˌfaɪ/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "correct" (đúng về mặt xã hội hoặc đúng đắn) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "correct"). Opposite in meaning to correct (make right or correct)
Từ falsify trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfɔl/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɔlsəˌfaɪ/; US /ˈfɔlsəˌfaɪ/.
Từ falsify là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "falsify" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: falsifies; Quá khứ / Phân từ: falsified; Dạng V-ing: falsifying.
Các nét nghĩa của từ falsify theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: Mang nghĩa đối lập với "correct" (đúng về mặt xã hội hoặc đúng đắn) (Ví dụ: “This is true whether or not the information is correct.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: giả mạo, với mục đích lừa dối
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ falsify:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɔlsəˌfaɪ/; US /ˈfɔlsəˌfaɪ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: falsifies; Quá khứ / Phân từ: falsified; Dạng V-ing: falsifying.
falsify được dùng trong câu như thế nào?
Occasionally I may have corrected some too gross public misstatement about me--too often I fear with the acerbity of the inexperienced. (H. G. Wells, Mr. Belloc objects to "The outline of history". Nguồn: Project Gutenberg #72333.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)