Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

misrepresent

động từ (v)

B2
/mɪsˌɹɛpɹəˈzɛnt//mɪsˌɹɛpɹəˈzɛnt/
Biến thể:
misrepresents/mɪsˌɹɛpɹəˈzɛnts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
misrepresented/ˌmɪsɹɛpɹɪˈzɛntɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
misrepresenting/mɪsˌɹɛpɹəˈzɛntɪŋ/
(Dạng V-ing)

Misrepresent có nghĩa là giả mạo, với mục đích lừa dối.

Định nghĩa Anh – Anh: Tamper, with the purpose of deception.

Họ từ:manipulate(động từ (v))·manipulation(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “giả mạo”:misrepresentB2·manipulateB2·fudgeB2·fakeB1·falsifyB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.misrepresentđộng từ (v)

    Tamper, with the purpose of deception.

    Giả mạo, với mục đích lừa dối.

    • •

      And so skillfully had Mr. Vardon manipulated the planes and levers that the landing was hardly felt.

    Đồng nghĩa (SYN):manipulate/fudge/fake/falsify/cook/wangle
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): misrepresent

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

manipulate ↔ misrepresent

Mục từ "misrepresent" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "manipulate" (giả mạo, với mục đích lừa dối).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: misrepresent

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "misrepresent" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: manipulate: động từ (v), manipulation: danh từ (n).

manipulateđộng từ (v)/məˈnɪpjəˌleɪt/

ảnh hưởng hoặc kiểm soát một cách khôn ngoan hoặc lệch lạc

•

And so skillfully had Mr. Vardon manipulated the planes and levers that the landing was hardly felt.

Nguồn: Garis, Howard Roger: Dick Hamilton's Airship; Or, A Young Millionaire in the Clouds

manipulationdanh từ (n)/məˌnɪpjəˈleɪʃən/

gây ảnh hưởng khôn ngoan hoặc lệch lạc, đặc biệt là vì lợi ích của chính mình

•

Lieutenant, what do you make of his manipulations in the battery room?

Nguồn: Driscoll, James R.: The Brighton Boys in the Radio Service

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: misrepresent

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "misrepresent". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • deftly manipulate
  • skilfully manipulate
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: misrepresent

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "misrepresent" phân theo từng nét nghĩa (giả mạo, với mục đích lừa dối), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "misrepresent" ở nét nghĩa "giả mạo, với mục đích lừa dối" (ngoài ra "manipulate" còn biểu thị: ảnh hưởng hoặc kiểm soát một cách khôn ngoan hoặc lệch lạc).

“And so skillfully had Mr. Vardon manipulated the planes and levers that the landing was hardly felt.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "misrepresent" khi diễn đạt nét nghĩa: giả mạo, với mục đích lừa dối.

Đồng nghĩa trực tiếp với "misrepresent" khi diễn đạt nét nghĩa: giả mạo, với mục đích lừa dối.

““I tell you it’s a fake,” the man cried angrily.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "misrepresent" khi diễn đạt nét nghĩa: giả mạo, với mục đích lừa dối.

Đồng nghĩa với "misrepresent" ở nét nghĩa "giả mạo, với mục đích lừa dối" (ngoài ra "cook" còn biểu thị: ai đó nấu thức ăn).

“When the man looked, the woman's speech was true; the cooked rice and curry had become raw.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "misrepresent" khi diễn đạt nét nghĩa: giả mạo, với mục đích lừa dối.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: misrepresent

12 câu trong kho sách →
And so skillfully had Mr. Vardon manipulated the planes and levers that the landing was hardly felt.
Garis, Howard Roger: Dick Hamilton's Airship; Or, A Young Millionaire in the Clouds, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Sam manipulated the rudders as best he could, and likewise the ailerons, and the machine dropped in several wild dashes.
Stratemeyer, Edward: The Rover Boys in New York; Or, Saving Their Father's Honor, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Already he was at the telephone, manipulating the receiver hook impatiently.
Reeve, Arthur B. (Arthur Benjamin): The Film Mystery, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Observe, my son, with how austere a virtue the man without a cent puts aside the temptation to manipulate the market or acquire a monopoly.
Bierce, Ambrose, 1842-1914?: A Cynic Looks at Life, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
At last he had a weapon to his hand whose reach and mechanism he could manipulate.
Housman, Laurence: King John of Jingalo: The Story of a Monarch in Difficulties, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Had he been manipulated as easily as they had manipulated so many others?
Garrett, Randall: Supermind, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Indeed, he had hoped to manipulate Gwynne's destinies so subtly that they would be politically bound for life, with himself always a length ahead.
Atherton, Gertrude Franklin Horn: Ancestors: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The two men fell to talking of business matters, while Sylvia manipulated the teacups.
Anonymous: The Quiver 12/1899, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: misrepresent

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “misrepresent” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“And so skillfully had Mr. Vardon manipulated the planes and levers that the landing was hardly felt.”

Nguồn: Garis, Howard Roger: Dick Hamilton's Airship; Or, A Young Millionaire in the Clouds

“Sam manipulated the rudders as best he could, and likewise the ailerons, and the machine dropped in several wild dashes.”

Nguồn: Stratemeyer, Edward: The Rover Boys in New York; Or, Saving Their Father's Honor

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “misrepresent”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “misrepresent” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “misrepresent”

Dữ liệu từ nguyên: manipulate ↔ misrepresent

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “misrepresent”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “misrepresent” với tần suất cao:

15 lần trong kho sách
17 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “misrepresent”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “misrepresent”:

“And so skillfully had Mr. Vardon manipulated the planes and levers that the landing was hardly felt.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “misrepresent”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /mɪsˌɹɛpɹəˈzɛnt/; US /mɪsˌɹɛpɹəˈzɛnt/.

misrepresent (động từ): giả mạo, với mục đích lừa dối

Định nghĩa tiếng Anh: Tamper, with the purpose of deception.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

manipulate ↔ misrepresent

Họ từ trong dữ liệu: manipulate: động từ (v) · manipulation: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi15 lần trong kho sách

deftly manipulate

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "misrepresent" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm17 lần trong kho sách

skilfully manipulate

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "misrepresent" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái15 lần trong kho sách

deftly manipulate

Mở rộng biên độ diễn đạt với "misrepresent".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “misrepresent”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: misrepresent

Hỏi đáp trọng tâm

misrepresent nghĩa là gì (meaning & definition)?

misrepresent (động từ, phát âm Mỹ /mɪsˌɹɛpɹəˈzɛnt/) có nghĩa là giả mạo, với mục đích lừa dối (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "manipulate"). tamper, with the purpose of deception

Từ misrepresent trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 4 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈzɛnt/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /mɪsˌɹɛpɹəˈzɛnt/; US /mɪsˌɹɛpɹəˈzɛnt/.

Từ misrepresent là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "misrepresent" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: misrepresents; Quá khứ / Phân từ: misrepresented; Dạng V-ing: misrepresenting.

Các nét nghĩa của từ misrepresent theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: giả mạo, với mục đích lừa dối (Ví dụ: “And so skillfully had Mr. Vardon manipulated the planes and levers that the landing was hardly felt.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ misrepresent:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /mɪsˌɹɛpɹəˈzɛnt/; US /mɪsˌɹɛpɹəˈzɛnt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: misrepresents; Quá khứ / Phân từ: misrepresented; Dạng V-ing: misrepresenting.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ misrepresent:

deftly manipulate; skilfully manipulate

misrepresent được dùng trong câu như thế nào?

And so skillfully had Mr. Vardon manipulated the planes and levers that the landing was hardly felt. (Howard Roger Garis, Dick Hamilton's Airship; Or, A Young Millionaire in the Clouds. Nguồn: Project Gutenberg #2065.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/misrepresent, mã đối chiếu EV-F8167F05. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "misrepresent" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "manipulate".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

manipulate