Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

misrepresented

tính từ (adj)

B2
/ˌmɪsɹɛpɹɪˈzɛntɪd//ˌmɪsɹɛpɹɪˈzɛntɪd/

Misrepresented có nghĩa là có ý nghĩa dự định bị thay đổi hoặc trình bày sai.

Định nghĩa Anh – Anh: Having an intended meaning altered or misrepresented.

Họ từ:twisted(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.misrepresentedtính từ (adj)

    Having an intended meaning altered or misrepresented.

    Có ý nghĩa dự định bị thay đổi hoặc trình bày sai.

    • •

      Miss Letitia twisted a piece of wire round its stem, and fastened it on to her black lace bonnet.

      Cô Letitia xoắn một đoạn dây quanh thân cây rồi buộc nó vào chiếc mũ ren đen của mình.

    Đồng nghĩa (SYN):twisted/distorted/perverted
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): misrepresented

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

twisted ↔ misrepresented

Mục từ "misrepresented" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "twisted" (có ý nghĩa dự định bị thay đổi hoặc trình bày sai).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: misrepresented

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "misrepresented" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: twisted: tính từ (adj).

twistedtính từ (adj)/ˈtwɪstɪd/

có ý nghĩa dự định bị thay đổi hoặc trình bày sai

•

Miss Letitia twisted a piece of wire round its stem, and fastened it on to her black lace bonnet.

Cô Letitia xoắn một đoạn dây quanh thân cây rồi buộc nó vào chiếc mũ ren đen của mình.

Nguồn: Ewing, Juliana Horatia: Lob Lie-By-The-Fire, The Brownies and Other Tales

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: misrepresented

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "misrepresented". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: misrepresented

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "misrepresented" phân theo từng nét nghĩa (có ý nghĩa dự định bị thay đổi hoặc trình bày sai), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "misrepresented" khi diễn đạt nét nghĩa: có ý nghĩa dự định bị thay đổi hoặc trình bày sai.

“Miss Letitia twisted a piece of wire round its stem, and fastened it on to her black lace bonnet.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "misrepresented" khi diễn đạt nét nghĩa: có ý nghĩa dự định bị thay đổi hoặc trình bày sai.

Đồng nghĩa trực tiếp với "misrepresented" khi diễn đạt nét nghĩa: có ý nghĩa dự định bị thay đổi hoặc trình bày sai.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: misrepresented

12 câu trong kho sách →
Miss Letitia twisted a piece of wire round its stem, and fastened it on to her black lace bonnet.

Cô Letitia xoắn một đoạn dây quanh thân cây rồi buộc nó vào chiếc mũ ren đen của mình.

Ewing, Juliana Horatia: Lob Lie-By-The-Fire, The Brownies and Other Tales, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Did thought dwell at all in such well-shaped little heads, under hair so carefully coiled and twisted?

Liệu suy nghĩ có ngự trị trong những cái đầu nhỏ có hình dáng đẹp đẽ như vậy, dưới mái tóc được cuộn và xoắn cẩn thận như vậy không?

Oliphant, Mrs. (Margaret): Carità, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A quick glance revealed Draken cowered down in his corner, his old child's face twisted in stunned horror.
Walton, Bryce: Prisoner of the Brain-Mistress, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Baby Roy smiled foolishly, and with open mouth, twisted his jaw slowly from side to side.
Norris, Charles G. (Charles Gilman): Bread, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He looked like a tall and fine-featured boy as he slept in his twisted position, did Robert McPherson Black.
Richmond, Grace S. (Grace Smith): Red and Black, Nguyên văn tác phẩm
They invented a skillet and stove out of twisted metal, and shortly had wolfed down the hash and were prowling further into the city.
Krepps, Robert W.: Don't Panic!, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They leave the young trees to grow all gnarled and twisted and then sputter about trying to convert them into straight trees.
Bey, Aleph: That Eurasian, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She twisted up the sleeve of her frayed white sweater, and then her slim hands manipulated the deck.
Treynor, Albert M. (Albert McKune): The long patrol, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: misrepresented

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “misrepresented” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Miss Letitia twisted a piece of wire round its stem, and fastened it on to her black lace bonnet.”

Cô Letitia xoắn một đoạn dây quanh thân cây rồi buộc nó vào chiếc mũ ren đen của mình.

Nguồn: Ewing, Juliana Horatia: Lob Lie-By-The-Fire, The Brownies and Other Tales

“Did thought dwell at all in such well-shaped little heads, under hair so carefully coiled and twisted?”

Liệu suy nghĩ có ngự trị trong những cái đầu nhỏ có hình dáng đẹp đẽ như vậy, dưới mái tóc được cuộn và xoắn cẩn thận như vậy không?

Nguồn: Oliphant, Mrs. (Margaret): Carità

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “misrepresented”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “misrepresented” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “misrepresented”

Dữ liệu từ nguyên: twisted ↔ misrepresented

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “misrepresented”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “misrepresented”:

“Miss Letitia twisted a piece of wire round its stem, and fastened it on to her black lace bonnet.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “misrepresented”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌmɪsɹɛpɹɪˈzɛntɪd/; US /ˌmɪsɹɛpɹɪˈzɛntɪd/.

misrepresented (tính từ): có ý nghĩa dự định bị thay đổi hoặc trình bày sai

Định nghĩa tiếng Anh: Having an intended meaning altered or misrepresented.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

twisted ↔ misrepresented

Họ từ trong dữ liệu: twisted: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

misrepresented: có ý nghĩa dự định bị thay đổi hoặc trình bày sai

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "misrepresented" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: twisted, distorted, perverted

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "misrepresented" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

misrepresented ↔ twisted · distorted · perverted

Mở rộng biên độ diễn đạt với "misrepresented".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “misrepresented”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: misrepresented

Hỏi đáp trọng tâm

misrepresented nghĩa là gì (meaning & definition)?

misrepresented (tính từ, phát âm Mỹ /ˌmɪsɹɛpɹɪˈzɛntɪd/) có nghĩa là có ý nghĩa dự định bị thay đổi hoặc trình bày sai (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "twisted"). having an intended meaning altered or misrepresented

Từ misrepresented trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 4 trên tổng số 5 âm tiết (nhấn vào âm /ˈzɛn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌmɪsɹɛpɹɪˈzɛntɪd/; US /ˌmɪsɹɛpɹɪˈzɛntɪd/.

Từ misrepresented là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "misrepresented" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ misrepresented theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: có ý nghĩa dự định bị thay đổi hoặc trình bày sai (Ví dụ: “Miss Letitia twisted a piece of wire round its stem, and fastened it on to her black lace bonnet.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ misrepresented:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌmɪsɹɛpɹɪˈzɛntɪd/; US /ˌmɪsɹɛpɹɪˈzɛntɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

misrepresented được dùng trong câu như thế nào?

Miss Letitia twisted a piece of wire round its stem, and fastened it on to her black lace bonnet. (Juliana Horatia Ewing, Lob Lie-By-The-Fire, The Brownies and Other Tales. Nguồn: Project Gutenberg #62783.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/misrepresented, mã đối chiếu EV-AE970E59. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "misrepresented" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "twisted".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

twisted