Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

perverted

tính từ (adj)

C2
/pɚˈvɝtɪd//pɚˈvɝtɪd/

Perverted có nghĩa là đi chệch khỏi những gì được coi là đạo đức hoặc quyền hoặc thích hợp hoặc tốt.

Định nghĩa Anh – Anh: Deviating from what is considered moral or right or proper or good.

Họ từ:depraved(tính từ (adj))·depravity(danh từ (n))·perverse(tính từ (adj))·perversity(danh từ (n))·twisted(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.pervertedtính từ (adj)

    Deviating from what is considered moral or right or proper or good.

    Đi chệch khỏi những gì được coi là đạo đức hoặc quyền hoặc thích hợp hoặc tốt.

    • •

      But when women are thoroughly depraved and hardened, nine times out of ten it is hatred or revenge that makes them so.

      Nhưng khi phụ nữ hoàn toàn sa đọa và cứng cỏi thì chín phần mười là do lòng hận thù hoặc sự trả thù khiến họ trở nên như vậy.

    Đồng nghĩa (SYN):depraved/perverse/reprobate
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.pervertedtính từ (adj)

    Deviating from what is considered moral or right or proper or good.

    Đi chệch khỏi những gì được coi là đạo đức hoặc quyền hoặc thích hợp hoặc tốt.

    Đồng nghĩa (SYN):perverse/depraved/reprobate
  3. 3.pervertedtính từ (adj)

    Having an intended meaning altered or misrepresented.

    Có ý nghĩa dự định bị thay đổi hoặc trình bày sai.

    Đồng nghĩa (SYN):twisted/distorted/misrepresented
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): perverted

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

depraved ↔ perverted

Mục từ "perverted" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "depraved, perverse, twisted" (đi chệch khỏi những gì được coi là đạo đức hoặc quyền hoặc thích hợp hoặc tốt).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: perverted

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "perverted" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: depraved: tính từ (adj), depravity: danh từ (n), perverse: tính từ (adj), perversity: danh từ (n), twisted: tính từ (adj).

depravedtính từ (adj)/diˈpɹeɪvd/

đi chệch khỏi những gì được coi là đạo đức hoặc quyền hoặc thích hợp hoặc tốt

•

Devoted to his pleasures, he depraved those under his command, and injured the cause for which he was contending.

Nguồn: Motley, John Lothrop: The Rise of the Dutch Republic — Volume 31: 1580-82

depravitydanh từ (n)/dɪˈpɹævəti/

suy đồi đạo đức

•

They look upon a little child as a lump of depravity.

Nguồn: Ingersoll, Robert Green: Lectures of Col. R. G. Ingersoll, Volume I Including His Answers to the Clergy, His Oration at His Brother's Grave, Etc., Etc.

perversetính từ (adj)/pɚˈvɝs/

được đánh dấu bằng khuynh hướng chống đối và mâu thuẫn

•

And with very many other words did he testify and exhort them, saying: Save yourselves from this perverse generation.

Nguồn: The Bible, Douay-Rheims, Complete

perversitydanh từ (n)/pɚˈvɝsəti/

sự ngỗ ngược có chủ ý và bướng bỉnh và chống lại sự hướng dẫn hoặc kỷ luật

•

I mean through killing by his perversity the best friend he ever had.

"Ý tôi là thông qua sự ngoan cố của mình, anh ta đã giết chết người bạn tốt nhất mà anh ta từng có."

Nguồn: James, Henry: The Tragic Muse

twistedtính từ (adj)/ˈtwɪstɪd/

có ý nghĩa dự định bị thay đổi hoặc trình bày sai

•

Miss Letitia twisted a piece of wire round its stem, and fastened it on to her black lace bonnet.

Cô Letitia xoắn một đoạn dây quanh thân cây rồi buộc nó vào chiếc mũ ren đen của mình.

Nguồn: Ewing, Juliana Horatia: Lob Lie-By-The-Fire, The Brownies and Other Tales

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: perverted

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "perverted". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • totally depraved

    People justify all kinds of tyranny towards children upon the ground that they are totally depraved.

    Ingersoll, Robert Green: The Ghosts, and Other Lectures

  • depraved appetites
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: perverted

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "perverted" phân theo từng nét nghĩa (đi chệch khỏi những gì được coi là đạo đức hoặc quyền hoặc thích hợp hoặc tốt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "perverted" khi diễn đạt nét nghĩa: đi chệch khỏi những gì được coi là đạo đức hoặc quyền hoặc thích hợp hoặc tốt.

“Devoted to his pleasures, he depraved those under his command, and injured the cause for which he was contending.”

Đồng nghĩa với "perverted" ở nét nghĩa "đi chệch khỏi những gì được coi là đạo đức hoặc quyền hoặc thích hợp hoặc tốt" (ngoài ra "perverse" còn biểu thị: được đánh dấu bằng khuynh hướng chống đối và mâu thuẫn).

“And with very many other words did he testify and exhort them, saying: Save yourselves from this perverse generation.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "perverted" khi diễn đạt nét nghĩa: đi chệch khỏi những gì được coi là đạo đức hoặc quyền hoặc thích hợp hoặc tốt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "perverted" khi diễn đạt nét nghĩa: có ý nghĩa dự định bị thay đổi hoặc trình bày sai.

“Miss Letitia twisted a piece of wire round its stem, and fastened it on to her black lace bonnet.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "perverted" khi diễn đạt nét nghĩa: có ý nghĩa dự định bị thay đổi hoặc trình bày sai.

Đồng nghĩa trực tiếp với "perverted" khi diễn đạt nét nghĩa: có ý nghĩa dự định bị thay đổi hoặc trình bày sai.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: perverted

12 câu trong kho sách →
But when women are thoroughly depraved and hardened, nine times out of ten it is hatred or revenge that makes them so.

Nhưng khi phụ nữ hoàn toàn sa đọa và cứng cỏi thì chín phần mười là do lòng hận thù hoặc sự trả thù khiến họ trở nên như vậy.

Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: What Will He Do with It? — Volume 04, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She is young--thoughtless--foolish, if you will, but not depraved!"

Cô ấy còn trẻ - thiếu suy nghĩ - ngu ngốc, nếu bạn muốn, nhưng không sa đọa!"

Duchess, 1855?-1897: The Hoyden, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Devoted to his pleasures, he depraved those under his command, and injured the cause for which he was contending.
Motley, John Lothrop: The Rise of the Dutch Republic — Volume 31: 1580-82
If the habits are depraved and vicious at that age, there is little hope of amendment.
Austin, John Mather: Golden Steps to Respectability, Usefulness and Happiness Being a Series of Lectures to Youth of Both Sexes, on Character, Principles, Associates, Amusements, Religion, and Marriage, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Abandoned to punishment; hence, morally abandoned and lost; given up to vice; depraved.
Various: Webster's Unabridged Dictionary, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
People justify all kinds of tyranny towards children upon the ground that they are totally depraved.
Ingersoll, Robert Green: The Ghosts, and Other Lectures, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She was so depraved, then, this strange, savage girl, that she was quite incapable of distinguishing the difference between right and wrong!
Sudermann, Hermann: Regina, or the Sins of the Fathers, Tiếng Anh (Anh - Anh)
His game is to pass himself off as a fallen man, depraved, worn-out.
Baroja, Pío: Cæsar or Nothing, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: perverted

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “perverted” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“But when women are thoroughly depraved and hardened, nine times out of ten it is hatred or revenge that makes them so.”

Nhưng khi phụ nữ hoàn toàn sa đọa và cứng cỏi thì chín phần mười là do lòng hận thù hoặc sự trả thù khiến họ trở nên như vậy.

Nguồn: Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: What Will He Do with It? — Volume 04

“She is young--thoughtless--foolish, if you will, but not depraved!"”

Cô ấy còn trẻ - thiếu suy nghĩ - ngu ngốc, nếu bạn muốn, nhưng không sa đọa!"

Nguồn: Duchess, 1855?-1897: The Hoyden

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “perverted”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “perverted” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “perverted”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “perverted” với tần suất cao:

51 lần trong kho sách
17 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “perverted”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “perverted”:

“Devoted to his pleasures, he depraved those under his command, and injured the cause for which he was contending.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “perverted”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɚˈvɝtɪd/; US /pɚˈvɝtɪd/.

perverted (tính từ): đi chệch khỏi những gì được coi là đạo đức hoặc quyền hoặc thích hợp hoặc tốt

Định nghĩa tiếng Anh: Deviating from what is considered moral or right or proper or good.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

depraved ↔ perverted

Họ từ trong dữ liệu: depraved: tính từ (adj) · depravity: danh từ (n) · perverse: tính từ (adj) · perversity: danh từ (n) · twisted: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi51 lần trong kho sách

totally depraved

“People justify all kinds of tyranny towards children upon the ground that they are totally depraved.”

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm17 lần trong kho sách

depraved appetites

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "perverted" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái51 lần trong kho sách

totally depraved

“People justify all kinds of tyranny towards children upon the ground that they are totally depraved.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “perverted”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: perverted

Hỏi đáp trọng tâm

perverted nghĩa là gì (meaning & definition)?

perverted (tính từ, phát âm Mỹ /pɚˈvɝtɪd/) có nghĩa là đi chệch khỏi những gì được coi là đạo đức hoặc quyền hoặc thích hợp hoặc tốt (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "depraved"). deviating from what is considered moral or right or proper or good

Từ perverted trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈvɝt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɚˈvɝtɪd/; US /pɚˈvɝtɪd/.

Từ perverted là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "perverted" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ perverted theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: đi chệch khỏi những gì được coi là đạo đức hoặc quyền hoặc thích hợp hoặc tốt (Ví dụ: “But when women are thoroughly depraved and hardened, nine times out of ten it is hatred or revenge that makes them so.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: đi chệch khỏi những gì được coi là đạo đức hoặc quyền hoặc thích hợp hoặc tốt - Nét nghĩa 3 [B2]: có ý nghĩa dự định bị thay đổi hoặc trình bày sai

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ perverted:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɚˈvɝtɪd/; US /pɚˈvɝtɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ perverted:

totally depraved; depraved appetites

perverted được dùng trong câu như thế nào?

Devoted to his pleasures, he depraved those under his command, and injured the cause for which he was contending. (John Lothrop Motley, The Rise of the Dutch Republic: Volume 31: 1580-82. Nguồn: Project Gutenberg #4833.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/perverted, mã đối chiếu EV-9C8A01F3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "perverted" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "depraved, perverse, twisted".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

depraved, perverse, twisted