Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

remediate

động từ (v)

B1
/ɹiˈmidiət//ɹiˈmidiət/
Biến thể:
remediates/ɹiˈmidiəts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
remediated/ɹiˈmidiətɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
remediating/ɹiˈmidiətɪŋ/
(Dạng V-ing)

Remediate có nghĩa là phương thuốc.

Định nghĩa Anh - Anh: Set straight or right.

Họ từ:remedy(danh từ (n))/remedial(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “phương thuốc”:remediateB1/remedyB1/rectifyB1/repairA2/amendB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.remediateđộng từ (v)

    Set straight or right.

    Phương thuốc.

    • •

      It would be a blessing to humanity if someone would invent a remedy for that pain.

    Đồng nghĩa (SYN):remedy/rectify/repair/amend
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): remediate

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

remedy ↔ remediate

Mục từ "remediate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "remedy" (phương thuốc).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: remediate

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "remediate" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: remedy: danh từ (n), remedial: tính từ (adj).

remedydanh từ (n)/ˈɹɛmədi/

hành động sửa chữa một lỗi lầm hoặc một điều ác

•

It would be a blessing to humanity if someone would invent a remedy for that pain.

Nguồn: Gordon, Irwin Leslie: The Log of the Ark, by Noah; Hieroglypics by Ham

remedialtính từ (adj)/ɹɪˈmidiəl/

có xu hướng hoặc dự định khắc phục hoặc cải thiện

•

In his anxiety and distress of body, he seeks solely for relief, without regard to the character of the remedial agents employed.

Nguồn: Pierce, Ray Vaughn: The People's Common Sense Medical Adviser in Plain English or, Medicine Simplified, 54th ed., One Million, Six Hundred and Fifty Thousand

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: remediate

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "remediate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • infallible remedy
  • sovereign remedy
  • desperate remedy
  • efficacious remedy
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: remediate

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "remediate" phân theo từng nét nghĩa (phương thuốc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "remediate" khi diễn đạt nét nghĩa: phương thuốc.

“It would be a blessing to humanity if someone would invent a remedy for that pain.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "remediate" khi diễn đạt nét nghĩa: phương thuốc.

Đồng nghĩa với "remediate" ở nét nghĩa "phương thuốc" (ngoài ra "repair" còn biểu thị: một cách chính thức để đề cập đến tình trạng của một cái gì đó).

“And if the vessel arrive at any other place, she may be forced to repair to that appointed.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "remediate" khi diễn đạt nét nghĩa: phương thuốc.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: remediate

It would be a blessing to humanity if someone would invent a remedy for that pain.
Gordon, Irwin Leslie: The Log of the Ark, by Noah; Hieroglypics by Ham, Nguyên văn tác phẩm
“Hydrophobia, that dread disease against which all therapeutic measures had hitherto failed, has at last found a remedy.
Vallery-Radot, René: The life of Pasteur
One brought a sample of kidney remedy, for which Hat, never having had any symptoms of kidney trouble, could find no present use.
Kelley, Edith Summers: Weeds, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The only remedy for a badly-contracted tendon is an operation, and to that subject the reader is referred.
Mayhew, Edward, 1813?-1868: The illustrated horse doctor, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They don’t have many up-to-date things there, and Tinkham’s Throat-Ease is a――a new remedy, a modern discovery.”
Barbour, Ralph Henry: The Junior Trophy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Your remedy lies not with the girl but with her employer.
Nicholson, Meredith: The Lords of High Decision, Nguyên văn tác phẩm
In fact he based the efficacy of these remedies, like the effect of music, upon geometrical proportion.
Boer, T. J. de (Tjitze J.): The History of Philosophy in Islam
Beware of the first wrong step—not easy to remedy our mistakes.
Northrop, Henry Davenport: New Century Speaker and Writer: Being a Standard Work on Composition and Oratory, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: remediate

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “remediate” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“It would be a blessing to humanity if someone would invent a remedy for that pain.”

Nguồn: Gordon, Irwin Leslie: The Log of the Ark, by Noah; Hieroglypics by Ham

““Hydrophobia, that dread disease against which all therapeutic measures had hitherto failed, has at last found a remedy.”

Nguồn: Vallery-Radot, René: The life of Pasteur

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “remediate”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “remediate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “remediate”

Dữ liệu từ nguyên: remedy ↔ remediate

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “remediate”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “remediate” với tần suất cao:

113 lần trong kho sách
218 lần trong kho sách
155 lần trong kho sách
39 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “remediate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “remediate”:

“It would be a blessing to humanity if someone would invent a remedy for that pain.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “remediate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹiˈmidiət/; US /ɹiˈmidiət/.

remediate (động từ): phương thuốc

Định nghĩa tiếng Anh: Set straight or right.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

remedy ↔ remediate

Họ từ trong dữ liệu: remedy: danh từ (n), remedial: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi113 lần trong kho sách

infallible remedy

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "remediate" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm218 lần trong kho sách

sovereign remedy

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "remediate" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái155 lần trong kho sách

desperate remedy

Mở rộng biên độ diễn đạt với "remediate".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “remediate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: remediate

Hỏi đáp trọng tâm

remediate nghĩa là gì (meaning & definition)?

remediate (động từ, phát âm Mỹ /ɹiˈmidiət/) có nghĩa là phương thuốc (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "remedy"). set straight or right

Từ remediate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmid/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹiˈmidiət/; US /ɹiˈmidiət/.

Từ remediate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "remediate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: remediates; Quá khứ / Phân từ: remediated; Dạng V-ing: remediating.

Các nét nghĩa của từ remediate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: phương thuốc (Ví dụ: “It would be a blessing to humanity if someone would invent a remedy for that pain.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ remediate:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹiˈmidiət/; US /ɹiˈmidiət/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: remediates; Quá khứ / Phân từ: remediated; Dạng V-ing: remediating.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ remediate:

infallible remedy; sovereign remedy; desperate remedy; efficacious remedy

remediate được dùng trong câu như thế nào?

It would be a blessing to humanity if someone would invent a remedy for that pain. (Irwin Leslie Gordon, The Log of the Ark, by Noah; Hieroglypics by Ham; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/remediate, mã đối chiếu EV-36C8991D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "remediate" được liên kết từ mục từ "remedy".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

remedy