reaching
danh từ (n)
Reaching có nghĩa là hoàn thành một mục tiêu (dạng biến thể ngữ pháp của "reach").
Định nghĩa Anh - Anh: Accomplishment of an objective.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.reachingdanh từ (n)
Accomplishment of an objective.
Hoàn thành một mục tiêu.
Đồng nghĩa (SYN):arrivalCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •awaiting the arrival527 lần trong kho sách
- •await the arrival429 lần trong kho sách
- •safe arrival661 lần trong kho sách
- •announced the arrival435 lần trong kho sách
- •awaited the arrival304 lần trong kho sách
- •new arrival2.235 lần trong kho sách
- 2.reachingđộng từ (v)
Reach a destination, either real or abstract.
Giới hạn trong đó một cái gì đó có thể có hiệu quả.
- 3.reachingdanh từ (n)
The limits within which something can be effective.
Một khu vực trong đó một cái gì đó hành động hoặc vận hành hoặc có quyền lực hoặc kiểm soát: "phạm vi của một máy bay phản lực siêu thanh".
- 4.reachingđộng từ (v)
Reach a point in time, or a certain state or level.
Hành động tiếp cận hoặc đẩy ra.
- 5.reachingđộng từ (v)
Move forward or upward in order to touch.
Đạt đến đích, thực tế hoặc trừu tượng.
- 6.reachingdanh từ (n)
An area in which something acts or operates or has power or control: "the range of a supersonic jet".
Đạt đến một thời điểm, hoặc một trạng thái hoặc cấp độ nhất định.
Từ nguyên học (Etymology): reaching
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
arrival ↔ reaching
Mục từ "reaching" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "arrival, reach, stretch" (hoàn thành một mục tiêu).
Họ từ & Biến thể từ loại: reaching
Họ từ của "reaching" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: arrival: danh từ (n), arrive: động từ (v), reach: động từ (v), stretch: động từ (v).
hoàn thành một mục tiêu
Whatever shadow of doubt may have remained in our minds concerning Arnold, was speedily dissipated on our arrival at Berkeley.
Nguồn: Moffat, William D. (William David): The Crimson Banner
đến đích
When good old Dr. Perrow arrived, father questioned him rather anxiously.
Nguồn: Thorne, Eglanton: My brother's friend
giới hạn trong đó một cái gì đó có thể có hiệu quả
This involved digging holes to reach the roots and then testing these by tugging on small strands until suitable roots were located.
Nguồn: Schulz, Paul E.: Indians of Lassen Volcanic National Park and Vicinity
chiếm một diện tích lớn, kéo dài
A piece of tape is stretched across the room, and before every two players a feather is placed.
Nguồn: Bullivant, Cecil Henry: Home Fun
Cụm từ & Collocations: reaching
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "reaching". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- awaiting the arrival
- await the arrival
We had also to await the arrival of Mr. Triggs and his escort, before pushing on into the depths of the jungle.
Knight, Arthur Lee: Leaves from a middy's log
- safe arrival
“It is with devout thankfulness to God that I am able to report our safe arrival and our settlement at our new Comber Memorial Station.
Hawker, George: An Englishwoman's twenty-five years in tropical Africa
- announced the arrival
- awaited the arrival
This idea was a novel one to me, and I awaited the arrival of the serenaders with no little curiosity.
Custer, George A. (George Armstrong): My life on the plains
- new arrival
Đồng nghĩa & Sắc thái: reaching
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "reaching" phân theo từng nét nghĩa (hoàn thành một mục tiêu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "reaching" ở nét nghĩa "hoàn thành một mục tiêu" (ngoài ra "arrival" còn biểu thị: hành động đến một nơi nhất định).
“Whatever shadow of doubt may have remained in our minds concerning Arnold, was speedily dissipated on our arrival at Berkeley.”
Đồng nghĩa với "reaching" ở nét nghĩa "giới hạn trong đó một cái gì đó có thể có hiệu quả" (ngoài ra "reach" còn biểu thị: hành động tiếp cận hoặc đẩy ra).
“This involved digging holes to reach the roots and then testing these by tugging on small strands until suitable roots were located.”
Đồng nghĩa với "reaching" ở nét nghĩa "giới hạn trong đó một cái gì đó có thể có hiệu quả" (ngoài ra "make" còn biểu thị: một loại dễ nhận biết).
“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”
Đồng nghĩa với "reaching" ở nét nghĩa "giới hạn trong đó một cái gì đó có thể có hiệu quả" (ngoài ra "attain" còn biểu thị: đạt được bằng nỗ lực).
“God permits only high-minded souls, like von Klinger, fully to attain this way of life.”
Đồng nghĩa với "reaching" ở nét nghĩa "giới hạn trong đó một cái gì đó có thể có hiệu quả" (ngoài ra "hit" còn biểu thị: cú đánh thành công trong một cuộc thi đấu thể thao (đặc biệt là bóng chày)).
“Between Moreuil and Hangest they took twelve shots at us without a hit.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "reaching" khi diễn đạt nét nghĩa: giới hạn trong đó một cái gì đó có thể có hiệu quả.
Câu dẫn chứng văn học: reaching
Whatever shadow of doubt may have remained in our minds concerning Arnold, was speedily dissipated on our arrival at Berkeley.We had also to await the arrival of Mr. Triggs and his escort, before pushing on into the depths of the jungle.Three days after her arrival Gregory came successfully through the first crisis of his illness.Because of this power as a fortune-teller he was able to foresee the arrival of Kila to his kingdom.Upon his arrival at Paliuli, Kiinoho asked him: “How was your journey?”With the arrival of Lorna Vale the excitement reached its peak; even the gipsies played more wildly.This idea was a novel one to me, and I awaited the arrival of the serenaders with no little curiosity.Our captain had sent a boat ashore to warn the authorities of our arrival.Đọc mở rộng theo CEFR: reaching
Từ vựng bậcA2→“Whatever shadow of doubt may have remained in our minds concerning Arnold, was speedily dissipated on our arrival at Berkeley.”
Nguồn: Moffat, William D. (William David): The Crimson Banner
“We had also to await the arrival of Mr. Triggs and his escort, before pushing on into the depths of the jungle.”
Nguồn: Knight, Arthur Lee: Leaves from a middy's log
Cấu trúc & Vận dụng: “reaching”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “reaching” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “reaching”
Dữ liệu từ nguyên: arrival ↔ reaching
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “reaching”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “reaching” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “reaching”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
reaching (danh từ): hoàn thành một mục tiêu
Định nghĩa tiếng Anh: Accomplishment of an objective.
arrival ↔ reaching
Họ từ trong dữ liệu: arrival: danh từ (n), arrive: động từ (v), reach: động từ (v), stretch: động từ (v)
awaiting the arrival
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "reaching" trong câu.
await the arrival
“We had also to await the arrival of Mr. Triggs and his escort, before pushing on into the depths of the jungle.”
safe arrival
““It is with devout thankfulness to God that I am able to report our safe arrival and our settlement at our new Comber Memorial Station.”
Ứng dụng & Mở rộng: “reaching”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “reaching”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “reaching”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “reaching” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “reaching” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: reaching
Hỏi đáp trọng tâmreaching nghĩa là gì (meaning & definition)?
reaching (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɹitʃɪŋ/) có nghĩa là hoàn thành một mục tiêu (dạng biến thể ngữ pháp của "reach"). accomplishment of an objective
Từ reaching trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹit/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹitʃɪŋ/; US /ˈɹitʃɪŋ/.
Từ reaching là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "reaching" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ reaching theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: hoàn thành một mục tiêu - Nét nghĩa 2 [A2]: giới hạn trong đó một cái gì đó có thể có hiệu quả - Nét nghĩa 3 [A2]: một khu vực trong đó một cái gì đó hành động hoặc vận hành hoặc có quyền lực hoặc kiểm soát: "phạm vi của một máy bay phản lực siêu thanh" - Nét nghĩa 4 [A2]: hành động tiếp cận hoặc đẩy ra - Nét nghĩa 5 [A2]: đạt đến đích, thực tế hoặc trừu tượng - Nét nghĩa 6 [A2]: đạt đến một thời điểm, hoặc một trạng thái hoặc cấp độ nhất định
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ reaching:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹitʃɪŋ/; US /ˈɹitʃɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ reaching:
awaiting the arrival; await the arrival; safe arrival; announced the arrival; awaited the arrival
reaching được dùng trong câu như thế nào?
Whatever shadow of doubt may have remained in our minds concerning Arnold, was speedily dissipated on our arrival at Berkeley. (William D. Moffat, The Crimson Banner; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)