Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

ambit

danh từ (n)

A2

Ambit có nghĩa là ambit (danh từ) có nghĩa là một khu vực trong đó một cái gì đó hành động hoặc vận hành hoặc có quyền lực hoặc kiểm soát: "phạm vi của một máy bay phản lực siêu thanh", một khu vực trong đó một cái gì đó hành động hoặc vận hành hoặc có quyền lực hoặc kiểm soát: "phạm vi của một máy bay phản lực siêu thanh".

Định nghĩa Anh - Anh: An area in which something acts or operates or has power or control: "the range of a supersonic jet".

Họ từ:orbit(danh từ (n))/range(danh từ (n))/reach(động từ (v))/scope(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.ambitdanh từ (n)

    An area in which something acts or operates or has power or control: "the range of a supersonic jet".

    Một khu vực trong đó một cái gì đó hành động hoặc vận hành hoặc có quyền lực hoặc kiểm soát: "phạm vi của một máy bay phản lực siêu thanh".

    • •

      Into this ring those who moved in inferior orbits at times penetrated, and at times were excluded.

      Vào vòng này, những người di chuyển ở quỹ đạo kém hơn đôi khi bị xâm nhập và đôi khi bị loại trừ.

    Đồng nghĩa (SYN):orbit/scope/range/reach/compass
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.ambitdanh từ (n)

    An area in which something acts or operates or has power or control: "the range of a supersonic jet".

    Một khu vực trong đó một cái gì đó hành động hoặc vận hành hoặc có quyền lực hoặc kiểm soát: "phạm vi của một máy bay phản lực siêu thanh".

    Đồng nghĩa (SYN):range/scope/reach/orbit/compass
  3. 3.ambitdanh từ (n)

    An area in which something acts or operates or has power or control: "the range of a supersonic jet".

    Đạt đến một thời điểm, hoặc một trạng thái hoặc cấp độ nhất định.

    Đồng nghĩa (SYN):reach/scope/range/orbit/compass
  4. 4.ambitdanh từ (n)

    An area in which something acts or operates or has power or control: "the range of a supersonic jet".

    Một khu vực trong đó một cái gì đó hành động hoặc vận hành hoặc có quyền lực hoặc kiểm soát: "phạm vi của một máy bay phản lực siêu thanh".

    Đồng nghĩa (SYN):scope/range/reach/orbit/compass
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): ambit

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

orbit ↔ ambit

Mục từ "ambit" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "orbit, range, reach, scope" (một khu vực trong đó một cái gì đó hành động hoặc vận hành hoặc có quyền lực hoặc kiểm soát: "phạm vi của một máy bay phản lực siêu thanh").

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: ambit

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "ambit" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: orbit: danh từ (n), range: danh từ (n), reach: động từ (v), scope: danh từ (n).

orbitdanh từ (n)/ˈɔɹbət/

đường đi (thường là hình elip) được mô tả bởi một thiên thể trong vòng quay của nó quanh một thiên thể khác

•

Not a man that she, like a tiny moon, would orbit eternally, but one with whom she could find a state of mutual orbit.

Nguồn: McGowan, Richard: Violists

rangedanh từ (n)/ˈɹeɪndʒ/

một khu vực trong đó một cái gì đó hành động hoặc vận hành hoặc có quyền lực hoặc kiểm soát: "phạm vi của một máy bay phản lực siêu thanh"

•

Range is now five hundred kilometers and closing," the voice said.

Nguồn: Bartholomew, Stephen: Far enough to touch

reachđộng từ (v)/ˈɹitʃ/

giới hạn trong đó một cái gì đó có thể có hiệu quả

•

This involved digging holes to reach the roots and then testing these by tugging on small strands until suitable roots were located.

Nguồn: Schulz, Paul E.: Indians of Lassen Volcanic National Park and Vicinity

scopedanh từ (n)/ˈskoʊp/

một khu vực trong đó một cái gì đó hành động hoặc vận hành hoặc có quyền lực hoặc kiểm soát: "phạm vi của một máy bay phản lực siêu thanh"

•

Thus the subject falls well within our scope of discussion and narration.

Nguồn: Larus, John Ruse: Women of America Woman: In all ages and in all countries Vol. 10 (of 10)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: ambit

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "ambit". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • elliptical orbit
  • earth's orbit
  • circular orbit
  • moon's orbit
  • planets orbit
  • orbit diagram
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: ambit

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ambit" phân theo từng nét nghĩa (một khu vực trong đó một cái gì đó hành động hoặc vận hành hoặc có quyền lực hoặc kiểm soát: "phạm vi của một máy bay phản lực siêu thanh"), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "ambit" ở nét nghĩa "một khu vực trong đó một cái gì đó hành động hoặc vận hành hoặc có quyền lực hoặc kiểm soát: "phạm vi của một máy bay phản lực siêu thanh"" (ngoài ra "orbit" còn biểu thị: đường đi (thường là hình elip) được mô tả bởi một thiên thể trong vòng quay của nó quanh một thiên thể khác).

“Not a man that she, like a tiny moon, would orbit eternally, but one with whom she could find a state of mutual orbit.”

Đồng nghĩa với "ambit" ở nét nghĩa "một khu vực trong đó một cái gì đó hành động hoặc vận hành hoặc có quyền lực hoặc kiểm soát: "phạm vi của một máy bay phản lực siêu thanh"" (ngoài ra "scope" còn biểu thị: trạng thái của môi trường trong đó một tình huống tồn tại).

“Thus the subject falls well within our scope of discussion and narration.”

Đồng nghĩa với "ambit" ở nét nghĩa "một khu vực trong đó một cái gì đó hành động hoặc vận hành hoặc có quyền lực hoặc kiểm soát: "phạm vi của một máy bay phản lực siêu thanh"" (ngoài ra "range" còn biểu thị: một vùng đất rộng có nhiều cỏ để chăn nuôi gia súc).

“"Range is now five hundred kilometers and closing," the voice said.”

Đồng nghĩa với "ambit" ở nét nghĩa "một khu vực trong đó một cái gì đó hành động hoặc vận hành hoặc có quyền lực hoặc kiểm soát: "phạm vi của một máy bay phản lực siêu thanh"" (ngoài ra "reach" còn biểu thị: đạt đến một thời điểm, hoặc một trạng thái hoặc cấp độ nhất định).

“This involved digging holes to reach the roots and then testing these by tugging on small strands until suitable roots were located.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "ambit" khi diễn đạt nét nghĩa: một khu vực trong đó một cái gì đó hành động hoặc vận hành hoặc có quyền lực hoặc kiểm soát: "phạm vi của một máy bay phản lực siêu thanh".

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: ambit

Into this ring those who moved in inferior orbits at times penetrated, and at times were excluded.

Vào vòng này, những người di chuyển ở quỹ đạo kém hơn đôi khi bị xâm nhập và đôi khi bị loại trừ.

Peek, Hedley: The Chariot of the Flesh, Nguyên văn tác phẩm
The peril that we are exposed to when the earth is at the other end of the orbit is of an opposite character.

Mối nguy hiểm mà chúng ta gặp phải khi trái đất ở đầu bên kia của quỹ đạo lại có tính chất trái ngược.

Ball, Robert S. (Robert Stawell): Star-land: Being Talks With Young People About the Wonders of the Heavens
Not a man that she, like a tiny moon, would orbit eternally, but one with whom she could find a state of mutual orbit.
McGowan, Richard: Violists, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"No mathematics could calculate the orbit of a common house-fly."
Robinson, Arthur William: God and the World: A Survey of Thought, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Have to, if they're to dive from orbit down into the Jovian atmosphere, ram themselves full of gas, and come back.
Anderson, Poul: Industrial Revolution, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Earth was still near enough in its orbit to be reached without too much trouble.
Gallun, Raymond Z. (Raymond Zinke): Stamped Caution, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But such a doctrine offers the only true interpretation of the range of the divine orbit.
Jowett, John Henry: The Whole Armour of God
Upper plumage black, with green and purple reflections; under white; bill and orbits red; irides brown; feet deep red.
Johns, C. A. (Charles Alexander): British Birds in Their Haunts, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: ambit

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “ambit” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Into this ring those who moved in inferior orbits at times penetrated, and at times were excluded.”

Vào vòng này, những người di chuyển ở quỹ đạo kém hơn đôi khi bị xâm nhập và đôi khi bị loại trừ.

Nguồn: Peek, Hedley: The Chariot of the Flesh

“The peril that we are exposed to when the earth is at the other end of the orbit is of an opposite character.”

Mối nguy hiểm mà chúng ta gặp phải khi trái đất ở đầu bên kia của quỹ đạo lại có tính chất trái ngược.

Nguồn: Ball, Robert S. (Robert Stawell): Star-land: Being Talks With Young People About the Wonders of the Heavens

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “ambit”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ambit” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “ambit”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “ambit” với tần suất cao:

140 lần trong kho sách
154 lần trong kho sách
135 lần trong kho sách
39 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “ambit”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “ambit”:

Đồng nghĩa:orbitscoperangereach

“Not a man that she, like a tiny moon, would orbit eternally, but one with whom she could find a state of mutual orbit.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “ambit”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

ambit (danh từ): một khu vực trong đó một cái gì đó hành động hoặc vận hành hoặc có quyền lực hoặc kiểm soát: "phạm vi của một máy bay phản lực siêu thanh"

Định nghĩa tiếng Anh: An area in which something acts or operates or has power or control: "the range of a supersonic jet".

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

orbit ↔ ambit

Họ từ trong dữ liệu: orbit: danh từ (n), range: danh từ (n), reach: động từ (v), scope: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi140 lần trong kho sách

elliptical orbit

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "ambit" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm154 lần trong kho sách

earth's orbit

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "ambit" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái135 lần trong kho sách

circular orbit

Nét nghĩa mở rộng: an area in which something acts or operates or has power or control: "the range of a supersonic jet" (một khu vực trong đó một cái gì đó hành động hoặc vận hành hoặc có quyền lực hoặc kiểm soát: "phạm vi của một máy bay phản lực siêu thanh")

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “ambit”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: ambit

Hỏi đáp trọng tâm

ambit nghĩa là gì (meaning & definition)?

ambit (danh từ) có nghĩa là một khu vực trong đó một cái gì đó hành động hoặc vận hành hoặc có quyền lực hoặc kiểm soát: "phạm vi của một máy bay phản lực siêu thanh" (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "orbit"). an area in which something acts or operates or has power or control: "the range of a supersonic jet"

Từ ambit là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "ambit" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ ambit theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một khu vực trong đó một cái gì đó hành động hoặc vận hành hoặc có quyền lực hoặc kiểm soát: "phạm vi của một máy bay phản lực siêu thanh" (Ví dụ: “Into this ring those who moved in inferior orbits at times penetrated, and at times were excluded.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: một khu vực trong đó một cái gì đó hành động hoặc vận hành hoặc có quyền lực hoặc kiểm soát: "phạm vi của một máy bay phản lực siêu thanh" - Nét nghĩa 3 [A2]: đạt đến một thời điểm, hoặc một trạng thái hoặc cấp độ nhất định - Nét nghĩa 4 [B1]: một khu vực trong đó một cái gì đó hành động hoặc vận hành hoặc có quyền lực hoặc kiểm soát: "phạm vi của một máy bay phản lực siêu thanh"

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ambit:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ ambit:

elliptical orbit; earth's orbit; circular orbit; moon's orbit; planets orbit

ambit được dùng trong câu như thế nào?

Not a man that she, like a tiny moon, would orbit eternally, but one with whom she could find a state of mutual orbit. (Richard McGowan, Violists; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/ambit, mã đối chiếu EV-400E9130. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "ambit" được liên kết từ mục từ "orbit, range, reach, scope".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

orbit, range, reach, scope