Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

pairing

danh từ (n)

A1
/ˈpɛɹɪŋ//ˈpɛɹɪŋ/

Pairing có nghĩa là một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị (dạng biến thể ngữ pháp của "pair").

Định nghĩa Anh - Anh: A set of two similar things considered as a unit.

Họ từ:pair(danh từ (n))/union(danh từ (n))/unite(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.pairingdanh từ (n)

    A set of two similar things considered as a unit.

    Một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị.

    Đồng nghĩa (SYN):pair/brace
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.pairingdanh từ (n)

    Two items of the same kind.

    Hai món đồ cùng loại.

    Đồng nghĩa (SYN):pair/couple/twosome/twain/brace/span
  3. 3.pairingdanh từ (n)

    Two people considered as a unit.

    Hai người được coi là một đơn vị.

    Đồng nghĩa (SYN):pair
  4. 4.pairingđộng từ (v)

    Form a pair or pairs.

    Cặp.

    Đồng nghĩa (SYN):pair/pair off/partner off/couple
  5. 5.pairingđộng từ (v)

    Bring two objects, ideas, or people together.

    Mang hai đồ vật, ý tưởng hoặc con người lại với nhau.

    Đồng nghĩa (SYN):pair/match/mate/couple/twin
  6. 6.pairingđộng từ (v)

    Occur in pairs.

    Cặp.

    Đồng nghĩa (SYN):pair/geminate
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): pairing

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

pair ↔ pairing

Mục từ "pairing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "pair, union" (một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: pairing

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "pairing" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: pair: danh từ (n), union: danh từ (n), unite: động từ (v).

pairdanh từ (n)/ˈpɛɹ/

một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị

•

Punctuation: fix some quotation mark pairings/nestings, and some missing/invisible periods.

Nguồn: Wallace, Edgar: The girl from Scotland Yard

uniondanh từ (n)/ˈjunjən/

một tổ chức của người lao động được thành lập để thương lượng với người sử dụng lao động

•

These figures probably exaggerate slightly the rise in wages, and under the allowance system they soon sank again to the pre-union level.

Nguồn: Wedgwood, Josiah C. (Josiah Clement): Staffordshire pottery and its history

uniteđộng từ (v)/ˈjuˌnaɪt/

hành động đồng bộ hoặc đoàn kết vì một mục đích hoặc niềm tin chung

•

When this point was reached, would they be destroyed or be held in storage under United Nations auspices?

Nguồn: Laurence, William L. (William Leonard): The hell bomb

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: pairing

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "pairing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • pair of shoes
  • pair of scissors
  • pair of boots
  • pair of gloves
  • pair of trousers
  • pair of pistols
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: pairing

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "pairing" phân theo từng nét nghĩa (một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "pairing" ở nét nghĩa "một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị" (ngoài ra "pair" còn biểu thị: hai món đồ cùng loại).

“Punctuation: fix some quotation mark pairings/nestings, and some missing/invisible periods.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "pairing" khi diễn đạt nét nghĩa: một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị.

Đồng nghĩa với "pairing" ở nét nghĩa "hai món đồ cùng loại" (ngoài ra "couple" còn biểu thị: một cặp liên kết với nhau).

“This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "pairing" khi diễn đạt nét nghĩa: hai món đồ cùng loại.

Đồng nghĩa trực tiếp với "pairing" khi diễn đạt nét nghĩa: hai món đồ cùng loại.

Đồng nghĩa trực tiếp với "pairing" khi diễn đạt nét nghĩa: hai món đồ cùng loại.

“Should it hit this button and bounce away within but one span, it counts four points.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: pairing

He looked up, and saw a landau and pair approaching him by the cross-road.

Anh nhìn lên và thấy một chiếc Landau và một cặp đang tiến đến gần anh ở ngã tư.

Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): Dead-sea fruit, Vol. 3 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
The pair soon found that they shared comic interests, formed a double act, and "decided to be the new Goodies".

Cặp đôi này nhanh chóng nhận ra rằng họ có chung sở thích truyện tranh, thành lập một màn kép và "quyết định trở thành Goodies mới".

Wikipedia contributors: The Mighty Boosh
The radical is reactive and seeks another electron to pair.

Gốc có tính phản ứng và tìm kiếm một electron khác để ghép đôi.

Wikipedia contributors: Free radical
Punctuation: fix some quotation mark pairings/nestings, and some missing/invisible periods.
Wallace, Edgar: The girl from Scotland Yard, Nguyên văn tác phẩm
After pairing, the latter lay their eggs, which are destined to live through the winter.
Ritzema Bos, J. (Jan): Agricultural zoology, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They go in small flocks; sometimes in pairs or little family parties.
Roosevelt, Theodore: The wilderness hunter, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
One pair was of Chinese jade, which, on being rubbed together, emitted flashes of electric light.
Lansdell, Henry: Through Siberia, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is the seventeenth pair of paste buckles, but they are pretty though not old, and they come in for shoes.
Sturgis, Howard Overing: Belchamber, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: pairing

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “pairing” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“He looked up, and saw a landau and pair approaching him by the cross-road.”

Anh nhìn lên và thấy một chiếc Landau và một cặp đang tiến đến gần anh ở ngã tư.

Nguồn: Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): Dead-sea fruit, Vol. 3 (of 3)

“The pair soon found that they shared comic interests, formed a double act, and "decided to be the new Goodies".”

Cặp đôi này nhanh chóng nhận ra rằng họ có chung sở thích truyện tranh, thành lập một màn kép và "quyết định trở thành Goodies mới".

Nguồn: Wikipedia contributors: The Mighty Boosh

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “pairing”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “pairing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “pairing”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “pairing” với tần suất cao:

1.287 lần trong kho sách
889 lần trong kho sách
1.005 lần trong kho sách
707 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “pairing”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “pairing”:

Đồng nghĩa:pairbracecoupletwosome

“Punctuation: fix some quotation mark pairings/nestings, and some missing/invisible periods.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “pairing”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɛɹɪŋ/; US /ˈpɛɹɪŋ/.

pairing (danh từ): một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị

Định nghĩa tiếng Anh: A set of two similar things considered as a unit.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

pair ↔ pairing

Họ từ trong dữ liệu: pair: danh từ (n), union: danh từ (n), unite: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.287 lần trong kho sách

pair of shoes

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "pairing" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm889 lần trong kho sách

pair of scissors

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "pairing" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.005 lần trong kho sách

pair of boots

Nét nghĩa mở rộng: two items of the same kind (hai món đồ cùng loại)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“After _____, the latter lay their eggs, which are destined to live through the winter.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: pairing

After pairing, the latter lay their eggs, which are destined to live through the winter.

Nguồn: Ritzema Bos, J. (Jan): Agricultural zoology

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “pairing”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: pairing

Hỏi đáp trọng tâm

pairing nghĩa là gì (meaning & definition)?

pairing (danh từ, phát âm Mỹ /ˈpɛɹɪŋ/) có nghĩa là một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị (dạng biến thể ngữ pháp của "pair"). a set of two similar things considered as a unit

Từ pairing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɛɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɛɹɪŋ/; US /ˈpɛɹɪŋ/.

Từ pairing là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "pairing" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ pairing theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị - Nét nghĩa 2 [A1]: hai món đồ cùng loại - Nét nghĩa 3 [A1]: hai người được coi là một đơn vị - Nét nghĩa 4 [A1]: cặp - Nét nghĩa 5 [A1]: mang hai đồ vật, ý tưởng hoặc con người lại với nhau - Nét nghĩa 6 [A1]: cặp

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ pairing:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɛɹɪŋ/; US /ˈpɛɹɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ pairing:

pair of shoes; pair of scissors; pair of boots; pair of gloves; pair of trousers

pairing được dùng trong câu như thế nào?

Punctuation: fix some quotation mark pairings/nestings, and some missing/invisible periods. (Edgar Wallace, The girl from Scotland Yard; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/pairing, mã đối chiếu EV-E07B2590. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "pairing" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "pair".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

pair, union