pairing
danh từ (n)
Pairing có nghĩa là một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị (dạng biến thể ngữ pháp của "pair").
Định nghĩa Anh - Anh: A set of two similar things considered as a unit.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.pairingdanh từ (n)
A set of two similar things considered as a unit.
Một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •pair of shoes1.287 lần trong kho sách
- •pair of scissors889 lần trong kho sách
- •pair of boots1.005 lần trong kho sách
- •pair of gloves707 lần trong kho sách
- •pair of trousers620 lần trong kho sách
- •pair of pistols525 lần trong kho sách
- 2.pairingdanh từ (n)
Two items of the same kind.
Hai món đồ cùng loại.
- 3.pairingdanh từ (n)
Two people considered as a unit.
Hai người được coi là một đơn vị.
Đồng nghĩa (SYN):pair - 4.pairingđộng từ (v)
Form a pair or pairs.
Cặp.
- 5.pairingđộng từ (v)
Bring two objects, ideas, or people together.
Mang hai đồ vật, ý tưởng hoặc con người lại với nhau.
- 6.pairingđộng từ (v)
Occur in pairs.
Cặp.
Từ nguyên học (Etymology): pairing
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
pair ↔ pairing
Mục từ "pairing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "pair, union" (một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị).
Họ từ & Biến thể từ loại: pairing
Họ từ của "pairing" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: pair: danh từ (n), union: danh từ (n), unite: động từ (v).
một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị
Punctuation: fix some quotation mark pairings/nestings, and some missing/invisible periods.
Nguồn: Wallace, Edgar: The girl from Scotland Yard
một tổ chức của người lao động được thành lập để thương lượng với người sử dụng lao động
These figures probably exaggerate slightly the rise in wages, and under the allowance system they soon sank again to the pre-union level.
Nguồn: Wedgwood, Josiah C. (Josiah Clement): Staffordshire pottery and its history
hành động đồng bộ hoặc đoàn kết vì một mục đích hoặc niềm tin chung
When this point was reached, would they be destroyed or be held in storage under United Nations auspices?
Nguồn: Laurence, William L. (William Leonard): The hell bomb
Cụm từ & Collocations: pairing
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "pairing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- pair of shoes
- pair of scissors
- pair of boots
- pair of gloves
- pair of trousers
- pair of pistols
Đồng nghĩa & Sắc thái: pairing
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "pairing" phân theo từng nét nghĩa (một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "pairing" ở nét nghĩa "một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị" (ngoài ra "pair" còn biểu thị: hai món đồ cùng loại).
“Punctuation: fix some quotation mark pairings/nestings, and some missing/invisible periods.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "pairing" khi diễn đạt nét nghĩa: một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị.
Đồng nghĩa với "pairing" ở nét nghĩa "hai món đồ cùng loại" (ngoài ra "couple" còn biểu thị: một cặp liên kết với nhau).
“This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months.”
Câu dẫn chứng văn học: pairing
He looked up, and saw a landau and pair approaching him by the cross-road.Anh nhìn lên và thấy một chiếc Landau và một cặp đang tiến đến gần anh ở ngã tư.
The pair soon found that they shared comic interests, formed a double act, and "decided to be the new Goodies".Cặp đôi này nhanh chóng nhận ra rằng họ có chung sở thích truyện tranh, thành lập một màn kép và "quyết định trở thành Goodies mới".
The radical is reactive and seeks another electron to pair.Gốc có tính phản ứng và tìm kiếm một electron khác để ghép đôi.
Punctuation: fix some quotation mark pairings/nestings, and some missing/invisible periods.After pairing, the latter lay their eggs, which are destined to live through the winter.They go in small flocks; sometimes in pairs or little family parties.One pair was of Chinese jade, which, on being rubbed together, emitted flashes of electric light.It is the seventeenth pair of paste buckles, but they are pretty though not old, and they come in for shoes.Đọc mở rộng theo CEFR: pairing
Từ vựng bậcA1→“He looked up, and saw a landau and pair approaching him by the cross-road.”
Anh nhìn lên và thấy một chiếc Landau và một cặp đang tiến đến gần anh ở ngã tư.
Nguồn: Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): Dead-sea fruit, Vol. 3 (of 3)
“The pair soon found that they shared comic interests, formed a double act, and "decided to be the new Goodies".”
Cặp đôi này nhanh chóng nhận ra rằng họ có chung sở thích truyện tranh, thành lập một màn kép và "quyết định trở thành Goodies mới".
Nguồn: Wikipedia contributors: The Mighty Boosh
Cấu trúc & Vận dụng: “pairing”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “pairing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “pairing”
Dữ liệu từ nguyên: pair ↔ pairing
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “pairing”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “pairing” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “pairing”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
pairing (danh từ): một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị
Định nghĩa tiếng Anh: A set of two similar things considered as a unit.
pair ↔ pairing
Họ từ trong dữ liệu: pair: danh từ (n), union: danh từ (n), unite: động từ (v)
pair of shoes
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "pairing" trong câu.
pair of scissors
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "pairing" trong câu.
pair of boots
Nét nghĩa mở rộng: two items of the same kind (hai món đồ cùng loại)
“After _____, the latter lay their eggs, which are destined to live through the winter.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: pairing
After pairing, the latter lay their eggs, which are destined to live through the winter.
Nguồn: Ritzema Bos, J. (Jan): Agricultural zoology
Ứng dụng & Mở rộng: “pairing”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “pairing”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “pairing”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “pairing” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “pairing” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: pairing
Hỏi đáp trọng tâmpairing nghĩa là gì (meaning & definition)?
pairing (danh từ, phát âm Mỹ /ˈpɛɹɪŋ/) có nghĩa là một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị (dạng biến thể ngữ pháp của "pair"). a set of two similar things considered as a unit
Từ pairing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɛɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɛɹɪŋ/; US /ˈpɛɹɪŋ/.
Từ pairing là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "pairing" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ pairing theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị - Nét nghĩa 2 [A1]: hai món đồ cùng loại - Nét nghĩa 3 [A1]: hai người được coi là một đơn vị - Nét nghĩa 4 [A1]: cặp - Nét nghĩa 5 [A1]: mang hai đồ vật, ý tưởng hoặc con người lại với nhau - Nét nghĩa 6 [A1]: cặp
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ pairing:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɛɹɪŋ/; US /ˈpɛɹɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ pairing:
pair of shoes; pair of scissors; pair of boots; pair of gloves; pair of trousers
pairing được dùng trong câu như thế nào?
Punctuation: fix some quotation mark pairings/nestings, and some missing/invisible periods. (Edgar Wallace, The girl from Scotland Yard; Nguyên văn tiếng Anh)