twain
danh từ (n)
Twain có nghĩa là hai món đồ cùng loại.
Định nghĩa Anh – Anh: Two items of the same kind.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.twaindanh từ (n)
Two items of the same kind.
Hai món đồ cùng loại.
- •
He looked up, and saw a landau and pair approaching him by the cross-road.
Anh nhìn lên và thấy một chiếc Landau và một cặp đang tiến đến gần anh ở ngã tư.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •pair of shoes1.287 lần trong kho sách
- •pair of scissors889 lần trong kho sách
- •pair of boots1.005 lần trong kho sách
- •pair of gloves707 lần trong kho sách
- •pair of trousers620 lần trong kho sách
- •pair of pistols525 lần trong kho sách
- •
- 2.twaindanh từ (n)
Two items of the same kind.
Hai món đồ cùng loại.
- 3.twaindanh từ (n)
Two items of the same kind.
Hai món đồ cùng loại.
Từ nguyên học (Etymology): twain
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
pair ↔ twain
Mục từ "twain" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "pair, span, yoke" (hai món đồ cùng loại).
Họ từ & Biến thể từ loại: twain
Họ từ của "twain" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: pair: danh từ (n), span: động từ (v), yoke: danh từ (n).
một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị
Punctuation: fix some quotation mark pairings/nestings, and some missing/invisible periods.
Nguồn: Wallace, Edgar: The girl from Scotland Yard
để bao gồm hoặc mở rộng trên một khu vực hoặc khoảng thời gian
Should it hit this button and bounce away within but one span, it counts four points.
Nguồn: Bancroft, Jessie H. (Jessie Hubbell): Games for the Playground, Home, School and Gymnasium
cái ách đặt trên cổ bò kéo cày; sự ràng buộc hoặc gắn kết
Seven provinces threw off the yoke at the same time, to form a new, youthful state, powerful by its waters and its union and despair.
Nguồn: Horne, Charles F. (Charles Francis), 1870-1942 [Editor]: The Great Events by Famous Historians, Volume 10
Cụm từ & Collocations: twain
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "twain". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- pair of shoes
- pair of scissors
- pair of boots
- pair of gloves
- pair of trousers
- pair of pistols
Đồng nghĩa & Sắc thái: twain
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "twain" phân theo từng nét nghĩa (hai món đồ cùng loại), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "twain" ở nét nghĩa "hai món đồ cùng loại" (ngoài ra "pair" còn biểu thị: một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị).
“Punctuation: fix some quotation mark pairings/nestings, and some missing/invisible periods.”
Đồng nghĩa với "twain" ở nét nghĩa "hai món đồ cùng loại" (ngoài ra "couple" còn biểu thị: một cặp liên kết với nhau).
“This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "twain" khi diễn đạt nét nghĩa: hai món đồ cùng loại.
“Should it hit this button and bounce away within but one span, it counts four points.”
Câu dẫn chứng văn học: twain
12 câu trong kho sách →He looked up, and saw a landau and pair approaching him by the cross-road.Anh nhìn lên và thấy một chiếc Landau và một cặp đang tiến đến gần anh ở ngã tư.
The pair soon found that they shared comic interests, formed a double act, and "decided to be the new Goodies".Cặp đôi này nhanh chóng nhận ra rằng họ có chung sở thích truyện tranh, thành lập một màn kép và "quyết định trở thành Goodies mới".
The radical is reactive and seeks another electron to pair.Gốc có tính phản ứng và tìm kiếm một electron khác để ghép đôi.
Punctuation: fix some quotation mark pairings/nestings, and some missing/invisible periods.After pairing, the latter lay their eggs, which are destined to live through the winter.They go in small flocks; sometimes in pairs or little family parties.One pair was of Chinese jade, which, on being rubbed together, emitted flashes of electric light.It is the seventeenth pair of paste buckles, but they are pretty though not old, and they come in for shoes.Đọc mở rộng theo CEFR: twain
Từ vựng bậc A1 →“He looked up, and saw a landau and pair approaching him by the cross-road.”
Anh nhìn lên và thấy một chiếc Landau và một cặp đang tiến đến gần anh ở ngã tư.
Nguồn: Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): Dead-sea fruit, Vol. 3 (of 3)
“The pair soon found that they shared comic interests, formed a double act, and "decided to be the new Goodies".”
Cặp đôi này nhanh chóng nhận ra rằng họ có chung sở thích truyện tranh, thành lập một màn kép và "quyết định trở thành Goodies mới".
Nguồn: Wikipedia contributors: The Mighty Boosh
Cấu trúc & Vận dụng: “twain”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “twain” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “twain”
Dữ liệu từ nguyên: pair ↔ twain
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “twain”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “twain” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “twain”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
twain (danh từ): hai món đồ cùng loại
Định nghĩa tiếng Anh: Two items of the same kind.
pair ↔ twain
Họ từ trong dữ liệu: pair: danh từ (n) · span: động từ (v) · yoke: danh từ (n)
pair of shoes
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "twain" trong câu.
pair of scissors
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "twain" trong câu.
pair of boots
Nét nghĩa mở rộng: two items of the same kind (hai món đồ cùng loại)
Ứng dụng & Mở rộng: “twain”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “twain” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “twain”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “twain” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “twain” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: twain
Hỏi đáp trọng tâmtwain nghĩa là gì (meaning & definition)?
twain (danh từ, phát âm Mỹ /ˈtweɪn/) có nghĩa là hai món đồ cùng loại (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "pair"). two items of the same kind
Từ twain trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtweɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtweɪn/; US /ˈtweɪn/.
Từ twain là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "twain" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ twain theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: hai món đồ cùng loại (Ví dụ: “He looked up, and saw a landau and pair approaching him by the cross-road.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: hai món đồ cùng loại - Nét nghĩa 3 [C1]: hai món đồ cùng loại
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ twain:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtweɪn/; US /ˈtweɪn/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ twain:
pair of shoes; pair of scissors; pair of boots; pair of gloves; pair of trousers
twain được dùng trong câu như thế nào?
Punctuation: fix some quotation mark pairings/nestings, and some missing/invisible periods. (Edgar Wallace, The girl from Scotland Yard. Nguồn: Project Gutenberg #76677.; Nguyên văn tiếng Anh)