E
EngveraDictionary & Reader

brace

danh từ (n)

A1
/ˈbɹeɪs//ˈbɹeɪs/

Brace có nghĩa là một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị.

Định nghĩa Anh – Anh: A set of two similar things considered as a unit.

Họ từ:pair(danh từ (n))·poise(động từ (v))·span(động từ (v))·stabilise(động từ (v))·stabilize(động từ (v))·steady(tính từ (adj))·steadily(trạng từ (adv))·yoke(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Lộ trình mục tiêu

A1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.bracedanh từ (n)

    A set of two similar things considered as a unit.

    Một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị.

    Đồng nghĩa (SYN):pair
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.bracedanh từ (n)

    Two items of the same kind.

    Hai món đồ cùng loại.

    Đồng nghĩa (SYN):pair/couple/twosome/twain/span/yoke
  3. 3.braceđộng từ (v)

    Prepare (oneself) for something unpleasant or difficult.

    Một trạng thái cân bằng ở trạng thái cân bằng ổn định.

    Đồng nghĩa (SYN):poise
  4. 4.bracedanh từ (n)

    Two items of the same kind.

    Hai món đồ cùng loại.

    Đồng nghĩa (SYN):span/couple/pair/twosome/twain/yoke
  5. 5.braceđộng từ (v)

    Support or hold steady and make steadfast, with or as if with a brace.

    Hỗ trợ hoặc giữ vững và làm cho vững chắc, với hoặc như thể với một cái nẹp.

    Đồng nghĩa (SYN):stabilise/steady/stabilize
  6. 6.braceđộng từ (v)

    Support or hold steady and make steadfast, with or as if with a brace.

    Hỗ trợ hoặc giữ vững và làm cho vững chắc, với hoặc như thể với một cái nẹp.

    Đồng nghĩa (SYN):stabilize/steady/stabilise
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): brace

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

pair ↔ brace

Mục từ "brace" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "pair, poise, span, stabilise, stabilize, steady, yoke" (một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: brace

8 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "brace" trong kho từ điển gồm 8 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: pair: danh từ (n), poise: động từ (v), span: động từ (v), stabilise: động từ (v), stabilize: động từ (v), steady: tính từ (adj), steadily: trạng từ (adv), yoke: danh từ (n).

pairdanh từ (n)/ˈpɛɹ/

một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị

•

Punctuation: fix some quotation mark pairings/nestings, and some missing/invisible periods.

Nguồn: Wallace, Edgar: The girl from Scotland Yard

poiseđộng từ (v)/ˈpɔɪz/

một đơn vị cgs của độ nhớt động bằng một dyne-giây trên centimet vuông

•

The moth flew on, and poised on the fading crocus leaves, which spread out their pale gold on the level of the grey floor.

Nguồn: Ouida: Wisdom, Wit, and Pathos of Ouida Selected from the Works of Ouida

spanđộng từ (v)/ˈspæn/

để bao gồm hoặc mở rộng trên một khu vực hoặc khoảng thời gian

•

Should it hit this button and bounce away within but one span, it counts four points.

Nguồn: Bancroft, Jessie H. (Jessie Hubbell): Games for the Playground, Home, School and Gymnasium

stabiliseđộng từ (v)

hỗ trợ hoặc giữ vững và làm cho vững chắc, với hoặc như thể với một cái nẹp

•

Applied ecology, being an instrumental mode of systems thinking, has a role to play, as behavioural structures in stabilising the humankind-nature relationship.

Sinh thái ứng dụng, là một phương thức công cụ của tư duy hệ thống, có vai trò như cấu trúc hành vi trong việc ổn định mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên.

Nguồn: Applied Ecology/New Societies and Cultures

stabilizeđộng từ (v)/ˈsteɪbəˌlaɪz/

làm ổn định và không bị dao động hoặc ở trạng thái cân bằng

•

Could he have simply claimed to have done so in an effort to stabilize his own power?

Nguồn: Carr, Terry: Warlord of Kor

steadytính từ (adj)/ˈstɛdi/

không chịu sự thay đổi hoặc biến đổi, đặc biệt là trong hành vi

•

Yes, he had always liked Godfrey, a sober, steady, practical fellow, who had done well for himself and his farm.

Nguồn: Kaye-Smith, Sheila: The end of the house of Alard

steadilytrạng từ (adv)/ˈstɛdəli/

ở một tốc độ hoặc tốc độ ổn định

•

In a steadily working reactor each generation should have the same number of neutrons as the previous one.

Nguồn: Teller, Edward: Our Nuclear Future: Facts, Dangers and Opportunities

yokedanh từ (n)/ˈjoʊk/

cái ách đặt trên cổ bò kéo cày; sự ràng buộc hoặc gắn kết

•

Seven provinces threw off the yoke at the same time, to form a new, youthful state, powerful by its waters and its union and despair.

Nguồn: Horne, Charles F. (Charles Francis), 1870-1942 [Editor]: The Great Events by Famous Historians, Volume 10

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: brace

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "brace". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • pair of shoes
  • pair of scissors
  • pair of boots
  • pair of gloves
  • pair of trousers
  • pair of pistols
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: brace

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "brace" phân theo từng nét nghĩa (một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "brace" ở nét nghĩa "một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị" (ngoài ra "pair" còn biểu thị: hai món đồ cùng loại).

“Punctuation: fix some quotation mark pairings/nestings, and some missing/invisible periods.”

Đồng nghĩa với "brace" ở nét nghĩa "hai món đồ cùng loại" (ngoài ra "couple" còn biểu thị: một cặp liên kết với nhau).

“This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "brace" khi diễn đạt nét nghĩa: hai món đồ cùng loại.

Đồng nghĩa trực tiếp với "brace" khi diễn đạt nét nghĩa: hai món đồ cùng loại.

Đồng nghĩa trực tiếp với "brace" khi diễn đạt nét nghĩa: hai món đồ cùng loại.

“Should it hit this button and bounce away within but one span, it counts four points.”

Đồng nghĩa với "brace" ở nét nghĩa "hai món đồ cùng loại" (ngoài ra "yoke" còn biểu thị: cái ách đặt trên cổ bò kéo cày; sự ràng buộc hoặc gắn kết).

“Seven provinces threw off the yoke at the same time, to form a new, youthful state, powerful by its waters and its union and despair.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: brace

12 câu trong kho sách →
He looked up, and saw a landau and pair approaching him by the cross-road.

Anh nhìn lên và thấy một chiếc Landau và một cặp đang tiến đến gần anh ở ngã tư.

Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): Dead-sea fruit, Vol. 3 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
The pair soon found that they shared comic interests, formed a double act, and "decided to be the new Goodies".

Cặp đôi này nhanh chóng nhận ra rằng họ có chung sở thích truyện tranh, thành lập một màn kép và "quyết định trở thành Goodies mới".

Wikipedia contributors: The Mighty Boosh
The radical is reactive and seeks another electron to pair.

Gốc có tính phản ứng và tìm kiếm một electron khác để ghép đôi.

Wikipedia contributors: Free radical
Punctuation: fix some quotation mark pairings/nestings, and some missing/invisible periods.
Wallace, Edgar: The girl from Scotland Yard, Nguyên văn tác phẩm
After pairing, the latter lay their eggs, which are destined to live through the winter.
Ritzema Bos, J. (Jan): Agricultural zoology, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They go in small flocks; sometimes in pairs or little family parties.
Roosevelt, Theodore: The wilderness hunter, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
One pair was of Chinese jade, which, on being rubbed together, emitted flashes of electric light.
Lansdell, Henry: Through Siberia, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is the seventeenth pair of paste buckles, but they are pretty though not old, and they come in for shoes.
Sturgis, Howard Overing: Belchamber, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: brace

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “brace” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“He looked up, and saw a landau and pair approaching him by the cross-road.”

Anh nhìn lên và thấy một chiếc Landau và một cặp đang tiến đến gần anh ở ngã tư.

Nguồn: Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): Dead-sea fruit, Vol. 3 (of 3)

“The pair soon found that they shared comic interests, formed a double act, and "decided to be the new Goodies".”

Cặp đôi này nhanh chóng nhận ra rằng họ có chung sở thích truyện tranh, thành lập một màn kép và "quyết định trở thành Goodies mới".

Nguồn: Wikipedia contributors: The Mighty Boosh

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “brace”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “brace” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “brace”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “brace” với tần suất cao:

1.287 lần trong kho sách
889 lần trong kho sách
1.005 lần trong kho sách
707 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “brace”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “brace”:

Đồng nghĩa:paircoupletwosometwain

“Punctuation: fix some quotation mark pairings/nestings, and some missing/invisible periods.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “brace”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɹeɪs/; US /ˈbɹeɪs/.

brace (danh từ): một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị

Định nghĩa tiếng Anh: A set of two similar things considered as a unit.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

pair ↔ brace

Họ từ trong dữ liệu: pair: danh từ (n) · poise: động từ (v) · span: động từ (v) · stabilise: động từ (v) · stabilize: động từ (v) · steady: tính từ (adj) · steadily: trạng từ (adv) · yoke: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.287 lần trong kho sách

pair of shoes

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "brace" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm889 lần trong kho sách

pair of scissors

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "brace" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.005 lần trong kho sách

pair of boots

Nét nghĩa mở rộng: two items of the same kind (hai món đồ cùng loại)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “brace”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: brace

Hỏi đáp trọng tâm

brace nghĩa là gì (meaning & definition)?

brace (danh từ, phát âm Mỹ /ˈbɹeɪs/) có nghĩa là một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "pair"). a set of two similar things considered as a unit

Từ brace trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbɹeɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɹeɪs/; US /ˈbɹeɪs/.

Từ brace là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "brace" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ brace theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị - Nét nghĩa 2 [A1]: hai món đồ cùng loại - Nét nghĩa 3 [C1]: một trạng thái cân bằng ở trạng thái cân bằng ổn định - Nét nghĩa 4 [B2]: hai món đồ cùng loại - Nét nghĩa 5 [C2]: hỗ trợ hoặc giữ vững và làm cho vững chắc, với hoặc như thể với một cái nẹp - Nét nghĩa 6 [C2]: hỗ trợ hoặc giữ vững và làm cho vững chắc, với hoặc như thể với một cái nẹp

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ brace:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɹeɪs/; US /ˈbɹeɪs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ brace:

pair of shoes; pair of scissors; pair of boots; pair of gloves; pair of trousers

brace được dùng trong câu như thế nào?

Punctuation: fix some quotation mark pairings/nestings, and some missing/invisible periods. (Edgar Wallace, The girl from Scotland Yard. Nguồn: Project Gutenberg #76677.; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/brace, mã đối chiếu EV-97472F13. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "brace" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "pair, poise, span, stabilise, stabilize, steady, yoke".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (7)

pair, poise, span, stabilise, stabilize, steady, yoke