brace
danh từ (n)
Brace có nghĩa là một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị.
Định nghĩa Anh – Anh: A set of two similar things considered as a unit.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.bracedanh từ (n)
A set of two similar things considered as a unit.
Một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị.
Đồng nghĩa (SYN):pairCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •pair of shoes1.287 lần trong kho sách
- •pair of scissors889 lần trong kho sách
- •pair of boots1.005 lần trong kho sách
- •pair of gloves707 lần trong kho sách
- •pair of trousers620 lần trong kho sách
- •pair of pistols525 lần trong kho sách
- 2.bracedanh từ (n)
Two items of the same kind.
Hai món đồ cùng loại.
- 3.braceđộng từ (v)
Prepare (oneself) for something unpleasant or difficult.
Một trạng thái cân bằng ở trạng thái cân bằng ổn định.
Đồng nghĩa (SYN):poise - 4.bracedanh từ (n)
Two items of the same kind.
Hai món đồ cùng loại.
- 5.braceđộng từ (v)
Support or hold steady and make steadfast, with or as if with a brace.
Hỗ trợ hoặc giữ vững và làm cho vững chắc, với hoặc như thể với một cái nẹp.
- 6.braceđộng từ (v)
Support or hold steady and make steadfast, with or as if with a brace.
Hỗ trợ hoặc giữ vững và làm cho vững chắc, với hoặc như thể với một cái nẹp.
Từ nguyên học (Etymology): brace
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
pair ↔ brace
Mục từ "brace" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "pair, poise, span, stabilise, stabilize, steady, yoke" (một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị).
Họ từ & Biến thể từ loại: brace
Họ từ của "brace" trong kho từ điển gồm 8 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: pair: danh từ (n), poise: động từ (v), span: động từ (v), stabilise: động từ (v), stabilize: động từ (v), steady: tính từ (adj), steadily: trạng từ (adv), yoke: danh từ (n).
một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị
Punctuation: fix some quotation mark pairings/nestings, and some missing/invisible periods.
Nguồn: Wallace, Edgar: The girl from Scotland Yard
một đơn vị cgs của độ nhớt động bằng một dyne-giây trên centimet vuông
The moth flew on, and poised on the fading crocus leaves, which spread out their pale gold on the level of the grey floor.
Nguồn: Ouida: Wisdom, Wit, and Pathos of Ouida Selected from the Works of Ouida
để bao gồm hoặc mở rộng trên một khu vực hoặc khoảng thời gian
Should it hit this button and bounce away within but one span, it counts four points.
Nguồn: Bancroft, Jessie H. (Jessie Hubbell): Games for the Playground, Home, School and Gymnasium
hỗ trợ hoặc giữ vững và làm cho vững chắc, với hoặc như thể với một cái nẹp
Applied ecology, being an instrumental mode of systems thinking, has a role to play, as behavioural structures in stabilising the humankind-nature relationship.
Sinh thái ứng dụng, là một phương thức công cụ của tư duy hệ thống, có vai trò như cấu trúc hành vi trong việc ổn định mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên.
Nguồn: Applied Ecology/New Societies and Cultures
làm ổn định và không bị dao động hoặc ở trạng thái cân bằng
Could he have simply claimed to have done so in an effort to stabilize his own power?
Nguồn: Carr, Terry: Warlord of Kor
không chịu sự thay đổi hoặc biến đổi, đặc biệt là trong hành vi
Yes, he had always liked Godfrey, a sober, steady, practical fellow, who had done well for himself and his farm.
Nguồn: Kaye-Smith, Sheila: The end of the house of Alard
ở một tốc độ hoặc tốc độ ổn định
In a steadily working reactor each generation should have the same number of neutrons as the previous one.
Nguồn: Teller, Edward: Our Nuclear Future: Facts, Dangers and Opportunities
cái ách đặt trên cổ bò kéo cày; sự ràng buộc hoặc gắn kết
Seven provinces threw off the yoke at the same time, to form a new, youthful state, powerful by its waters and its union and despair.
Nguồn: Horne, Charles F. (Charles Francis), 1870-1942 [Editor]: The Great Events by Famous Historians, Volume 10
Cụm từ & Collocations: brace
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "brace". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- pair of shoes
- pair of scissors
- pair of boots
- pair of gloves
- pair of trousers
- pair of pistols
Đồng nghĩa & Sắc thái: brace
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "brace" phân theo từng nét nghĩa (một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "brace" ở nét nghĩa "một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị" (ngoài ra "pair" còn biểu thị: hai món đồ cùng loại).
“Punctuation: fix some quotation mark pairings/nestings, and some missing/invisible periods.”
Đồng nghĩa với "brace" ở nét nghĩa "hai món đồ cùng loại" (ngoài ra "couple" còn biểu thị: một cặp liên kết với nhau).
“This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "brace" khi diễn đạt nét nghĩa: hai món đồ cùng loại.
“Should it hit this button and bounce away within but one span, it counts four points.”
Câu dẫn chứng văn học: brace
12 câu trong kho sách →He looked up, and saw a landau and pair approaching him by the cross-road.Anh nhìn lên và thấy một chiếc Landau và một cặp đang tiến đến gần anh ở ngã tư.
The pair soon found that they shared comic interests, formed a double act, and "decided to be the new Goodies".Cặp đôi này nhanh chóng nhận ra rằng họ có chung sở thích truyện tranh, thành lập một màn kép và "quyết định trở thành Goodies mới".
The radical is reactive and seeks another electron to pair.Gốc có tính phản ứng và tìm kiếm một electron khác để ghép đôi.
Punctuation: fix some quotation mark pairings/nestings, and some missing/invisible periods.After pairing, the latter lay their eggs, which are destined to live through the winter.They go in small flocks; sometimes in pairs or little family parties.One pair was of Chinese jade, which, on being rubbed together, emitted flashes of electric light.It is the seventeenth pair of paste buckles, but they are pretty though not old, and they come in for shoes.Đọc mở rộng theo CEFR: brace
Từ vựng bậcA1→“He looked up, and saw a landau and pair approaching him by the cross-road.”
Anh nhìn lên và thấy một chiếc Landau và một cặp đang tiến đến gần anh ở ngã tư.
Nguồn: Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): Dead-sea fruit, Vol. 3 (of 3)
“The pair soon found that they shared comic interests, formed a double act, and "decided to be the new Goodies".”
Cặp đôi này nhanh chóng nhận ra rằng họ có chung sở thích truyện tranh, thành lập một màn kép và "quyết định trở thành Goodies mới".
Nguồn: Wikipedia contributors: The Mighty Boosh
Cấu trúc & Vận dụng: “brace”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “brace” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “brace”
Dữ liệu từ nguyên: pair ↔ brace
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “brace”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “brace” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “brace”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
brace (danh từ): một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị
Định nghĩa tiếng Anh: A set of two similar things considered as a unit.
pair ↔ brace
Họ từ trong dữ liệu: pair: danh từ (n) · poise: động từ (v) · span: động từ (v) · stabilise: động từ (v) · stabilize: động từ (v) · steady: tính từ (adj) · steadily: trạng từ (adv) · yoke: danh từ (n)
pair of shoes
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "brace" trong câu.
pair of scissors
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "brace" trong câu.
pair of boots
Nét nghĩa mở rộng: two items of the same kind (hai món đồ cùng loại)
Ứng dụng & Mở rộng: “brace”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “brace” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “brace”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “brace” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “brace” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: brace
Hỏi đáp trọng tâmbrace nghĩa là gì (meaning & definition)?
brace (danh từ, phát âm Mỹ /ˈbɹeɪs/) có nghĩa là một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "pair"). a set of two similar things considered as a unit
Từ brace trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbɹeɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɹeɪs/; US /ˈbɹeɪs/.
Từ brace là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "brace" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ brace theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị - Nét nghĩa 2 [A1]: hai món đồ cùng loại - Nét nghĩa 3 [C1]: một trạng thái cân bằng ở trạng thái cân bằng ổn định - Nét nghĩa 4 [B2]: hai món đồ cùng loại - Nét nghĩa 5 [C2]: hỗ trợ hoặc giữ vững và làm cho vững chắc, với hoặc như thể với một cái nẹp - Nét nghĩa 6 [C2]: hỗ trợ hoặc giữ vững và làm cho vững chắc, với hoặc như thể với một cái nẹp
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ brace:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɹeɪs/; US /ˈbɹeɪs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ brace:
pair of shoes; pair of scissors; pair of boots; pair of gloves; pair of trousers
brace được dùng trong câu như thế nào?
Punctuation: fix some quotation mark pairings/nestings, and some missing/invisible periods. (Edgar Wallace, The girl from Scotland Yard. Nguồn: Project Gutenberg #76677.; Nguyên văn tiếng Anh)