poise
danh từ, động từC1- poised
- poises
- poising
poise nghĩa là sự đĩnh đạc (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
poise là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: a cgs unit of dynamic viscosity equal to one dyne-second per square centimeter.
Các nét nghĩa của từ poise
- 1
danh từC1
a cgs unit of dynamic viscosity equal to one dyne-second per square centimeter
một đơn vị cgs của độ nhớt động bằng một dyne-giây trên centimet vuôngdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 2
delicately poise44 lần trong kho sách
gracefully poise31 lần trong kho sách
- 2
danh từC1
a state of being balanced in a stable equilibrium
một trạng thái cân bằng ở trạng thái cân bằng ổn địnhdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từC1
great coolness and composure under strain
sự mát mẻ và bình tĩnh tuyệt vời khi bị căng thẳngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa aplomb · assuredness · cool · sang-froid
- 4
động từC1
be motionless, in suspension
bất động, lơ lửngdịch máy, chưa biên tập
- 5
động từC1
prepare (oneself) for something unpleasant or difficult
chuẩn bị (bản thân) cho điều gì đó khó chịu hoặc khó khăndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa brace
- 6
động từC1
cause to be balanced or suspended
nguyên nhân để được cân bằng hoặc đình chỉdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về poise
poise nghĩa là gì?
poise nghĩa là sự đĩnh đạc (bản dịch máy, chưa biên tập). poise là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: a cgs unit of dynamic viscosity equal to one dyne-second per square centimeter.
poise được dùng trong câu như thế nào?
I thrust her behind me, and took a step forward, with body poised for action. (Randall Parrish, Wolves of the Sea Being a Tale of the Colonies from the Manuscript of One Geoffry Carlyle, Seaman, Narrating Certain Strange Adventures Which Befell Him Aboard the Pirate Craft "Namur". Nguồn: Project Gutenberg #10210.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/poise, mã đối chiếu EV-15FEFE8C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng