E
EngveraDictionary & Reader

twosome

danh từ (n)

A2
/ˈtusəm//ˈtusəm/

Twosome có nghĩa là một cặp liên kết với nhau.

Định nghĩa Anh – Anh: A pair who associate with one another.

Họ từ:couple(danh từ (n))·pair(danh từ (n))·span(động từ (v))·yoke(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một cặp liên kết với nhau”:twosomeA2·coupleA2·duoA2·duetA2·pairA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Lộ trình mục tiêu

A2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.twosomedanh từ (n)

    A pair who associate with one another.

    Một cặp liên kết với nhau.

    • •

      This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months.

    Đồng nghĩa (SYN):couple/duo/duet
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.twosomedanh từ (n)

    Two items of the same kind.

    Hai món đồ cùng loại.

    • •

      It could not, then, proceed from either of the old couple, whom I had heard lock themselves up together down below.

    Đồng nghĩa (SYN):pair/couple/twain/brace/span/yoke
  3. 3.twosomedanh từ (n)

    Two items of the same kind.

    Hai món đồ cùng loại.

    • •

      In front was a low bank, a couple of feet high, crested with tufts of coarse grass.

    Đồng nghĩa (SYN):span/couple/pair/twain/brace/yoke
  4. 4.twosomedanh từ (n)

    Two items of the same kind.

    Hai món đồ cùng loại.

    • •

      I found him in bed and told him to prepare for riots within the next couple of days.

    Đồng nghĩa (SYN):yoke/couple/pair/twain/brace/span
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): twosome

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

couple ↔ twosome

Mục từ "twosome" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "couple, pair, span, yoke" (một cặp liên kết với nhau).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: twosome

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "twosome" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: couple: danh từ (n), pair: danh từ (n), span: động từ (v), yoke: danh từ (n).

coupledanh từ (n)/ˈkʌpəl/

một cặp liên kết với nhau

•

This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months.

Nguồn: Buchan, John: The history of the South African forces in France

pairdanh từ (n)/ˈpɛɹ/

một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị

•

Punctuation: fix some quotation mark pairings/nestings, and some missing/invisible periods.

Nguồn: Wallace, Edgar: The girl from Scotland Yard

spanđộng từ (v)/ˈspæn/

để bao gồm hoặc mở rộng trên một khu vực hoặc khoảng thời gian

•

Should it hit this button and bounce away within but one span, it counts four points.

Nguồn: Bancroft, Jessie H. (Jessie Hubbell): Games for the Playground, Home, School and Gymnasium

yokedanh từ (n)/ˈjoʊk/

cái ách đặt trên cổ bò kéo cày; sự ràng buộc hoặc gắn kết

•

Seven provinces threw off the yoke at the same time, to form a new, youthful state, powerful by its waters and its union and despair.

Nguồn: Horne, Charles F. (Charles Francis), 1870-1942 [Editor]: The Great Events by Famous Historians, Volume 10

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: twosome

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "twosome". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • couple of hours

    “He had gone down the same shaft that we went down in the morning, and had spent a couple of hours exploring the passages.

    Benson, Robert Hugh: A mirror of Shalott

  • married couple
  • couple of days

    I found him in bed and told him to prepare for riots within the next couple of days.

    Siringo, Charles A.: A cowboy detective

  • couple of miles
  • couple of hundred
  • couple of months
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: twosome

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "twosome" phân theo từng nét nghĩa (một cặp liên kết với nhau), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "twosome" ở nét nghĩa "một cặp liên kết với nhau" (ngoài ra "couple" còn biểu thị: một cặp người sống cùng nhau).

“This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "twosome" khi diễn đạt nét nghĩa: một cặp liên kết với nhau.

Đồng nghĩa trực tiếp với "twosome" khi diễn đạt nét nghĩa: một cặp liên kết với nhau.

Đồng nghĩa với "twosome" ở nét nghĩa "hai món đồ cùng loại" (ngoài ra "pair" còn biểu thị: một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị).

“Punctuation: fix some quotation mark pairings/nestings, and some missing/invisible periods.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "twosome" khi diễn đạt nét nghĩa: hai món đồ cùng loại.

Đồng nghĩa trực tiếp với "twosome" khi diễn đạt nét nghĩa: hai món đồ cùng loại.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: twosome

12 câu trong kho sách →
This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months.
Buchan, John: The history of the South African forces in France, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It could not, then, proceed from either of the old couple, whom I had heard lock themselves up together down below.
Marryat, Florence: The ghost of Charlotte Cray, and other stories, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In front was a low bank, a couple of feet high, crested with tufts of coarse grass.
Roosevelt, Theodore: The wilderness hunter, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I found him in bed and told him to prepare for riots within the next couple of days.
Siringo, Charles A.: A cowboy detective, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Vega scooped up a couple of mewing cats from the couch and followed her, balancing her drink precariously at the same time.
Bannon, Ann: Journey to a woman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Obviously, the young couple should have talked such matters over long before, but they hadn’t, and there they were.
Thurber, James: Is sex necessary?, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was Oswald Pentreath wrapped in a couple of blankets.
Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): Joshua Haggard's daughter, Vol. 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
“He had gone down the same shaft that we went down in the morning, and had spent a couple of hours exploring the passages.
Benson, Robert Hugh: A mirror of Shalott, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: twosome

Từ vựng bậc A2 →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “twosome” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months.”

Nguồn: Buchan, John: The history of the South African forces in France

“It could not, then, proceed from either of the old couple, whom I had heard lock themselves up together down below.”

Nguồn: Marryat, Florence: The ghost of Charlotte Cray, and other stories

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “twosome”

Chuẩn bậc A2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “twosome” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “twosome”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “twosome” với tần suất cao:

4.342 lần trong kho sách
1.512 lần trong kho sách
2.847 lần trong kho sách
1.252 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “twosome”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “twosome”:

Đồng nghĩa:coupleduoduetpair

“This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “twosome”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtusəm/; US /ˈtusəm/.

twosome (danh từ): một cặp liên kết với nhau

Định nghĩa tiếng Anh: A pair who associate with one another.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

couple ↔ twosome

Họ từ trong dữ liệu: couple: danh từ (n) · pair: danh từ (n) · span: động từ (v) · yoke: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.342 lần trong kho sách

couple of hours

““He had gone down the same shaft that we went down in the morning, and had spent a couple of hours exploring the passages.”

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.512 lần trong kho sách

married couple

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "twosome" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.847 lần trong kho sách

couple of days

“I found him in bed and told him to prepare for riots within the next couple of days.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “twosome”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: twosome

Hỏi đáp trọng tâm

twosome nghĩa là gì (meaning & definition)?

twosome (danh từ, phát âm Mỹ /ˈtusəm/) có nghĩa là một cặp liên kết với nhau (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "couple"). a pair who associate with one another

Từ twosome trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtus/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtusəm/; US /ˈtusəm/.

Từ twosome là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "twosome" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ twosome theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một cặp liên kết với nhau (Ví dụ: “This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: hai món đồ cùng loại (Ví dụ: “It could not, then, proceed from either of the old couple, whom I had heard lock themselves up together down below.”) - Nét nghĩa 3 [B2]: hai món đồ cùng loại (Ví dụ: “In front was a low bank, a couple of feet high, crested with tufts of coarse grass.”) - Nét nghĩa 4 [C1]: hai món đồ cùng loại (Ví dụ: “I found him in bed and told him to prepare for riots within the next couple of days.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ twosome:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtusəm/; US /ˈtusəm/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ twosome:

couple of hours; married couple; couple of days; couple of miles; couple of hundred

twosome được dùng trong câu như thế nào?

This state of affairs, coupled with difficulties experienced in obtaining reinforcements, kept the Company much below normal strength for several months. (John Buchan, The history of the South African forces in France. Nguồn: Project Gutenberg #76673.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/twosome, mã đối chiếu EV-45DD266F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "twosome" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "couple, pair, span, yoke".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

couple, pair, span, yoke