geminate
động từ (v)
- geminates/ˈdʒɛmənəts/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- geminated/ˈdʒɛmənətɪd/
- (Quá khứ / Phân từ)
- geminating/ˈdʒɛmənətɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Geminate có nghĩa là cặp.
Định nghĩa Anh - Anh: Occur in pairs.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.geminateđộng từ (v)
Occur in pairs.
Cặp.
- •
He looked up, and saw a landau and pair approaching him by the cross-road.
Anh nhìn lên và thấy một chiếc Landau và một cặp đang tiến đến gần anh ở ngã tư.
Đồng nghĩa (SYN):pairCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •pair of shoes1.287 lần trong kho sách
- •pair of scissors889 lần trong kho sách
- •pair of boots1.005 lần trong kho sách
- •pair of gloves707 lần trong kho sách
- •pair of trousers620 lần trong kho sách
- •pair of pistols525 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): geminate
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
pair ↔ geminate
Mục từ "geminate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "pair" (cặp).
Họ từ & Biến thể từ loại: geminate
Họ từ của "geminate" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: pair: danh từ (n).
một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị
Punctuation: fix some quotation mark pairings/nestings, and some missing/invisible periods.
Nguồn: Wallace, Edgar: The girl from Scotland Yard
Cụm từ & Collocations: geminate
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "geminate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- pair of shoes
- pair of scissors
- pair of boots
- pair of gloves
- pair of trousers
- pair of pistols
Đồng nghĩa & Sắc thái: geminate
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "geminate" phân theo từng nét nghĩa (cặp), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: geminate
He looked up, and saw a landau and pair approaching him by the cross-road.Anh nhìn lên và thấy một chiếc Landau và một cặp đang tiến đến gần anh ở ngã tư.
The pair soon found that they shared comic interests, formed a double act, and "decided to be the new Goodies".Cặp đôi này nhanh chóng nhận ra rằng họ có chung sở thích truyện tranh, thành lập một màn kép và "quyết định trở thành Goodies mới".
The radical is reactive and seeks another electron to pair.Gốc có tính phản ứng và tìm kiếm một electron khác để ghép đôi.
Punctuation: fix some quotation mark pairings/nestings, and some missing/invisible periods.After pairing, the latter lay their eggs, which are destined to live through the winter.They go in small flocks; sometimes in pairs or little family parties.One pair was of Chinese jade, which, on being rubbed together, emitted flashes of electric light.It is the seventeenth pair of paste buckles, but they are pretty though not old, and they come in for shoes.Đọc mở rộng theo CEFR: geminate
Từ vựng bậcA1→“He looked up, and saw a landau and pair approaching him by the cross-road.”
Anh nhìn lên và thấy một chiếc Landau và một cặp đang tiến đến gần anh ở ngã tư.
Nguồn: Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): Dead-sea fruit, Vol. 3 (of 3)
“The pair soon found that they shared comic interests, formed a double act, and "decided to be the new Goodies".”
Cặp đôi này nhanh chóng nhận ra rằng họ có chung sở thích truyện tranh, thành lập một màn kép và "quyết định trở thành Goodies mới".
Nguồn: Wikipedia contributors: The Mighty Boosh
Cấu trúc & Vận dụng: “geminate”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “geminate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “geminate”
Dữ liệu từ nguyên: pair ↔ geminate
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “geminate”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “geminate” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “geminate”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “geminate”:
“Punctuation: fix some quotation mark pairings/nestings, and some missing/invisible periods.”
Gợi ý luyện tập với “geminate”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
geminate (động từ): cặp
Định nghĩa tiếng Anh: Occur in pairs.
pair ↔ geminate
Họ từ trong dữ liệu: pair: danh từ (n)
pair of shoes
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "geminate" trong câu.
pair of scissors
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "geminate" trong câu.
pair of boots
Mở rộng biên độ diễn đạt với "geminate".
Ứng dụng & Mở rộng: “geminate”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “geminate”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “geminate”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “geminate” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “geminate” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: geminate
Hỏi đáp trọng tâmgeminate nghĩa là gì (meaning & definition)?
geminate (động từ, phát âm Mỹ /ˈdʒɛmənət/) có nghĩa là cặp (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "pair"). occur in pairs
Từ geminate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdʒɛm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒɛmənət/; US /ˈdʒɛmənət/.
Từ geminate là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "geminate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: geminates; Quá khứ / Phân từ: geminated; Dạng V-ing: geminating.
Các nét nghĩa của từ geminate theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: cặp (Ví dụ: “He looked up, and saw a landau and pair approaching him by the cross-road.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ geminate:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒɛmənət/; US /ˈdʒɛmənət/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: geminates; Quá khứ / Phân từ: geminated; Dạng V-ing: geminating.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ geminate:
pair of shoes; pair of scissors; pair of boots; pair of gloves; pair of trousers
geminate được dùng trong câu như thế nào?
Punctuation: fix some quotation mark pairings/nestings, and some missing/invisible periods. (Edgar Wallace, The girl from Scotland Yard; Nguyên văn tiếng Anh)