Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

geminate

động từ (v)

A1
/ˈdʒɛmənət//ˈdʒɛmənət/
Biến thể:
geminates/ˈdʒɛmənəts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
geminated/ˈdʒɛmənətɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
geminating/ˈdʒɛmənətɪŋ/
(Dạng V-ing)

Geminate có nghĩa là cặp.

Định nghĩa Anh - Anh: Occur in pairs.

Họ từ:pair(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “cặp”:geminateA1/pairA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.geminateđộng từ (v)

    Occur in pairs.

    Cặp.

    • •

      He looked up, and saw a landau and pair approaching him by the cross-road.

      Anh nhìn lên và thấy một chiếc Landau và một cặp đang tiến đến gần anh ở ngã tư.

    Đồng nghĩa (SYN):pair
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): geminate

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

pair ↔ geminate

Mục từ "geminate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "pair" (cặp).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: geminate

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "geminate" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: pair: danh từ (n).

pairdanh từ (n)/ˈpɛɹ/

một tập hợp hai thứ tương tự nhau được coi là một đơn vị

•

Punctuation: fix some quotation mark pairings/nestings, and some missing/invisible periods.

Nguồn: Wallace, Edgar: The girl from Scotland Yard

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: geminate

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "geminate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • pair of shoes
  • pair of scissors
  • pair of boots
  • pair of gloves
  • pair of trousers
  • pair of pistols
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: geminate

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "geminate" phân theo từng nét nghĩa (cặp), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "geminate" ở nét nghĩa "cặp" (ngoài ra "pair" còn biểu thị: mang hai đồ vật, ý tưởng hoặc con người lại với nhau).

“Punctuation: fix some quotation mark pairings/nestings, and some missing/invisible periods.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: geminate

He looked up, and saw a landau and pair approaching him by the cross-road.

Anh nhìn lên và thấy một chiếc Landau và một cặp đang tiến đến gần anh ở ngã tư.

Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): Dead-sea fruit, Vol. 3 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
The pair soon found that they shared comic interests, formed a double act, and "decided to be the new Goodies".

Cặp đôi này nhanh chóng nhận ra rằng họ có chung sở thích truyện tranh, thành lập một màn kép và "quyết định trở thành Goodies mới".

Wikipedia contributors: The Mighty Boosh
The radical is reactive and seeks another electron to pair.

Gốc có tính phản ứng và tìm kiếm một electron khác để ghép đôi.

Wikipedia contributors: Free radical
Punctuation: fix some quotation mark pairings/nestings, and some missing/invisible periods.
Wallace, Edgar: The girl from Scotland Yard, Nguyên văn tác phẩm
After pairing, the latter lay their eggs, which are destined to live through the winter.
Ritzema Bos, J. (Jan): Agricultural zoology, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They go in small flocks; sometimes in pairs or little family parties.
Roosevelt, Theodore: The wilderness hunter, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
One pair was of Chinese jade, which, on being rubbed together, emitted flashes of electric light.
Lansdell, Henry: Through Siberia, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is the seventeenth pair of paste buckles, but they are pretty though not old, and they come in for shoes.
Sturgis, Howard Overing: Belchamber, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: geminate

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “geminate” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“He looked up, and saw a landau and pair approaching him by the cross-road.”

Anh nhìn lên và thấy một chiếc Landau và một cặp đang tiến đến gần anh ở ngã tư.

Nguồn: Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): Dead-sea fruit, Vol. 3 (of 3)

“The pair soon found that they shared comic interests, formed a double act, and "decided to be the new Goodies".”

Cặp đôi này nhanh chóng nhận ra rằng họ có chung sở thích truyện tranh, thành lập một màn kép và "quyết định trở thành Goodies mới".

Nguồn: Wikipedia contributors: The Mighty Boosh

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “geminate”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “geminate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “geminate”

Dữ liệu từ nguyên: pair ↔ geminate

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “geminate”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “geminate” với tần suất cao:

1.287 lần trong kho sách
889 lần trong kho sách
1.005 lần trong kho sách
707 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “geminate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “geminate”:

Đồng nghĩa:pair

“Punctuation: fix some quotation mark pairings/nestings, and some missing/invisible periods.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “geminate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒɛmənət/; US /ˈdʒɛmənət/.

geminate (động từ): cặp

Định nghĩa tiếng Anh: Occur in pairs.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

pair ↔ geminate

Họ từ trong dữ liệu: pair: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.287 lần trong kho sách

pair of shoes

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "geminate" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm889 lần trong kho sách

pair of scissors

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "geminate" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.005 lần trong kho sách

pair of boots

Mở rộng biên độ diễn đạt với "geminate".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “geminate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: geminate

Hỏi đáp trọng tâm

geminate nghĩa là gì (meaning & definition)?

geminate (động từ, phát âm Mỹ /ˈdʒɛmənət/) có nghĩa là cặp (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "pair"). occur in pairs

Từ geminate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdʒɛm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒɛmənət/; US /ˈdʒɛmənət/.

Từ geminate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "geminate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: geminates; Quá khứ / Phân từ: geminated; Dạng V-ing: geminating.

Các nét nghĩa của từ geminate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: cặp (Ví dụ: “He looked up, and saw a landau and pair approaching him by the cross-road.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ geminate:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒɛmənət/; US /ˈdʒɛmənət/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: geminates; Quá khứ / Phân từ: geminated; Dạng V-ing: geminating.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ geminate:

pair of shoes; pair of scissors; pair of boots; pair of gloves; pair of trousers

geminate được dùng trong câu như thế nào?

Punctuation: fix some quotation mark pairings/nestings, and some missing/invisible periods. (Edgar Wallace, The girl from Scotland Yard; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/geminate, mã đối chiếu EV-97665D92. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "geminate" được liên kết từ mục từ "pair".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

pair