Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

flush

động từ (v)

C1
/ˈflʌʃ//ˈflʌʃ/
Biến thể:
flushes/ˈflʌʃɪz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
flushed/ˈflʌʃt/
(Quá khứ / Phân từ)
flushing/ˈflʌʃɪŋ/
(Dạng V-ing)

Flush có nghĩa là màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt.

Định nghĩa Anh - Anh: Turn red, as if in embarrassment or shame.

Họ từ:blush(động từ (v))/boot(danh từ (n))/gush(động từ (v))/kick(động từ (v))/thrill(danh từ (n))/thriller(danh từ (n))/wealthy(tính từ (adj))/wealth(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.flushđộng từ (v)

    Turn red, as if in embarrassment or shame.

    Màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt.

    Đồng nghĩa (SYN):blush/crimson/redden
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.flushdanh từ (n)

    A rosy color (especially in the cheeks) taken as a sign of good health.

    Chuyển sang màu đỏ, như thể bối rối hoặc xấu hổ.

    Đồng nghĩa (SYN):blush/bloom/rosiness
  3. 3.flushdanh từ (n)

    Sudden reddening of the face (as from embarrassment or guilt or shame or modesty).

    Trở nên hồng hào hoặc hơi đỏ.

    Đồng nghĩa (SYN):blush
  4. 4.flushdanh từ (n)

    The swift release of a store of affective force.

    Sự giải phóng nhanh chóng nguồn sức mạnh tình cảm.

    Đồng nghĩa (SYN):boot/bang/charge/rush/thrill/kick
  5. 5.flushdanh từ (n)

    A sudden rapid flow (as of water).

    Khen ngợi nhiệt tình.

    Đồng nghĩa (SYN):gush/outpouring
  6. 6.flushdanh từ (n)

    The swift release of a store of affective force.

    Đập mạnh hoặc tấn công bằng bàn chân.

    Đồng nghĩa (SYN):kick/bang/boot/charge/rush/thrill
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): flush

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

blush ↔ flush

Mục từ "flush" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "blush, boot, gush, kick, thrill, wealthy" (màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: flush

8 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "flush" trong kho từ điển gồm 8 mục từ phái sinh: blush: động từ (v), boot: danh từ (n), gush: động từ (v), kick: động từ (v), thrill: danh từ (n), thriller: danh từ (n), wealthy: tính từ (adj), wealth: danh từ (n).

blushđộng từ (v)/ˈblʌʃ/

màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt

•

Lots of cheering then, and lots of kindly looks toward the blushing Crandall.

Nguồn: Barbour, Ralph Henry: Around the End

bootdanh từ (n)/ˈbut/

giày bao phủ toàn bộ bàn chân và cẳng chân

•

They clamped along the passages in their big boots from two o’clock till five every morning.

Nguồn: Oliphant, Mrs. (Margaret): A House Divided Against Itself (Complete)

gushđộng từ (v)/ˈɡʌʃ/

một dòng chảy nhanh đột ngột (như nước)

•

As it rolled along the ground, the blood, excited by the feelings of the head in this terrible scene, gushed from the nose and mouth.

Nguồn: Twain, Mark: Life on the Mississippi

kickđộng từ (v)/ˈkɪk/

hành động tung đòn bằng chân

•

I saw my chance and put up a knee and broke the grip and kicked it away.

Nguồn: Various: Weird Tales, Volume 1, Number 1, March 1923: The unique magazine

thrilldanh từ (n)/ˈθɹɪl/

sự giải phóng nhanh chóng nguồn sức mạnh tình cảm

•

There was a dramatic intensity about the situation that was thrilling.

Nguồn: Gilman, Wenona: Leonie, the Typewriter: A Romance of Actual Life

thrillerdanh từ (n)/ˈθɹɪlɚ/

một câu chuyện phiêu lưu hồi hộp hoặc một vở kịch hoặc một bộ phim

•

Oh, yes, do!" pleaded her hostess, who had been wishing that she might hear one of the story-teller's thrillers.

Nguồn: Halsey, Rena I.: Blue Robin, the Girl Pioneer

wealthytính từ (adj)/ˈwɛlθi/

có nguồn cung tiền dồi dào hoặc tài sản có giá trị

•

The poorer women had the liberty that their poverty generally entails, but the women of the wealthier had enclosed chambers and guarding eunuchs.

Nguồn: McCabe, Joseph: Woman in Political Evolution

wealthdanh từ (n)/ˈwɛlθ/

tình trạng giàu có và thịnh vượng

•

I would not wrong her,” said Gilead; “but wealth, with the best of us, is a flattering recommendation.

Gilead nói: “Tôi sẽ không sai lầm với cô ấy; “nhưng sự giàu có, với những người giỏi nhất trong chúng ta, là một lời khuyên đáng tâng bốc.”

Nguồn: Capes, Bernard: Gilead Balm, knight errant

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: flush

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "flush". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • blush suffused
  • blush furiously
  • vivid blush
  • faint blush
  • burning blush
  • blush unseen
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: flush

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "flush" phân theo từng nét nghĩa (màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "flush" ở nét nghĩa "màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt" (ngoài ra "blush" còn biểu thị: mặt đỏ bừng đột ngột (vì xấu hổ hoặc tội lỗi hoặc xấu hổ hoặc khiêm tốn)).

“Lots of cheering then, and lots of kindly looks toward the blushing Crandall.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "flush" khi diễn đạt nét nghĩa: màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "flush" khi diễn đạt nét nghĩa: màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt.

Đồng nghĩa với "flush" ở nét nghĩa "chuyển sang màu đỏ, như thể bối rối hoặc xấu hổ" (ngoài ra "bloom" còn biểu thị: quá trình sinh hoa hữu cơ).

“The Russians appear on the scene, and the imprisoned monks disport in the open, which they make to bloom with luscious groves.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "flush" khi diễn đạt nét nghĩa: chuyển sang màu đỏ, như thể bối rối hoặc xấu hổ.

Đồng nghĩa với "flush" ở nét nghĩa "sự giải phóng nhanh chóng nguồn sức mạnh tình cảm" (ngoài ra "boot" còn biểu thị: giày bao phủ toàn bộ bàn chân và cẳng chân).

“They clamped along the passages in their big boots from two o’clock till five every morning.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: flush

Lots of cheering then, and lots of kindly looks toward the blushing Crandall.
Barbour, Ralph Henry: Around the End, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Aliette, remembering from whose lips she had last heard the expression, blushed faintly.
Frankau, Gilbert: The Love-Story of Aliette Brunton, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“‘I wish you success,’ sweetly replied the Silver Princess, and then, as she spoke these words, she blushed a vivid crimson.
Harrison, Edith Ogden: The Moon Princess: A Fairy Tale, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Barbara was blushing furiously, although she intended not to allow herself to grow angry.
Vandercook, Margaret: The Red Cross Girls in the British Trenches, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Ally said, but she blushed once more all over, from the edge of her collar to her hair.
Oliphant, Mrs. (Margaret): A Poor Gentleman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She asked pardon of Albert's manes, and blushed deeply at having in heart been unfaithful to his memory in so forward and thoughtless a manner.
Sand, George: The Countess of Rudolstadt A Sequel to "Consuelo"
Kitty blushed deeply and, she knew not why, tears suddenly filled her eyes.
Maugham, W. Somerset (William Somerset): The Painted Veil, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She only blushed, was angry with herself for blushing, and stared the harder in silence at the party on the grass.
Sackville-West, V. (Victoria): Grey Wethers: A Romantic Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: flush

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “flush” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“Lots of cheering then, and lots of kindly looks toward the blushing Crandall.”

Nguồn: Barbour, Ralph Henry: Around the End

“Aliette, remembering from whose lips she had last heard the expression, blushed faintly.”

Nguồn: Frankau, Gilbert: The Love-Story of Aliette Brunton

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “flush”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “flush” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “flush”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “flush” với tần suất cao:

189 lần trong kho sách
205 lần trong kho sách
189 lần trong kho sách
328 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “flush”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “flush”:

“Lots of cheering then, and lots of kindly looks toward the blushing Crandall.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “flush”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈflʌʃ/; US /ˈflʌʃ/.

flush (động từ): màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt

Định nghĩa tiếng Anh: Turn red, as if in embarrassment or shame.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

blush ↔ flush

Họ từ trong dữ liệu: blush: động từ (v), boot: danh từ (n), gush: động từ (v), kick: động từ (v), thrill: danh từ (n), thriller: danh từ (n), wealthy: tính từ (adj), wealth: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi189 lần trong kho sách

blush suffused

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "flush" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm205 lần trong kho sách

blush furiously

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "flush" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái189 lần trong kho sách

vivid blush

Nét nghĩa mở rộng: a rosy color (especially in the cheeks) taken as a sign of good health (chuyển sang màu đỏ, như thể bối rối hoặc xấu hổ)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “flush”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: flush

Hỏi đáp trọng tâm

flush nghĩa là gì (meaning & definition)?

flush (động từ, phát âm Mỹ /ˈflʌʃ/) có nghĩa là màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "blush"). turn red, as if in embarrassment or shame

Từ flush trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈflʌʃ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈflʌʃ/; US /ˈflʌʃ/.

Từ flush là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "flush" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: flushes; Quá khứ / Phân từ: flushed; Dạng V-ing: flushing.

Các nét nghĩa của từ flush theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt - Nét nghĩa 2 [B1]: chuyển sang màu đỏ, như thể bối rối hoặc xấu hổ - Nét nghĩa 3 [B1]: trở nên hồng hào hoặc hơi đỏ - Nét nghĩa 4 [B1]: sự giải phóng nhanh chóng nguồn sức mạnh tình cảm - Nét nghĩa 5 [C1]: khen ngợi nhiệt tình - Nét nghĩa 6 [A1]: đập mạnh hoặc tấn công bằng bàn chân

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ flush:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈflʌʃ/; US /ˈflʌʃ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: flushes; Quá khứ / Phân từ: flushed; Dạng V-ing: flushing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ flush:

blush suffused; blush furiously; vivid blush; faint blush; burning blush

flush được dùng trong câu như thế nào?

Lots of cheering then, and lots of kindly looks toward the blushing Crandall. (Ralph Henry Barbour, Around the End; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/flush, mã đối chiếu EV-54BCA93B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "flush" được liên kết từ mục từ "blush, boot, gush, kick, thrill, wealthy".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (6)

blush, boot, gush, kick, thrill, wealthy