flush
động từ (v)
Flush có nghĩa là màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt.
Định nghĩa Anh - Anh: Turn red, as if in embarrassment or shame.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.flushđộng từ (v)
Turn red, as if in embarrassment or shame.
Màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •blush suffused189 lần trong kho sách
- •blush furiously205 lần trong kho sách
- •vivid blush189 lần trong kho sách
- •faint blush328 lần trong kho sách
- •burning blush315 lần trong kho sách
- •blush unseen115 lần trong kho sách
- 2.flushdanh từ (n)
A rosy color (especially in the cheeks) taken as a sign of good health.
Chuyển sang màu đỏ, như thể bối rối hoặc xấu hổ.
- 3.flushdanh từ (n)
Sudden reddening of the face (as from embarrassment or guilt or shame or modesty).
Trở nên hồng hào hoặc hơi đỏ.
Đồng nghĩa (SYN):blush - 4.flushdanh từ (n)
The swift release of a store of affective force.
Sự giải phóng nhanh chóng nguồn sức mạnh tình cảm.
- 5.flushdanh từ (n)
A sudden rapid flow (as of water).
Khen ngợi nhiệt tình.
- 6.flushdanh từ (n)
The swift release of a store of affective force.
Đập mạnh hoặc tấn công bằng bàn chân.
Từ nguyên học (Etymology): flush
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
blush ↔ flush
Mục từ "flush" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "blush, boot, gush, kick, thrill, wealthy" (màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt).
Họ từ & Biến thể từ loại: flush
Họ từ của "flush" trong kho từ điển gồm 8 mục từ phái sinh: blush: động từ (v), boot: danh từ (n), gush: động từ (v), kick: động từ (v), thrill: danh từ (n), thriller: danh từ (n), wealthy: tính từ (adj), wealth: danh từ (n).
màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt
Lots of cheering then, and lots of kindly looks toward the blushing Crandall.
Nguồn: Barbour, Ralph Henry: Around the End
giày bao phủ toàn bộ bàn chân và cẳng chân
They clamped along the passages in their big boots from two o’clock till five every morning.
Nguồn: Oliphant, Mrs. (Margaret): A House Divided Against Itself (Complete)
một dòng chảy nhanh đột ngột (như nước)
As it rolled along the ground, the blood, excited by the feelings of the head in this terrible scene, gushed from the nose and mouth.
Nguồn: Twain, Mark: Life on the Mississippi
hành động tung đòn bằng chân
I saw my chance and put up a knee and broke the grip and kicked it away.
Nguồn: Various: Weird Tales, Volume 1, Number 1, March 1923: The unique magazine
sự giải phóng nhanh chóng nguồn sức mạnh tình cảm
There was a dramatic intensity about the situation that was thrilling.
Nguồn: Gilman, Wenona: Leonie, the Typewriter: A Romance of Actual Life
một câu chuyện phiêu lưu hồi hộp hoặc một vở kịch hoặc một bộ phim
Oh, yes, do!" pleaded her hostess, who had been wishing that she might hear one of the story-teller's thrillers.
Nguồn: Halsey, Rena I.: Blue Robin, the Girl Pioneer
có nguồn cung tiền dồi dào hoặc tài sản có giá trị
The poorer women had the liberty that their poverty generally entails, but the women of the wealthier had enclosed chambers and guarding eunuchs.
Nguồn: McCabe, Joseph: Woman in Political Evolution
tình trạng giàu có và thịnh vượng
I would not wrong her,” said Gilead; “but wealth, with the best of us, is a flattering recommendation.
Gilead nói: “Tôi sẽ không sai lầm với cô ấy; “nhưng sự giàu có, với những người giỏi nhất trong chúng ta, là một lời khuyên đáng tâng bốc.”
Nguồn: Capes, Bernard: Gilead Balm, knight errant
Cụm từ & Collocations: flush
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "flush". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- blush suffused
- blush furiously
- vivid blush
- faint blush
- burning blush
- blush unseen
Đồng nghĩa & Sắc thái: flush
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "flush" phân theo từng nét nghĩa (màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "flush" ở nét nghĩa "màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt" (ngoài ra "blush" còn biểu thị: mặt đỏ bừng đột ngột (vì xấu hổ hoặc tội lỗi hoặc xấu hổ hoặc khiêm tốn)).
“Lots of cheering then, and lots of kindly looks toward the blushing Crandall.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "flush" khi diễn đạt nét nghĩa: màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt.
Đồng nghĩa trực tiếp với "flush" khi diễn đạt nét nghĩa: màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt.
Đồng nghĩa với "flush" ở nét nghĩa "chuyển sang màu đỏ, như thể bối rối hoặc xấu hổ" (ngoài ra "bloom" còn biểu thị: quá trình sinh hoa hữu cơ).
“The Russians appear on the scene, and the imprisoned monks disport in the open, which they make to bloom with luscious groves.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "flush" khi diễn đạt nét nghĩa: chuyển sang màu đỏ, như thể bối rối hoặc xấu hổ.
Câu dẫn chứng văn học: flush
Lots of cheering then, and lots of kindly looks toward the blushing Crandall.Aliette, remembering from whose lips she had last heard the expression, blushed faintly.“‘I wish you success,’ sweetly replied the Silver Princess, and then, as she spoke these words, she blushed a vivid crimson.Barbara was blushing furiously, although she intended not to allow herself to grow angry.Ally said, but she blushed once more all over, from the edge of her collar to her hair.She asked pardon of Albert's manes, and blushed deeply at having in heart been unfaithful to his memory in so forward and thoughtless a manner.Kitty blushed deeply and, she knew not why, tears suddenly filled her eyes.She only blushed, was angry with herself for blushing, and stared the harder in silence at the party on the grass.Đọc mở rộng theo CEFR: flush
Từ vựng bậcC1→“Lots of cheering then, and lots of kindly looks toward the blushing Crandall.”
Nguồn: Barbour, Ralph Henry: Around the End
“Aliette, remembering from whose lips she had last heard the expression, blushed faintly.”
Nguồn: Frankau, Gilbert: The Love-Story of Aliette Brunton
Cấu trúc & Vận dụng: “flush”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “flush” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “flush”
Dữ liệu từ nguyên: blush ↔ flush
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “flush”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “flush” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “flush”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
flush (động từ): màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt
Định nghĩa tiếng Anh: Turn red, as if in embarrassment or shame.
blush ↔ flush
Họ từ trong dữ liệu: blush: động từ (v), boot: danh từ (n), gush: động từ (v), kick: động từ (v), thrill: danh từ (n), thriller: danh từ (n), wealthy: tính từ (adj), wealth: danh từ (n)
blush suffused
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "flush" trong câu.
blush furiously
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "flush" trong câu.
vivid blush
Nét nghĩa mở rộng: a rosy color (especially in the cheeks) taken as a sign of good health (chuyển sang màu đỏ, như thể bối rối hoặc xấu hổ)
Ứng dụng & Mở rộng: “flush”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “flush”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “flush”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “flush” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “flush” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: flush
Hỏi đáp trọng tâmflush nghĩa là gì (meaning & definition)?
flush (động từ, phát âm Mỹ /ˈflʌʃ/) có nghĩa là màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "blush"). turn red, as if in embarrassment or shame
Từ flush trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈflʌʃ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈflʌʃ/; US /ˈflʌʃ/.
Từ flush là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "flush" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: flushes; Quá khứ / Phân từ: flushed; Dạng V-ing: flushing.
Các nét nghĩa của từ flush theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt - Nét nghĩa 2 [B1]: chuyển sang màu đỏ, như thể bối rối hoặc xấu hổ - Nét nghĩa 3 [B1]: trở nên hồng hào hoặc hơi đỏ - Nét nghĩa 4 [B1]: sự giải phóng nhanh chóng nguồn sức mạnh tình cảm - Nét nghĩa 5 [C1]: khen ngợi nhiệt tình - Nét nghĩa 6 [A1]: đập mạnh hoặc tấn công bằng bàn chân
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ flush:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈflʌʃ/; US /ˈflʌʃ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: flushes; Quá khứ / Phân từ: flushed; Dạng V-ing: flushing.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ flush:
blush suffused; blush furiously; vivid blush; faint blush; burning blush
flush được dùng trong câu như thế nào?
Lots of cheering then, and lots of kindly looks toward the blushing Crandall. (Ralph Henry Barbour, Around the End; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)