Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

crimson

động từ (v)

A1
/ˈkɹɪmzən//ˈkɹɪmzən/
Biến thể:
crimsons/ˈkɹɪmzənz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
crimsoned/ˈkɹɪmzənd/
(Quá khứ / Phân từ)
crimsoning/ˈkɹɪmzənɪŋ/
(Dạng V-ing)

Crimson có nghĩa là màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt.

Định nghĩa Anh - Anh: Turn red, as if in embarrassment or shame.

Họ từ:blush(động từ (v))/red(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.crimsonđộng từ (v)

    Turn red, as if in embarrassment or shame.

    Màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt.

    Đồng nghĩa (SYN):blush/flush/redden
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.crimsontính từ (adj)

    Characterized by violence or bloodshed.

    (đặc biệt là ở mặt) đỏ bừng hoặc tràn ngập hoặc như thể có máu do cảm xúc hoặc gắng sức.

    Đồng nghĩa (SYN):red/violent
  3. 3.crimsontính từ (adj)[especially of the face]

    Reddened or suffused with or as if with blood from emotion or exertion.

    Màu đỏ hoặc sắc tố.

    Đồng nghĩa (SYN):red/reddened/red-faced/flushed
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): crimson

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

blush ↔ crimson

Mục từ "crimson" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "blush, red" (màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: crimson

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "crimson" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: blush: động từ (v), red: tính từ (adj).

blushđộng từ (v)/ˈblʌʃ/

màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt

•

Lots of cheering then, and lots of kindly looks toward the blushing Crandall.

Nguồn: Barbour, Ralph Henry: Around the End

redtính từ (adj)/ˈɹɛd/

của một màu ở cuối quang phổ màu (bên cạnh màu cam)

•

Add to the liquor a glass of red wine and the grated rinds and juice of two lemons.

Nguồn: Brown, Margaret: Margaret Brown's French Cookery Book

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: crimson

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "crimson". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • blush suffused
  • blush furiously
  • vivid blush
  • faint blush
  • burning blush
  • blush unseen
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: crimson

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "crimson" phân theo từng nét nghĩa (màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "crimson" ở nét nghĩa "màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt" (ngoài ra "blush" còn biểu thị: mặt đỏ bừng đột ngột (vì xấu hổ hoặc tội lỗi hoặc xấu hổ hoặc khiêm tốn)).

“Lots of cheering then, and lots of kindly looks toward the blushing Crandall.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "crimson" khi diễn đạt nét nghĩa: màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "crimson" khi diễn đạt nét nghĩa: màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt.

Đồng nghĩa với "crimson" ở nét nghĩa "(đặc biệt là ở mặt) đỏ bừng hoặc tràn ngập hoặc như thể có máu do cảm xúc hoặc gắng sức" (ngoài ra "red" còn biểu thị: của một màu ở cuối quang phổ màu (bên cạnh màu cam)).

“Add to the liquor a glass of red wine and the grated rinds and juice of two lemons.”

Đồng nghĩa với "crimson" ở nét nghĩa "(đặc biệt là ở mặt) đỏ bừng hoặc tràn ngập hoặc như thể có máu do cảm xúc hoặc gắng sức" (ngoài ra "violent" còn biểu thị: hành động với hoặc được đánh dấu bởi hoặc xuất phát từ lực hoặc năng lượng hoặc cường độ cảm xúc lớn).

“The following instant Luke Felton felt himself precipitated forward by a violent push, and in a second he was struggling in the water.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "crimson" khi diễn đạt nét nghĩa: màu đỏ hoặc sắc tố.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: crimson

Lots of cheering then, and lots of kindly looks toward the blushing Crandall.
Barbour, Ralph Henry: Around the End, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Aliette, remembering from whose lips she had last heard the expression, blushed faintly.
Frankau, Gilbert: The Love-Story of Aliette Brunton, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“‘I wish you success,’ sweetly replied the Silver Princess, and then, as she spoke these words, she blushed a vivid crimson.
Harrison, Edith Ogden: The Moon Princess: A Fairy Tale, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Barbara was blushing furiously, although she intended not to allow herself to grow angry.
Vandercook, Margaret: The Red Cross Girls in the British Trenches, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Ally said, but she blushed once more all over, from the edge of her collar to her hair.
Oliphant, Mrs. (Margaret): A Poor Gentleman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She asked pardon of Albert's manes, and blushed deeply at having in heart been unfaithful to his memory in so forward and thoughtless a manner.
Sand, George: The Countess of Rudolstadt A Sequel to "Consuelo"
Kitty blushed deeply and, she knew not why, tears suddenly filled her eyes.
Maugham, W. Somerset (William Somerset): The Painted Veil, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She only blushed, was angry with herself for blushing, and stared the harder in silence at the party on the grass.
Sackville-West, V. (Victoria): Grey Wethers: A Romantic Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: crimson

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “crimson” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Lots of cheering then, and lots of kindly looks toward the blushing Crandall.”

Nguồn: Barbour, Ralph Henry: Around the End

“Aliette, remembering from whose lips she had last heard the expression, blushed faintly.”

Nguồn: Frankau, Gilbert: The Love-Story of Aliette Brunton

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “crimson”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “crimson” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “crimson”

Dữ liệu từ nguyên: blush ↔ crimson

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “crimson”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “crimson” với tần suất cao:

189 lần trong kho sách
205 lần trong kho sách
189 lần trong kho sách
328 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “crimson”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “crimson”:

Đồng nghĩa:blushflushreddenred

“Lots of cheering then, and lots of kindly looks toward the blushing Crandall.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “crimson”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɹɪmzən/; US /ˈkɹɪmzən/.

crimson (động từ): màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt

Định nghĩa tiếng Anh: Turn red, as if in embarrassment or shame.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

blush ↔ crimson

Họ từ trong dữ liệu: blush: động từ (v), red: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi189 lần trong kho sách

blush suffused

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "crimson" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm205 lần trong kho sách

blush furiously

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "crimson" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái189 lần trong kho sách

vivid blush

Nét nghĩa mở rộng: characterized by violence or bloodshed ((đặc biệt là ở mặt) đỏ bừng hoặc tràn ngập hoặc như thể có máu do cảm xúc hoặc gắng sức)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

““‘I wish you success,’ sweetly replied the Silver Princess, and then, as she spoke these words, she blushed a vivid _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: crimson

“‘I wish you success,’ sweetly replied the Silver Princess, and then, as she spoke these words, she blushed a vivid crimson.

Nguồn: Harrison, Edith Ogden: The Moon Princess: A Fairy Tale

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “crimson”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: crimson

Hỏi đáp trọng tâm

crimson nghĩa là gì (meaning & definition)?

crimson (động từ, phát âm Mỹ /ˈkɹɪmzən/) có nghĩa là màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "blush"). turn red, as if in embarrassment or shame

Từ crimson trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɹɪm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɹɪmzən/; US /ˈkɹɪmzən/.

Từ crimson là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "crimson" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: crimsons; Quá khứ / Phân từ: crimsoned; Dạng V-ing: crimsoning.

Các nét nghĩa của từ crimson theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt - Nét nghĩa 2 [A1]: (đặc biệt là ở mặt) đỏ bừng hoặc tràn ngập hoặc như thể có máu do cảm xúc hoặc gắng sức - Nét nghĩa 3 [A1]: màu đỏ hoặc sắc tố

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ crimson:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɹɪmzən/; US /ˈkɹɪmzən/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: crimsons; Quá khứ / Phân từ: crimsoned; Dạng V-ing: crimsoning.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ crimson:

blush suffused; blush furiously; vivid blush; faint blush; burning blush

crimson được dùng trong câu như thế nào?

Lots of cheering then, and lots of kindly looks toward the blushing Crandall. (Ralph Henry Barbour, Around the End; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/crimson, mã đối chiếu EV-D1A864A7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "crimson" được liên kết từ mục từ "blush, red".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

blush, red