crimson
động từ (v)
- crimsons/ˈkɹɪmzənz/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- crimsoned/ˈkɹɪmzənd/
- (Quá khứ / Phân từ)
- crimsoning/ˈkɹɪmzənɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Crimson có nghĩa là màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt.
Định nghĩa Anh - Anh: Turn red, as if in embarrassment or shame.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.crimsonđộng từ (v)
Turn red, as if in embarrassment or shame.
Màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •blush suffused189 lần trong kho sách
- •blush furiously205 lần trong kho sách
- •vivid blush189 lần trong kho sách
- •faint blush328 lần trong kho sách
- •burning blush315 lần trong kho sách
- •blush unseen115 lần trong kho sách
- 2.crimsontính từ (adj)
Characterized by violence or bloodshed.
(đặc biệt là ở mặt) đỏ bừng hoặc tràn ngập hoặc như thể có máu do cảm xúc hoặc gắng sức.
- 3.crimsontính từ (adj)[especially of the face]
Reddened or suffused with or as if with blood from emotion or exertion.
Màu đỏ hoặc sắc tố.
Từ nguyên học (Etymology): crimson
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
blush ↔ crimson
Mục từ "crimson" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "blush, red" (màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt).
Họ từ & Biến thể từ loại: crimson
Họ từ của "crimson" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: blush: động từ (v), red: tính từ (adj).
màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt
Lots of cheering then, and lots of kindly looks toward the blushing Crandall.
Nguồn: Barbour, Ralph Henry: Around the End
của một màu ở cuối quang phổ màu (bên cạnh màu cam)
Add to the liquor a glass of red wine and the grated rinds and juice of two lemons.
Nguồn: Brown, Margaret: Margaret Brown's French Cookery Book
Cụm từ & Collocations: crimson
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "crimson". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- blush suffused
- blush furiously
- vivid blush
- faint blush
- burning blush
- blush unseen
Đồng nghĩa & Sắc thái: crimson
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "crimson" phân theo từng nét nghĩa (màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "crimson" ở nét nghĩa "màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt" (ngoài ra "blush" còn biểu thị: mặt đỏ bừng đột ngột (vì xấu hổ hoặc tội lỗi hoặc xấu hổ hoặc khiêm tốn)).
“Lots of cheering then, and lots of kindly looks toward the blushing Crandall.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "crimson" khi diễn đạt nét nghĩa: màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt.
Đồng nghĩa trực tiếp với "crimson" khi diễn đạt nét nghĩa: màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt.
Đồng nghĩa với "crimson" ở nét nghĩa "(đặc biệt là ở mặt) đỏ bừng hoặc tràn ngập hoặc như thể có máu do cảm xúc hoặc gắng sức" (ngoài ra "red" còn biểu thị: của một màu ở cuối quang phổ màu (bên cạnh màu cam)).
“Add to the liquor a glass of red wine and the grated rinds and juice of two lemons.”
Đồng nghĩa với "crimson" ở nét nghĩa "(đặc biệt là ở mặt) đỏ bừng hoặc tràn ngập hoặc như thể có máu do cảm xúc hoặc gắng sức" (ngoài ra "violent" còn biểu thị: hành động với hoặc được đánh dấu bởi hoặc xuất phát từ lực hoặc năng lượng hoặc cường độ cảm xúc lớn).
“The following instant Luke Felton felt himself precipitated forward by a violent push, and in a second he was struggling in the water.”
Câu dẫn chứng văn học: crimson
Lots of cheering then, and lots of kindly looks toward the blushing Crandall.Aliette, remembering from whose lips she had last heard the expression, blushed faintly.“‘I wish you success,’ sweetly replied the Silver Princess, and then, as she spoke these words, she blushed a vivid crimson.Barbara was blushing furiously, although she intended not to allow herself to grow angry.Ally said, but she blushed once more all over, from the edge of her collar to her hair.She asked pardon of Albert's manes, and blushed deeply at having in heart been unfaithful to his memory in so forward and thoughtless a manner.Kitty blushed deeply and, she knew not why, tears suddenly filled her eyes.She only blushed, was angry with herself for blushing, and stared the harder in silence at the party on the grass.Đọc mở rộng theo CEFR: crimson
Từ vựng bậcA1→“Lots of cheering then, and lots of kindly looks toward the blushing Crandall.”
Nguồn: Barbour, Ralph Henry: Around the End
“Aliette, remembering from whose lips she had last heard the expression, blushed faintly.”
Nguồn: Frankau, Gilbert: The Love-Story of Aliette Brunton
Cấu trúc & Vận dụng: “crimson”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “crimson” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “crimson”
Dữ liệu từ nguyên: blush ↔ crimson
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “crimson”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “crimson” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “crimson”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
crimson (động từ): màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt
Định nghĩa tiếng Anh: Turn red, as if in embarrassment or shame.
blush ↔ crimson
Họ từ trong dữ liệu: blush: động từ (v), red: tính từ (adj)
blush suffused
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "crimson" trong câu.
blush furiously
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "crimson" trong câu.
vivid blush
Nét nghĩa mở rộng: characterized by violence or bloodshed ((đặc biệt là ở mặt) đỏ bừng hoặc tràn ngập hoặc như thể có máu do cảm xúc hoặc gắng sức)
““‘I wish you success,’ sweetly replied the Silver Princess, and then, as she spoke these words, she blushed a vivid _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: crimson
“‘I wish you success,’ sweetly replied the Silver Princess, and then, as she spoke these words, she blushed a vivid crimson.
Nguồn: Harrison, Edith Ogden: The Moon Princess: A Fairy Tale
Ứng dụng & Mở rộng: “crimson”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “crimson”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “crimson”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “crimson” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “crimson” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: crimson
Hỏi đáp trọng tâmcrimson nghĩa là gì (meaning & definition)?
crimson (động từ, phát âm Mỹ /ˈkɹɪmzən/) có nghĩa là màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "blush"). turn red, as if in embarrassment or shame
Từ crimson trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɹɪm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɹɪmzən/; US /ˈkɹɪmzən/.
Từ crimson là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "crimson" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: crimsons; Quá khứ / Phân từ: crimsoned; Dạng V-ing: crimsoning.
Các nét nghĩa của từ crimson theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt - Nét nghĩa 2 [A1]: (đặc biệt là ở mặt) đỏ bừng hoặc tràn ngập hoặc như thể có máu do cảm xúc hoặc gắng sức - Nét nghĩa 3 [A1]: màu đỏ hoặc sắc tố
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ crimson:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɹɪmzən/; US /ˈkɹɪmzən/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: crimsons; Quá khứ / Phân từ: crimsoned; Dạng V-ing: crimsoning.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ crimson:
blush suffused; blush furiously; vivid blush; faint blush; burning blush
crimson được dùng trong câu như thế nào?
Lots of cheering then, and lots of kindly looks toward the blushing Crandall. (Ralph Henry Barbour, Around the End; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)