Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

red-faced

tính từ (adj)

A1

Red-faced có nghĩa là red-faced (tính từ) có nghĩa là màu đỏ hoặc sắc tố, màu đỏ hoặc sắc tố.

Định nghĩa Anh - Anh: Reddened or suffused with or as if with blood from emotion or exertion.

Họ từ:red(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “màu đỏ hoặc sắc tố”:red-facedA1/redA1/crimsonA1/reddenedA1/flushedA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.red-facedtính từ (adj)[especially of the face]

    Reddened or suffused with or as if with blood from emotion or exertion.

    Màu đỏ hoặc sắc tố.

    • •

      She became famous for her red hair and unique look.

      Cô trở nên nổi tiếng nhờ mái tóc đỏ và vẻ ngoài độc đáo.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): red-faced

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

red ↔ red-faced

Mục từ "red-faced" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "red" (màu đỏ hoặc sắc tố).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: red-faced

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "red-faced" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: red: tính từ (adj).

redtính từ (adj)/ˈɹɛd/

của một màu ở cuối quang phổ màu (bên cạnh màu cam)

•

Add to the liquor a glass of red wine and the grated rinds and juice of two lemons.

Nguồn: Brown, Margaret: Margaret Brown's French Cookery Book

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: red-faced

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "red-faced". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • red hot
  • red cross
  • red haired
  • red faced
  • red brick
  • red hair

    She became famous for her red hair and unique look.

    Cô trở nên nổi tiếng nhờ mái tóc đỏ và vẻ ngoài độc đáo.

    Wikipedia contributors: Lily Cole

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: red-faced

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "red-faced" phân theo từng nét nghĩa (màu đỏ hoặc sắc tố), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "red-faced" ở nét nghĩa "màu đỏ hoặc sắc tố" (ngoài ra "red" còn biểu thị: của một màu ở cuối quang phổ màu (bên cạnh màu cam)).

“Add to the liquor a glass of red wine and the grated rinds and juice of two lemons.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "red-faced" khi diễn đạt nét nghĩa: màu đỏ hoặc sắc tố.

Đồng nghĩa trực tiếp với "red-faced" khi diễn đạt nét nghĩa: màu đỏ hoặc sắc tố.

Đồng nghĩa trực tiếp với "red-faced" khi diễn đạt nét nghĩa: màu đỏ hoặc sắc tố.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: red-faced

She became famous for her red hair and unique look.

Cô trở nên nổi tiếng nhờ mái tóc đỏ và vẻ ngoài độc đáo.

Wikipedia contributors: Lily Cole
The belly is cream-yellow in color with red-brown marks.

Bụng có màu vàng kem với các vết màu nâu đỏ.

Wikipedia contributors: Gastrotheca dendronastes
Booths in Red Square are the clubs main form of recruitment, but they also recruit by word of mouth of current members.

Các gian hàng ở Quảng trường Đỏ là hình thức tuyển dụng chính của câu lạc bộ, nhưng họ cũng tuyển dụng bằng lời truyền miệng của các thành viên hiện tại.

Tác phẩm mở: Effective Student Organization/Recruiting and Membership
Similarly, mixing magenta and yellow would give red ink (both green and blue components of white light are absorbed).

Tương tự, trộn màu đỏ tươi và màu vàng sẽ cho mực đỏ (cả hai thành phần xanh lục và xanh lam của ánh sáng trắng đều bị hấp thụ).

Tác phẩm mở: Computer Graphics/Color Models
Add to the liquor a glass of red wine and the grated rinds and juice of two lemons.
Brown, Margaret: Margaret Brown's French Cookery Book
Having offered this short, practical suggestion he turned red, and his heart beat wildly, as he waited for her approval.
Goldberg, Isaac, 1887-1938 [Editor]: Yiddish short stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They brought red cloths and red woods and red stones and red dyes.
Leinster, Murray: The oldest story in the world, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There was a knock at the door and Little Buddha came in, as round as a top and as red as a turkey-cock.
Leroux, Gaston: Wolves of the sea, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: red-faced

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “red-faced” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“She became famous for her red hair and unique look.”

Cô trở nên nổi tiếng nhờ mái tóc đỏ và vẻ ngoài độc đáo.

Nguồn: Wikipedia contributors: Lily Cole

“The belly is cream-yellow in color with red-brown marks.”

Bụng có màu vàng kem với các vết màu nâu đỏ.

Nguồn: Wikipedia contributors: Gastrotheca dendronastes

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “red-faced”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “red-faced” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “red-faced”

Dữ liệu từ nguyên: red ↔ red-faced

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “red-faced”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “red-faced” với tần suất cao:

4.882 lần trong kho sách
3.400 lần trong kho sách
1.833 lần trong kho sách
1.834 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “red-faced”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “red-faced”:

“Add to the liquor a glass of red wine and the grated rinds and juice of two lemons.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “red-faced”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

red-faced (tính từ): màu đỏ hoặc sắc tố

Định nghĩa tiếng Anh: Reddened or suffused with or as if with blood from emotion or exertion.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

red ↔ red-faced

Họ từ trong dữ liệu: red: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.882 lần trong kho sách

red hot

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "red-faced" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.400 lần trong kho sách

red cross

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "red-faced" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.833 lần trong kho sách

red haired

Mở rộng biên độ diễn đạt với "red-faced".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “red-faced”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: red-faced

Hỏi đáp trọng tâm

red-faced nghĩa là gì (meaning & definition)?

red-faced (tính từ) có nghĩa là màu đỏ hoặc sắc tố (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "red"). (especially of the face) reddened or suffused with or as if with blood from emotion or exertion

Từ red-faced là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "red-faced" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ red-faced theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: màu đỏ hoặc sắc tố (Ví dụ: “She became famous for her red hair and unique look.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ red-faced:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ red-faced:

red hot; red cross; red haired; red faced; red brick

red-faced được dùng trong câu như thế nào?

Add to the liquor a glass of red wine and the grated rinds and juice of two lemons. (Margaret Brown, Margaret Brown's French Cookery Book; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/red-faced, mã đối chiếu EV-F2F18590. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "red-faced" được liên kết từ mục từ "red".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

red