reddened
tính từ (adj)
Reddened có nghĩa là reddened (tính từ) có nghĩa là màu đỏ hoặc sắc tố, màu đỏ hoặc sắc tố.
Định nghĩa Anh - Anh: Reddened or suffused with or as if with blood from emotion or exertion.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.reddenedtính từ (adj)[especially of the face]
Reddened or suffused with or as if with blood from emotion or exertion.
Màu đỏ hoặc sắc tố.
- •
She became famous for her red hair and unique look.
Cô trở nên nổi tiếng nhờ mái tóc đỏ và vẻ ngoài độc đáo.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •red hot4.882 lần trong kho sách
- •red cross3.400 lần trong kho sách
- •red haired1.833 lần trong kho sách
- •red faced1.834 lần trong kho sách
- •red brick1.520 lần trong kho sách
- •red hair2.491 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): reddened
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
red ↔ reddened
Mục từ "reddened" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "red" (màu đỏ hoặc sắc tố).
Họ từ & Biến thể từ loại: reddened
Họ từ của "reddened" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: red: tính từ (adj).
của một màu ở cuối quang phổ màu (bên cạnh màu cam)
Add to the liquor a glass of red wine and the grated rinds and juice of two lemons.
Nguồn: Brown, Margaret: Margaret Brown's French Cookery Book
Cụm từ & Collocations: reddened
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "reddened". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- red hot
- red cross
- red haired
- red faced
- red brick
- red hair
She became famous for her red hair and unique look.
Cô trở nên nổi tiếng nhờ mái tóc đỏ và vẻ ngoài độc đáo.
Wikipedia contributors: Lily Cole
Đồng nghĩa & Sắc thái: reddened
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "reddened" phân theo từng nét nghĩa (màu đỏ hoặc sắc tố), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "reddened" ở nét nghĩa "màu đỏ hoặc sắc tố" (ngoài ra "red" còn biểu thị: của một màu ở cuối quang phổ màu (bên cạnh màu cam)).
“Add to the liquor a glass of red wine and the grated rinds and juice of two lemons.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "reddened" khi diễn đạt nét nghĩa: màu đỏ hoặc sắc tố.
Câu dẫn chứng văn học: reddened
She became famous for her red hair and unique look.Cô trở nên nổi tiếng nhờ mái tóc đỏ và vẻ ngoài độc đáo.
The belly is cream-yellow in color with red-brown marks.Bụng có màu vàng kem với các vết màu nâu đỏ.
Booths in Red Square are the clubs main form of recruitment, but they also recruit by word of mouth of current members.Các gian hàng ở Quảng trường Đỏ là hình thức tuyển dụng chính của câu lạc bộ, nhưng họ cũng tuyển dụng bằng lời truyền miệng của các thành viên hiện tại.
Similarly, mixing magenta and yellow would give red ink (both green and blue components of white light are absorbed).Tương tự, trộn màu đỏ tươi và màu vàng sẽ cho mực đỏ (cả hai thành phần xanh lục và xanh lam của ánh sáng trắng đều bị hấp thụ).
Add to the liquor a glass of red wine and the grated rinds and juice of two lemons.Having offered this short, practical suggestion he turned red, and his heart beat wildly, as he waited for her approval.They brought red cloths and red woods and red stones and red dyes.There was a knock at the door and Little Buddha came in, as round as a top and as red as a turkey-cock.Đọc mở rộng theo CEFR: reddened
Từ vựng bậcA1→“She became famous for her red hair and unique look.”
Cô trở nên nổi tiếng nhờ mái tóc đỏ và vẻ ngoài độc đáo.
Nguồn: Wikipedia contributors: Lily Cole
“The belly is cream-yellow in color with red-brown marks.”
Bụng có màu vàng kem với các vết màu nâu đỏ.
Nguồn: Wikipedia contributors: Gastrotheca dendronastes
Cấu trúc & Vận dụng: “reddened”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “reddened” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “reddened”
Dữ liệu từ nguyên: red ↔ reddened
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “reddened”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “reddened” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “reddened”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
reddened (tính từ): màu đỏ hoặc sắc tố
Định nghĩa tiếng Anh: Reddened or suffused with or as if with blood from emotion or exertion.
red ↔ reddened
Họ từ trong dữ liệu: red: tính từ (adj)
red hot
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "reddened" trong câu.
red cross
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "reddened" trong câu.
red haired
Mở rộng biên độ diễn đạt với "reddened".
Ứng dụng & Mở rộng: “reddened”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “reddened”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “reddened”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “reddened” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “reddened” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: reddened
Hỏi đáp trọng tâmreddened nghĩa là gì (meaning & definition)?
reddened (tính từ) có nghĩa là màu đỏ hoặc sắc tố (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "red"). (especially of the face) reddened or suffused with or as if with blood from emotion or exertion
Từ reddened là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "reddened" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ reddened theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: màu đỏ hoặc sắc tố (Ví dụ: “She became famous for her red hair and unique look.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ reddened:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ reddened:
red hot; red cross; red haired; red faced; red brick
reddened được dùng trong câu như thế nào?
Add to the liquor a glass of red wine and the grated rinds and juice of two lemons. (Margaret Brown, Margaret Brown's French Cookery Book; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))