Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

rosiness

danh từ (n)

A1

Rosiness có nghĩa là rosiness (danh từ) có nghĩa là chuyển sang màu đỏ, như thể bối rối hoặc xấu hổ, chuyển sang màu đỏ, như thể bối rối hoặc xấu hổ.

Định nghĩa Anh - Anh: A rosy color (especially in the cheeks) taken as a sign of good health.

Họ từ:blush(động từ (v))/rose(danh từ (n))/rosy(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “chuyển sang màu đỏ”:rosinessA1/blushB1/bloomA2/flushB1/roseA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.rosinessdanh từ (n)

    A rosy color (especially in the cheeks) taken as a sign of good health.

    Chuyển sang màu đỏ, như thể bối rối hoặc xấu hổ.

    • •

      Lots of cheering then, and lots of kindly looks toward the blushing Crandall.

    Đồng nghĩa (SYN):blush/bloom/flush
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.rosinessdanh từ (n)

    A dusty pink color.

    Một màu hồng bụi bặm.

    Đồng nghĩa (SYN):rose
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): rosiness

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

blush ↔ rosiness

Mục từ "rosiness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "blush, rose" (chuyển sang màu đỏ, như thể bối rối hoặc xấu hổ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: rosiness

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "rosiness" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: blush: động từ (v), rose: danh từ (n), rosy: tính từ (adj).

blushđộng từ (v)/ˈblʌʃ/

màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt

•

Lots of cheering then, and lots of kindly looks toward the blushing Crandall.

Nguồn: Barbour, Ralph Henry: Around the End

rosedanh từ (n)/ˈɹoʊz/

bất kỳ loại cây bụi nào thuộc chi Rosa có hoa hồng

•

And I must make a further compact with my rose, lest she betray me.

Nguồn: Gerard, Louise: Bride of the night

rosytính từ (adj)/ˈɹoʊzi/

phản ánh sự lạc quan

•

Rosy, with an effort, summoned one of her sweetest smiles of farewell.

Nguồn: Snell, Roy J. (Roy Judson): The Arrow of Fire A Mystery Story for Boys

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: rosiness

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "rosiness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • blush suffused
  • blush furiously
  • vivid blush
  • faint blush
  • burning blush
  • blush unseen
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: rosiness

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "rosiness" phân theo từng nét nghĩa (chuyển sang màu đỏ, như thể bối rối hoặc xấu hổ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "rosiness" ở nét nghĩa "chuyển sang màu đỏ, như thể bối rối hoặc xấu hổ" (ngoài ra "blush" còn biểu thị: trở nên hồng hào hoặc hơi đỏ).

“Lots of cheering then, and lots of kindly looks toward the blushing Crandall.”

Đồng nghĩa với "rosiness" ở nét nghĩa "chuyển sang màu đỏ, như thể bối rối hoặc xấu hổ" (ngoài ra "bloom" còn biểu thị: quá trình sinh hoa hữu cơ).

“The Russians appear on the scene, and the imprisoned monks disport in the open, which they make to bloom with luscious groves.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "rosiness" khi diễn đạt nét nghĩa: chuyển sang màu đỏ, như thể bối rối hoặc xấu hổ.

Đồng nghĩa với "rosiness" ở nét nghĩa "một màu hồng bụi bặm" (ngoài ra "rose" còn biểu thị: bất kỳ loại cây bụi nào thuộc chi Rosa có hoa hồng).

“And I must make a further compact with my rose, lest she betray me.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: rosiness

Lots of cheering then, and lots of kindly looks toward the blushing Crandall.
Barbour, Ralph Henry: Around the End, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Aliette, remembering from whose lips she had last heard the expression, blushed faintly.
Frankau, Gilbert: The Love-Story of Aliette Brunton, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“‘I wish you success,’ sweetly replied the Silver Princess, and then, as she spoke these words, she blushed a vivid crimson.
Harrison, Edith Ogden: The Moon Princess: A Fairy Tale, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Barbara was blushing furiously, although she intended not to allow herself to grow angry.
Vandercook, Margaret: The Red Cross Girls in the British Trenches, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Ally said, but she blushed once more all over, from the edge of her collar to her hair.
Oliphant, Mrs. (Margaret): A Poor Gentleman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She asked pardon of Albert's manes, and blushed deeply at having in heart been unfaithful to his memory in so forward and thoughtless a manner.
Sand, George: The Countess of Rudolstadt A Sequel to "Consuelo"
Kitty blushed deeply and, she knew not why, tears suddenly filled her eyes.
Maugham, W. Somerset (William Somerset): The Painted Veil, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She only blushed, was angry with herself for blushing, and stared the harder in silence at the party on the grass.
Sackville-West, V. (Victoria): Grey Wethers: A Romantic Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: rosiness

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “rosiness” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Lots of cheering then, and lots of kindly looks toward the blushing Crandall.”

Nguồn: Barbour, Ralph Henry: Around the End

“Aliette, remembering from whose lips she had last heard the expression, blushed faintly.”

Nguồn: Frankau, Gilbert: The Love-Story of Aliette Brunton

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “rosiness”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “rosiness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “rosiness”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “rosiness” với tần suất cao:

189 lần trong kho sách
205 lần trong kho sách
189 lần trong kho sách
328 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “rosiness”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “rosiness”:

Đồng nghĩa:blushbloomflushrose

“Lots of cheering then, and lots of kindly looks toward the blushing Crandall.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “rosiness”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

rosiness (danh từ): chuyển sang màu đỏ, như thể bối rối hoặc xấu hổ

Định nghĩa tiếng Anh: A rosy color (especially in the cheeks) taken as a sign of good health.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

blush ↔ rosiness

Họ từ trong dữ liệu: blush: động từ (v), rose: danh từ (n), rosy: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi189 lần trong kho sách

blush suffused

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "rosiness" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm205 lần trong kho sách

blush furiously

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "rosiness" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái189 lần trong kho sách

vivid blush

Nét nghĩa mở rộng: a dusty pink color (một màu hồng bụi bặm)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “rosiness”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: rosiness

Hỏi đáp trọng tâm

rosiness nghĩa là gì (meaning & definition)?

rosiness (danh từ) có nghĩa là chuyển sang màu đỏ, như thể bối rối hoặc xấu hổ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "blush"). a rosy color (especially in the cheeks) taken as a sign of good health

Từ rosiness là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "rosiness" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ rosiness theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: chuyển sang màu đỏ, như thể bối rối hoặc xấu hổ (Ví dụ: “Lots of cheering then, and lots of kindly looks toward the blushing Crandall.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một màu hồng bụi bặm

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ rosiness:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ rosiness:

blush suffused; blush furiously; vivid blush; faint blush; burning blush

rosiness được dùng trong câu như thế nào?

Lots of cheering then, and lots of kindly looks toward the blushing Crandall. (Ralph Henry Barbour, Around the End; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/rosiness, mã đối chiếu EV-CC6BFA9D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "rosiness" được liên kết từ mục từ "blush, rose".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

blush, rose