rosiness
danh từ (n)
Rosiness có nghĩa là rosiness (danh từ) có nghĩa là chuyển sang màu đỏ, như thể bối rối hoặc xấu hổ, chuyển sang màu đỏ, như thể bối rối hoặc xấu hổ.
Định nghĩa Anh - Anh: A rosy color (especially in the cheeks) taken as a sign of good health.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.rosinessdanh từ (n)
A rosy color (especially in the cheeks) taken as a sign of good health.
Chuyển sang màu đỏ, như thể bối rối hoặc xấu hổ.
- •
Lots of cheering then, and lots of kindly looks toward the blushing Crandall.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •blush suffused189 lần trong kho sách
- •blush furiously205 lần trong kho sách
- •vivid blush189 lần trong kho sách
- •faint blush328 lần trong kho sách
- •burning blush315 lần trong kho sách
- •blush unseen115 lần trong kho sách
- •
- 2.rosinessdanh từ (n)
A dusty pink color.
Một màu hồng bụi bặm.
Đồng nghĩa (SYN):rose
Từ nguyên học (Etymology): rosiness
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
blush ↔ rosiness
Mục từ "rosiness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "blush, rose" (chuyển sang màu đỏ, như thể bối rối hoặc xấu hổ).
Họ từ & Biến thể từ loại: rosiness
Họ từ của "rosiness" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: blush: động từ (v), rose: danh từ (n), rosy: tính từ (adj).
màu hồng hào (đặc biệt là ở má) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt
Lots of cheering then, and lots of kindly looks toward the blushing Crandall.
Nguồn: Barbour, Ralph Henry: Around the End
bất kỳ loại cây bụi nào thuộc chi Rosa có hoa hồng
And I must make a further compact with my rose, lest she betray me.
Nguồn: Gerard, Louise: Bride of the night
phản ánh sự lạc quan
Rosy, with an effort, summoned one of her sweetest smiles of farewell.
Nguồn: Snell, Roy J. (Roy Judson): The Arrow of Fire A Mystery Story for Boys
Cụm từ & Collocations: rosiness
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "rosiness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- blush suffused
- blush furiously
- vivid blush
- faint blush
- burning blush
- blush unseen
Đồng nghĩa & Sắc thái: rosiness
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "rosiness" phân theo từng nét nghĩa (chuyển sang màu đỏ, như thể bối rối hoặc xấu hổ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "rosiness" ở nét nghĩa "chuyển sang màu đỏ, như thể bối rối hoặc xấu hổ" (ngoài ra "blush" còn biểu thị: trở nên hồng hào hoặc hơi đỏ).
“Lots of cheering then, and lots of kindly looks toward the blushing Crandall.”
Đồng nghĩa với "rosiness" ở nét nghĩa "chuyển sang màu đỏ, như thể bối rối hoặc xấu hổ" (ngoài ra "bloom" còn biểu thị: quá trình sinh hoa hữu cơ).
“The Russians appear on the scene, and the imprisoned monks disport in the open, which they make to bloom with luscious groves.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "rosiness" khi diễn đạt nét nghĩa: chuyển sang màu đỏ, như thể bối rối hoặc xấu hổ.
Câu dẫn chứng văn học: rosiness
Lots of cheering then, and lots of kindly looks toward the blushing Crandall.Aliette, remembering from whose lips she had last heard the expression, blushed faintly.“‘I wish you success,’ sweetly replied the Silver Princess, and then, as she spoke these words, she blushed a vivid crimson.Barbara was blushing furiously, although she intended not to allow herself to grow angry.Ally said, but she blushed once more all over, from the edge of her collar to her hair.She asked pardon of Albert's manes, and blushed deeply at having in heart been unfaithful to his memory in so forward and thoughtless a manner.Kitty blushed deeply and, she knew not why, tears suddenly filled her eyes.She only blushed, was angry with herself for blushing, and stared the harder in silence at the party on the grass.Đọc mở rộng theo CEFR: rosiness
Từ vựng bậcA1→“Lots of cheering then, and lots of kindly looks toward the blushing Crandall.”
Nguồn: Barbour, Ralph Henry: Around the End
“Aliette, remembering from whose lips she had last heard the expression, blushed faintly.”
Nguồn: Frankau, Gilbert: The Love-Story of Aliette Brunton
Cấu trúc & Vận dụng: “rosiness”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “rosiness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “rosiness”
Dữ liệu từ nguyên: blush ↔ rosiness
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “rosiness”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “rosiness” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “rosiness”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
rosiness (danh từ): chuyển sang màu đỏ, như thể bối rối hoặc xấu hổ
Định nghĩa tiếng Anh: A rosy color (especially in the cheeks) taken as a sign of good health.
blush ↔ rosiness
Họ từ trong dữ liệu: blush: động từ (v), rose: danh từ (n), rosy: tính từ (adj)
blush suffused
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "rosiness" trong câu.
blush furiously
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "rosiness" trong câu.
vivid blush
Nét nghĩa mở rộng: a dusty pink color (một màu hồng bụi bặm)
Ứng dụng & Mở rộng: “rosiness”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “rosiness”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “rosiness”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “rosiness” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “rosiness” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: rosiness
Hỏi đáp trọng tâmrosiness nghĩa là gì (meaning & definition)?
rosiness (danh từ) có nghĩa là chuyển sang màu đỏ, như thể bối rối hoặc xấu hổ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "blush"). a rosy color (especially in the cheeks) taken as a sign of good health
Từ rosiness là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "rosiness" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ rosiness theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: chuyển sang màu đỏ, như thể bối rối hoặc xấu hổ (Ví dụ: “Lots of cheering then, and lots of kindly looks toward the blushing Crandall.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một màu hồng bụi bặm
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ rosiness:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ rosiness:
blush suffused; blush furiously; vivid blush; faint blush; burning blush
rosiness được dùng trong câu như thế nào?
Lots of cheering then, and lots of kindly looks toward the blushing Crandall. (Ralph Henry Barbour, Around the End; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)