Câu tiếng Anh có từ “unwavering”
72 câu thật có từ unwavering hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: unwavering nghĩa là không lay chuyển. unwavering là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: marked by firm determination or resolution. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ unwavering
Theo bậc CEFR
Danh sách câu dẫn chứng (2 câu)
There must be an unwavering loyalty to the interests mutually represented, at all times and under all circumstances.
Từ trong câu: unwavering, loyalty, interest, mutually, represent, time, circumstance
Mary E. Palmer, Guide to Hotel Housekeeping. Nguồn: Project Gutenberg #35066. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
It was always his strongest point, this extraordinary consciousness of right, this unwavering belief that he had to do and therefore could do certain things.
Đó luôn là điểm mạnh nhất của anh ấy, ý thức phi thường về lẽ phải, niềm tin vững chắc rằng anh ấy phải làm và do đó có thể làm được một số việc nhất định.
Từ trong câu: unwavering, always, strong, point, extraordinary, consciousness, right, belief
Edna Lyall, Derrick Vaughan, Novelist. Nguồn: Project Gutenberg #1665. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng unwavering
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| unwavering commitment | 9 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ unwavering
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ unwavering trong kho câu?
- Kho câu có 72 câu có từ unwavering hoặc các dạng của từ, trích từ 70 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.