Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

try

động từ (v)

A1
/ˈtɹaɪ//ˈtɹaɪ/
Biến thể:
tried/ˈtɹaɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
tries/ˈtɹaɪz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
trying
(Dạng V-ing)

Try có nghĩa là thử, hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó.

Định nghĩa Anh - Anh: Make an effort or attempt.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.tryđộng từ (v)

    Make an effort or attempt.

    Hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó.

  2. 2.tryđộng từ (v)

    Put to the test, as for its quality, or give experimental use to.

    Nỗ lực hoặc cố gắng.

    Đồng nghĩa (SYN):test/prove/try out/examine/essay
  3. 3.tryđộng từ (v)

    Put on trial or hear a case and sit as the judge at the trial of.

    Đưa vào thử nghiệm về chất lượng của nó hoặc đưa vào sử dụng thử nghiệm.

    Đồng nghĩa (SYN):judge/adjudicate
  4. 4.trydanh từ (n)

    Earnest and conscientious activity intended to do or accomplish something.

    Đồng nghĩa (SYN):attempt/effort/endeavor/endeavour
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): try

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: try

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "try". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • try to get

    "I wish I had the recipe," he said; "try to get it from her.

    “Tôi ước mình có công thức,” anh nói; "cố gắng lấy nó từ cô ấy.

    Thorne, Guy: Chance in Chains: A Story of Monte Carlo

  • try to make

    White should try to make use of their piece activity while they still can.

    Trắng nên cố gắng tận dụng hoạt động của quân mình khi còn có thể.

    Tác phẩm mở: Chess Opening Theory/1. e4/1...e6/2. d4/2...d5/3. Nc3/3...Bb4/4. Bd2/4...dxe4/5. Qg4

  • try to find

    People like reading her books because they can try to find the answer, too.

    Wikipedia contributors: Agatha Christie

  • try to persuade
  • i'll try
  • try in vain
  • try to keep

    Try to keep the plan flexible and simple, but consider all the likely contingencies and plan to deal with them appropriately and efficiently.

    Cố gắng giữ cho kế hoạch linh hoạt và đơn giản, nhưng hãy xem xét tất cả các tình huống có thể xảy ra và lên kế hoạch giải quyết chúng một cách thích hợp và hiệu quả.

    Tác phẩm mở: Commercial diving/Basic diving operation management and planning

  • try hard
  • try to escape
  • try to speak
  • try to catch
  • try to explain
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: try

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "try" phân theo từng nét nghĩa (hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "try" ở nét nghĩa "hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó" (ngoài ra "seek" còn biểu thị: cố gắng để có được hoặc tiếp cận).

“At last he leaped out of bed, and said, “I must go and see if he is found, I must go and seek him too.””

Đồng nghĩa với "try" ở nét nghĩa "hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó" (ngoài ra "attempt" còn biểu thị: hành động tấn công).

“While the Chinese government attempted to create a "harmonious society," it instead incited a complicated battle at the social interface of technology.”

Đồng nghĩa với "try" ở nét nghĩa "hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó" (ngoài ra "essay" còn biểu thị: nỗ lực hoặc cố gắng).

“It is interesting to know that Hayne himself, while he essayed to answer it, appreciated its power.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "try" khi diễn đạt nét nghĩa: hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó.

Đồng nghĩa với "try" ở nét nghĩa "nỗ lực hoặc cố gắng" (ngoài ra "test" còn biểu thị: đưa vào thử nghiệm về chất lượng của nó hoặc đưa vào sử dụng thử nghiệm).

“Development should be carried out under test conditions at the nearest chemist’s dark room.”

Đồng nghĩa với "try" ở nét nghĩa "nỗ lực hoặc cố gắng" (ngoài ra "prove" còn biểu thị: được hiển thị hoặc được tìm thấy là).

“The Australians had proved their mettle in this terrible adventure.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: try

White should try to make use of their piece activity while they still can.

Trắng nên cố gắng tận dụng hoạt động của quân mình khi còn có thể.

Tác phẩm mở: Chess Opening Theory/1. e4/1...e6/2. d4/2...d5/3. Nc3/3...Bb4/4. Bd2/4...dxe4/5. Qg4, Nguyên văn tác phẩm
"I wish I had the recipe," he said; "try to get it from her.

“Tôi ước mình có công thức,” anh nói; "cố gắng lấy nó từ cô ấy.

Thorne, Guy: Chance in Chains: A Story of Monte Carlo, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She tried to catch a hen which she found upon its nest in a corner.

Cô cố bắt một con gà mái mà cô tìm thấy trong tổ của nó ở một góc.

Holmes, Mary Jane: The abandoned farm, and Connie's mistake, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As the referee tried to keep Kane in check, Bearer slapped Undertaker while walking past him.

Khi trọng tài cố gắng kiểm soát Kane, Bearer đã tát Undertaker khi đi ngang qua anh ta.

Wikipedia contributors: WrestleMania XIV, Nguyên văn tác phẩm
Remember that in professional writing you are trying to persuade the reader using an ethical style.

Hãy nhớ rằng trong văn bản chuyên nghiệp, bạn đang cố gắng thuyết phục người đọc bằng phong cách đạo đức.

Tác phẩm mở: Professional and Technical Writing/Ethics/Legal Issues, Nguyên văn tác phẩm
“Mr. Fenwick, Deacon Crane has for months been trying to get up an opposition to you.”

"Ông. Fenwick, Deacon Crane đã nhiều tháng nay cố gắng chống lại anh rồi.”

Alger, Horatio, Jr.: In Search of Treasure, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Carl goes on it and gets stuck, so the Aqua Teens try to stop it with music.

Carl tiếp tục và bị mắc kẹt, vì vậy Aqua Teens cố gắng ngăn chặn nó bằng âm nhạc.

Wikipedia contributors: Aqua Teen Hunger Force Colon Movie Film for Theaters, Nguyên văn tác phẩm
This is because the electrons repel each other, and try to get as far apart as possible.

Điều này là do các electron đẩy nhau và cố gắng cách xa nhau nhất có thể.

Tác phẩm mở: Electronics/Static Electricity, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: try

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “try” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“White should try to make use of their piece activity while they still can.”

Trắng nên cố gắng tận dụng hoạt động của quân mình khi còn có thể.

Nguồn: Tác phẩm mở: Chess Opening Theory/1. e4/1...e6/2. d4/2...d5/3. Nc3/3...Bb4/4. Bd2/4...dxe4/5. Qg4

“"I wish I had the recipe," he said; "try to get it from her.”

“Tôi ước mình có công thức,” anh nói; "cố gắng lấy nó từ cô ấy.

Nguồn: Thorne, Guy: Chance in Chains: A Story of Monte Carlo

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “try”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “try” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “try”

Mục từ cốt lõi: try: động từ (v).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “try”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “try” với tần suất cao:

13.224 lần trong kho sách
13.832 lần trong kho sách
6.475 lần trong kho sách
2.776 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “try”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “try”:

Đồng nghĩa:seekattemptessayassay

“She wound her arms about her, and tried to whisper some words of comfort; but Arley could not bear them, even from her, just then.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “try”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈtɹaɪ/.

try (động từ): hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó

Định nghĩa tiếng Anh: Make an effort or attempt.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

try (động từ (v))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi13.224 lần trong kho sách

try to get

“"I wish I had the recipe," he said; "try to get it from her.” (“Tôi ước mình có công thức,” anh nói; "cố gắng lấy nó từ cô ấy.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm13.832 lần trong kho sách

try to make

“White should try to make use of their piece activity while they still can.” (Trắng nên cố gắng tận dụng hoạt động của quân mình khi còn có thể.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái6.475 lần trong kho sách

try to find

“People like reading her books because they can try to find the answer, too.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“She wound her arms about her, and _____ to whisper some words of comfort; but Arley could not bear them, even from her, just then.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: tried

She wound her arms about her, and tried to whisper some words of comfort; but Arley could not bear them, even from her, just then.

Nguồn: Sheldon, Georgie, Mrs.: The lily of Mordaunt

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“All eyes turned to Pastry, who _____ to back into the crowd, but they closed ranks and stopped him.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: tried

All eyes turned to Pastry, who tried to back into the crowd, but they closed ranks and stopped him.

Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The loom of lies

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “try”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: try

Hỏi đáp trọng tâm

try nghĩa là gì (meaning & definition)?

try nghĩa là thử. try là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: make an effort or attempt.

Từ try trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtɹaɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈtɹaɪ/.

Từ try là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "try" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: tried; Ngôi thứ 3 số ít: tries; Dạng V-ing: trying.

Các nét nghĩa của từ try theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó - Nét nghĩa 2 [A1]: nỗ lực hoặc cố gắng - Nét nghĩa 3 [A1]: đưa vào thử nghiệm về chất lượng của nó hoặc đưa vào sử dụng thử nghiệm - Nét nghĩa 4 [A1]: earnest and conscientious activity intended to do or accomplish something

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ try:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈtɹaɪ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: tried; Ngôi thứ 3 số ít: tries; Dạng V-ing: trying.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ try:

try to get; try to make; try to find; try to persuade; i'll try

try được dùng trong câu như thế nào?

She wound her arms about her, and tried to whisper some words of comfort; but Arley could not bear them, even from her, just then. (Georgie, Mrs. Sheldon, The lily of Mordaunt; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/try, mã đối chiếu EV-9A3DC43D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

tried, tries, trying