try
động từ (v)
Try có nghĩa là thử, hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó.
Định nghĩa Anh - Anh: Make an effort or attempt.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.tryđộng từ (v)
Make an effort or attempt.
Hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •try to get13.224 lần trong kho sách
- •try to make13.832 lần trong kho sách
- •try to find6.475 lần trong kho sách
- •try to persuade2.776 lần trong kho sách
- •i'll try3.851 lần trong kho sách
- •try in vain2.989 lần trong kho sách
- •try to keep4.444 lần trong kho sách
- •try hard3.832 lần trong kho sách
- •try to escapeTừ vựng học thuật
- •try to speakTừ vựng học thuật
- •try to catchTừ vựng học thuật
- •try to explainTừ vựng học thuật
- 2.tryđộng từ (v)
Put to the test, as for its quality, or give experimental use to.
Nỗ lực hoặc cố gắng.
- 3.tryđộng từ (v)
Put on trial or hear a case and sit as the judge at the trial of.
Đưa vào thử nghiệm về chất lượng của nó hoặc đưa vào sử dụng thử nghiệm.
- 4.trydanh từ (n)
Earnest and conscientious activity intended to do or accomplish something.
Từ nguyên học (Etymology): try
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: try
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "try". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- try to get
"I wish I had the recipe," he said; "try to get it from her.
“Tôi ước mình có công thức,” anh nói; "cố gắng lấy nó từ cô ấy.
Thorne, Guy: Chance in Chains: A Story of Monte Carlo
- try to make
White should try to make use of their piece activity while they still can.
Trắng nên cố gắng tận dụng hoạt động của quân mình khi còn có thể.
Tác phẩm mở: Chess Opening Theory/1. e4/1...e6/2. d4/2...d5/3. Nc3/3...Bb4/4. Bd2/4...dxe4/5. Qg4
- try to find
People like reading her books because they can try to find the answer, too.
Wikipedia contributors: Agatha Christie
- try to persuade
- i'll try
- try in vain
- try to keep
Try to keep the plan flexible and simple, but consider all the likely contingencies and plan to deal with them appropriately and efficiently.
Cố gắng giữ cho kế hoạch linh hoạt và đơn giản, nhưng hãy xem xét tất cả các tình huống có thể xảy ra và lên kế hoạch giải quyết chúng một cách thích hợp và hiệu quả.
Tác phẩm mở: Commercial diving/Basic diving operation management and planning
- try hard
- try to escape
- try to speak
- try to catch
- try to explain
Đồng nghĩa & Sắc thái: try
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "try" phân theo từng nét nghĩa (hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "try" ở nét nghĩa "hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó" (ngoài ra "seek" còn biểu thị: cố gắng để có được hoặc tiếp cận).
“At last he leaped out of bed, and said, “I must go and see if he is found, I must go and seek him too.””
Đồng nghĩa với "try" ở nét nghĩa "hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó" (ngoài ra "attempt" còn biểu thị: hành động tấn công).
“While the Chinese government attempted to create a "harmonious society," it instead incited a complicated battle at the social interface of technology.”
Đồng nghĩa với "try" ở nét nghĩa "hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó" (ngoài ra "essay" còn biểu thị: nỗ lực hoặc cố gắng).
“It is interesting to know that Hayne himself, while he essayed to answer it, appreciated its power.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "try" khi diễn đạt nét nghĩa: hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó.
Đồng nghĩa với "try" ở nét nghĩa "nỗ lực hoặc cố gắng" (ngoài ra "test" còn biểu thị: đưa vào thử nghiệm về chất lượng của nó hoặc đưa vào sử dụng thử nghiệm).
“Development should be carried out under test conditions at the nearest chemist’s dark room.”
Câu dẫn chứng văn học: try
White should try to make use of their piece activity while they still can.Trắng nên cố gắng tận dụng hoạt động của quân mình khi còn có thể.
"I wish I had the recipe," he said; "try to get it from her.“Tôi ước mình có công thức,” anh nói; "cố gắng lấy nó từ cô ấy.
She tried to catch a hen which she found upon its nest in a corner.Cô cố bắt một con gà mái mà cô tìm thấy trong tổ của nó ở một góc.
As the referee tried to keep Kane in check, Bearer slapped Undertaker while walking past him.Khi trọng tài cố gắng kiểm soát Kane, Bearer đã tát Undertaker khi đi ngang qua anh ta.
Remember that in professional writing you are trying to persuade the reader using an ethical style.Hãy nhớ rằng trong văn bản chuyên nghiệp, bạn đang cố gắng thuyết phục người đọc bằng phong cách đạo đức.
“Mr. Fenwick, Deacon Crane has for months been trying to get up an opposition to you.”"Ông. Fenwick, Deacon Crane đã nhiều tháng nay cố gắng chống lại anh rồi.”
Carl goes on it and gets stuck, so the Aqua Teens try to stop it with music.Carl tiếp tục và bị mắc kẹt, vì vậy Aqua Teens cố gắng ngăn chặn nó bằng âm nhạc.
This is because the electrons repel each other, and try to get as far apart as possible.Điều này là do các electron đẩy nhau và cố gắng cách xa nhau nhất có thể.
Đọc mở rộng theo CEFR: try
Từ vựng bậcA1→“White should try to make use of their piece activity while they still can.”
Trắng nên cố gắng tận dụng hoạt động của quân mình khi còn có thể.
Nguồn: Tác phẩm mở: Chess Opening Theory/1. e4/1...e6/2. d4/2...d5/3. Nc3/3...Bb4/4. Bd2/4...dxe4/5. Qg4
“"I wish I had the recipe," he said; "try to get it from her.”
“Tôi ước mình có công thức,” anh nói; "cố gắng lấy nó từ cô ấy.
Nguồn: Thorne, Guy: Chance in Chains: A Story of Monte Carlo
Cấu trúc & Vận dụng: “try”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “try” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “try”
Mục từ cốt lõi: try: động từ (v).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “try”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “try” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “try”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
try (động từ): hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó
Định nghĩa tiếng Anh: Make an effort or attempt.
try (động từ (v))
try to get
“"I wish I had the recipe," he said; "try to get it from her.” (“Tôi ước mình có công thức,” anh nói; "cố gắng lấy nó từ cô ấy.)
try to make
“White should try to make use of their piece activity while they still can.” (Trắng nên cố gắng tận dụng hoạt động của quân mình khi còn có thể.)
try to find
“People like reading her books because they can try to find the answer, too.”
“She wound her arms about her, and _____ to whisper some words of comfort; but Arley could not bear them, even from her, just then.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: tried
She wound her arms about her, and tried to whisper some words of comfort; but Arley could not bear them, even from her, just then.
Nguồn: Sheldon, Georgie, Mrs.: The lily of Mordaunt
“All eyes turned to Pastry, who _____ to back into the crowd, but they closed ranks and stopped him.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: tried
All eyes turned to Pastry, who tried to back into the crowd, but they closed ranks and stopped him.
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The loom of lies
Ứng dụng & Mở rộng: “try”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “try”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “try”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “try” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “try” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: try
Hỏi đáp trọng tâmtry nghĩa là gì (meaning & definition)?
try nghĩa là thử. try là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: make an effort or attempt.
Từ try trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtɹaɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈtɹaɪ/.
Từ try là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "try" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: tried; Ngôi thứ 3 số ít: tries; Dạng V-ing: trying.
Các nét nghĩa của từ try theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó - Nét nghĩa 2 [A1]: nỗ lực hoặc cố gắng - Nét nghĩa 3 [A1]: đưa vào thử nghiệm về chất lượng của nó hoặc đưa vào sử dụng thử nghiệm - Nét nghĩa 4 [A1]: earnest and conscientious activity intended to do or accomplish something
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ try:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈtɹaɪ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: tried; Ngôi thứ 3 số ít: tries; Dạng V-ing: trying.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ try:
try to get; try to make; try to find; try to persuade; i'll try
try được dùng trong câu như thế nào?
She wound her arms about her, and tried to whisper some words of comfort; but Arley could not bear them, even from her, just then. (Georgie, Mrs. Sheldon, The lily of Mordaunt; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)