tryout
danh từ (n)
Tryout có nghĩa là một bài kiểm tra về sự phù hợp của người biểu diễn.
Định nghĩa Anh - Anh: A test of the suitability of a performer.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.tryoutdanh từ (n)
A test of the suitability of a performer.
Một bài kiểm tra về sự phù hợp của người biểu diễn.
- •
By the time casting for Avatar began, the language was sufficiently developed that actors were required to present Naʼvi dialogue during their auditions.
Vào thời điểm bắt đầu tuyển diễn viên cho Avatar, ngôn ngữ đã đủ phát triển để các diễn viên được yêu cầu trình bày đoạn hội thoại Naʼvi trong buổi thử vai của họ.
Đồng nghĩa (SYN):audition - •
- 2.tryoutdanh từ (n)
Trying something to find out about it.
Cố gắng làm điều gì đó để tìm hiểu về nó.
- 3.tryoutdanh từ (n)
Trying something to find out about it.
Cố gắng làm điều gì đó để tìm hiểu về nó.
Từ nguyên học (Etymology): tryout
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
audition ↔ tryout
Mục từ "tryout" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "audition, test, trial" (một bài kiểm tra về sự phù hợp của người biểu diễn).
Họ từ & Biến thể từ loại: tryout
Họ từ của "tryout" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: audition: danh từ (n), test: danh từ (n), trial: danh từ (n).
buổi thử vai, thử giọng; biểu diễn thử vai
It is necessary that thy audition should be continuous and uninterrupted.
Nguồn: Hujviri, ‘Ali ibn ‘Usman, -1072?: The Kashf al-mahjúb: The oldest Persian treatise on Súfiism
cố gắng làm điều gì đó để tìm hiểu về nó
Development should be carried out under test conditions at the nearest chemist’s dark room.
Nguồn: Bland, Oliver: The adventures of a modern occultist
hành động thử nghiệm một cái gì đó
I began to ask why fate had marked me out beyond all others for such unaccountable trials and reverses.
Nguồn: Drake, H. B. (Henry Burgess): Cursed be the treasure
Cụm từ & Collocations: tryout
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "tryout". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: tryout
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "tryout" phân theo từng nét nghĩa (một bài kiểm tra về sự phù hợp của người biểu diễn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "tryout" ở nét nghĩa "một bài kiểm tra về sự phù hợp của người biểu diễn" (ngoài ra "audition" còn biểu thị: buổi thử vai, thử giọng; biểu diễn thử vai).
“It is necessary that thy audition should be continuous and uninterrupted.””
Đồng nghĩa với "tryout" ở nét nghĩa "cố gắng làm điều gì đó để tìm hiểu về nó" (ngoài ra "test" còn biểu thị: một bộ câu hỏi hoặc bài tập đánh giá kỹ năng hoặc kiến thức).
“Development should be carried out under test conditions at the nearest chemist’s dark room.”
Đồng nghĩa với "tryout" ở nét nghĩa "cố gắng làm điều gì đó để tìm hiểu về nó" (ngoài ra "trial" còn biểu thị: hành động thử nghiệm một cái gì đó).
“I began to ask why fate had marked me out beyond all others for such unaccountable trials and reverses.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "tryout" khi diễn đạt nét nghĩa: cố gắng làm điều gì đó để tìm hiểu về nó.
Câu dẫn chứng văn học: tryout
By the time casting for Avatar began, the language was sufficiently developed that actors were required to present Naʼvi dialogue during their auditions.Vào thời điểm bắt đầu tuyển diễn viên cho Avatar, ngôn ngữ đã đủ phát triển để các diễn viên được yêu cầu trình bày đoạn hội thoại Naʼvi trong buổi thử vai của họ.
All initial announcers were auditioned locally with no previous experience.Tất cả những người thông báo ban đầu đều được thử giọng tại địa phương mà không có kinh nghiệm trước đó.
Initially, the director, Falalu A. Dorayi screened and auditioned principal character (Sarki Yusufa) but when he was on camera, he could not perform effectively.Ban đầu, đạo diễn Falalu A. Dorayi đã sàng lọc và thử vai nhân vật chính (Sarki Yusufa) nhưng khi xuất hiện trước máy quay, anh ấy không thể diễn đạt hiệu quả.
It is necessary that thy audition should be continuous and uninterrupted.”But the fool obtained her not, like a Sudra failing to obtain the audition of the Vedas.'A third student filled his organs of audition and handed the box on to a fourth.“The first local artist to get a committee audition in three years.”The important thing is that this was your very first audition for an important play.Đọc mở rộng theo CEFR: tryout
Từ vựng bậcB2→“By the time casting for Avatar began, the language was sufficiently developed that actors were required to present Naʼvi dialogue during their auditions.”
Vào thời điểm bắt đầu tuyển diễn viên cho Avatar, ngôn ngữ đã đủ phát triển để các diễn viên được yêu cầu trình bày đoạn hội thoại Naʼvi trong buổi thử vai của họ.
Nguồn: Tác phẩm mở: Na'vi/History
“All initial announcers were auditioned locally with no previous experience.”
Tất cả những người thông báo ban đầu đều được thử giọng tại địa phương mà không có kinh nghiệm trước đó.
Nguồn: Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Publications/Australian Radio History/On this day/September
Cấu trúc & Vận dụng: “tryout”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “tryout” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “tryout”
Dữ liệu từ nguyên: audition ↔ tryout
Gợi ý luyện tập với “tryout”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
tryout (danh từ): một bài kiểm tra về sự phù hợp của người biểu diễn
Định nghĩa tiếng Anh: A test of the suitability of a performer.
audition ↔ tryout
Họ từ trong dữ liệu: audition: danh từ (n), test: danh từ (n), trial: danh từ (n)
tryout: một bài kiểm tra về sự phù hợp của người biểu diễn
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "tryout" trong câu.
Đồng nghĩa: audition, test, trial, trial run
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "tryout" trong câu.
tryout ↔ audition, test, trial, trial run
Nét nghĩa mở rộng: trying something to find out about it (cố gắng làm điều gì đó để tìm hiểu về nó)
Ứng dụng & Mở rộng: “tryout”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “tryout”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “tryout”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “tryout” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “tryout” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: tryout
Hỏi đáp trọng tâmtryout nghĩa là gì (meaning & definition)?
tryout (danh từ, phát âm Mỹ /ˈtɹaɪˌaʊt/) có nghĩa là một bài kiểm tra về sự phù hợp của người biểu diễn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "audition"). a test of the suitability of a performer
Từ tryout trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɹaɪ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɹaɪˌaʊt/; US /ˈtɹaɪˌaʊt/.
Từ tryout là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "tryout" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ tryout theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: một bài kiểm tra về sự phù hợp của người biểu diễn (Ví dụ: “By the time casting for Avatar began, the language was sufficiently developed that actors were required to present Naʼvi dialogue during their auditions.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: cố gắng làm điều gì đó để tìm hiểu về nó - Nét nghĩa 3 [B2]: cố gắng làm điều gì đó để tìm hiểu về nó
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ tryout:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɹaɪˌaʊt/; US /ˈtɹaɪˌaʊt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
tryout được dùng trong câu như thế nào?
It is necessary that thy audition should be continuous and uninterrupted.” (‘Ali ibn ‘Usman, -1072? Hujviri, The Kashf al-mahjúb: The oldest Persian treatise on Súfiism; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)