Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

tryout

danh từ (n)

B2
/ˈtɹaɪˌaʊt//ˈtɹaɪˌaʊt/

Tryout có nghĩa là một bài kiểm tra về sự phù hợp của người biểu diễn.

Định nghĩa Anh - Anh: A test of the suitability of a performer.

Họ từ:audition(danh từ (n))/test(danh từ (n))/trial(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.tryoutdanh từ (n)

    A test of the suitability of a performer.

    Một bài kiểm tra về sự phù hợp của người biểu diễn.

    • •

      By the time casting for Avatar began, the language was sufficiently developed that actors were required to present Naʼvi dialogue during their auditions.

      Vào thời điểm bắt đầu tuyển diễn viên cho Avatar, ngôn ngữ đã đủ phát triển để các diễn viên được yêu cầu trình bày đoạn hội thoại Naʼvi trong buổi thử vai của họ.

    Đồng nghĩa (SYN):audition
  2. 2.tryoutdanh từ (n)

    Trying something to find out about it.

    Cố gắng làm điều gì đó để tìm hiểu về nó.

    Đồng nghĩa (SYN):test/trial/trial run
  3. 3.tryoutdanh từ (n)

    Trying something to find out about it.

    Cố gắng làm điều gì đó để tìm hiểu về nó.

    Đồng nghĩa (SYN):trial/trial run/test
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): tryout

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

audition ↔ tryout

Mục từ "tryout" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "audition, test, trial" (một bài kiểm tra về sự phù hợp của người biểu diễn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: tryout

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "tryout" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: audition: danh từ (n), test: danh từ (n), trial: danh từ (n).

auditiondanh từ (n)/ɔːˈdɪʃ.ən/

buổi thử vai, thử giọng; biểu diễn thử vai

•

It is necessary that thy audition should be continuous and uninterrupted.

Nguồn: Hujviri, ‘Ali ibn ‘Usman, -1072?: The Kashf al-mahjúb: The oldest Persian treatise on Súfiism

testdanh từ (n)/ˈtɛst/

cố gắng làm điều gì đó để tìm hiểu về nó

•

Development should be carried out under test conditions at the nearest chemist’s dark room.

Nguồn: Bland, Oliver: The adventures of a modern occultist

trialdanh từ (n)/ˈtɹaɪəl/

hành động thử nghiệm một cái gì đó

•

I began to ask why fate had marked me out beyond all others for such unaccountable trials and reverses.

Nguồn: Drake, H. B. (Henry Burgess): Cursed be the treasure

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: tryout

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "tryout". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: tryout

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "tryout" phân theo từng nét nghĩa (một bài kiểm tra về sự phù hợp của người biểu diễn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "tryout" ở nét nghĩa "một bài kiểm tra về sự phù hợp của người biểu diễn" (ngoài ra "audition" còn biểu thị: buổi thử vai, thử giọng; biểu diễn thử vai).

“It is necessary that thy audition should be continuous and uninterrupted.””

Đồng nghĩa với "tryout" ở nét nghĩa "cố gắng làm điều gì đó để tìm hiểu về nó" (ngoài ra "test" còn biểu thị: một bộ câu hỏi hoặc bài tập đánh giá kỹ năng hoặc kiến thức).

“Development should be carried out under test conditions at the nearest chemist’s dark room.”

Đồng nghĩa với "tryout" ở nét nghĩa "cố gắng làm điều gì đó để tìm hiểu về nó" (ngoài ra "trial" còn biểu thị: hành động thử nghiệm một cái gì đó).

“I began to ask why fate had marked me out beyond all others for such unaccountable trials and reverses.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "tryout" khi diễn đạt nét nghĩa: cố gắng làm điều gì đó để tìm hiểu về nó.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: tryout

By the time casting for Avatar began, the language was sufficiently developed that actors were required to present Naʼvi dialogue during their auditions.

Vào thời điểm bắt đầu tuyển diễn viên cho Avatar, ngôn ngữ đã đủ phát triển để các diễn viên được yêu cầu trình bày đoạn hội thoại Naʼvi trong buổi thử vai của họ.

Tác phẩm mở: Na'vi/History
All initial announcers were auditioned locally with no previous experience.

Tất cả những người thông báo ban đầu đều được thử giọng tại địa phương mà không có kinh nghiệm trước đó.

Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Publications/Australian Radio History/On this day/September
Initially, the director, Falalu A. Dorayi screened and auditioned principal character (Sarki Yusufa) but when he was on camera, he could not perform effectively.

Ban đầu, đạo diễn Falalu A. Dorayi đã sàng lọc và thử vai nhân vật chính (Sarki Yusufa) nhưng khi xuất hiện trước máy quay, anh ấy không thể diễn đạt hiệu quả.

Wikipedia contributors: Juyin Sarauta
It is necessary that thy audition should be continuous and uninterrupted.”
Hujviri, ‘Ali ibn ‘Usman, -1072?: The Kashf al-mahjúb: The oldest Persian treatise on Súfiism, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But the fool obtained her not, like a Sudra failing to obtain the audition of the Vedas.'
Ganguli, Kisari Mohan [Translator]: The Mahabharata of Krishna-Dwaipayana Vyasa Translated into English Prose Sabha Parva, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A third student filled his organs of audition and handed the box on to a fourth.
Various: The Unpopular Review, Number 19 July-December 1918, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“The first local artist to get a committee audition in three years.”
Heyliger, William: You're on the Air, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The important thing is that this was your very first audition for an important play.
Hughes, Virginia: Peggy on the Road, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: tryout

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “tryout” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“By the time casting for Avatar began, the language was sufficiently developed that actors were required to present Naʼvi dialogue during their auditions.”

Vào thời điểm bắt đầu tuyển diễn viên cho Avatar, ngôn ngữ đã đủ phát triển để các diễn viên được yêu cầu trình bày đoạn hội thoại Naʼvi trong buổi thử vai của họ.

Nguồn: Tác phẩm mở: Na'vi/History

“All initial announcers were auditioned locally with no previous experience.”

Tất cả những người thông báo ban đầu đều được thử giọng tại địa phương mà không có kinh nghiệm trước đó.

Nguồn: Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Publications/Australian Radio History/On this day/September

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “tryout”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “tryout” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “tryout”

Dữ liệu từ nguyên: audition ↔ tryout

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “tryout”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “tryout”:

“It is necessary that thy audition should be continuous and uninterrupted.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “tryout”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɹaɪˌaʊt/; US /ˈtɹaɪˌaʊt/.

tryout (danh từ): một bài kiểm tra về sự phù hợp của người biểu diễn

Định nghĩa tiếng Anh: A test of the suitability of a performer.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

audition ↔ tryout

Họ từ trong dữ liệu: audition: danh từ (n), test: danh từ (n), trial: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

tryout: một bài kiểm tra về sự phù hợp của người biểu diễn

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "tryout" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: audition, test, trial, trial run

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "tryout" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

tryout ↔ audition, test, trial, trial run

Nét nghĩa mở rộng: trying something to find out about it (cố gắng làm điều gì đó để tìm hiểu về nó)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “tryout”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: tryout

Hỏi đáp trọng tâm

tryout nghĩa là gì (meaning & definition)?

tryout (danh từ, phát âm Mỹ /ˈtɹaɪˌaʊt/) có nghĩa là một bài kiểm tra về sự phù hợp của người biểu diễn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "audition"). a test of the suitability of a performer

Từ tryout trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɹaɪ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɹaɪˌaʊt/; US /ˈtɹaɪˌaʊt/.

Từ tryout là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "tryout" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ tryout theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: một bài kiểm tra về sự phù hợp của người biểu diễn (Ví dụ: “By the time casting for Avatar began, the language was sufficiently developed that actors were required to present Naʼvi dialogue during their auditions.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: cố gắng làm điều gì đó để tìm hiểu về nó - Nét nghĩa 3 [B2]: cố gắng làm điều gì đó để tìm hiểu về nó

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ tryout:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɹaɪˌaʊt/; US /ˈtɹaɪˌaʊt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

tryout được dùng trong câu như thế nào?

It is necessary that thy audition should be continuous and uninterrupted.” (‘Ali ibn ‘Usman, -1072? Hujviri, The Kashf al-mahjúb: The oldest Persian treatise on Súfiism; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/tryout, mã đối chiếu EV-3CD7AE19. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "tryout" được liên kết từ mục từ "audition, test, trial".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

audition, test, trial