audition
danh từ- auditioned
- auditioning
- auditions
audition nghĩa là buổi thử giọng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
the ability to hear
→khả năng nghe
Đồng nghĩa:hearing, auditory sense, sense of hearing, auditory modality - 2danh từB2
a test of the suitability of a performer
→một bài kiểm tra về sự phù hợp của người biểu diễn
Đồng nghĩa:tryout
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa audition và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
By the time casting for Avatar began, the language was sufficiently developed that actors were required to present Naʼvi dialogue during their auditions.Vào thời điểm bắt đầu tuyển diễn viên cho Avatar, ngôn ngữ đã đủ phát triển để các diễn viên được yêu cầu trình bày đoạn hội thoại Naʼvi trong buổi thử vai của họ.
All initial announcers were auditioned locally with no previous experience.Tất cả những người thông báo ban đầu đều được thử giọng tại địa phương mà không có kinh nghiệm trước đó.
Initially, the director, Falalu A. Dorayi screened and auditioned principal character (Sarki Yusufa) but when he was on camera, he could not perform effectively.Ban đầu, đạo diễn Falalu A. Dorayi đã sàng lọc và thử vai nhân vật chính (Sarki Yusufa) nhưng khi xuất hiện trước máy quay, anh ấy không thể diễn đạt hiệu quả.
She was first asked to audition for a film during this period.Try to get the monologue about two weeks in advance so you can have it memorized for your audition.Individual track editing with audition edits so easier to test any changes.Martin liked what he heard well enough to offer the band another audition.Nine months following the results of the test animation synced with Egan's audition, Egan won the role.After Red Buttons had auditioned, he left stating, "I know what you're gonna do.The movie stars several A-list actresses auditioning for a leading lady role, offering a critique of the casting process.Four audition rooms, sound-proof, on this floor will enable records and instruments to be conveniently and in comfort tried over by patrons.Squirrel Girl's first comic appearance saw her meeting Iron Man, and auditioning to be his sidekick.Câu hỏi thường gặp về audition (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. audition nghĩa là gì trong tiếng Việt?
audition có nghĩa chính là: khả năng nghe. Định nghĩa tiếng Anh: "the ability to hear".
2. audition thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
audition là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của audition theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), audition được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɑˈdɪʃən/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. audition thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ audition được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của audition gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của audition gồm: auditioned, auditioning, auditions.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với audition là gì?
Từ audition thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. audition có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: hearing, auditory sense, sense of hearing, auditory modality, tryout. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến audition?
Từ audition xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với audition đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "By the time casting for Avatar began, the language was sufficiently developed that actors were required to present Naʼvi dialogue during their auditions." (Dịch nghĩa: Vào thời điểm bắt đầu tuyển diễn viên cho Avatar, ngôn ngữ đã đủ phát triển để các diễn viên được yêu cầu trình bày đoạn hội thoại Naʼvi trong buổi thử vai của họ.). Câu văn minh họa cách dùng audition làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng audition?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.