tries
động từ (v)
Tries có nghĩa là nỗ lực hoặc cố gắng (dạng biến thể ngữ pháp của "try").
Định nghĩa Anh - Anh: Make an effort or attempt.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.triesđộng từ (v)
Make an effort or attempt.
Nỗ lực hoặc cố gắng.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •try to get13.224 lần trong kho sách
- •try to make13.832 lần trong kho sách
- •try to find6.475 lần trong kho sách
- •try to persuade2.776 lần trong kho sách
- •i'll try3.851 lần trong kho sách
- •try in vain2.989 lần trong kho sách
- 2.triesđộng từ (v)
Put to the test, as for its quality, or give experimental use to.
Đưa vào thử nghiệm về chất lượng của nó hoặc đưa vào sử dụng thử nghiệm.
- 3.triesđộng từ (v)
Put on trial or hear a case and sit as the judge at the trial of.
Đưa vào thử nghiệm về chất lượng của nó hoặc đưa vào sử dụng thử nghiệm.
- 4.triesdanh từ (n)
Earnest and conscientious activity intended to do or accomplish something.
Thử.
Từ nguyên học (Etymology): tries
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
try ↔ tries
Mục từ "tries" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "try" (nỗ lực hoặc cố gắng).
Họ từ & Biến thể từ loại: tries
Họ từ của "tries" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: try: động từ (v).
hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó
She wound her arms about her, and tried to whisper some words of comfort; but Arley could not bear them, even from her, just then.
Nguồn: Sheldon, Georgie, Mrs.: The lily of Mordaunt
Cụm từ & Collocations: tries
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "tries". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- try to get
- try to make
- try to find
- try to persuade
- i'll try
- try in vain
Đồng nghĩa & Sắc thái: tries
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "tries" phân theo từng nét nghĩa (nỗ lực hoặc cố gắng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "tries" ở nét nghĩa "nỗ lực hoặc cố gắng" (ngoài ra "try" còn biểu thị: hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó).
“She wound her arms about her, and tried to whisper some words of comfort; but Arley could not bear them, even from her, just then.”
Đồng nghĩa với "tries" ở nét nghĩa "nỗ lực hoặc cố gắng" (ngoài ra "seek" còn biểu thị: cố gắng để có được hoặc tiếp cận).
“At last he leaped out of bed, and said, “I must go and see if he is found, I must go and seek him too.””
Đồng nghĩa với "tries" ở nét nghĩa "nỗ lực hoặc cố gắng" (ngoài ra "attempt" còn biểu thị: hành động tấn công).
“While the Chinese government attempted to create a "harmonious society," it instead incited a complicated battle at the social interface of technology.”
Đồng nghĩa với "tries" ở nét nghĩa "nỗ lực hoặc cố gắng" (ngoài ra "essay" còn biểu thị: đưa vào thử nghiệm về chất lượng của nó hoặc đưa vào sử dụng thử nghiệm).
“It is interesting to know that Hayne himself, while he essayed to answer it, appreciated its power.”
Đồng nghĩa với "tries" ở nét nghĩa "đưa vào thử nghiệm về chất lượng của nó hoặc đưa vào sử dụng thử nghiệm" (ngoài ra "test" còn biểu thị: kiểm tra hoặc kiểm tra sự hiện diện của bệnh hoặc nhiễm trùng).
“Development should be carried out under test conditions at the nearest chemist’s dark room.”
Câu dẫn chứng văn học: tries
She wound her arms about her, and tried to whisper some words of comfort; but Arley could not bear them, even from her, just then.All eyes turned to Pastry, who tried to back into the crowd, but they closed ranks and stopped him.Or are you trying to make a career for yourself here in Chicago?She remembered their enthusiastic comments and tried to comprehend just what it was that had intrigued and interested them.The sheriff drew up and waited for Soapy, who tried to affect a nonchalant air but failed miserably.He tried to believe that it was merely a little fever, an excess of anxiety, that prompted her words.I didn’t bother to ask them, because I have been busy trying to raise the Wilbur Wright ever since.There were certain things to be tried out, and he did not want to wait.Đọc mở rộng theo CEFR: tries
Từ vựng bậcA1→“She wound her arms about her, and tried to whisper some words of comfort; but Arley could not bear them, even from her, just then.”
Nguồn: Sheldon, Georgie, Mrs.: The lily of Mordaunt
“All eyes turned to Pastry, who tried to back into the crowd, but they closed ranks and stopped him.”
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The loom of lies
Cấu trúc & Vận dụng: “tries”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “tries” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “tries”
Dữ liệu từ nguyên: try ↔ tries
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “tries”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “tries” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “tries”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
tries (động từ): nỗ lực hoặc cố gắng
Định nghĩa tiếng Anh: Make an effort or attempt.
try ↔ tries
Họ từ trong dữ liệu: try: động từ (v)
try to get
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "tries" trong câu.
try to make
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "tries" trong câu.
try to find
Nét nghĩa mở rộng: put to the test, as for its quality, or give experimental use to (đưa vào thử nghiệm về chất lượng của nó hoặc đưa vào sử dụng thử nghiệm)
Ứng dụng & Mở rộng: “tries”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “tries”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “tries”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “tries” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “tries” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: tries
Hỏi đáp trọng tâmtries nghĩa là gì (meaning & definition)?
tries (động từ, phát âm Mỹ /ˈtɹaɪz/) có nghĩa là nỗ lực hoặc cố gắng (dạng biến thể ngữ pháp của "try"). make an effort or attempt
Từ tries trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtɹaɪz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɹaɪz/; US /ˈtɹaɪz/.
Từ tries là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "tries" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ tries theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: nỗ lực hoặc cố gắng - Nét nghĩa 2 [A1]: đưa vào thử nghiệm về chất lượng của nó hoặc đưa vào sử dụng thử nghiệm - Nét nghĩa 3 [A1]: đưa vào thử nghiệm về chất lượng của nó hoặc đưa vào sử dụng thử nghiệm - Nét nghĩa 4 [A1]: thử
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ tries:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɹaɪz/; US /ˈtɹaɪz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ tries:
try to get; try to make; try to find; try to persuade; i'll try
tries được dùng trong câu như thế nào?
She wound her arms about her, and tried to whisper some words of comfort; but Arley could not bear them, even from her, just then. (Georgie, Mrs. Sheldon, The lily of Mordaunt; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)