adjudicate
động từ (v)
- adjudicates/əˈdʒudɪˌkeɪts/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- adjudicated/əˈdʒudɪˌkeɪtɪd/
- (Quá khứ / Phân từ)
- adjudicating/əˈdʒudɪˌkeɪtɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Adjudicate có nghĩa là kết thúc.
Định nghĩa Anh - Anh: Bring to an end; settle conclusively.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.adjudicateđộng từ (v)
Bring to an end; settle conclusively.
Kết thúc.
- •
He decided to say that he’d lost his way should anyone accost him.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •decide whether3.399 lần trong kho sách
- •decide the fate557 lần trong kho sách
- •decide the question735 lần trong kho sách
- •decide to send547 lần trong kho sách
- •decide to leave871 lần trong kho sách
- •decide in favour343 lần trong kho sách
- •
- 2.adjudicateđộng từ (v)
Bring to an end; settle conclusively.
Kết thúc.
- 3.adjudicateđộng từ (v)
Bring to an end; settle conclusively.
Kết thúc.
- 4.adjudicateđộng từ (v)
Put on trial or hear a case and sit as the judge at the trial of.
Đưa vào thử nghiệm về chất lượng của nó hoặc đưa vào sử dụng thử nghiệm.
Từ nguyên học (Etymology): adjudicate
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
decide ↔ adjudicate
Mục từ "adjudicate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "decide, resolve, settle, try" (kết thúc).
Họ từ & Biến thể từ loại: adjudicate
Họ từ của "adjudicate" trong kho từ điển gồm 9 mục từ phái sinh: decide: động từ (v), decision: danh từ (n), decisive: tính từ (adj), resolve: động từ (v), resolution: danh từ (n), settle: động từ (v), settlement: danh từ (n), settler: danh từ (n), try: động từ (v).
tiếp cận, thực hiện hoặc đi đến quyết định về một cái gì đó
He decided to say that he’d lost his way should anyone accost him.
Nguồn: Crompton, Richmal: William—the outlaw
hành động quyết định của bạn về một cái gì đó
Suppose you postpone your decision till next Saturday, or Sunday.
Nguồn: Dell, Floyd: An unmarried father
xác định hoặc có quyền quyết định một kết quả
This is the testimony of the hero of the occasion; his evidence is alike incisive and decisive.
Nguồn: Pike, Zebulon Montgomery: The Expeditions of Zebulon Montgomery Pike, Volume 2 (of 3) To Headwaters of the Mississippi River Through Louisiana Territory, and in New Spain, During the Years 1805-6-7.
kết thúc
The root of this expressed resolve lay in a folio of notepaper on a stool beside Rod's chair.
Nguồn: Sinclair, Bertrand W.: The inverted pyramid
một biểu hiện chính thức của một cuộc họp
Hesitation in business is bad; resolution, after proper consideration, is omnipotent and healthy.
Nguồn: Ritchie, J. Ewing (James Ewing): Money-making men; or, how to grow rich
định cư ở một vị trí, thường là trên một bề mặt hoặc mặt đất
He spoke often of coming to America, where he might very likely settle permanently.
Nguồn: Britton, Nan: The president's daughter
một nhóm người định cư xa nhà nhưng vẫn giữ mối quan hệ với quê hương
The savages, in small bands, entered the settlements and struck quick but terrible blows, then fled by night into the dense forests.
Nguồn: Godcharles, Frederic Antes: Daily stories of Pennsylvania
một người định cư ở một thuộc địa mới hoặc chuyển đến đất nước mới
Some natural and well-expressed reflections arise, in the course of this volume, on the lonely life of the settler.
Nguồn: Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 64, No. 393, July 1848
hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó
She wound her arms about her, and tried to whisper some words of comfort; but Arley could not bear them, even from her, just then.
Nguồn: Sheldon, Georgie, Mrs.: The lily of Mordaunt
Cụm từ & Collocations: adjudicate
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "adjudicate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- decide whether
- decide the fate
- decide the question
- decide to send
- decide to leave
- decide in favour
Đồng nghĩa & Sắc thái: adjudicate
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "adjudicate" phân theo từng nét nghĩa (kết thúc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "adjudicate" ở nét nghĩa "kết thúc" (ngoài ra "decide" còn biểu thị: tiếp cận, thực hiện hoặc đi đến quyết định về một cái gì đó).
“He decided to say that he’d lost his way should anyone accost him.”
Đồng nghĩa với "adjudicate" ở nét nghĩa "kết thúc" (ngoài ra "settle" còn biểu thị: định cư ở một vị trí, thường là trên một bề mặt hoặc mặt đất).
“He spoke often of coming to America, where he might very likely settle permanently.”
Đồng nghĩa với "adjudicate" ở nét nghĩa "kết thúc" (ngoài ra "resolve" còn biểu thị: đạt được kết luận sau một cuộc thảo luận hoặc cân nhắc).
“The root of this expressed resolve lay in a folio of notepaper on a stool beside Rod's chair.”
Đồng nghĩa với "adjudicate" ở nét nghĩa "đưa vào thử nghiệm về chất lượng của nó hoặc đưa vào sử dụng thử nghiệm" (ngoài ra "try" còn biểu thị: hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó).
“She wound her arms about her, and tried to whisper some words of comfort; but Arley could not bear them, even from her, just then.”
Đồng nghĩa với "adjudicate" ở nét nghĩa "đưa vào thử nghiệm về chất lượng của nó hoặc đưa vào sử dụng thử nghiệm" (ngoài ra "judge" còn biểu thị: một quan chức nhà nước có thẩm quyền quyết định các vấn đề được đưa ra trước tòa án công lý).
“We were in a narrow and shabby side street of what I judged to be the East End of London.”
Câu dẫn chứng văn học: adjudicate
He decided to say that he’d lost his way should anyone accost him.He confided his success to some friends, who decided to take the mine for themselves.I have decided to go to-day because you ask me to let you see me to-morrow.Choosing curtains is fun and there were so many colors and fabrics, it took the two girls quite a long time to decide.They decided, therefore, to bring their difficulties before the quarterly meeting and leave the decision with them."There's shops and shops," answered Jane, "and it's a very difficult question indeed to decide what to sell.After some days a palaver was held to divide the dead man’s estate and decide to whom his seven widows should be given.The captain finally decided to try to calm Collins down, educating him a bit in naval manners, before finally admonishing him.Đọc mở rộng theo CEFR: adjudicate
Từ vựng bậcA2→“He decided to say that he’d lost his way should anyone accost him.”
Nguồn: Crompton, Richmal: William—the outlaw
“He confided his success to some friends, who decided to take the mine for themselves.”
Nguồn: Dobie, J. Frank (James Frank), 1888-1964 [Editor]: Legends of Texas
Cấu trúc & Vận dụng: “adjudicate”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “adjudicate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “adjudicate”
Dữ liệu từ nguyên: decide ↔ adjudicate
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “adjudicate”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “adjudicate” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “adjudicate”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
adjudicate (động từ): kết thúc
Định nghĩa tiếng Anh: Bring to an end; settle conclusively.
decide ↔ adjudicate
Họ từ trong dữ liệu: decide: động từ (v), decision: danh từ (n), decisive: tính từ (adj), resolve: động từ (v), resolution: danh từ (n), settle: động từ (v), settlement: danh từ (n), settler: danh từ (n), try: động từ (v)
decide whether
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "adjudicate" trong câu.
decide the fate
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "adjudicate" trong câu.
decide the question
Nét nghĩa mở rộng: bring to an end; settle conclusively (kết thúc)
Ứng dụng & Mở rộng: “adjudicate”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “adjudicate”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “adjudicate”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “adjudicate” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “adjudicate” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: adjudicate
Hỏi đáp trọng tâmadjudicate nghĩa là gì (meaning & definition)?
adjudicate (động từ, phát âm Mỹ /əˈdʒudɪˌkeɪt/) có nghĩa là kết thúc (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "decide"). bring to an end; settle conclusively
Từ adjudicate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdʒud/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 4. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈdʒudɪˌkeɪt/; US /əˈdʒudɪˌkeɪt/.
Từ adjudicate là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "adjudicate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: adjudicates; Quá khứ / Phân từ: adjudicated; Dạng V-ing: adjudicating.
Các nét nghĩa của từ adjudicate theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: kết thúc (Ví dụ: “He decided to say that he’d lost his way should anyone accost him.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: kết thúc - Nét nghĩa 3 [B1]: kết thúc - Nét nghĩa 4 [A1]: đưa vào thử nghiệm về chất lượng của nó hoặc đưa vào sử dụng thử nghiệm
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ adjudicate:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈdʒudɪˌkeɪt/; US /əˈdʒudɪˌkeɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: adjudicates; Quá khứ / Phân từ: adjudicated; Dạng V-ing: adjudicating.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ adjudicate:
decide whether; decide the fate; decide the question; decide to send; decide to leave
adjudicate được dùng trong câu như thế nào?
He decided to say that he’d lost his way should anyone accost him. (Richmal Crompton, William: the outlaw; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)