Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

adjudicate

động từ (v)

A2
/əˈdʒudɪˌkeɪt//əˈdʒudɪˌkeɪt/
Biến thể:
adjudicates/əˈdʒudɪˌkeɪts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
adjudicated/əˈdʒudɪˌkeɪtɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
adjudicating/əˈdʒudɪˌkeɪtɪŋ/
(Dạng V-ing)

Adjudicate có nghĩa là kết thúc.

Định nghĩa Anh - Anh: Bring to an end; settle conclusively.

Họ từ:decide(động từ (v))/decision(danh từ (n))/decisive(tính từ (adj))/resolve(động từ (v))/resolution(danh từ (n))/settle(động từ (v))/settlement(danh từ (n))/settler(danh từ (n))/try(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “kết thúc”:adjudicateA2/decideA2/settleB1/resolveB1/tryA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.adjudicateđộng từ (v)

    Bring to an end; settle conclusively.

    Kết thúc.

    • •

      He decided to say that he’d lost his way should anyone accost him.

    Đồng nghĩa (SYN):decide/settle/resolve
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.adjudicateđộng từ (v)

    Bring to an end; settle conclusively.

    Kết thúc.

    Đồng nghĩa (SYN):resolve/decide/settle
  3. 3.adjudicateđộng từ (v)

    Bring to an end; settle conclusively.

    Kết thúc.

    Đồng nghĩa (SYN):settle/decide/resolve
  4. 4.adjudicateđộng từ (v)

    Put on trial or hear a case and sit as the judge at the trial of.

    Đưa vào thử nghiệm về chất lượng của nó hoặc đưa vào sử dụng thử nghiệm.

    Đồng nghĩa (SYN):try/judge
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): adjudicate

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

decide ↔ adjudicate

Mục từ "adjudicate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "decide, resolve, settle, try" (kết thúc).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: adjudicate

9 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "adjudicate" trong kho từ điển gồm 9 mục từ phái sinh: decide: động từ (v), decision: danh từ (n), decisive: tính từ (adj), resolve: động từ (v), resolution: danh từ (n), settle: động từ (v), settlement: danh từ (n), settler: danh từ (n), try: động từ (v).

decideđộng từ (v)/ˌdɪˈsaɪd/

tiếp cận, thực hiện hoặc đi đến quyết định về một cái gì đó

•

He decided to say that he’d lost his way should anyone accost him.

Nguồn: Crompton, Richmal: William—the outlaw

decisiondanh từ (n)/dɪˈsɪʒən/

hành động quyết định của bạn về một cái gì đó

•

Suppose you postpone your decision till next Saturday, or Sunday.

Nguồn: Dell, Floyd: An unmarried father

decisivetính từ (adj)/dɪˈsaɪsɪv/

xác định hoặc có quyền quyết định một kết quả

•

This is the testimony of the hero of the occasion; his evidence is alike incisive and decisive.

Nguồn: Pike, Zebulon Montgomery: The Expeditions of Zebulon Montgomery Pike, Volume 2 (of 3) To Headwaters of the Mississippi River Through Louisiana Territory, and in New Spain, During the Years 1805-6-7.

resolveđộng từ (v)/ɹiˈzɑlv/

kết thúc

•

The root of this expressed resolve lay in a folio of notepaper on a stool beside Rod's chair.

Nguồn: Sinclair, Bertrand W.: The inverted pyramid

resolutiondanh từ (n)/ˌɹɛzəˈluʃən/

một biểu hiện chính thức của một cuộc họp

•

Hesitation in business is bad; resolution, after proper consideration, is omnipotent and healthy.

Nguồn: Ritchie, J. Ewing (James Ewing): Money-making men; or, how to grow rich

settleđộng từ (v)/ˈsɛtəl/

định cư ở một vị trí, thường là trên một bề mặt hoặc mặt đất

•

He spoke often of coming to America, where he might very likely settle permanently.

Nguồn: Britton, Nan: The president's daughter

settlementdanh từ (n)/ˈsɛtəlmənt/

một nhóm người định cư xa nhà nhưng vẫn giữ mối quan hệ với quê hương

•

The savages, in small bands, entered the settlements and struck quick but terrible blows, then fled by night into the dense forests.

Nguồn: Godcharles, Frederic Antes: Daily stories of Pennsylvania

settlerdanh từ (n)/ˈsɛtəlɚ/

một người định cư ở một thuộc địa mới hoặc chuyển đến đất nước mới

•

Some natural and well-expressed reflections arise, in the course of this volume, on the lonely life of the settler.

Nguồn: Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 64, No. 393, July 1848

tryđộng từ (v)/ˈtɹaɪ/

hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó

•

She wound her arms about her, and tried to whisper some words of comfort; but Arley could not bear them, even from her, just then.

Nguồn: Sheldon, Georgie, Mrs.: The lily of Mordaunt

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: adjudicate

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "adjudicate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • decide whether
  • decide the fate
  • decide the question
  • decide to send
  • decide to leave
  • decide in favour
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: adjudicate

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "adjudicate" phân theo từng nét nghĩa (kết thúc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "adjudicate" ở nét nghĩa "kết thúc" (ngoài ra "decide" còn biểu thị: tiếp cận, thực hiện hoặc đi đến quyết định về một cái gì đó).

“He decided to say that he’d lost his way should anyone accost him.”

Đồng nghĩa với "adjudicate" ở nét nghĩa "kết thúc" (ngoài ra "settle" còn biểu thị: định cư ở một vị trí, thường là trên một bề mặt hoặc mặt đất).

“He spoke often of coming to America, where he might very likely settle permanently.”

Đồng nghĩa với "adjudicate" ở nét nghĩa "kết thúc" (ngoài ra "resolve" còn biểu thị: đạt được kết luận sau một cuộc thảo luận hoặc cân nhắc).

“The root of this expressed resolve lay in a folio of notepaper on a stool beside Rod's chair.”

Đồng nghĩa với "adjudicate" ở nét nghĩa "đưa vào thử nghiệm về chất lượng của nó hoặc đưa vào sử dụng thử nghiệm" (ngoài ra "try" còn biểu thị: hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó).

“She wound her arms about her, and tried to whisper some words of comfort; but Arley could not bear them, even from her, just then.”

Đồng nghĩa với "adjudicate" ở nét nghĩa "đưa vào thử nghiệm về chất lượng của nó hoặc đưa vào sử dụng thử nghiệm" (ngoài ra "judge" còn biểu thị: một quan chức nhà nước có thẩm quyền quyết định các vấn đề được đưa ra trước tòa án công lý).

“We were in a narrow and shabby side street of what I judged to be the East End of London.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: adjudicate

He decided to say that he’d lost his way should anyone accost him.
Crompton, Richmal: William—the outlaw, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He confided his success to some friends, who decided to take the mine for themselves.
Dobie, J. Frank (James Frank), 1888-1964 [Editor]: Legends of Texas, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I have decided to go to-day because you ask me to let you see me to-morrow.
Blanco White, Amber Reeves: A lady and her husband, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Choosing curtains is fun and there were so many colors and fabrics, it took the two girls quite a long time to decide.
Thompson, Ruth Plumly: The Gnome King of Oz, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They decided, therefore, to bring their difficulties before the quarterly meeting and leave the decision with them.
Reid, William: History of the United Co-operative Baking Society Ltd., Tiếng Anh (Anh - Anh)
"There's shops and shops," answered Jane, "and it's a very difficult question indeed to decide what to sell.
Phillpotts, Eden: Orphan Dinah, Tiếng Anh (Anh - Anh)
After some days a palaver was held to divide the dead man’s estate and decide to whom his seven widows should be given.
Milligan, Robert H.: The fetish folk of West Africa
The captain finally decided to try to calm Collins down, educating him a bit in naval manners, before finally admonishing him.
Ellsberg, Edward: Hell on ice, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: adjudicate

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “adjudicate” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“He decided to say that he’d lost his way should anyone accost him.”

Nguồn: Crompton, Richmal: William—the outlaw

“He confided his success to some friends, who decided to take the mine for themselves.”

Nguồn: Dobie, J. Frank (James Frank), 1888-1964 [Editor]: Legends of Texas

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “adjudicate”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “adjudicate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “adjudicate”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “adjudicate” với tần suất cao:

3.399 lần trong kho sách
557 lần trong kho sách
735 lần trong kho sách
547 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “adjudicate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “adjudicate”:

Đồng nghĩa:decidesettleresolvetry

“He decided to say that he’d lost his way should anyone accost him.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “adjudicate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈdʒudɪˌkeɪt/; US /əˈdʒudɪˌkeɪt/.

adjudicate (động từ): kết thúc

Định nghĩa tiếng Anh: Bring to an end; settle conclusively.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

decide ↔ adjudicate

Họ từ trong dữ liệu: decide: động từ (v), decision: danh từ (n), decisive: tính từ (adj), resolve: động từ (v), resolution: danh từ (n), settle: động từ (v), settlement: danh từ (n), settler: danh từ (n), try: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.399 lần trong kho sách

decide whether

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "adjudicate" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm557 lần trong kho sách

decide the fate

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "adjudicate" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái735 lần trong kho sách

decide the question

Nét nghĩa mở rộng: bring to an end; settle conclusively (kết thúc)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “adjudicate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: adjudicate

Hỏi đáp trọng tâm

adjudicate nghĩa là gì (meaning & definition)?

adjudicate (động từ, phát âm Mỹ /əˈdʒudɪˌkeɪt/) có nghĩa là kết thúc (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "decide"). bring to an end; settle conclusively

Từ adjudicate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdʒud/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 4. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈdʒudɪˌkeɪt/; US /əˈdʒudɪˌkeɪt/.

Từ adjudicate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "adjudicate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: adjudicates; Quá khứ / Phân từ: adjudicated; Dạng V-ing: adjudicating.

Các nét nghĩa của từ adjudicate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: kết thúc (Ví dụ: “He decided to say that he’d lost his way should anyone accost him.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: kết thúc - Nét nghĩa 3 [B1]: kết thúc - Nét nghĩa 4 [A1]: đưa vào thử nghiệm về chất lượng của nó hoặc đưa vào sử dụng thử nghiệm

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ adjudicate:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈdʒudɪˌkeɪt/; US /əˈdʒudɪˌkeɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: adjudicates; Quá khứ / Phân từ: adjudicated; Dạng V-ing: adjudicating.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ adjudicate:

decide whether; decide the fate; decide the question; decide to send; decide to leave

adjudicate được dùng trong câu như thế nào?

He decided to say that he’d lost his way should anyone accost him. (Richmal Crompton, William: the outlaw; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/adjudicate, mã đối chiếu EV-5401A209. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "adjudicate" được liên kết từ mục từ "decide, resolve, settle, try".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

decide, resolve, settle, try